Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200406025-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200404324
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 16:23:00 đến ngày 2020-04-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,626,416,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Theo Chương V 1.600,77 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép, thủ công Theo Chương V 153,1 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Theo Chương V 153,1 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép, thủ công Theo Chương V 0,6 m3
5 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt = 7cm Theo Chương V 0,49 100m
6 Cắt sàn bê tông bằng máy, dày <=10cm Theo Chương V 1.539,28 m
7 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Theo Chương V 33,75 m3
8 Đào rãnh thủ công 50%, đất C3 Theo Chương V 624,3 m3
9 Đào rãnh 50% máy đào <=0,8m3, đất C3 Theo Chương V 6,24 100m3
10 Xáo sới lại vỉa hè , thủ công, đất C3 Theo Chương V 160,08 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V 1,6 100m3
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo Chương V 386,83 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Theo Chương V 386,83 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 7,0T Theo Chương V 386,83 m3
15 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo Chương V 9,23 100m3
16 Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 Theo Chương V 9,23 100m3
B HOÀN TRẢ
1 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Chương V 162,8 m3
2 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo Chương V 76,27 m3
3 Bê tông chèn thân rãnh, M100, đá 4x6 Theo Chương V 61,57 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 Theo Chương V 30,79 m3
5 Thảm thủ công bê tông nhựa dày TB 7cm, đoạn qua đường Theo Chương V 3,4 m3
C BÓ VỈA
1 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V 9,69 100m2
2 Bê tông viên vỉa, M250, đá 1x2 Theo Chương V 49,04 m3
3 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo Chương V 3,77 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V 49,04 m3
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo Chương V 1.886 cái
D RÃNH ĐAN
1 Bê tông rãnh đan, M200, đá 1x2 Theo Chương V 20,21 m3
2 Đắp nền móng công trình, thủ công Theo Chương V 19,8 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 Theo Chương V 88,8 m3
4 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm Theo Chương V 396 m2
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo Chương V 1,18 100m
E VỈA HÈ LÀM MỚI
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V 246,95 m3
2 Lát vỉa hè gạch terrazzo KT 400x400mm Theo Chương V 2.469,51 m2
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo Chương V 2,59 100m
4 Ván khuôn rãnh Theo Chương V 41,05 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK <=10mm Theo Chương V 8,4 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK >10mm Theo Chương V 18,68 tấn
7 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Theo Chương V 120,43 m3
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo Chương V 338,72 m3
9 Lắp đặt rãnh bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=600mm Theo Chương V 1.505 đoạn
F TẤM ĐAN RÃNH
1 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Chương V 7,69 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Chương V 21,29 tấn
3 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Theo Chương V 157,87 m3
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Theo Chương V 1.505 cái
G HỐ GA
1 Ván khuôn hố ga Theo Chương V 4,02 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK <=10mm Theo Chương V 2 tấn
3 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Theo Chương V 5,14 tấn
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo Chương V 12,38 m3
5 Bê tông hố ga, M250, đá 1x2 Theo Chương V 25,54 m3
6 Bê tông xà mũ, M250, đá 1x2 Theo Chương V 5,52 m3
7 Lắp đặt hố ga bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=600mm Theo Chương V 48 đoạn
8 Cải tạo hố ga hiện trạng Theo Chương V 7 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->