Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND Xã Hoằng Phượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408033 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 21:28:00 đến ngày 2020-04-13 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,363,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG, THOÁT NƯỚC, HÈ ĐƯỜNG | |||
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào phong hóa nền đường, đất C1 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1.344,021 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phong hóa, đất C1 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 11,9687 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường, cấp đường, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 487 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào nền đường, khuôn đường, đất đào cấp đường, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,87 | 100m3 |
| 5 | Cắt khe phá nền đường bê tông cũ khoảng cách cắt khe 3m/khe, chiều dài 1 khe là 5m | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 649,5167 | m |
| 6 | Đào nền đường bê tông | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,4292 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông nền | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,4292 | 100m3 |
| 8 | Mua + Vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7.323,5689 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 67,438 | 100m3 |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 32,4226 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1, 0 kg/ m2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 32,4226 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,5394 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 5,1878 | 100m3 |
| E | VỈA HÈ | |||
| 1 | Lát nền, sàn bằng đá 300x300mm, vát cạnh | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1.257,27 | m2 |
| 2 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,6286 | 100m3 |
| 3 | Bó vỉa đá loại 200-230x260x1000 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 353 | cái |
| 4 | Bê tông lót, M150, PC40, đá 1x2, dày 10cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 26,828 | m3 |
| 5 | Vữa đệm dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 91,78 | m2 |
| 6 | Lắp bó vỉa bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 353 | cái |
| 7 | Bó vỉa đá loại 200-230x260x400 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 34,8 | m |
| 8 | Bê tông lót đổ bằng thủ công, mác 150, đá 1x2, dày 10cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,6448 | m3 |
| 9 | Vữa đệm dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 9,048 | m2 |
| 10 | Lắp bó vỉa bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 87 | cái |
| 11 | Bê tông lót đổ bằng thủ công, mác 150, đá 1x2, dày 5cm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,712 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7,9552 | m3 |
| 13 | Trát tường đỉnh, thân dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 119,328 | m2 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,3802 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, mác 150 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,1818 | m3 |
| 16 | Vữa đệm dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 22,8096 | m2 |
| 17 | Đá bó vỉa hố trồng cây loại 20x12*1,08 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 190,08 | m |
| 18 | Lắp dựng bó vỉa hố trồng cây | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 176 | cái |
| 19 | Cây long não loại D=0,1m | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 44 | cây |
| 20 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 9,34 | m3 |
| 21 | Vữa đệm dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 93,4 | m2 |
| 22 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông dải phân cách giữa | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 5,2678 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất bê tông dải phân cách giữa đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 38,294 | m3 |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 467 | cái |
| 25 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,472 | m3 |
| 26 | Vữa đệm dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,72 | m2 |
| 27 | Ván khuôn thép cấu kiện bê tông dải phân cách giữa | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,3993 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất bê tông dải phân cách giữa đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,9352 | m3 |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 59 | cái |
| F | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 38,79 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,746 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 38,79 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 98,47 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 447,6 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ rảnh | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,984 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,8799 | tấn |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 25,36 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,2682 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,9579 | tấn |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 26,11 | m3 |
| 12 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 373 | cái |
| G | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, tường thân cống | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,26 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, tường thân cống, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 21,78 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mũ rảnh | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,2421 | tấn |
| 6 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,56 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,2295 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,7034 | tấn |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,73 | m3 |
| 10 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 45 | cái |
| H | HỐ GA CỬA THU NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,63 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng, cửa thu | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,2064 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, cửa thu M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,31 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép hình làm của chắn rác | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,3922 | tấn |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7,96 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 72,4 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1 cm, VXM 75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ hố thu | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,2171 | tấn |
| 10 | Bê tông mũ hố thu, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,86 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,332 | tấn |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,5 | m3 |
| 14 | Lắp dựng CKBT đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 20 | cái |
| I | ĐIỆN | |||
| J | PHẦN XÂY LẮP ĐƯỜNG ĐIỆN 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Đai thép không gỉ + khóa đài | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 6 | cái |
| 2 | Móc treo cáp vặn xoắn | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Kẹp ngưng cáp vặn xoắn 4x70 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC - 4x70mm2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 67,725 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,0677 | km/dây |
| 7 | Đào đất đặt đường ống, đất C3 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7,022 | m3 |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,24 | m3 |
| 9 | Đắp đất móng đường ống, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,78 | m3 |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 113,755 | m3 |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 41,925 | m3 |
| 12 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,925 | 1000v |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,625 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,7183 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,3204 | 100m |
| 16 | Ống thép mạ D90 dày 2,5mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 145,53 | kg |
| 17 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,27 | 100m |
| 18 | Bu lông khung móng M16x500x450x650 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 19 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 9 | m |
| 20 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 27 | m |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,0894 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,0855 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,7505 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,16 | m2 |
| 25 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,0093 | 100m3 |
| 26 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 99,135 | kg |
| 27 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3 | cái |
| 28 | Đào đất đặt đường ống, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 6,722 | m3 |
| 29 | Đắp đất móng đường ống độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,672 | m3 |
| 30 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,6 | 10 cọc |
| 31 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1296 | 100kg |
| 32 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 95,307 | kg |
| 33 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Dây đồng trần M10 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3 | m |
| 35 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1 | 10 đầu cốt |
| 37 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 13,44 | m3 |
| 38 | Đắp đất móng đường ống độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,48 | m3 |
| 39 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,6 | 10 cọc |
| 40 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,0926 | 100kg |
| 41 | Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 9 công tơ (không lắp công tơ) | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 42 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 43 | Tủ điện công tơ hè phố 200A lắp 12 công tơ (không lắp công tơ) | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2 | tủ |
| 44 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2 | 1 tủ |
| 45 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV - 3x70 + 1x50mm2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 275,73 | m |
| 46 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2,7573 | 100m |
| 47 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV - 3x50 + 1x35mm2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 103,02 | m |
| 48 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,0302 | 100m |
| 49 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | cái |
| 50 | Đầu cốt đồng S50 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4 | cái |
| 51 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4 | đầu cáp |
| 52 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 6 | cái |
| 53 | Đầu cốt đồng S50 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2 | cái |
| 54 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2 | đầu cáp |
| 55 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4 | cái |
| 56 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 20 | cái |
| K | PHẦN XÂY LẮP HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 11,2 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,128 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,288 | 1000v |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất móng đường ống, cống độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7,072 | m3 |
| 6 | Ống nhựa HDPE D40/30 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 391,68 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3,9168 | 100m |
| 8 | Ống thép mạ D60 dày 2,2mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 75,12 | kg |
| 9 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp qua đường, ống gang miệng bát, đường kính trong của ống <= 120mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 10 | Bu lông khung móng M16x500x200x650 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Gía đỡ tủ điện chôn | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3 | m |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,1719 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,312 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,84 | m2 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,0021 | 100m3 |
| 18 | Thép mạ làm tủ địa, cổ dề | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 95,307 | kg |
| 19 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Dây đồng trần M10 (0,09KG/m) | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 3 | m |
| 21 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 23 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 24 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 36 | m |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 51,6756 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 28 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 7,68 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,92 | m2 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,1078 | 100m3 |
| 31 | Thép mạ làm tiếp địa, cổ dề | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 184,224 | kg |
| 32 | Bu lông mạ M14x50 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | cái |
| 33 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | bộ |
| 34 | Công tơ hữu công 3 pha | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Dây đồng bọc CV50 (0,4kg/m) | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,2 | kg |
| 36 | Lắp đặt các thiết bị khác cho mạch nhị thứ, điều khiển bảo vệ, đo lường, đo đếm các loại | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1 | 1 cái |
| 37 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | cột |
| 38 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | cột |
| 39 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | choá |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV - 3x10 + 1x6mm2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 40,7 | m |
| 41 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 0,407 | 100m |
| 42 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,4046 | 100m |
| 43 | Rải cáp ngầm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 4,4046 | 100m |
| 44 | Dây đôi ruột mềm VCTFK-2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 132 | m |
| 45 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,32 | 100 m |
| 46 | Bảng điện bakelite 220x85x5mm | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | cái |
| 47 | Cầu đấu 4Px60A | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | cái |
| 48 | Aptomat 1 pha/6A | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | cái |
| 49 | Vít M8 bắt bảng điện | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 48 | cái |
| 50 | Vít M10 bắt tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | cái |
| 51 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 24 | cái |
| 52 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 53 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 12 | bảng |
| 54 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 6 | cái |
| 55 | Đầu cốt đồng S1-6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2 | cái |
| 56 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2 | đầu cáp |
| 57 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 2 | đầu cáp |
| 58 | Đầu cốt đồng S1-6 | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 96 | cái |
| 59 | Luồn cáp cửa cột | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 24 | đầu cáp |
| 60 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 24 | đầu cáp |
| 61 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ TK được phê duyệt | 10 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi