Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406137-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312769 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương và vốn hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 16:06:00 đến ngày 2020-04-14 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,412,972,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Mua bê tông nhựa bù vênh hạt trung 5,5% | Chương V E- HSMT | 480,6282 | tấn |
| 2 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | Chương V E- HSMT | 48,5543 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V E- HSMT | 51,574 | 100m2 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V E- HSMT | 51,574 | 100m2 |
| 5 | Mua bê tông nhựa bù vênh hạt mịn 5,5% | Chương V E- HSMT | 612,1276 | tấn |
| 6 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V E- HSMT | 51,574 | 100m2 |
| 7 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - sỏi, đá dăm các loại | Chương V E- HSMT | 15,21 | m3 |
| 8 | Vận chuyển vật liệu , vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Chương V E- HSMT | 15,21 | m3 |
| 9 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V E- HSMT | 30,58 | 10m |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 46,7308 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 24,84 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E- HSMT | 42,666 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp II | Chương V E- HSMT | 0,4266 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km , đất cấp II | Chương V E- HSMT | 0,4266 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, , đất cấp IV | Chương V E- HSMT | 0,8334 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km , đất cấp IV | Chương V E- HSMT | 0,8334 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E- HSMT | 1,2272 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E- HSMT | 30,2742 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 67,276 | m3 |
| 20 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Chương V E- HSMT | 305,8 | m2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 152,9 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V E- HSMT | 3,5496 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg | Chương V E- HSMT | 612 | cái |
| 24 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E- HSMT | 12,31 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E- HSMT | 0,607 | 100m3 |
| 26 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V E- HSMT | 2,2 | 10m |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 2,19 | m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E- HSMT | 12,3662 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp II | Chương V E- HSMT | 0,0439 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km , đất cấp II | Chương V E- HSMT | 0,0439 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E- HSMT | 0,0262 | 100m3 |
| 32 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 3,212 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,055 | 100m2 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V E- HSMT | 0,62 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg | Chương V E- HSMT | 731 | cái |
| 36 | Vét rãnh thoát nước | Chương V E- HSMT | 127,56 | m |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp I | Chương V E- HSMT | 0,8772 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km , đất cấp I | Chương V E- HSMT | 0,8772 | 100m3 |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg | Chương V E- HSMT | 658 | cái |
| 40 | Song chắn rác gang cầu KT 950x530 | Chương V E- HSMT | 73 | cái |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 100 kg | Chương V E- HSMT | 73 | cái |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp IV | Chương V E- HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km , đất cấp IV | Chương V E- HSMT | 0,038 | 100m3 |
| 44 | Sứ báo cáp ngầm | Chương V E- HSMT | 73,1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Chương V E- HSMT | 73,1 | sứ |
| 46 | Đào san đất , đất cấp I | Chương V E- HSMT | 3,0947 | 100m3 |
| 47 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E- HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 48 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Chương V E- HSMT | 21,2625 | 100m |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0582 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Chương V E- HSMT | 8,64 | m3 |
| 51 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 22,68 | m3 |
| 52 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 71,82 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=20mm | Chương V E- HSMT | 0,081 | 100m |
| 54 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,0138 | 100m3 |
| 55 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V E- HSMT | 0,0104 | 100m3 |
| 56 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V E- HSMT | 0,0069 | 100m3 |
| 57 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V E- HSMT | 0,0086 | 100m2 |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E- HSMT | 31,095 | m3 |
| 59 | Đắp nền đường máy độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E- HSMT | 4,779 | 100m3 |
| 60 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V E- HSMT | 0,1971 | 100m3 |
| 61 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E- HSMT | 27,27 | m3 |
| 62 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E- HSMT | 0,0455 | 100m3 |
| 63 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 64 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E- HSMT | 9,108 | m3 |
| 65 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 24,288 | m3 |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Chương V E- HSMT | 110,4 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 46 | m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V E- HSMT | 30,912 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg | Chương V E- HSMT | 184 | cái |
| 70 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ sân bay, | Chương V E- HSMT | 5,4 | 10m |
| 71 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 10,044 | m3 |
| 72 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V E- HSMT | 43,524 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp II | Chương V E- HSMT | 0,4352 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km , đất cấp II | Chương V E- HSMT | 0,4352 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, , đất cấp IV | Chương V E- HSMT | 0,1004 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km , đất cấp IV | Chương V E- HSMT | 0,1004 | 100m3 |
| 77 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,11 | 100m2 |
| 78 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V E- HSMT | 5,346 | m3 |
| 79 | Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 13,068 | m3 |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Chương V E- HSMT | 59,4 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 27 | m2 |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V E- HSMT | 0,6156 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 250 kg | Chương V E- HSMT | 108 | cái |
| 84 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V E- HSMT | 5,076 | m3 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,311 | 100m2 |
| 86 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V E- HSMT | 2,025 | m3 |
| 87 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V E- HSMT | 0,1026 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi