Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200407029-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/04/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm định chất lượng công trình xây dựng Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407010 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 20:16:00 đến ngày 2020-04-11 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,238,464,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Chương V - yêu cầu xây lắp | 250,7074 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp IV | Chương V - yêu cầu xây lắp | 39,4912 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy đất cấp III tính 90%KL | Chương V - yêu cầu xây lắp | 9,0949 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường bằng thủ công đất cấp III tính 10%KL | Chương V - yêu cầu xây lắp | 101,054 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước bằng máy đất cấp IV tính 90%KL | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,226 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường bằng thủ công đất cấp IV tính 10%KL | Chương V - yêu cầu xây lắp | 13,622 | m3 |
| 7 | Đánh cấp, đào móng kè bằng máy đất cấp III tính 90% KL | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,5998 | 100m3 |
| 8 | Đánh cấp, đào móng kè bằng thủ công đất cấp III tính 10% KL | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,664 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6,1567 | 100m3 |
| 10 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây (Tính 30%KL) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 20,6743 | 100m2 |
| 11 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây (Tính 70%KL) | Chương V - yêu cầu xây lắp | 48,2399 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lòng đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 14,685 | 100m3 |
| 2 | Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 55,356 | 100m2 |
| C | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III tính 90%KL | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,8391 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III tính 10%KL | Chương V - yêu cầu xây lắp | 9,323 | m3 |
| 3 | Đào móng cống bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV tính 90%KL | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,1232 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp IV tính 10%KL | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,369 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 40,33 | m3 |
| 6 | Trát cống dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 60,09 | m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 5,67 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống đường kính <= 10 mm | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,5561 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp ống cống bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V - yêu cầu xây lắp | 23 | cái |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 17 | ống cống |
| 11 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Chương V - yêu cầu xây lắp | 6 | ống cống |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 7,54 | m3 |
| 13 | Đắp đất trên + mang cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - yêu cầu xây lắp | 0,32 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn ống cống | Chương V - yêu cầu xây lắp | 1,4125 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi