Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200407024-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Phú Mỹ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200406969 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác giai đoạn 2020-2022 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 21:20:00 đến ngày 2020-04-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,932,085,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,994 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,6425 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,1021 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,994 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,994 | 100m3 |
| 6 | Đào khai thác đất để đắp bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6372 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6372 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6372 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,39 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,39 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,39 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5775 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1097 | 100m3 |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1155 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,988 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.514,47 | m3 |
| 9 | Xoa, đánh bóng mặt đường bê tông bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.039,24 | m2 |
| C | THUẾ TÀI NGUYÊN VÀ PHÍ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí môi trường | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi