Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200407757-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng I.day
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200376258
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-05 10:59:00 đến ngày 2020-04-13 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,757,853,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường giao thông
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT-BVTK 54,2916 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II HSMT-BVTK 2,6106 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II HSMT-BVTK 65,264 m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 HSMT-BVTK 1,2075 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT-BVTK 1,08 100m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT-BVTK 86,632 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV HSMT-BVTK 0,5429 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV HSMT-BVTK 0,5429 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II HSMT-BVTK 3,2632 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II HSMT-BVTK 3,2632 100m3
B CỐNG D800, CỐNG NGANG D600
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph HSMT-BVTK 16,583 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp IV HSMT-BVTK 93,1302 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV HSMT-BVTK 8,3817 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 HSMT-BVTK 3,4339 100m3
5 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 HSMT-BVTK 0,33 100m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT-BVTK 0,1283 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT-BVTK 11,5603 m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT-BVTK 14,3146 m3
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm HSMT-BVTK 201 cái
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤600mm HSMT-BVTK 20 cái
11 Đế cống D800 HSMT-BVTK 201 cái
12 Đế cống D600 HSMT-BVTK 20 cái
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm HSMT-BVTK 67 1 đoạn ống
14 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤600mm HSMT-BVTK 10 đoạn
15 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm HSMT-BVTK 60 mối nối
16 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm HSMT-BVTK 4 mối nối
17 Quét nhựa bitum nóng vào tường HSMT-BVTK 237,698 m2
C RÃNH B800
1 Bơm nước phục vụ thi công rãnh HSMT-BVTK 5 ca
2 Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào 0,8m3 HSMT-BVTK 0,5762 100m3
3 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công HSMT-BVTK 14,405 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I HSMT-BVTK 0,7203 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I HSMT-BVTK 0,7203 100m3
6 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-Bùn HSMT-BVTK 77,175 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT-BVTK 30,828 m3
8 Linon lót đáy HSMT-BVTK 308,28 m2
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT-BVTK 16,4416 100m2
10 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm HSMT-BVTK 11,4153 tấn
11 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 HSMT-BVTK 171,471 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT-BVTK 1,594 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm HSMT-BVTK 2,6509 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) HSMT-BVTK 26,0145 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT-BVTK 515 1cấu kiện
D HỐ GA:
1 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-Bùn HSMT-BVTK 3,7845 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT-BVTK 6,358 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác HSMT-BVTK 3,1214 100m2
4 Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm HSMT-BVTK 3,8318 tấn
5 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 HSMT-BVTK 39,7615 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp HSMT-BVTK 0,147 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm HSMT-BVTK 0,3598 tấn
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện HSMT-BVTK 1,4348 tấn
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 HSMT-BVTK 3,43 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu HSMT-BVTK 28 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->