Gói thầu: Xây lắp + thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200406548-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hà Thượng
Tên gói thầu Xây lắp + thuế tài nguyên, phí bảo vệ môi trường
Số hiệu KHLCNT 20200405843
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn phí bảo vệ môi trường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-05 17:17:00 đến ngày 2020-04-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,157,699,530 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Cắt + Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,18 m3
2 Vận chuyển bê tông phá dỡ bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0518 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4578 100m3
4 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6991 100m3
5 Đào móng khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1795 100m3
6 Đào xúc bùn bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6473 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6473 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4695 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5992 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8939 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3153 100m3
B KÈ ĐƯỜNG, RÃNH GIA CỐ
1 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,73 m3
2 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,18 m3
3 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa ( Làm khe phòng lún) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,5 m2
4 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 100m
5 Xây đá hộc, xây rãnh, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,32 m3
C MƯƠNG RÃNH
1 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,09 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, thành mương , đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,47 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thành mương Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 100m2
6 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa làm khe phòng lún Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,54 m2
7 Lắp dựng cấu kiện tấm khe phai + thanh giằng miệng mương, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm khe phai + thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0209 tấn
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm khe phai + thanh giằng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm khe phai, thanh giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0243 100m2
D MẶT ĐƯỜNG
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7473 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2279 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,8556 m3
4 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6613 100m2
5 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,5 m
6 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5 m
E CỌC TIÊU
1 Lắp dựng cọc tiêu bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,41 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1902 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,372 100m2
5 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,72 m2
F CỐNG NGANG
1 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 ống cống
2 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 ống cống
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,15 m3
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2234 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7869 100m2
6 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,02 m3
7 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
8 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2498 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2498 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, tiếp theo cự ly 1km, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2498 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->