Gói thầu: Duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa thường xuyên các tuyến đường do UBND thành phố quản lý năm 2020 (từ tháng 3 đến tháng 12 năm 2020)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa thường xuyên các tuyến đường do UBND thành phố quản lý năm 2020 (từ tháng 3 đến tháng 12 năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200377914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn duy tu, sửa chữa thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 306 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 14:06:00 đến ngày 2020-04-15 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,643,183,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phường Hòa Chung | |||
| B | ĐƯỜNG 1-4 | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 2 | km | |
| 2 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 5,6 | 10m | |
| C | ĐƯỜNG XÓM 4 B2 | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,5 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 12 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 35 | 10m | |
| D | ĐƯỜNG NÀ LẮC - NÀ CHƯỚNG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,5 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 8 | km | |
| 3 | Vệ sinh mặt đường | 5,6 | lần/km | |
| E | ĐƯỜNG NÀ HOÀNG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 4,5 | Km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 20 | km | |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 80 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 16 | 5m3 | |
| F | ĐƯỜNG NÀ RỤA | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 3,9 | m3 | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 15 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 20 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 40 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 8 | 5m3 | |
| G | Phường Sông Hiến | |||
| H | ĐƯỜNG GIA CUNG - PHÁO ĐÀI - BỆNH VIỆN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,9 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 4 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 60 | 10m | |
| I | ĐƯỜNG THANH SƠN - NÀ TOÒNG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 9 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 25 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 230 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 80 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 16 | 5m3 | |
| J | ĐƯỜNG NGHĨA TRANG THANH SƠN | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 3 | km | |
| K | ĐƯỜNG ĐỒNG TÂM | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 6 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 20 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 186 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 80 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 16 | 5m3 | |
| L | ĐƯỜNG LIÊN TỔ 13,29 PHƯỜNG SÔNG HIẾN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,2 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 10 | km | |
| M | ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ KHO CUỐN ( 2 ĐOẠN ) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,3 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 3 | km | |
| N | ĐƯỜNG KHAU HÂN - BẢN GỦN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,9 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 5 | km | |
| 3 | Vệ sinh mặt đường | 9,2 | lần/km | |
| O | ĐƯỜNG VÀO TỔ 8 RA TỔ 10 SÔNG HIẾN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,9 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 9 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 21 | 10m | |
| P | Phường Ngọc Xuân | |||
| Q | ĐƯỜNG 203 | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,9 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 7 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 80 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 20 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 4 | 5m3 | |
| 6 | Vệ sinh mặt đường | 9,6 | lần/km | |
| R | ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ NÀ KÉO | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,5 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 5 | km | |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 20 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 4 | 5m3 | |
| S | ĐƯỜNG GIA CUNG - NGỌC XUÂN | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 10 | km | |
| 2 | Vệ sinh mặt đường | 6 | lần/km | |
| T | ĐƯỜNG KHAU HÂN - BẢN GỦN | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường | 6 | lần/km | |
| U | Phường Sông Bằng | |||
| V | ĐƯỜNG KHAU HÂN - BẢN GỦN | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường | 2 | lần/km | |
| W | ĐƯỜNG QUA TT BẢO TRỢ XÃ HỘI TỈNH | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,9 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 9 | km | |
| X | ĐƯỜNG TỔ 21 SÔNG BẰNG ( HÀ TRÌ ) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,5 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 15 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 100 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 20 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 4 | 5m3 | |
| Y | Phường Tân Giang | |||
| Z | ĐƯỜNG GIA CUNG - PHÁO ĐÀI - BỆNH VIỆN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 2,7 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 2 | km | |
| AA | ĐƯỜNG TÂN AN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 2,1 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 12 | km | |
| 3 | Vệ sinh mặt đường | 8 | km | |
| AB | ĐƯỜNG KHUỔI TÍT - MỎ MUỐI | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,9 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 7 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 65 | 10m | |
| AC | ĐƯỜNG CÔNG AN TỈNH - MỎ MUỐI | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,3 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 2 | km | |
| AD | ĐƯỜNG KHU DU LỊCH MỎ MUỐI - TÂN AN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,9 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 10 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 45 | 10m | |
| AE | ĐƯỜNG TÂN BÌNH I | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 8 | km | |
| 2 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 60 | 10m | |
| AF | ĐƯỜNG TỔ 3 PHƯỜNG TÂN GIANG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,3 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 5 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 25 | 10m | |
| AG | ĐƯỜNG ĐỒI MÁT (TÂN BÌNH III) | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 6 | km | |
| AH | Phường Duyệt Trung | |||
| AI | ĐƯỜNG NÀ LỦNG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,8 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 20 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 110 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 40 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 8 | 5m3 | |
| AJ | ĐƯỜNG TĐC II NÀ THỎ, DUYỆT TRUNG | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 5 | km | |
| AK | ĐƯỜNG BÃI BẮN TRẠI GIAM | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,5 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 10 | km | |
| AL | Xã Chu Trinh | |||
| AM | ĐƯỜNG KHUỔI NGÙA - NÀ DÌA | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 6 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 30 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 50 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 80 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 16 | 5m3 | |
| AN | ĐƯỜNG BẢN NỨN - LŨNG NÀ | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 3 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 20 | km | |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 40 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 8 | 5m3 | |
| AO | ĐƯỜNG CHU TRINH - HỒNG NAM | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 12 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 60 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 170 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 80 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 16 | 5m3 | |
| AP | ĐƯỜNG MỎ QUẶNG BOONG QUANG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,5 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 5 | km | |
| 3 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 40 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 8 | 5m3 | |
| AQ | Xã Vĩnh Quang | |||
| AR | ĐƯỜNG 203 | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,5 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 14 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 30 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 40 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 8 | 5m3 | |
| 6 | Vệ sinh mặt đường | 21,6 | lần/km | |
| AS | ĐƯỜNG VÀO BÃI ĐÁ BẢN NGẦN | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 5 | km | |
| AT | ĐƯỜNG ĐỨC CHÍNH | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 3 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 30 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 115 | 10m | |
| AU | Xã Hưng Đạo | |||
| AV | ĐƯỜNG 203 | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,6 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 4 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 30 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 40 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 8 | 5m3 | |
| 6 | Vệ sinh mặt đường | 4,8 | lần/km | |
| AW | ĐƯỜNG CAO BÌNH - NAM PHONG | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 20 | km | |
| AX | ĐƯỜNG VÒ ĐẠO - BÓ MẠ - ĐÀ QUẬN( LIA 5 ) | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 10 | km | |
| 2 | Vệ sinh mặt đường | 14 | lần/km | |
| AY | ĐƯỜNG KHAU ĐỒN - BẢN CHẠP | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,2 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 15 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 25 | 10m | |
| AZ | ĐƯỜNG THỊ TỨ - CAO BÌNH ( LIA 5 ) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,5 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 8 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 32 | 10m | |
| 4 | Vệ sinh mặt đường | 7,2 | lần/km | |
| BA | ĐƯỜNG SÔNG MÃNG | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 15 | km | |
| 2 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 30 | 10m | |
| BB | Phường Đề Thám | |||
| BC | ĐƯỜNG KHAU HÂN - BẢN GỦN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,2 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 8 | km | |
| 3 | Vệ sinh mặt đường | 13,6 | lần/km | |
| BD | ĐƯỜNG VÀO BÃI RÁC | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,8 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 20 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 25 | 10m | |
| 4 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 40 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 8 | 5m3 | |
| BE | ĐƯỜNG SÔNG MÃNG ( ĐOẠN ĐI QUA ĐỊA PHẬN PHƯỜNG ) | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,6 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 20 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 15 | 10m | |
| 4 | Bạt lề đường bằng thủ công | 10 | 100m | |
| BF | ĐƯỜNG NÀ QUÁC | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 5 | km | |
| 2 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 40 | 10m | |
| BG | ĐƯỜNG BẢN LẰNG | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 0,45 | km | |
| 2 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 25 | 10m | |
| BH | ĐƯỜNG NÀ TOÀN | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 2 | km | |
| BI | ĐƯỜNG KHAU XẢ - KHAU ROỌC | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 2,1 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 15 | km | |
| 3 | Vét rãnh hở hình thang bằng thủ công | 60 | 10m | |
| BJ | ĐƯỜNG DI TÍCH HOÀNG ĐÌNH GIONG | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 2 | km | |
| BK | ĐƯỜNG KHAU HÂN | |||
| 1 | Phát quang cây cỏ bằng thủ công - miền núi | 1,5 | km | |
| 2 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 2 | km | |
| BL | ĐƯỜNG TĐC III ĐỀ THÁM | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 3 | km | |
| BM | ĐƯỜNG KHU ĐÔ THỊ MỚI ĐỀ THÁM | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 24 | km | |
| 2 | Đào hót đất sụt bằng thủ công | 20 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly ≤ 4km; ô tô 2,5 tấn; đất cấp I | 4 | 5m3 | |
| BN | ĐƯỜNG TUYẾN LIA 4 | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 18,5 | km | |
| 2 | Vệ sinh mặt đường | 10,76 | lần/km | |
| BO | ĐƯỜNG XUNG QUANH QUẢNG TRƯỜNG TT | |||
| 1 | Cắt cỏ bằng máy - miền núi | 87,4 | km | |
| 2 | Vệ sinh mặt đường | 14,6 | lần/km | |
| BP | PHẦN SỬA CHỮA | |||
| BQ | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( P HỢP GIANG ) | |||
| 1 | Bảo dưỡng đảo giao thông ( 5 đảo: 1 tháng 1 lần ) | 48 | 1 đảo | |
| 2 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng bê tông nhựa nguội dày 4cm | 30,31 | 10 m2 | |
| 3 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 25 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 11 | 1 nắp tấm | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 25,72 | m3 | |
| 6 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 12,34 | m3 | |
| BR | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( P HÒA CHUNG ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 9,2/40 km ) | 0,23 | 40km/năm | |
| 2 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 19 | 1 nắp tấm | |
| 3 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 7 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 32,57 | m3 | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 22,66 | m3 | |
| BS | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( P SÔNG HIẾN ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 14,1/40 km ) | 0,3525 | 40km/năm | |
| 2 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 35 | 1 nắp tấm | |
| 3 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 15 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 42,61 | m3 | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 31,46 | m3 | |
| BT | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( P NGỌC XUÂN ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 6,5/40 km ) | 0,1625 | 40km/năm | |
| 2 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 20 | 1 nắp tấm | |
| 3 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 5 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 21,39 | m3 | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 11,52 | m3 | |
| BU | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( P SÔNG BẰNG ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 3,6/40 km ) | 0,09 | 40km/năm | |
| 2 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 12 | 1 nắp tấm | |
| 3 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 3 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 10,68 | m3 | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 6,35 | m3 | |
| BV | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( P TÂN GIANG ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 8,96/40 km ) | 0,224 | 40km/năm | |
| 2 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 22 | 1 nắp tấm | |
| 3 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 5 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 29,4 | m3 | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 22,95 | m3 | |
| BW | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( P DUYỆT TRUNG ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 3,52/40 km ) | 0,088 | 40km/năm | |
| 2 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 8 | 1 nắp tấm | |
| 3 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 2 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 17,85 | m3 | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 3,92 | m3 | |
| BX | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( XÃ CHU TRINH ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 13,7/40 km ) | 0,3425 | 40km/năm | |
| 2 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 36 | 1 nắp tấm | |
| 3 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 12 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 43,27 | m3 | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 29,85 | m3 | |
| BY | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( XÃ VĨNH QUANG ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 9,0/40 km ) | 0,225 | 40km/năm | |
| 2 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 21 | 1 nắp tấm | |
| 3 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 6 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 29,57 | m3 | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 22,96 | m3 | |
| BZ | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( XÃ HƯNG ĐẠO ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 11,4/40 km ) | 0,285 | 40km/năm | |
| 2 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 28 | 1 nắp tấm | |
| 3 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 9 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 38,35 | m3 | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 25,54 | m3 | |
| CA | SỬA CHỮA ĐƯỜNG BỘ ( P ĐỀ THÁM ) | |||
| 1 | Trực bão lũ ( 40 km ) ( 25,18/40 km ) | 0,6295 | 40km/năm | |
| 2 | Vá ổ gà, cóc gặm, lún cục bộ mặt đường bằng bê tông nhựa nguội dày 4cm | 6,58 | 10 m2 | |
| 3 | Bổ sung nắp rãnh bê tông | 37 | 1 nắp tấm | |
| 4 | Bổ sung nắp hố ga bê tông | 11 | 1 nắp tấm | |
| 5 | Sửa chữa rãnh xây gạch, rãnh xây tường đôi | 30,59 | m3 | |
| 6 | Sửa chữa rãnh xây đá hộc | 16,64 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi