Gói thầu: Cải tạo đường và hệ thống thoát nước ngõ 3 Minh Khai, phường Đông Ngàn, thị xã Từ Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Đông Ngàn |
| Tên gói thầu | Cải tạo đường và hệ thống thoát nước ngõ 3 Minh Khai, phường Đông Ngàn, thị xã Từ Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403358 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Đông Ngàn, vốn hỗ trợ cấp trên ( nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 18:10:00 đến ngày 2020-04-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,097,419,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC, chiều dày mặt đường <= 22cm | Chương V - E HSMT | 2,6619 | 100m |
| 2 | Phá dỡ tấm đan | Chương V - E HSMT | 16,132 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 314,26 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 3,3039 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 3,3039 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 1,6829 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 4,9216 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 6,6045 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 6,6045 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 1,9065 | 100m3 |
| 11 | Mua cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V - E HSMT | 36,778 | m3 |
| 12 | Đắp cấp phối đá dăm, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,259 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - E HSMT | 2,7476 | 100m3 |
| 14 | Rải niong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 2.510,98 | m2 |
| 15 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 473,9 | m3 |
| 16 | Đánh bóng mặt đường bằng máy và tạo nhám | Chương V - E HSMT | 2.510,98 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch | Chương V - E HSMT | 2,759 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0276 | 100m3 |
| 20 | Rải niong chống mất nước | Chương V - E HSMT | 27,59 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V - E HSMT | 2,2072 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,066 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V - E HSMT | 1,023 | m3 |
| 24 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x36x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 33 | m |
| 25 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | Chương V - E HSMT | 27,59 | m2 |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0714 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,152 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 7,144 | m3 |
| 29 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 18,0576 | m3 |
| 30 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,304 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 3,344 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 97,28 | m2 |
| 33 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 22,8 | m2 |
| 34 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,38 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép D8mm | Chương V - E HSMT | 0,2105 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép D10mm | Chương V - E HSMT | 0,3238 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 5,624 | m3 |
| 38 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,0486 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0115 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 1,1468 | m3 |
| 45 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3,96 | m3 |
| 46 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,44 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 20,6 | m2 |
| 49 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 3 | m2 |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0348 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,031 | tấn |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0426 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,74 | m3 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 | Chương V - E HSMT | 0,13 | 100m |
| 55 | Thép V50x50x5 | Chương V - E HSMT | 288,7712 | kg |
| 56 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V - E HSMT | 0,2624 | tấn |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V - E HSMT | 0,2624 | tấn |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | cấu kiện |
| 59 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1737 | 100m3 |
| 60 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,334 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 17,368 | m3 |
| 62 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 45,5576 | m3 |
| 63 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,668 | 100m2 |
| 64 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 7,348 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 240,48 | m2 |
| 66 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 66,8 | m2 |
| 67 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 1,0688 | 100m2 |
| 68 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép D8mm | Chương V - E HSMT | 0,5277 | tấn |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép D12mm | Chương V - E HSMT | 1,1857 | tấn |
| 70 | Đổ bê tông bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 16,8336 | m3 |
| 71 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,1019 | 100m3 |
| 72 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0184 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,1019 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,1019 | 100m3 |
| 75 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0292 | 100m3 |
| 76 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 77 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 2,9182 | m3 |
| 78 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 9,9176 | m3 |
| 79 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,092 | 100m2 |
| 80 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,012 | m3 |
| 81 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 52,44 | m2 |
| 82 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 9,2 | m2 |
| 83 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,1016 | 100m2 |
| 84 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0833 | tấn |
| 85 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V - E HSMT | 0,1633 | tấn |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 | Chương V - E HSMT | 0,345 | 100m |
| 87 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 2,3184 | m3 |
| 88 | Thép V60x60x5 | Chương V - E HSMT | 847,6821 | kg |
| 89 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V - E HSMT | 0,7703 | tấn |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V - E HSMT | 0,7703 | tấn |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 23 | cấu kiện |
| 92 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1215 | 100m3 |
| 93 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,196 | 100m2 |
| 94 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, mác 150 | Chương V - E HSMT | 12,152 | m3 |
| 95 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 35,3584 | m3 |
| 96 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,392 | 100m2 |
| 97 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 4,312 | m3 |
| 98 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 180,32 | m2 |
| 99 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 58,8 | m2 |
| 100 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,735 | 100m2 |
| 101 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép D8mmmm | Chương V - E HSMT | 0,3175 | tấn |
| 102 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép D10mm | Chương V - E HSMT | 0,345 | tấn |
| 103 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép D12mm | Chương V - E HSMT | 1,7405 | tấn |
| 104 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 15,288 | m3 |
| 105 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,0682 | 100m3 |
| 106 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,0156 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,0682 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp III | Chương V - E HSMT | 0,0682 | 100m3 |
| 109 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0227 | 100m3 |
| 110 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0738 | 100m2 |
| 111 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 2,2692 | m3 |
| 112 | Xây gạch xi măng 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 7,986 | m3 |
| 113 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 114 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 0,66 | m3 |
| 115 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 42 | m2 |
| 116 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 9 | m2 |
| 117 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0734 | 100m2 |
| 118 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,1384 | tấn |
| 119 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,1027 | tấn |
| 120 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D12mm | Chương V - E HSMT | 0,1479 | tấn |
| 121 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,872 | m3 |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 | Chương V - E HSMT | 0,225 | 100m |
| 123 | Thép V60x60x5 | Chương V - E HSMT | 980,8757 | kg |
| 124 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V - E HSMT | 0,8913 | tấn |
| 125 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V - E HSMT | 0,8913 | tấn |
| 126 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 15 | cấu kiện |
| 127 | Tháo dỡ tấm đan | Chương V - E HSMT | 65 | cấu kiện |
| 128 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V - E HSMT | 7,8 | m3 |
| 129 | Mua bao tải đựng bùn | Chương V - E HSMT | 104 | cái |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 131 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 0,078 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m | Chương V - E HSMT | 0,0156 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 6km tiếp theo đất cấp IV | Chương V - E HSMT | 0,0156 | 100m3 |
| 134 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - E HSMT | 0,52 | 100m2 |
| 135 | Đổ bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 4,29 | m3 |
| 136 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,0998 | 100m2 |
| 137 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8mm | Chương V - E HSMT | 0,0793 | tấn |
| 138 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D10mm | Chương V - E HSMT | 0,0882 | tấn |
| 139 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E HSMT | 1,56 | m3 |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước D34 | Chương V - E HSMT | 0,338 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 65 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi