Gói thầu: Chi phí thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200407488-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thiệu Giang
Tên gói thầu Chi phí thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200407459
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã Thiệu Giang từ nguồn cấp quyền sử dụng đất và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-05 20:29:00 đến ngày 2020-04-13 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,976,878,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Mua đất đá thải để san lấp Chương V/Phần II 7.075 m3
2 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 67,21 100m3
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 3,54 100m3
B CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V/Phần II 5,44 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V/Phần II 0,68 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 3,416 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần II 0,1232 100m2
5 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 5,0093 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,7454 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V/Phần II 0,0545 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Chương V/Phần II 0,1237 tấn
9 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 7,1226 m3
10 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 35,8016 m2
11 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu ngoài nhà Chương V/Phần II 35,8016 m2
12 SXLD cửa cổng loại bao gồm cả phụ kiện bản lề, khoá, ray Chương V/Phần II 12,455 m2
C TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V/Phần II 2,0865 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V/Phần II 21,9632 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V/Phần II 26,622 m3
4 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 75,922 m3
5 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 Chương V/Phần II 320,943 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 0,7728 100m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 12,2067 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần II 0,7395 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,1263 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,7812 tấn
11 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 59,0446 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 5,423 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần II 0,7641 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,0753 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,5936 tấn
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 661,682 m2
17 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 49,9847 m2
18 Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC40 Chương V/Phần II 217,46 m
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 258,1656 m2
20 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 969,8323 m2
21 SXLD hàng rào thép hộp 20x40x1,2 mm sơn 3 nước ( 1 nước chống gỉ 2 nước màu ghi sáng ) Chương V/Phần II 60,075 m2
D SÂN BÊ TÔNG
1 Cấp phối đá dăm 0,05m Chương V/Phần II 1,5054 100m3
2 Nilon tái sinh Chương V/Phần II 3.010,8 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 301,08 m3
E RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V/Phần II 60,3 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 13,4 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 21,56 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 196 m2
5 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 50 m2
6 Bê tông tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 9,8 m3
7 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V/Phần II 0,596 100m2
8 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,636 tấn
9 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V/Phần II 197 cái
10 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 20,1 m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V/Phần II 10,3427 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 1,0774 m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 3,6228 m3
14 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 22,179 m2
15 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 2,94 m2
16 Bê tông tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,3888 m3
17 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V/Phần II 0,0173 100m2
18 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,0718 tấn
F BỂ NƯỚC + BỂ LỌC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V/Phần II 2,079 m3
2 Xây móng đá hộc chiều dày >60cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II 1,9258 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 0,098 m3
4 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 0,5368 m2
5 Láng nền sàn có đánh mầu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II 1,5842 m2
6 Bê tông sàn bể đá 1x2 mác 200 Chương V/Phần II 0,879 m3
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao h≤16m Chương V/Phần II 0,0986 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn bể Chương V/Phần II 0,0457 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông thân bể mác 200 Chương V/Phần II 0,84 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thân bể Chương V/Phần II 0,1584 100m2
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 20,595 m2
12 Quét nước xi măng 2 nước Chương V/Phần II 20,595 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/Phần II 2,66 m2
14 Máy bơm nước Chương V/Phần II 2 cái
15 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 48mm Chương V/Phần II 1 cái
16 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 26mm Chương V/Phần II 2 cái
17 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 34mm Chương V/Phần II 3 cái
18 Van phao tự cắt Chương V/Phần II 1 cái
19 Khoan giếng Chương V/Phần II 1 cái
G NHÀ CHỢ SỐ 1
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V/Phần II 18,808 m3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng 1/3 KL đào, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/Phần II 6,2693 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V/Phần II 2,076 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần II 0,0396 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V/Phần II 0,022 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,4356 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 4,032 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V/Phần II 0,1809 tấn
9 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V/Phần II 17,424 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 7,59 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 33 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 33 m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V/Phần II 17,424 m3
14 Lắp dựng cột thép các loại D90 Chương V/Phần II 0,2992 tấn
