Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành (bao gồm cả dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200369367-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện A Lưới |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp, chi phí trực tiếp khác và nhà điều điều hành (bao gồm cả dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200346916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia Xây dựng nông thôn mới và đối ứng huyện, xã, nhân dân. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 16:13:00 đến ngày 2020-04-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 510,914,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,000,000 VNĐ ((Sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Mặt đường: Tuyến 1: NV VoI | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 58,797 | 1 m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | Chương V của E-HSMT | 336,64 | 1 m2 |
| 3 | Đệm cát dày 5cm | Chương V của E-HSMT | 16,832 | 1 m3 |
| C | Nền đường: Tuyến 1: NV VoI | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 26,04 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 15,26 | 1 m3 |
| 3 | Đào đánh cấp bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 16,34 | 1 m3 |
| 4 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 47,41 | 1 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 129,18 | 1 m3 |
| 6 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 88,333 | 1 m3 |
| 7 | Lu khuôn đường đạt K=0.95 sâu 30cm | Chương V của E-HSMT | 94,1 | 1 m2 |
| D | Mặt đường: Tuyến 2: A Rí | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày = 16cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250(Dùng bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 47,165 | 1 m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 262,01 | 1 m2 |
| 3 | Ni long xanh đỏ lót nền đường | Chương V của E-HSMT | 13,101 | 1 m3 |
| E | Nền đường: Tuyến 2: A Rí | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 9,41 | 1 m3 |
| 2 | Đào đánh cấp bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 13,24 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 8,963 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 9,11 | 1 m3 |
| 5 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 44,08 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 129 | 1 m3 |
| 7 | Mua đất để đắp | Chương V của E-HSMT | 118,287 | 1 m3 |
| 8 | Lu khuôn đường đạt K=0.95 sâu 30cm | Chương V của E-HSMT | 31,25 | 1 m2 |
| F | Mặt đường: Tuyến 3: A PAN | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, Dày 18 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 (Dùng bê tông thương phẩm) | Chương V của E-HSMT | 95,706 | 1 m3 |
| 2 | Lót giấy dầu chống thấm | Chương V của E-HSMT | 531,71 | 1 m2 |
| 3 | Đệm CPS móng khuôn đường mở rộng | Chương V của E-HSMT | 127,235 | 1 m2 |
| G | Nền đường: Tuyến 3: A PAN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 58,47 | 1 m3 |
| 2 | Đào đánh cấp bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 8,91 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 72,311 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 36,62 | 1 m3 |
| 5 | Đào đất KPH bằng máy đào <= 1.25m3 | Chương V của E-HSMT | 38,34 | 1 m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T, Độ chặt yêu cầu K=0.95 | Chương V của E-HSMT | 91,73 | 1 m3 |
| 7 | Lu khuôn đường đạt K=0.95 sâu 30cm | Chương V của E-HSMT | 531,71 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi