Gói thầu: Đường GTNT xã Kỳ Hà. Hạng mục: Nền mặt đường BTXM
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200357552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Quốc Cường |
| Tên gói thầu | Đường GTNT xã Kỳ Hà. Hạng mục: Nền mặt đường BTXM |
| Số hiệu KHLCNT | 20200354224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 22:26:00 đến ngày 2020-04-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,255,618,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính 1 | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Theo thiết kế | 7,3592 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đất C3 | Theo thiết kế | 5,95 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế | 45,0568 | 100m3 |
| 4 | Giá đất cấp 3 tính trên phương tiện vận chuyển | Theo thiết kế | 5.798,267 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi =1000m, đất C3 | Theo thiết kế | 44,9642 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly =6km, đất C3 | Theo thiết kế | 44,9642 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 | Theo thiết kế | 44,9642 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Theo thiết kế | 4,9331 | 100m3 |
| 9 | Rải lớp bạt xác rắn ngăn cách | Theo thiết kế | 4.794,375 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M300, đá 2x4 | Theo thiết kế | 862,9875 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo thiết kế | 3,3772 | 100m2 |
| 12 | Đào móng cống bằng thủ công đất C2 (10% khối lượng) | Theo thiết kế | 5,074 | m3 |
| 13 | Đào móng cống bằng máy đất C2 (90% khối lượng) | Theo thiết kế | 0,4567 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế | 0,1691 | 100m3 |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo thiết kế | 5,25 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc cống, vữa XM M100 | Theo thiết kế | 14,11 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế | 3,83 | m3 |
| 18 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế | 2,66 | m3 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm bản cống đá 1x2, M200 | Theo thiết kế | 2,41 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo thiết kế | 0,1292 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, tấm bản cống | Theo thiết kế | 0,13 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm bản cống | Theo thiết kế | 0,1398 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK <=10mm | Theo thiết kế | 0,0401 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi