Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200357942-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200340317
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-25 09:08:00 đến ngày 2020-04-09 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,473,618,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3253 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,322 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5862 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,248 m3
5 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3262 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2851 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0991 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5576 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5702 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2109 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7622 100m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,9457 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,0224 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1733 m3
15 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,4601 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,1355 m2
17 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,1355 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,1775 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,1522 m3
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0557 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2038 tấn
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4473 100m2
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7337 m3
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3071 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9407 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,0463 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8647 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1904 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2522 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,1604 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,882 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 192,0928 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,8 m2
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 326,4015 m2
35 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,228 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 86,47 m2
37 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 213,57 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,516 m2
39 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,198 m2
40 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,44 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,2682 m2
42 Sơn tường ngoài nhà không bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 191,4328 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 621,0415 m2
44 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,209 tấn
45 Thép nối, neo xà gồ: Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,4 kg
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,209 tấn
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 102,0986 m2
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2139 100m2
49 tôn úp bóc khổ rộng 600mm, dày 0.4mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,48 m
50 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
51 Đai giữ ống thoát nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
53 Chếch 135 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
54 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
55 Sản xuất , lắp dựng lan can thép hộp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,1 kg
56 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5973 tấn
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,28 m2
58 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,7392 m2
59 Cửa đi khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,08 m2
60 Phụ kiện cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
61 cửa sổ khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,72 m2
62 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 bộ
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 60 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 151 m
67 Lắp đặt đèn compac 40w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
68 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 bộ
69 Lắp đặt đèn compac 20W + đui đèn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
70 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
71 Vật liệu khác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
72 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
74 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=5A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
75 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bảng
76 Mặt 1 lỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
77 Mặt 2 lỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16 cái
79 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bảng
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 90 m
81 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
82 Tủ phân phối điện 220x250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012), đoạn ống dài 300m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8 100 m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
86 Lắp đặt kép nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
87 Lắp đặt côn thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
88 Lắp đặt côn thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
90 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
91 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
92 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
93 Lắp đặt tê thép tráng kẽm ren ngoài nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
94 Lắp đặt côn thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
95 Lắp đặt côn thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
97 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
98 Lắp đặt van khóa D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
99 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
100 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
101 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
102 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
104 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
105 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
106 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,09 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 100m
110 Lắp đặt cút vuông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
111 Lắp đặt Tê nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
112 Lắp đặt cút vuông nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
113 Lắp đặt Tê nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
114 Lắp đặt côn thu nhựa PVC bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
115 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
116 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,01 m3
117 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,89 m3
118 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6514 m3
119 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5075 m2
120 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,9185 m2
121 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,5075 m2
122 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0728 tấn
123 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8173 m3
124 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1151 100m2
125 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
126 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,1732 m2
127 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0095 100m3
B HẠNG MỤC: SÂN KHẤU
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,1649 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8836 m3
3 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,3454 m3
4 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20,8484 m2
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2191 100m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,9652 m3
7 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,652 m2
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,854 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,165 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2962 m3
11 Sản xuất hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2993 tấn
12 lắp dựng hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2993 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1007 tấn
14 Lắp dựng giằng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1007 tấn
15 Sản xuất lan can thép hộp INOX Chương V - Yêu cầu về xây lắp 41,28 kg
16 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5804 tấn
17 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5804 tấn
18 Sản xuất hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1116 tấn
19 Lắp dựng hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1116 tấn
20 bu lông fi 16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 cái
21 cột cờ inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,42 kg
22 Sản xuất hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0073 tấn
23 Lắp dựng hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0073 tấn
24 bu lông fi 18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7855 100m2
C HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,216 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,193 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,312 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,792 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2778 m2
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,024 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 m3
8 Bu lông Fi 16 chôn sẵn trong bê tông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3181 m3
10 Sản xuất hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,161 tấn
11 Lắp dựng dàn nút hàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,161 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0622 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0622 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3764 100m2
D HẠNG MỤC NHÀ BẾP
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2031 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,263 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,061 m3
4 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5544 m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,13 m3
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,2519 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1488 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0347 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2425 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6513 m3
11 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2867 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,9358 m3
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5703 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0579 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,042 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3322 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0168 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0445 tấn
19 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6264 m3
20 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,83 m2
21 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0824 m3
22 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0263 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0105 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0438 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4378 m3
27 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,052 100m2
28 Lắp dựng cốt thép đan ống khói, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0407 tấn
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5906 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0176 m3
31 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2222 tấn
32 Sản xuất giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
33 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2222 tấn
34 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
35 Tăng đơ giằng vì kèo Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
36 Nở thép D14, L=150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
37 Bu lông D14, L=150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
38 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4051 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4051 tấn
40 Lợp mái tôn dày 0.45ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0434 100m2
41 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 34,32 m2
42 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,8848 m2
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 163,9109 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 177,9568 m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,5128 m3
46 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 66,4752 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,6872 m2
48 Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm, PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,715 m2
49 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 163,9109 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 177,9568 m2
51 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1012 tấn
52 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1012 tấn
53 Làm trần bằng tấm nhựa khung xương sắt L3x4 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65,3532 m2
54 Cửa đi cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,77 m2
55 Phụ kiện cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
56 Cửa sổ cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,8 m2
57 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
58 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,3025 m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,8 m2
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
62 Chếch nhựa PVC đk=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
63 Cút nhựa PVC đk=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
64 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
65 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
66 Quả cầu chắn rác bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
67 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
68 Lắp đặt đèn tường, bóng đèn Compact 25w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
69 Lắp đặt công tắc 1 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
70 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
71 Lắp đặt ổ cắm đơn (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
72 Lắp đặt quạt treo tường (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
73 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 Lắp đặt ổ cắm đơn (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26 m
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 65 m
78 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55 m
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x60mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 hộp
80 Lắp đặt ống nhựa Ppr nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,01 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,005 100m
82 Kép tráng kẽm đk=50mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
83 Côn thu nhựa PPR 1 đầu ren đk=50x32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
84 Cút nhựa PPR đk=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
85 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 100 m
86 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
87 Lắp đặt van ren, đường kính van d=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
88 Lắp đặt tê nhựa HDPE, đường kính tê 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 100m
90 Cút nhựa PVC đk=76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
91 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
92 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
93 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bể
E HẠNG MỤC PHỤ TRỢ NGOÀI NHÀ
1 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,691 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,691 100m3
3 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,691 100m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,6233 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,6233 100m3
6 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,6233 100m3
7 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,6233 100m3
8 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 lần
9 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50 m
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4 m3
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4 m3
12 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 m3
14 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 15x20x40cm, dày 15cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB30 (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,306 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,08 m2
16 Máy bơm Pentax AP100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6 100 m
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 150mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
19 Lắp bích thép, ĐK 150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cặp bích
20 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5 100m
21 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt d=110mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
22 Lắp đặt khóa D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
23 Lắp đặt van 1 chiều D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
24 Kép tráng kẽm Đk=25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
25 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0058 tấn
26 Tôn tấm dầy 2mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,7 kg
27 Khóa Việt tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35 m
30 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=250x200mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
31 Lắp đặt các automat 1 pha <=15A Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
33 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,592 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,144 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,4976 m3
36 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 133,36 m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2046 100m2
38 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6029 tấn
39 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,1808 m3
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 158 cái
41 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9 m3
43 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,44 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8 m2
45 Bê tông mố đỡ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,54 m3
46 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0288 100m2
47 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0578 tấn
48 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,54 m3
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
50 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5117 m3
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1706 m3
52 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,553 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0102 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0182 tấn
55 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2048 m3
56 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
57 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5978 100m3
58 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5978 100m3
59 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4348 m3
60 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,0426 m3
61 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56,1744 m3
62 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,2002 m3
63 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 15x20x40cm, dày 15cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB30 (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,768 m3
64 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M25, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,48 m3
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 680,4 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,4 m2
67 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 728,901 m2
68 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 15x20x40cm, dày 15cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB30 (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,573 m3
69 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,726 m3
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 35,19 m2
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 53,595 m2
72 Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 85,785 m2
73 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2814 tấn
74 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46,6962 m2
75 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0251 100m3
76 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1465 m3
77 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9408 m3
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9408 m3
79 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,536 m3
80 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,99 m3
81 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,2804 m3
82 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0961 tấn
83 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=50kg/1 cấu kiện Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0961 tấn
84 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 15x20x40cm, dày 15cm, cao <=4m, vữa XM M50, XM PCB30 (Theo QĐ số 1264/QĐ-BXD ngày 18/12/2017) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,81 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8653 m3
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,81 m2
87 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,807 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,536 m2
89 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25,346 m2
90 Chữ inox mầu đồng cao 60mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74 chữ
91 Chữ inox mầu đồng cao 150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23 chữ
92 Cổng xếp kéo tay bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,5 m
93 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8224 100m2
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 106,4 m3
F HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,16 m3
2 Đắp cát móng công trình, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,24 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,12 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,036 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0102 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0465 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,396 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0232 100m3
9 Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2153 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,3888 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6763 m3
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0219 100m2
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0142 tấn
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,192 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0102 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0465 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,132 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2488 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1599 tấn
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,174 m3
22 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0274 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0274 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1376 100m2
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,952 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,706 m2
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,706 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo QĐ số 1091/QĐ-BXD ngày 26/12/2011) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,952 m2
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7728 m3
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4196 m2
32 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6316 m2
33 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6316 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,9264 m2
35 Cửa đi cửa nhôm (đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,88 m2
36 Phụ kiện cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
37 Cửa sổ cửa nhôm (đơn giá bao gồm chi phí vận chuyển và lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4 m2
38 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 bộ
39 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0956 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4776 m2
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,4 m2
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m
43 Cút nhựa PVC đk=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
44 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
45 Cầu chắn rác bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m
47 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6 cái
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
50 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
51 Lắp đặt quạt trần (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Lắp đặt đèn tường bóng đèn compact 20w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
53 Lắp đặt công tắc 2 hạt (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
54 Lắp đặt ổ cắm đơn (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
56 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->