15 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V/Phần II 0,2992 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần II 0,8522 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần II 0,8522 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V/Phần II 1,1511 tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Chương V/Phần II 0,9497 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/Phần II 2,22 100m2
21 sản xuất lắp dựng tôn úp nóc Chương V/Phần II 26,4 m
H NHÀ CHỢ SỐ 2
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I Chương V/Phần II 18,808 m3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng 1/3 KL đào, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V/Phần II 6,2693 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V/Phần II 2,076 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần II 0,0396 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V/Phần II 0,022 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,4356 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 4,032 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V/Phần II 0,1809 tấn
9 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V/Phần II 17,424 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 7,59 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 33 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 33 m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Chương V/Phần II 17,424 m3
14 Lắp dựng cột thép các loại D90 Chương V/Phần II 0,2992 tấn
15 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V/Phần II 0,2992 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần II 0,8522 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần II 0,8522 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V/Phần II 1,1511 tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Chương V/Phần II 0,9497 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V/Phần II 2,22 100m2
21 sản xuất lắp dựng tôn úp nóc Chương V/Phần II 26,4 m
I NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Chương V/Phần II 1,8 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V/Phần II 1,44 m3
3 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Chương V/Phần II 11,52 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 0,792 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,0198 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,1313 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,792 m3
8 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 5,4 m2
9 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 5,4 m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Chương V/Phần II 1,8068 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 0,0325 100m3
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần II 0,006 100m3
13 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 10,2306 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 50,957 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 43,624 m2
16 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 43,624 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 50,957 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V/Phần II 19,1304 m2
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần II 0,1116 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,0206 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,1248 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,792 m3
23 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 11,2 m2
24 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 11,2 m2
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần II 0,351 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V/Phần II 0,3071 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 4,2908 m3
28 Trát trần, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 35,2 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 35,2 m2
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần II 0,0324 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V/Phần II 0,0173 tấn
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,1694 m3
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 8 m2
34 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 8 m2
35 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 1,0067 m3
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 18,3091 m2
37 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V/Phần II 18,309 m2
38 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu 18,309 m2
39 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 0,68 m3
40 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần II 0,1959 tấn
41 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V/Phần II 16,64 m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Chương V/Phần II 0,099 100m2
43 Ke chống bão (tạm tính 1m2 4 cái) Chương V/Phần II 39,6 cái
44 Gia công sản xuất hoa sắt cửa, sắt đặc 14x14 (đã bao gồm cả sơn và lắp dựng đến lúc hoàn thiện). Chương V/Phần II 4,32 m2
45 Gia công sản xuất lắp dựng cửa đi mở 1 cánh, cửa khung nhựa lõi thép, đã bao gồm chi phí phụ kiện đi kèm theo với cửa, đến lúc hoàn thiện., kính dày 6,38mm Chương V/Phần II 2,52 m2
46 Gia công sản xuất lắp dựng cửa sổ mở 2cánh mở trượt, cửa khung nhựa lõi thép, đã bao gồm chi phí phụ kiện đi kèm theo với cửa, đến lúc hoàn thiện, kính dày 6,38mm Chương V/Phần II 4,32 m2
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V/Phần II 1 bộ
48 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V/Phần II 1 cái
49 Lắp đặt quạt trần Chương V/Phần II 1 cái
50 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V/Phần II 1 cái
51 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V/Phần II 50 m
52 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V/Phần II 75 m
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Chương V/Phần II 3 100m
J NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V/Phần II 0,5691 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V/Phần II 0,9293 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Chương V/Phần II 4,8876 m3
4 Lấp hố móng 1/3 KL đào, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/Phần II 19,3897 m3
5 Ván khuôn gỗ , ván khuôn bê tông lót móng cột Chương V/Phần II 0,0176 100m2
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng đá Chương V/Phần II 0,0516 100m2
7 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Chương V/Phần II 2,5496 m3
8 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần II 0,0216 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V/Phần II 0,0252 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,8061 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột Chương V/Phần II 0,0405 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 10 mm Chương V/Phần II 0,0088 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK <= 18 mm Chương V/Phần II 0,0513 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, mác 200 Chương V/Phần II 0,2226 m3
15 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 20,4526 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Chương V/Phần II 1,5469 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót giằng móng GT Chương V/Phần II 0,0077 100m2
18 Bê tông lót giằng móng GT đá 4x6 mác 100 Chương V/Phần II 0,1613 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II 1,7328 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V/Phần II 0,0415 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V/Phần II 0,2372 tấn
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột C1 Chương V/Phần II 0,0092 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V/Phần II 0,0197 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V/Phần II 0,0713 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, chiều cao <=4m, mác 200 Chương V/Phần II 0,5227 m3
26 Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Chương V/Phần II 0,083 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V/Phần II 0,0146 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Chương V/Phần II 0,0845 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II 0,668 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V/Phần II 0,1039 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V/Phần II 0,1112 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 1,0988 m3
33 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Chương V/Phần II 0,0428 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Chương V/Phần II 0,0259 tấn
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II 0,2956 m3
36 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 10,012 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Chương V/Phần II 111,992 m2
38 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương V/Phần II 56,01 m2
39 Trát lanh tô, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V/Phần II 4,28 m2
40 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 8,3 m2
41 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 10,39 m2
42 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 22,97 m2
43 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần II 111,992 m2
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V/Phần II 11,1824 m2
45 Cung cấp, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa nhôm hệ Chương V/Phần II 4,8 m2
46 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ mở hất, cửa nhôm hệ Chương V/Phần II 0,64 m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, mác 200 Chương V/Phần II 7,2019 m3
48 Ốp gạch vào bệ tiểu nam gạch men 250x250mm Chương V/Phần II 2,016 m2
49 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V/Phần II 43,2836 m2
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C2 Chương V/Phần II 1,0368 m3
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, PC40, đá 4x6 Chương V/Phần II 0,108 m3
52 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bt móng Chương V/Phần II 0,0336 100m2
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,336 m3
54 Đắp đất bằng đầm cóc 1/3 KL đào, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V/Phần II 0,0019 100m3
55 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V/Phần II 0,0235 tấn
56 Lắp cột thép các loại Chương V/Phần II 0,0235 tấn
57 Sản xuất xà gồ thép Chương V/Phần II 0,2349 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần II 0,2349 tấn
59 Sản xuất vì kèo thép hình. Chương V/Phần II 0,152 tấn
60 Lắp vì kèo thép Chương V/Phần II 0,152 tấn
61 Sơn cột, xà gồ, vì kèo loại 2 nước Chương V/Phần II 105,5806 m2
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi. Chương V/Phần II 0,257 100m2
63 Ke chống bão Chương V/Phần II 208 Cái
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V/Phần II 11,2613 m3
65 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/Phần II 3,7538 m3
66 Ván khuôn bê tông lót Chương V/Phần II 0,0094 100m2
67 Bê tông đá 4x6, dùng vữa xi măng mác 100 Chương V/Phần II 0,5363 m3
68 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bể Chương V/Phần II 0,0248 100m2
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm Chương V/Phần II 0,028 tấn
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Chương V/Phần II 0,7061 m3
71 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Chương V/Phần II 2,4357 m3
72 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V/Phần II 0,0154 100m2
73 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V/Phần II 0,0238 tấn
74 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Chương V/Phần II 0,3565 m3
75 Lắp đặt tấm đan Chương V/Phần II 4 cái
76 Đèn ốp trần vệ sinh vuông 36W Chương V/Phần II 4 bộ
77 Đèn huỳnh quang đôi treo tường Chương V/Phần II 2 bộ
78 Công tắc đôi Chương V/Phần II 2 cái
79 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V/Phần II 1 m
80 Cáp CU/XLPE/PVC 2x4mm Chương V/Phần II 20 m
81 Ống luồn dây D50 Chương V/Phần II 20 m
82 Dây CU/PVC 2x1,5mm Chương V/Phần II 35 m
83 Ống luồn dây D16 Chương V/Phần II 35 m
84 Lắp đặt chậu lavabo Chương V/Phần II 2 100m
85 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V/Phần II 4 100m
86 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V/Phần II 1 bể
87 Cung cấp, lắp đặt vòi xả nước dn20 bằng đồng Chương V/Phần II 4 cái
88 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V/Phần II 0,05 100m
89 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V/Phần II 0,71 100m
90 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V/Phần II 0,11 100m
91 Cung cấp lắp đặt van đóng mở tự động dn25 Chương V/Phần II 1 cái
92 Cung cấp lắp dựng van xả cặn D32 Chương V/Phần II 1 cái
93 Cung cấp, lắp dựng van xả nước D20 Chương V/Phần II 6 cái
94 Thập dn32/dn25 Chương V/Phần II 1 cái
95 Tê chếch dn 32 Chương V/Phần II 1 cái
96 Lắp đặt cút, tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm Chương V/Phần II 2 cái
97 cung cấp, lắp dựng T25 Chương V/Phần II 1 cái
98 Cung cấp, lắp dựng T25-20 Chương V/Phần II 9 cái
99 Cung cấp, lắp dựng cút D25 Chương V/Phần II 14 cái
100 Cung cấp, lắp dựng cút 25-20 Chương V/Phần II 2 cái
101 Cung cấp, lắp dựng T20 Chương V/Phần II 2 cái
102 Cung cấp, lắp dựng cút D20 Chương V/Phần II 7 cái
103 Cung cấp, lắp dựng van hai chiều D32 khóa D32 Chương V/Phần II 3 cái
104 Cung cấp lắp dựng côn thu D32-25 Chương V/Phần II 2 cái
105 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Chương V/Phần II 0,08 100m
106 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V/Phần II 0,06 100m
107 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V/Phần II 0,1 100m
108 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V/Phần II 6 cái
109 Cung cấp, lắp dựng thập 110-60 Chương V/Phần II 1 cái
110 Cung cấp, lắp dựng T110-90 Chương V/Phần II 4 cái
111 Cung cấp, lắp dựng T110-60 Chương V/Phần II 1 cái
112 Cung cấp, lắp dựng nút bịt đầu D110 Chương V/Phần II 1 cái
113 Cung cấp, lắp dựng cút 110-60 Chương V/Phần II 1 cái
114 Cung cấp, lắp dựng chếch D110 Chương V/Phần II 3 cái
115 Cung cấp, lắp dựng chếch D90 Chương V/Phần II 4 cái
116 Cung cấp, lắp dựng chếch D60 Chương V/Phần II 10 cái
117 Cung cấp, lắp dựng đai vít giữ các ống Chương V/Phần II 10 bộ
118 Keo dán ống Chương V/Phần II 5 tuýp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->