Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408040-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Xã Hoằng Phượng
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200408033
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-04 21:28:00 đến ngày 2020-04-13 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,363,141,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 Khoản
B HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC, HÈ ĐƯỜNG
C NỀN ĐƯỜNG
1 Đào phong hóa nền đường, đất C1 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1.344,021 m3
2 Vận chuyển phong hóa, đất C1 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 11,9687 100m3
3 Đào nền đường, khuôn đường, cấp đường, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 487 m3
4 Vận chuyển đất đào nền đường, khuôn đường, đất đào cấp đường, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4,87 100m3
5 Cắt khe phá nền đường bê tông cũ khoảng cách cắt khe 3m/khe, chiều dài 1 khe là 5m Theo hồ sơ TK được phê duyệt 649,5167 m
6 Đào nền đường bê tông Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,4292 100m3
7 Vận chuyển bê tông nền Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,4292 100m3
8 Mua + Vận chuyển đất đắp Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7.323,5689 m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 67,438 100m3
D MẶT ĐƯỜNG
1 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 32,4226 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 32,4226 100m2
3 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4,5394 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Theo hồ sơ TK được phê duyệt 5,1878 100m3
E VỈA HÈ
1 Lát nền, sàn bằng đá 300x300mm, vát cạnh Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1.257,27 m2
2 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,6286 100m3
3 Bó vỉa đá loại 200-230x260x1000 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 353 cái
4 Bê tông lót, M150, PC40, đá 1x2, dày 10cm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 26,828 m3
5 Vữa đệm dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 91,78 m2
6 Lắp bó vỉa bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ TK được phê duyệt 353 cái
7 Bó vỉa đá loại 200-230x260x400 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 34,8 m
8 Bê tông lót đổ bằng thủ công, mác 150, đá 1x2, dày 10cm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,6448 m3
9 Vữa đệm dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 9,048 m2
10 Lắp bó vỉa bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Theo hồ sơ TK được phê duyệt 87 cái
11 Bê tông lót đổ bằng thủ công, mác 150, đá 1x2, dày 5cm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,712 m3
12 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7,9552 m3
13 Trát tường đỉnh, thân dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 119,328 m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,3802 100m2
15 Bê tông móng, mác 150 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4,1818 m3
16 Vữa đệm dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 22,8096 m2
17 Đá bó vỉa hố trồng cây loại 20x12*1,08 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 190,08 m
18 Lắp dựng bó vỉa hố trồng cây Theo hồ sơ TK được phê duyệt 176 cái
19 Cây long não loại D=0,1m Theo hồ sơ TK được phê duyệt 44 cây
20 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 9,34 m3
21 Vữa đệm dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 93,4 m2
22 Ván khuôn thép cấu kiện bê tông dải phân cách giữa Theo hồ sơ TK được phê duyệt 5,2678 100m2
23 Sản xuất bê tông dải phân cách giữa đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 38,294 m3
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Theo hồ sơ TK được phê duyệt 467 cái
25 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,472 m3
26 Vữa đệm dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4,72 m2
27 Ván khuôn thép cấu kiện bê tông dải phân cách giữa Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,3993 100m2
28 Sản xuất bê tông dải phân cách giữa đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,9352 m3
29 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo hồ sơ TK được phê duyệt 59 cái
F RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 38,79 m3
2 Ván khuôn gỗ móng Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,746 100m2
3 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 38,79 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 98,47 m3
5 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 447,6 m2
6 Ván khuôn mũ rảnh Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,984 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,8799 tấn
8 Bê tông mương cáp, rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 25,36 m3
9 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,2682 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,9579 tấn
11 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 26,11 m3
12 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Theo hồ sơ TK được phê duyệt 373 cái
G CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4,68 m3
2 Ván khuôn gỗ móng, tường thân cống Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,26 100m2
3 Bê tông móng, tường thân cống, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 21,78 m3
4 Ván khuôn mũ rảnh Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,45 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,2421 tấn
6 Bê tông mương cáp, rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,56 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,2295 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,7034 tấn
9 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4,73 m3
10 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Theo hồ sơ TK được phê duyệt 45 cái
H HỐ GA CỬA THU NƯỚC
1 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,63 m3
2 Ván khuôn gỗ móng, cửa thu Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,2064 100m2
3 Bê tông móng, cửa thu M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,31 m3
4 Sản xuất cấu kiện thép hình làm của chắn rác Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,3922 tấn
5 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7,96 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 72,4 m2
7 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6,4 m2
8 Ván khuôn mũ hố thu Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,21 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,2171 tấn
10 Bê tông mũ hố thu, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,86 m3
11 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,09 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,332 tấn
13 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,5 m3
14 Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy Theo hồ sơ TK được phê duyệt 20 cái
I ĐIỆN
J PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT
1 Đai thép không gỉ + khóa đài Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6 cái
2 Móc treo cáp vặn xoắn Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6 bộ
3 Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x70 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 5 bộ
4 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4 cái
5 Cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x70mm2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 67,725 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0677 km/dây
7 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7,022 m3
8 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,24 m3
9 Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,78 m3
10 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 113,755 m3
11 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 41,925 m3
12 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,925 1000v
13 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,625 100m2
14 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,7183 100m3
15 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,3204 100m
16 Ống thép mạ D90 dày 2,5mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 145,53 kg
17 Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,27 100m
18 Bu lông khung móng M16x500x450x650 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3 bộ
19 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 9 m
20 Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 27 m
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,0894 m3
22 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0855 100m2
23 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,7505 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,16 m2
25 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0093 100m3
26 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ TK được phê duyệt 99,135 kg
27 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3 cái
28 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6,722 m3
29 Đắp đất móng đường ống độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,672 m3
30 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,6 10 cọc
31 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,1296 100kg
32 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ TK được phê duyệt 95,307 kg
33 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 cái
34 Dây đồng trần M10 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3 m
35 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 cái
36 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,1 10 đầu cốt
37 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 13,44 m3
38 Đắp đất móng đường ống độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,48 m3
39 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,6 10 cọc
40 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0926 100kg
41 Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 9 công tơ (không lắp công tơ) Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 tủ
42 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 1 tủ
43 Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 12 công tơ (không lắp công tơ) Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 tủ
44 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 1 tủ
45 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV - 3x70 + 1x50mm2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 275,73 m
46 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2,7573 100m
47 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV - 3x50 + 1x35mm2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 103,02 m
48 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,0302 100m
49 Đầu cốt đồng S70 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 cái
50 Đầu cốt đồng S50 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4 cái
51 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4 đầu cáp
52 Đầu cốt đồng S70 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6 cái
53 Đầu cốt đồng S50 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 cái
54 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 đầu cáp
55 Ghíp đồng nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4 cái
56 Mốc báo hiệu cáp ngầm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 20 cái
K PHẦN XÂY LẮP HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 11,2 m3
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4,128 m3
3 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,288 1000v
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,16 100m2
5 Đắp đất móng đường ống, cống độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7,072 m3
6 Ống nhựa HDPE D40/30 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 391,68 m
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3,9168 100m
8 Ống thép mạ D60 dày 2,2mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 75,12 kg
9 Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,24 100m
10 Bu lông khung móng M16x500x200x650 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 bộ
11 Gía đỡ tủ điện chôn Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 bộ
12 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3 m
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,1719 m3
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0252 100m2
15 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,312 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,84 m2
17 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,0021 100m3
18 Thép mạ làm tủ địa, cổ dề Theo hồ sơ TK được phê duyệt 95,307 kg
19 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 cái
20 Dây đồng trần M10 (0,09KG/m) Theo hồ sơ TK được phê duyệt 3 m
21 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 bộ
22 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 tủ
23 Khung móng cột M24x300x300x675 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 bộ
24 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 36 m
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 51,6756 m3
26 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,384 100m2
27 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,36 100m
28 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 7,68 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,92 m2
30 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,1078 100m3
31 Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề Theo hồ sơ TK được phê duyệt 184,224 kg
32 Bu lông mạ M14x50 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 cái
33 Làm tiếp địa cho cột điện Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 bộ
34 Công tơ hữu công 3 pha Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 cái
35 Dây đồng bọc CV50 (0,4kg/m) Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,2 kg
36 Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1 1 cái
37 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 cột
38 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 cột
39 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 choá
40 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV - 3x10 + 1x6mm2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 40,7 m
41 Rải cáp ngầm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 0,407 100m
42 Rải cáp ngầm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4,4046 100m
43 Rải cáp ngầm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 4,4046 100m
44 Dây đôi ruột mềm VCTFK-2x2,5mm2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 132 m
45 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,32 100 m
46 Bảng điện bakelite 220x85x5mm Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 cái
47 Cầu đấu 4Px60A Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 cái
48 Aptomat 1 pha/6A Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 cái
49 Vít M8 bắt bảng điện Theo hồ sơ TK được phê duyệt 48 cái
50 Vít M10 bắt tiếp địa liên hoàn Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 cái
51 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 24 cái
52 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 1,2 10 đầu cốt
53 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ TK được phê duyệt 12 bảng
54 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 6 cái
55 Đầu cốt đồng S1-6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 cái
56 Luồn cáp cửa cột Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 đầu cáp
57 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ TK được phê duyệt 2 đầu cáp
58 Đầu cốt đồng S1-6 Theo hồ sơ TK được phê duyệt 96 cái
59 Luồn cáp cửa cột Theo hồ sơ TK được phê duyệt 24 đầu cáp
60 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ TK được phê duyệt 24 đầu cáp
61 Băng dính cách điện Theo hồ sơ TK được phê duyệt 10 cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->