Gói thầu: Xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406898-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng Kiến Tạo Xinh |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị kèm theo xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện giai đoạn 2019 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 08:39:00 đến ngày 2020-04-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,482,131,097 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (Đào máy 90%) | Theo Chương V E-HSMT | 4,723 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=3m, đất cấp II (đào thủ công 10%) | Theo Chương V E-HSMT | 31,011 | m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II (đào thủ công 10&) | Theo Chương V E-HSMT | 21,469 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 3,971 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,136 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 33,176 | m3 |
| 7 | Nilong lót cho đáy đà kiềng | Theo Chương V E-HSMT | 0,691 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền trệt, đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 41,686 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 95,779 | m3 |
| 10 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 25,273 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ cột đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 14,021 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 42,656 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 125,059 | m3 |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2, M250 tiết diện <=0.1 | Theo Chương V E-HSMT | 22,339 | m3 |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2, M250 tiết diện >0.1 | Theo Chương V E-HSMT | 10,08 | m3 |
| 16 | Bê tông cầu thang đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,353 | m3 |
| 17 | Bê tông ram dốc đá 1x2, M200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,278 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô, ô văng, bệ cửa đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 14,017 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép móng đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,334 | Tấn |
| 20 | SXLD cốt thép móng đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,85 | Tấn |
| 21 | SXLD cốt thép móng đường kính >18mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,523 | Tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cổ cột đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,223 | Tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cổ cột đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,207 | Tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cổ cột đường kính >18mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,628 | Tấn |
| 25 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,607 | Tấn |
| 26 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,629 | Tấn |
| 27 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính >18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,167 | Tấn |
| 28 | SXLD cốt thép dầm tầng đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,354 | Tấn |
| 29 | SXLD cốt thép dầm tầng đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 4,207 | Tấn |
| 30 | SXLD cốt thép dầm tầng đường kính >18mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,886 | Tấn |
| 31 | SXLD cốt thép sàn tầng đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 14,39 | Tấn |
| 32 | SXLD cốt thép cột tầng đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,061 | Tấn |
| 33 | SXLD cốt thép cột tầng đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 3,167 | Tấn |
| 34 | SXLD cốt thép cột tầng đường kính >18mm | Theo Chương V E-HSMT | 2,605 | Tấn |
| 35 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,119 | Tấn |
| 36 | SXLD cốt thép cầu thang đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,494 | Tấn |
| 37 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, mái hắt đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,601 | Tấn |
| 38 | SXLD cốt thép lanh tô, ô văng, mái hắt đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,749 | Tấn |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Chương V E-HSMT | 2,465 | Tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Chương V E-HSMT | 2,465 | Tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp | Theo Chương V E-HSMT | 129,96 | m2 |
| 42 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đài móng | Theo Chương V E-HSMT | 1,633 | 100m2 |
| 43 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo Chương V E-HSMT | 2,572 | 100m2 |
| 44 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo Chương V E-HSMT | 1,398 | 100m2 |
| 45 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Theo Chương V E-HSMT | 4,594 | 100m2 |
| 46 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn | Theo Chương V E-HSMT | 11,432 | 100m2 |
| 47 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Theo Chương V E-HSMT | 4,608 | 100m2 |
| 48 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang | Theo Chương V E-HSMT | 0,276 | 100m2 |
| 49 | SXLD tháo dỡ ván khuôn ram dốc | Theo Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 50 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, ô văng, mái hắt | Theo Chương V E-HSMT | 2,085 | 100m2 |
| 51 | Xây tường dày 200 gạch không nung xi măng cốt liệu KT8x8x18 | Theo Chương V E-HSMT | 141,233 | m3 |
| 52 | Xây tường dày100 gạch không nung xi măng cốt liệu KT8x8x18 | Theo Chương V E-HSMT | 30,801 | m3 |
| 53 | Xây tường dày 300 gạch không nung xi măng cốt liệu KT8x8x18 | Theo Chương V E-HSMT | 1,53 | m3 |
| 54 | Xây bậc cầu thang, tam cấp gạch không nung xi măng cốt liệu KT4x8x18 | Theo Chương V E-HSMT | 5,913 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài nhà vữa xi măng B5 dày 15mm | Theo Chương V E-HSMT | 609,58 | m2 |
| 56 | Trát tường trong nhà vữa xi măng B5 dày 15mm | Theo Chương V E-HSMT | 1.230,603 | m2 |
| 57 | Trát cột vữa xi măng B5 dày 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 298,551 | m2 |
| 58 | Trát dầm vữa xi măng B5 dày 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 191,688 | m2 |
| 59 | Trát trần vữa xi măng B5 dày 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 472,19 | m2 |
| 60 | Trát lanh tô, ô văng , sê nô vữa xi măng B5 dày 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 154,11 | m2 |
| 61 | Trát cầu thang, ram dốc, bậc tam cấp vữa xi măng B5 dày 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 29,101 | m2 |
| 62 | Trát cạnh cửa | Theo Chương V E-HSMT | 96,79 | m2 |
| 63 | Bả matic tường ngoài nhà | Theo Chương V E-HSMT | 637,975 | m2 |
| 64 | Bả matic tường trong nhà | Theo Chương V E-HSMT | 1.053,93 | m2 |
| 65 | Bả matic cột, dầm, trần, cầu thang, lanh tô, ô văng | Theo Chương V E-HSMT | 1.115,515 | m2 |
| 66 | Sơn nước tường ngoài nhà | Theo Chương V E-HSMT | 444,215 | m2 |
| 67 | Sơn nước tường, cột, dầm, trần, cầu thang, lanh tô, ô văng trong nhà | Theo Chương V E-HSMT | 2.169,445 | m2 |
| 68 | Sơn gai tường ngoài nhà (tường ký hiệu T1) | Theo Chương V E-HSMT | 193,76 | m2 |
| 69 | Ốp tường vệ sinh gạch thạch anh 300x600mm cao 1800mm viên gạch trên cùng có viền sẵn | Theo Chương V E-HSMT | 96,413 | m2 |
| 70 | Ốp chân tường đá chẻ 100x200mm | Theo Chương V E-HSMT | 19,125 | m2 |
| 71 | Lát đá granite nhám dày 20mm (Nền F1) | Theo Chương V E-HSMT | 35,955 | m2 |
| 72 | Lát nền gạch thạch anh 600x600 (F2, F3) | Theo Chương V E-HSMT | 637,01 | m2 |
| 73 | Ốp đá granite nhám dày 20mm tam cấp, bậc cầu thang, | Theo Chương V E-HSMT | 54,115 | m2 |
| 74 | Lát nền gạch thạch anh nhám 300x300 (F6,F7,F8) | Theo Chương V E-HSMT | 66,203 | m2 |
| 75 | Lát gạch thạch anh 300x600 | Theo Chương V E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 76 | Láng nền vữa M75, dày 20mm (F1,F2,F3) | Theo Chương V E-HSMT | 360,755 | m2 |
| 77 | Láng nền vữa trộn sikalatex M75, dày 40mm (F6,F7,F8) | Theo Chương V E-HSMT | 66,203 | m2 |
| 78 | Láng nền vữa trộn sikalatex M75, dày >=15mm (M2) | Theo Chương V E-HSMT | 81,466 | m2 |
| 79 | Láng nền vữa trộn sikalatex M75, dày 35mm, dốc 2% (M3) | Theo Chương V E-HSMT | 34,11 | m2 |
| 80 | Len chân tường gạch 600x100 | Theo Chương V E-HSMT | 52,628 | m2 |
| 81 | Len chân tường bằng đá granite dày 20mm, cao 150mm | Theo Chương V E-HSMT | 4,395 | m2 |
| 82 | Ốp đá granite đen dày 20mm mặt bệ lavabo | Theo Chương V E-HSMT | 3,75 | m2 |
| 83 | Ốp đá granite đen mặt khò dày 20mm | Theo Chương V E-HSMT | 3,321 | m2 |
| 84 | CCLĐ trần nhôm | Theo Chương V E-HSMT | 665,95 | m2 |
| 85 | CCLĐ vách ngăn Compact HPL cao 2000mm dày 18mm (bao gồm cửa và phụ kiện) | Theo Chương V E-HSMT | 36,8 | m2 |
| 86 | CCLĐ vách ngăn tiểu nam Compact HPL cao1050mm dày 18mm (bao gồm phụ kiện) | Theo Chương V E-HSMT | 1,575 | m2 |
| 87 | Quét 3 lớp chống thấm Sikapraoon Membrane 1.5kg/m2 (N6, N7, N9A, N9B, MĐ, M2, M3, M4, M5) | Theo Chương V E-HSMT | 307,471 | m2 |
| 88 | Lợp mái tôn dày 0.45mm | Theo Chương V E-HSMT | 3,958 | 100m2 |
| 89 | Đắp đất nâng nền, K=0.9 | Theo Chương V E-HSMT | 1,141 | 100m3 |
| 90 | CCLĐ cửa đi bản lề sàn 2 cánh mở, kính trong cường lực dày 10mm (Bao gồm phụ kiện) | Theo Chương V E-HSMT | 27 | m2 |
| 91 | CCLĐ cửa đi bản lề sàn 2 cánh mở, kính trong cường lực dày 10mm (Bao gồm phụ kiện) | Theo Chương V E-HSMT | 15,6 | m2 |
| 92 | CCLĐ cửa sổ lùa khung nhôm kính cố định 4 cánh + cửa đi mở 2 cánh , kính trong cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 43,2 | m2 |
| 93 | CCLĐ cửa khung nhôm kính cố định + cửa đi mở 2 cánh , kính trong cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 25,11 | m2 |
| 94 | CCLĐ cửa đi khung bao sắt hộp 50x50x2.5, thanh đứng thép tròn đặt D14, thang ngang thép la 50mm dày 4mm, cửa đi mở 1 cánh | Theo Chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 95 | CCLĐ cửa đi khung nhôm 1 cánh mở, kính trong cường lực dày 8mm | Theo Chương V E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 96 | CCLĐ cửa khung nhôm kính cố định + cửa đi mở 2 cánh , kính trong cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 16,2 | m2 |
| 97 | CCLĐ cửa khung nhôm kính cố định + cửa đi mở 2 cánh , kính trong cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 19,98 | m2 |
| 98 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính, cửa sổ 2 cánh lùa, kính trong cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 99 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính, cửa sổ 4 cánh lùa, kính trong cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 25,2 | m2 |
| 100 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính, cửa sổ 1 cánh bật, kính trong cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 3,24 | m2 |
| 101 | CCLĐ cửa sổ khung sắt, khung bao sắt 50x5100x2, thanh chắn sắt 16x16x1.2 | Theo Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 102 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính, cửa sổ 3 cánh bật, kính mờ cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 103 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính, cửa sổ 2 cánh trượt, kính trong cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 11,7 | m2 |
| 104 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính, cửa sổ 4 cánh trượt, kính trong cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 27,3 | m2 |
| 105 | CCLĐ cửa sổ nhôm kính, cửa sổ 1 cánh bật, kính trong cường lực dày 8mm. | Theo Chương V E-HSMT | 2,34 | m2 |
| 106 | CCLĐ cửa đi nhôm kính, cửa đi 1 cánh mở, kính trong cường lực dày 8mm, chân ốp panel nhôm hộp 2 mặt dày 1.4mm | Theo Chương V E-HSMT | 7,04 | m2 |
| 107 | CCLĐ vách kính khung nhôm cố đinh, kính trong cường lực dày 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 57,8 | m2 |
| 108 | CCLĐ vách kính khung nhôm cố đinh, kính trong cường lực dày 8mm | Theo Chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 109 | CCLĐ vách kính khung nhôm cố định + cửa sổ bật, kính trong cường lực dày 8mm | Theo Chương V E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 110 | CCLĐ khung sắt bảo vệ cửa sổ (Cấu tạo: thép la 30x3, viền khung sắt 40x5 liên kết vào tường bằng pát sắt đuôi cá) | Theo Chương V E-HSMT | 89,22 | m2 |
| 111 | CCLĐ khung lưới hộp gen (Cấu tạo: Thanh V inox 304 KT30x30 dày 3mm bao ngoài, tấm nhôm dày 2mm) | Theo Chương V E-HSMT | 2,43 | m2 |
| 112 | CCLĐ tay vịn gỗ căm xe tiện tròn D50, thanh đỡ inox 304 tròn đặc D8, sơn PU mờ 50% | Theo Chương V E-HSMT | 29,06 | m |
| 113 | CCLĐ thanh chống lan can cầu thang (cấu tạo: thép la 50x12, liên kết với sàn bê tông bằng bu lông) | Theo Chương V E-HSMT | 24,65 | m |
| 114 | CCLĐ khung lưới thép đan caro (cấu tạo: khung thép L40x25x3mm, lưới thép dày 1.6mm, ô lưới dệt hình vuông 24mm) | Theo Chương V E-HSMT | 17,681 | m2 |
| 115 | CCLĐ tay vịn inox 304 50x50 dày 2.77mm liên kết với tường bằng thanh đỡ inox 304 tròn đặc D8mm | Theo Chương V E-HSMT | 5,766 | m |
| 116 | CCLĐ lan can inox cao 1900mm (CT: tay vịn inox 304 50x50 dày1.2mm, thanh đứng chính la inox 50x8@300, thanh ngang la inox 304 50x8mm, thanh đứng phụ la inox 50x5@75, hàn nối với thép bản thang | Theo Chương V E-HSMT | 5,189 | m2 |
| 117 | CCLĐ khung inox 304 lavabo | Theo Chương V E-HSMT | 34,84 | m |
| 118 | CCLĐ rãnh thu nước inox 304 KT100x600x0.8mm | Theo Chương V E-HSMT | 3,6 | m |
| 119 | Sản xuất thang leo bằng thép gân D16 | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | Tấn |
| 120 | Lắp đặt thang leo bằng thép gân D16 | Theo Chương V E-HSMT | 0,022 | Tấn |
| 121 | Sơn sắt thép bằng sơn tổng hợp | Theo Chương V E-HSMT | 0,69 | m2 |
| 122 | CCLĐ lối lên mái (CT: khung thép V25x25x1.2, thép tấm dày 1.2mm) | Theo Chương V E-HSMT | 1,21 | m2 |
| 123 | CCLĐ thép tay vịn trên mái (CT: thép tròn D49, liên kết với sàn bằng pát sắt đuôi cá) | Theo Chương V E-HSMT | 2,45 | m |
| 124 | CCLĐ cao su + nẹp nhôm dày >=1.4mm chống trượt bậc cấp cầu thang, tam cấp | Theo Chương V E-HSMT | 88,7 | m |
| 125 | Kẻ ron chống trượt ram dốc @300 | Theo Chương V E-HSMT | 4,76 | 10m |
| 126 | Đắp gờ chỉ G1 | Theo Chương V E-HSMT | 34 | m |
| 127 | Đắp gờ chỉ G2 | Theo Chương V E-HSMT | 40,5 | m |
| 128 | Đắp gờ móc nước GC KT25x20 | Theo Chương V E-HSMT | 244,7 | m |
| 129 | Đắp gờ móc nước GC2 KT25x20 | Theo Chương V E-HSMT | 15,6 | m |
| 130 | Kẻ ron vuông 15mm, âm 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 107,65 | m |
| 131 | Đóng lưới mắt cáo | Theo Chương V E-HSMT | 97,5 | m2 |
| 132 | CCLĐ hệ tủ bếp trên (bao gồm khung cửa nhôm 30x60mm, cửa nhôm lá sách) | Theo Chương V E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 133 | CCLĐ khung cửa nhôm 30x60mm, cửa nhôm lá sách | Theo Chương V E-HSMT | 0,468 | m2 |
| 134 | Xây bó nền gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày 180 | Theo Chương V E-HSMT | 2,11 | m3 |
| B | NHÀ KHO TẠM GIỮ PHƯƠNG TIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,332 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,068 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 17,656 | m3 |
| 5 | Ni lông lót đáy đà kiềng | Theo Chương V E-HSMT | 0,086 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền trệt, đá 1x2, M200 | Theo Chương V E-HSMT | 15,352 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 3,512 | m3 |
| 8 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,728 | m3 |
| 9 | Bê tông cổ cột đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 2,702 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,423 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,171 | Tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cột đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,209 | Tấn |
| 14 | Sản xuất vì kèo | Theo Chương V E-HSMT | 1,583 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng vì kèo | Theo Chương V E-HSMT | 1,583 | Tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ | Theo Chương V E-HSMT | 0,709 | Tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ | Theo Chương V E-HSMT | 0,709 | Tấn |
| 18 | Sản xuất cột thép ống | Theo Chương V E-HSMT | 0,694 | Tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép ống | Theo Chương V E-HSMT | 0,694 | Tấn |
| 20 | Sơn sắt thép 3 nước | Theo Chương V E-HSMT | 146,42 | m2 |
| 21 | CCLĐ bu lông neo M14, L=500 | Theo Chương V E-HSMT | 56 | cái |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đài móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo Chương V E-HSMT | 0,115 | 100m2 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,733 | 100m2 |
| 25 | Kẻ ron 2000x2000 | Theo Chương V E-HSMT | 15,6 | 10m |
| 26 | Kẻ ron chống trượt ram dốc | Theo Chương V E-HSMT | 4,32 | 10m |
| 27 | CCLĐ lưới sắt tráng kẽm | Theo Chương V E-HSMT | 59,2 | m2 |
| 28 | CCLĐ cửa khung sắt (Cấu tạo: Khung sắt tròn tráng kẽm D60x2.5, sắt tròn tráng kẽm D50x2.5, lưới thép tráng kẽm) | Theo Chương V E-HSMT | 3,2 | m2 |
| 29 | CCLĐ máng xối inox 304 dày 1.2mm, rộng 1500mm | Theo Chương V E-HSMT | 50,8 | m |
| 30 | Lợp mái tôn vuông mạ màu dày 4.5dem | Theo Chương V E-HSMT | 1,651 | 100m2 |
| C | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,175 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 8,292 | m3 |
| 5 | Ni lông lót đáy ĐK | Theo Chương V E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền trệt, đá 1x2, M200 | Theo Chương V E-HSMT | 8,25 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,785 | m3 |
| 8 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,63 | m3 |
| 9 | Bê tông cổ cột đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,512 | m3 |
| 10 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,086 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép cột đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép cột đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,146 | tấn |
| 14 | Sản xuất xà gồ | Theo Chương V E-HSMT | 0,687 | Tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ | Theo Chương V E-HSMT | 0,687 | Tấn |
| 16 | Sản xuất vì kèo | Theo Chương V E-HSMT | 0,25 | Tấn |
| 17 | Lắp dựng vì kèo | Theo Chương V E-HSMT | 0,25 | Tấn |
| 18 | Sản xuất cột thép ống | Theo Chương V E-HSMT | 0,564 | Tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép ống | Theo Chương V E-HSMT | 0,564 | Tấn |
| 20 | Sơn sắt thép 3 nước | Theo Chương V E-HSMT | 51,68 | m2 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đài móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m2 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,285 | 100m2 |
| 24 | Xây bó nền gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, vữa M75, dày 180. | Theo Chương V E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 25 | Kẻ ron 2000x2000 | Theo Chương V E-HSMT | 0,4 | 10m |
| 26 | Kẻ ron chống trượt ram dốc | Theo Chương V E-HSMT | 3,56 | 10m |
| 27 | Lợp mái tôn vuông mạ màu dày 4.5dem | Theo Chương V E-HSMT | 0,815 | 100m2 |
| 28 | CCLD máng xối inox 304 dày 1.2mm, rộng 2100 | Theo Chương V E-HSMT | 12,5 | m |
| 29 | Trát tường ngoài nhà vữa M75, dày 15mm | Theo Chương V E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 30 | Bả tường ngoài nhà | Theo Chương V E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 31 | Sơn nước tường ngoài nhà | Theo Chương V E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 32 | CCLĐ thép tròn D48.3x3.68mm, sơn chống rỉ 2 lớp, hàn vào bản mã | Theo Chương V E-HSMT | 10,6 | m |
| D | HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 1,704 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 1,349 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,355 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 7,146 | m3 |
| 5 | Bê tông lót bó nền, đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 4,772 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 13,514 | m3 |
| 7 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 14,533 | m3 |
| 8 | Bê tông cổ cột đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 7,848 | m3 |
| 9 | Bê tông cột đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 5,104 | m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 1x2, M200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,548 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép móng hàng rào đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,743 | Tấn |
| 12 | SXLD cốt thép móng hàng rào đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,917 | Tấn |
| 13 | SXLD cốt thép móng hàng rào đường kính >=18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,071 | Tấn |
| 14 | SXLD cốt thép đà kiềng hàng rào đường kính <=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,559 | Tấn |
| 15 | SXLD cốt thép đà kiềng hàng rào đường kính <=18mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,264 | Tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột hàng rào đường kính <=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,182 | Tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột hàng rào đường kính <=18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,757 | Tấn |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đài móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,355 | 100m2 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Theo Chương V E-HSMT | 1,65 | 100m2 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo Chương V E-HSMT | 1,046 | 100m2 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Theo Chương V E-HSMT | 1,021 | 100m2 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nền | Theo Chương V E-HSMT | 0,021 | 100m2 |
| 23 | Xây móng gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày 300 | Theo Chương V E-HSMT | 14,315 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,486 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày 100 | Theo Chương V E-HSMT | 27,245 | m3 |
| 26 | Xây ốp cột gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 | Theo Chương V E-HSMT | 0,782 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài nhà vữa M75, dày 15mm | Theo Chương V E-HSMT | 762,798 | m2 |
| 28 | Trát cột ngoài nhà vữa M75, dày 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 68,068 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm ngoài nhà vữa M75, dày 10mm | Theo Chương V E-HSMT | 100,476 | m2 |
| 30 | Bả matic tường ngoài nhà | Theo Chương V E-HSMT | 695,828 | m2 |
| 31 | Bả matic cột, dầm ngoài nhà | Theo Chương V E-HSMT | 168,544 | m2 |
| 32 | Sơn nước ngoài nhà | Theo Chương V E-HSMT | 864,372 | m2 |
| 33 | Ốp đá chẻ | Theo Chương V E-HSMT | 8,255 | m2 |
| 34 | Ốp đá granite biển hiệu | Theo Chương V E-HSMT | 14,44 | m2 |
| 35 | CCLĐ hàng rào song sắt (Cấu tạo: thanh ngang sắt V50x5, thanh đứng sắt tròn D14@100, sơn dầu hoàn thiện) | Theo Chương V E-HSMT | 19,973 | m2 |
| 36 | CCLĐ chông sắt tròn đặt D12@100, liên kết với tường bằng thép la 20x2 và pát thép đuôi cá @1000, sơn dầu hoàn thiện) | Theo Chương V E-HSMT | 74,599 | m2 |
| 37 | CCLĐ cửa trượt cổng chính (Cấu tạo: Khung thép V50x50, cách thanh đứng sắt tròn đặc D14, chân ốp panel 2 mặt cao 640mm, sơn dầu hoàn thiện) | Theo Chương V E-HSMT | 13,86 | m2 |
| 38 | CCLĐ cửa cổng phụ (Cấu tạo: Khung thép V50x50, cách thanh đứng sắt tròn đặc D14, sơn dầu hoàn thiện) | Theo Chương V E-HSMT | 8,36 | m2 |
| 39 | CCLĐ ray rượt cổng chính | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Đắp chỉ đầu cột | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| E | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột cờ đất cấp 2 bằng máy đào 0.8m3 | Theo Chương V E-HSMT | 0,043 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,034 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,35 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ cột đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,395 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng đường kính ≤10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng đường kính ≤18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đài móng | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cổ cột | Theo Chương V E-HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất pha cát dày 400 | Theo Chương V E-HSMT | 0,252 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót đá 1x2 M100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,398 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch không nung 8x8x18, vữa M75, dày 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,096 | m3 |
| 14 | Xây bậc cấp gạch không nung 8x8x18, vữa M75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,243 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa M75 | Theo Chương V E-HSMT | 0,96 | m2 |
| 16 | Lát đá granite nền cột cờ | Theo Chương V E-HSMT | 6,46 | m2 |
| 17 | CCLĐ cột cờ inox (Cấu tạo gồm 3 đoạn: Đoạn 1 inox D90 L=3m, đoạn 2 inox D60 L=2m, đoạn 3 inox D42 L=2mm) | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cột |
| F | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo Chương V E-HSMT | 3,76 | 100m2 |
| 2 | Đắp đất pha cát dày 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,752 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hữu cơ dày 200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,752 | 100m3 |
| 4 | Trồng cỏ lá gừng | Theo Chương V E-HSMT | 3,76 | 100m2 |
| 5 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo Chương V E-HSMT | 10,22 | 100m2 |
| 6 | Lớp sỏi đỏ dày 150mm, lu lèn K>=0.95 | Theo Chương V E-HSMT | 1,533 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M150, dày 100mm | Theo Chương V E-HSMT | 102,2 | m3 |
| 8 | Đan bê tông 1000x1000 dày 100mm | Theo Chương V E-HSMT | 102,2 | m3 |
| 9 | Cắt ron 1000x1000, trồng cỏ | Theo Chương V E-HSMT | 204,4 | 10m |
| 10 | Đào đất bó vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 28,766 | m3 |
| 11 | Đắp đất bó vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 10,03 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly <=5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,188 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 5,532 | m3 |
| 16 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M200 | Theo Chương V E-HSMT | 13,204 | m3 |
| 17 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo Chương V E-HSMT | 1,32 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M150, tạo dốc | Theo Chương V E-HSMT | 0,594 | m3 |
| G | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây dầu, đường chính gốc 14cm, h=5m | Theo Chương V E-HSMT | 10 | cây |
| 2 | Cây cau vua, đường chính gốc 10-20cm, h=4m | Theo Chương V E-HSMT | 17 | cây |
| 3 | Cây phát tài núi, đường chính gốc 5-8cm, h=1m | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cây |
| H | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | CCLĐ dây thu và dẫn sét cáp đồng trần 50mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 2 | CCLĐ dây thu và dẫn sét cáp đồng trần 70mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 45 | m |
| 3 | CCLĐ kim thu sét cổ điển D16, H=2m | Theo Chương V E-HSMT | 10 | Bộ |
| 4 | CCLĐ cọc tiếp địa bằng đồng D16, L=2400 | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cọc |
| 5 | CCLĐ ống PVC D32 | Theo Chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 6 | CCLĐ hộp kiểm tra điện trở | Theo Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | CCLĐ phụ kiện | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| I | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | CCLĐ đầu báo cháy quang học | Theo Chương V E-HSMT | 26 | cái |
| 2 | CCLĐ chuông báo cháy | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | CCLĐ nút nhấn khẩn cấp | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | CCLĐ thiết bị kiểm soát cuối đường dây (điện trở cuối nguồn) | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | CCLĐ đèn hiển thị báo cháy | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | CCLĐ ống nhựa cứng D20 bảo vệ dây | Theo Chương V E-HSMT | 320 | m |
| 7 | CCLĐ ống nhựa cứng D32 bảo vệ dây | Theo Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 8 | CCLĐ cáp tín hiệu nhánh 1x4C-0.75mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 9 | CCLĐ cáp tín hiệu nguồn (từng nhánh) 1x2C-2.0mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 10 | CCLĐ trung tâm báo cháy tự động 4 kênh + ắc quy theo tủ | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | CCLĐ tủ kính khung nhôm đựng trung tâm báo cháy | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | CCLĐ vật liệu phụ , co, tê, cút, đinh vít,… | Theo Chương V E-HSMT | 1 | lô |
| 13 | CCLĐ đèn chiếu sáng sự cố | Theo Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 14 | CCLĐ đèn chiếu sáng thoát nạn (exit) các loại | Theo Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | CCLĐ cáp điện Cu/PVC 1C-2.5mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 300 | m |
| J | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | CCLĐ tủ điện 24 module | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | CCLĐ tủ điện 500x700x250 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | CCLĐ MCB 2P 20A, 4.5KA | Theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 4 | CCLĐ RCD 2P 20A, 4.5KA | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | CCLĐ đèn HQ led âm trần 2x20W/220V, 1.2m | Theo Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 6 | CCLĐ đèn led HQ nổi 1x10W/220V, 1.2m | Theo Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 7 | CCLĐ đèn led gắn trần 12W/220V, D300 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | CCLĐ đèn led âm trần 9W/220V | Theo Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 9 | CCLĐ quạt trần 100W/220V | Theo Chương V E-HSMT | 22 | bộ |
| 10 | CCLĐ quạt hút tường 220V, Q=990CMH | Theo Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 11 | CCLĐ quạt hút bếp 220V, Q=1200CMH | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | CCLĐ công tắc đơn 1 chiều 16A/220V | Theo Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 13 | CCLĐ công tắc đôi 1 chiều 16A/220V | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | CCLĐ công tắc đơn 2 chiều 16A/220V | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | CCLĐ dimmer quạt trần đơn | Theo Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 16 | CCLĐ dimmer quạt trần đôi | Theo Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 17 | CCLĐ dimmer quạt trần ba | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | CCLĐ ổ cắm điện đôi ba lỗ 220V/16A | Theo Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 19 | CCLĐ jack điện thoại RJ11 | Theo Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | CCLĐ jack internet RJ45 | Theo Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 21 | CCLĐ MCB 1P 20A, 4.5KA | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | CCLĐ RCBO 2P 20A, 4.5KA | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | CCLĐ MCB 2P 20A, 4.5KA | Theo Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 24 | CCLĐ MCB 3P 40A, 10KA | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | CCLĐ MCCB 3P 80A, 10KA | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ cáp 1C-2.5mm2-PVC/Cu | Theo Chương V E-HSMT | 2.700 | m |
| 27 | CCLĐ cáp 1C-4m2-PVC/Cu | Theo Chương V E-HSMT | 1.200 | m |
| 28 | CCLĐ cáp 1C-10m2-PVC/Cu | Theo Chương V E-HSMT | 175 | m |
| 29 | CCLĐ cáp 3x1C-4m2-PVC/PVC/Cu | Theo Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 30 | CCLĐ cáp 25m2-1Cx4, Cu/PVC/Cu | Theo Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 31 | CCLĐ dây UTP-CAT6 | Theo Chương V E-HSMT | 380 | m |
| 32 | CCLĐ ống uPVC D20 | Theo Chương V E-HSMT | 1.400 | m |
| 33 | CCLĐ ống uPVC D32 | Theo Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 34 | CCLĐ ống uPVC D42 | Theo Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 35 | CCLĐ hộp đấu nối thông tin | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 36 | CCLĐ cọc đồng 2.4m, D16 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 37 | CCLĐ cáp đồng trần 25mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 38 | CCLĐ ống đồng D6.25 cách nhiệt | Theo Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 39 | CCLĐ ống đồng D12.7 cách nhiệt | Theo Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 40 | CCLĐ ống uPVCD21 | Theo Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 41 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp D6.25 | Theo Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 42 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp D12.7 | Theo Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 43 | Bảo ôn ống nhựa bằng ống cách nhiệt xốp D21 | Theo Chương V E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 44 | CCLĐ phụ kiện | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | CCLĐ Máy điều hòa không khí >=1 HP | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 46 | CCLĐ Máy điều hòa không khí 1.5 HP | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | CCLĐ RCD 2P 20A, 4.5KA | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | CCLĐ đèn led HQ nổi 1x10W/220V, 1.2m | Theo Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 49 | CCLĐ quạt hút tường 220V, Q=990CMH | Theo Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 50 | CCLĐ công tắc đơn 1 chiều 16A/220V | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 51 | CCLĐ công tắc đôi 1 chiều 16A/220V | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 52 | CCLĐ ổ cắm điện đôi ba lỗ 220V/16A | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 53 | CCLĐ cáp 1C-2.5mm2-PVC/Cu | Theo Chương V E-HSMT | 1.200 | m |
| 54 | CCLĐ cáp 1C4mm2-PVC/PVC/Cu | Theo Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 55 | CCLĐ ống uPVC D42 | Theo Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 56 | CCLĐ phụ kiện | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 57 | CCLĐ đèn cao áp gắn tường bóng led 1x85W/220V | Theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 58 | CCLĐ tủ điện | Theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| K | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất đường ống cấp nước tổng thể | Theo Chương V E-HSMT | 0,347 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đường ống | Theo Chương V E-HSMT | 0,129 | 100m3 |
| 3 | CPĐD loại 1, dày 30cm, K>=0.98 | Theo Chương V E-HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 4 | Bê tông nền đá 1x2, M200, dày 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 0,014 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,347 | 100m3 |
| 6 | Lớp cát nền thượng, K=0.95 | Theo Chương V E-HSMT | 0,263 | 100m3 |
| 7 | CCLĐ ống sắt tráng kẽm D100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 8 | CCLĐ ống uPVC D34 | Theo Chương V E-HSMT | 1,14 | 100m |
| 9 | CCLĐ ống uPVC D27 | Theo Chương V E-HSMT | 0,37 | 100m |
| 10 | CCLĐ van khóa D34 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 11 | CCLĐ bộ van tưới D27 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 12 | CCLĐ co uPVC D34 | Theo Chương V E-HSMT | 11 | Cái |
| 13 | CCLĐ co uPVC D27 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 14 | CCLĐ tê uPVC D34 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | CCLĐ tê uPVC D34/27 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 16 | CCLĐ nối giảm uPVC D34/27 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 17 | CCLĐ mối nối mềm D34 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 18 | CCLĐ Y lọc D34 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 19 | CCLĐ cluppe D34 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 20 | CCLĐ van 1 chiều D34 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Đào đất HG | Theo Chương V E-HSMT | 0,292 | 100m3 |
| 22 | Đào đất đường ống thoát nước mưa | Theo Chương V E-HSMT | 3,103 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất HG | Theo Chương V E-HSMT | 0,062 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 3,333 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát đầm chặt K=0.9 | Theo Chương V E-HSMT | 2,705 | 100m3 |
| 26 | Cấp phối đá dăm loại 2, đầm chặt K=0.9 | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m3 |
| 27 | Bê tông lót móng HG đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 2,582 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng cống đá 4x6, M100 | Theo Chương V E-HSMT | 11,147 | m3 |
| 29 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 4,128 | m3 |
| 30 | Bê tông móng cống đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 7,554 | m3 |
| 31 | Bê tông thành HG đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 12,8 | m3 |
| 32 | Bê tông nắp đan HG đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,408 | m3 |
| 33 | GCLD cốt thép móng HG, móng cống D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,284 | tấn |
| 34 | GCLD cốt thép nắp đan HG D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 35 | GCLD cốt thép thành HG D<=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,418 | tấn |
| 36 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thành HG | Theo Chương V E-HSMT | 1,232 | 100m2 |
| 37 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan HG | Theo Chương V E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 38 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng HG | Theo Chương V E-HSMT | 0,166 | 100m2 |
| 39 | Xây tường hố ga bằng gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,728 | m3 |
| 40 | Trát tường HG vữa M75, dày 15mm | Theo Chương V E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 41 | Lắp đặt nắp đan hố ga | Theo Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 42 | CCLĐ cống BTCT D300 | Theo Chương V E-HSMT | 78,5 | Đoạn ống |
| 43 | CCLĐ gối cống BTCT D300 | Theo Chương V E-HSMT | 67 | cái |
| 44 | CCLĐ cống uPVC D220 | Theo Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 45 | CCLĐ xí | Theo Chương V E-HSMT | 10 | Bộ |
| 46 | CCLĐ vòi xịt rửa | Theo Chương V E-HSMT | 10 | Bộ |
| 47 | CCLĐ hộp đựng giấy vệ sinh | Theo Chương V E-HSMT | 10 | Bộ |
| 48 | CCLĐ lavabo | Theo Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 49 | CCLĐ bộ xả lavabo | Theo Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 50 | CCLĐ kệ kính | Theo Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 51 | CCLĐ gương soi | Theo Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 52 | CCLĐ hộp đựng xà phòng | Theo Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 53 | CCLĐ âu tiểu | Theo Chương V E-HSMT | 6 | Bộ |
| 54 | CCLĐ chậu rửa 2 ngăn | Theo Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 55 | CCLĐ vỉ thu sàn | Theo Chương V E-HSMT | 12 | Bộ |
| 56 | CCLĐ cầu chắn rác D90 | Theo Chương V E-HSMT | 26 | Bộ |
| 57 | CCLĐ cầu chắn rác D60 | Theo Chương V E-HSMT | 16 | Bộ |
| 58 | CCLĐ ống uPVC D42 | Theo Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 59 | CCLĐ ống uPVC D34 | Theo Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 60 | CCLĐ ống uPVC D27 | Theo Chương V E-HSMT | 0,61 | 100m |
| 61 | CCLĐ ống uPVC D21 | Theo Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 62 | CCLĐ van khóa D42 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 63 | CCLĐ van khóa D34 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 64 | CCLĐ van khóa D27 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 65 | CCLĐ co uPVC 42 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 66 | CCLĐ co uPVC 34 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 67 | CCLĐ co uPVC 27 | Theo Chương V E-HSMT | 7 | Cái |
| 68 | CCLĐ co uPVC 21 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 69 | CCLĐ co uPVC 27/21 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 70 | CCLĐ tê uPVC 42 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 71 | CCLĐ tê uPVC 34 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 72 | CCLĐ tê uPVC 42/34 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 73 | CCLĐ tê uPVC 42/21 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 74 | CCLĐ tê uPVC 34/27 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 75 | CCLĐ tê uPVC 27/21 | Theo Chương V E-HSMT | 13 | Cái |
| 76 | CCLĐ co răng trong uPVC D21 | Theo Chương V E-HSMT | 23 | Cái |
| 77 | CCLĐ nối giảm uPVC D42/34 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 78 | CCLĐ nối giảm uPVC D34/27 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 79 | CCLĐ cùm ống D42 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 80 | CCLĐ cùm ống D34 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 81 | CCLĐ bồn nước inox 1m3 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 82 | CCLĐ tắc kê đạn 8 ly | Theo Chương V E-HSMT | 17 | Con |
| 83 | CCLĐ bình chữa cháy khí CO2 | Theo Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 84 | CCLĐ bình chữa cháy bột >=8kg | Theo Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 85 | CCLĐ ống uPVC D140 | Theo Chương V E-HSMT | 0,27 | 100m |
| 86 | CCLĐ ống uPVC D114 | Theo Chương V E-HSMT | 1,27 | 100m |
| 87 | CCLĐ ống uPVC D90 | Theo Chương V E-HSMT | 1,01 | 100m |
| 88 | CCLĐ ống uPVC D60 | Theo Chương V E-HSMT | 0,98 | 100m |
| 89 | CCLĐ ống uPVC D34 | Theo Chương V E-HSMT | 0,13 | 100m |
| 90 | CCLĐ co lơi uPVC 135 độ D140 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 91 | CCLĐ co lơi uPVC 135 độ D114 | Theo Chương V E-HSMT | 27 | Cái |
| 92 | CCLĐ co lơi uPVC 135 độ D90 | Theo Chương V E-HSMT | 95 | Cái |
| 93 | CCLĐ co lơi uPVC 135 độ D60 | Theo Chương V E-HSMT | 87 | Cái |
| 94 | CCLĐ co uPVC D60 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 95 | CCLĐ co uPVC D34 | Theo Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 96 | CCLĐ tê uPVC D34 | Theo Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 97 | CCLĐ Y uPVC D114 | Theo Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 98 | CCLĐ Y uPVC D90 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 99 | CCLĐ Y uPVC D60 | Theo Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 100 | CCLĐ Y uPVC D140/114 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 101 | CCLĐ Y uPVC D140/90 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 102 | CCLĐ Y uPVC D114/90 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 103 | CCLĐ Y uPVC D114/60 | Theo Chương V E-HSMT | 15 | Cái |
| 104 | CCLĐ Y uPVC D90/60 | Theo Chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 105 | CCLĐ nối giảm uPVC D140/90 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 106 | CCLĐ nối giảm uPVC D114/90 | Theo Chương V E-HSMT | 7 | Cái |
| 107 | CCLĐ nối giảm uPVC D114/60 | Theo Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 108 | CCLĐ nút bít chơn D114 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 109 | CCLĐ nút bít chơn D90 | Theo Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 110 | CCLĐ cùm ống D114 | Theo Chương V E-HSMT | 15 | Cái |
| 111 | CCLĐ cùm ống D90 | Theo Chương V E-HSMT | 109 | Cái |
| 112 | CCLĐ cùm ống D60 | Theo Chương V E-HSMT | 61 | Cái |
| 113 | CCLĐ cùm ống D34 | Theo Chương V E-HSMT | 13 | Cái |
| 114 | CCLĐ ty treo ống 8 ly | Theo Chương V E-HSMT | 32 | m |
| 115 | CCLĐ tắc kê đạn 8 ly | Theo Chương V E-HSMT | 395 | Con |
| 116 | Đào đất HTH | Theo Chương V E-HSMT | 0,176 | 100m3 |
| 117 | Đắp đất HTH | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,144 | 100m3 |
| 119 | Bê tông lót HTH đá 1x2 M150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,798 | m3 |
| 120 | Bê tông móng HTH đá 1x2 M250 | Theo Chương V E-HSMT | 1,182 | m3 |
| 121 | Bê tông thành hầm tự hoại đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 4,375 | m3 |
| 122 | Bê tông nắp đan HTH đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,922 | m3 |
| 123 | Lớp đá 4x6 | Theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 124 | GCLD cốt thép móng HTH đường kính <=10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,406 | tấn |
| 125 | GCLD cốt thép HTH đường kính <=18mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 126 | GCLD cốt thép nắp đan HTH đường kính <10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,044 | tấn |
| 127 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy HTH | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m2 |
| 128 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan HTH | Theo Chương V E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 129 | Lắp đặt nắp đan hố ga | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 130 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thành HTH | Theo Chương V E-HSMT | 0,496 | 100m2 |
| 131 | Láng vữa đáy HTH | Theo Chương V E-HSMT | 7,02 | m2 |
| 132 | Đào đất giếng thấm | Theo Chương V E-HSMT | 0,517 | 100m3 |
| 133 | Đắp đất giếng thấm | Theo Chương V E-HSMT | 0,327 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,19 | 100m3 |
| 135 | Xây đá hộc | Theo Chương V E-HSMT | 2,724 | m3 |
| 136 | Lớp đá 4x6 | Theo Chương V E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 137 | Bê tông đá 1x2, M150 miệng giếng | Theo Chương V E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 138 | Bê tông đá 1x2, M250 nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 1,37 | m3 |
| 139 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn miệng giếng | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 140 | SXLD và tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 141 | CCLĐ cống BCTC D1000 | Theo Chương V E-HSMT | 0,85 | Đoạn ống |
| 142 | Lắp đặt nắp đan | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 143 | CCLĐ cống BCTC D2000 | Theo Chương V E-HSMT | 1,1 | Đoạn ống |
| 144 | GCLD cốt thép nắp đan hố thấm đường kính <10mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,153 | tấn |
| 145 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo Chương V E-HSMT | 80 | mối nối |
| L | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 2000mm | Theo Chương V E-HSMT | 2 | mốinối |
| M | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào bóc lớp đất hữu cơ | Theo Chương V E-HSMT | 4,114 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 4,114 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <=5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 4,114 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <=5km, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 4,114 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo Chương V E-HSMT | 8,836 | 100m3 |
| 6 | CC đất san lấp | Theo Chương V E-HSMT | 735,366 | m3 |
| N | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào đất bể nước ngầm | Theo Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bể nước ngầm | Theo Chương V E-HSMT | 0,019 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót đáy bể nước ngầm đá 1x2, M150 | Theo Chương V E-HSMT | 0,809 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy bể nước ngầm đá 1x2, M250 | Theo Chương V E-HSMT | 0,593 | m3 |
| 6 | Bê tông nắp bể nước ngầm đá 1x2, M200 | Theo Chương V E-HSMT | 0,403 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy bể | Theo Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp bể | Theo Chương V E-HSMT | 0,009 | 100m2 |
| 9 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày 200 | Theo Chương V E-HSMT | 1,224 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch xi măng cốt liệu 8x8x18, dày 100 | Theo Chương V E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1.5cm, vữa M75 trộn Sikalatex | Theo Chương V E-HSMT | 8,512 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1.5cm, vữa M75 trộn Sikalatex | Theo Chương V E-HSMT | 6 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1.5cm, vữa M75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 14 | Trát tường trong dày 1.5cm, vữa M75 | Theo Chương V E-HSMT | 2,46 | m2 |
| 15 | Quét 2 lớp chống thấm Sikatop seal 107 | Theo Chương V E-HSMT | 10 | m2 |
| 16 | Láng vữa xi măng M75 trộn Sikalatex dày 15mm | Theo Chương V E-HSMT | 2 | m2 |
| 17 | Lợp mái tôn | Theo Chương V E-HSMT | 0,017 | 100m2 |
| 18 | Bả matic tường ngoài nhà | Theo Chương V E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 19 | Bả matic tường trong nhà | Theo Chương V E-HSMT | 2,46 | m2 |
| 20 | Sơn nước tường ngoài nhà | Theo Chương V E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 21 | Sơn nước tường trong nhà | Theo Chương V E-HSMT | 2,5 | m2 |
| 22 | CCLĐ cửa nhôm lá sách dày 1.2mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,8 | m2 |
| O | THIẾT BỊ XÂY LẮP | |||
| 1 | CCLĐ bình chữa cháy khí CO2 | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | CCLĐ bình chữa cháy bột >=8kg | Theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Máy bơm >=2HP | Theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Máy điều hòa không khí >=1 HP | Theo Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 5 | Máy điều hòa không khí >=1,5 HP | Theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi