Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367859-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN XÂY DỰNG HUYỆN ĐĂK RLẤP |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200352897 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020, năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 16:54:00 đến ngày 2020-04-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,457,743,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V hồ sơ mời thầu | 8,672 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V hồ sơ mời thầu | 7,102 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ ô văng bằng bê tông | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,088 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu nền cũ | Chương V hồ sơ mời thầu | 27,624 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền láng granitô ( đục khoảng 30 % để dặm vá lại) | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,825 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bục giảng cũ | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,382 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,942 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,106 | m3 |
| 9 | Phá dỡ gạch ốp tường cũ | Chương V hồ sơ mời thầu | 168,96 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ trần | Chương V hồ sơ mời thầu | 77,7 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V hồ sơ mời thầu | 15 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | công |
| 15 | Tháo dỡ khuôn cửa | Chương V hồ sơ mời thầu | 334,8 | m |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V hồ sơ mời thầu | 150,3 | m2 |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V hồ sơ mời thầu | 39,317 | m3 |
| 18 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,777 | 100m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn, matic cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V hồ sơ mời thầu | 757,518 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp sơn, matic cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V hồ sơ mời thầu | 825,04 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn, matic cũ trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V hồ sơ mời thầu | 897,042 | m2 |
| 22 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V hồ sơ mời thầu | 126,67 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 177,07 | 1m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V hồ sơ mời thầu | 177,07 | 1m2 |
| 25 | Xây tường gạch ống XMCL (8x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 27,57 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 356,46 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (Đục khoảng 30% diện tích tường cột bị bong lớp vữa cũ để trát lại) | Chương V hồ sơ mời thầu | 474,768 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (Đục khoảng 10% diện tích trần bị bong lớp vữa cũ để trát lại) | Chương V hồ sơ mời thầu | 89,704 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 474,768 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 89,704 | m2 |
| 31 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V hồ sơ mời thầu | 984,774 | 1m2 |
| 32 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.347,692 | 1m2 |
| 33 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V hồ sơ mời thầu | 960,846 | 1m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V hồ sơ mời thầu | 984,774 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V hồ sơ mời thầu | 2.308,538 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 614,36 | 1m2 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 300x300 , vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 72,33 | 1m2 |
| 38 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, vữa XM M75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 271,62 | 1m2 |
| 39 | SX&LD cửa đi 2 cánh nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Chương V hồ sơ mời thầu | 41,58 | m2 |
| 40 | SX&LD cửa đi nhựa lõi thép cách âm kính hộp 5-9-5 cường lực | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,13 | m2 |
| 41 | SX&LD cửa đi 1 cánh nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Chương V hồ sơ mời thầu | 32,67 | m2 |
| 42 | SX&LD cửa sổ nhựa lõi thép kính cường lực 8 ly | Chương V hồ sơ mời thầu | 61,2 | m2 |
| 43 | Sản xuất, Lắp dựng vách kính khung nhựa lõi thép | Chương V hồ sơ mời thầu | 28,5 | m2 |
| 44 | SX&LD vách kính cách âm nhựa lõi thép kính hộp 5-9-5 cường lực | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,6 | m2 |
| 45 | Sản xuất, Lắp dựng hoa sắt cửa sổ thay mới | Chương V hồ sơ mời thầu | 57,42 | m2 |
| 46 | Sản xuất đà trần thép | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,313 | tấn |
| 47 | Lắp dựng đà trần thép | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,313 | tấn |
| 48 | Đóng trần tôn lạnh | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,756 | 100m2 |
| 49 | Trát granitô, trát trụ, cột, vữa XM M75 ( Trát dặm lại 30% diện tích) | Chương V hồ sơ mời thầu | 28,762 | 1m2 |
| 50 | Mài, đánh bề mặt láng granitô | Chương V hồ sơ mời thầu | 95,87 | 1m2 |
| 51 | Quét dầu bóng bề mặt granitô | Chương V hồ sơ mời thầu | 95,87 | m2 |
| 52 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V hồ sơ mời thầu | 46,594 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V hồ sơ mời thầu | 50,59 | 1m2 |
| 54 | Làm trần cách âm theo tiêu chuẩn | Chương V hồ sơ mời thầu | 25,9 | m2 |
| 55 | Làm vách cách âm theo tiêu chuẩn | Chương V hồ sơ mời thầu | 76,22 | m2 |
| 56 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Chương V hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,02 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,03 | 100m |
| 59 | Lắp đặt LƠI nhựa D90 | Chương V hồ sơ mời thầu | 40 | cái |
| 60 | Lắp đặt CO nhựa D90 | Chương V hồ sơ mời thầu | 20 | cái |
| 61 | Đai cùm ống | Chương V hồ sơ mời thầu | 60 | cái |
| 62 | Lắp đặt máy điều hoà 2.0 HP | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | máy |
| 63 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1,2m | Chương V hồ sơ mời thầu | 29 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1,2m | Chương V hồ sơ mời thầu | 10 | bộ |
| 65 | Lắp đặt đèn chiếu phòng cách âm | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 66 | Vật tư phụ.. | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 67 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn | Chương V hồ sơ mời thầu | 23 | bộ |
| 68 | Lắp đặt quạt trần đảo | Chương V hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V hồ sơ mời thầu | 28 | cái |
| 70 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 6 hạt | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 3 hạt | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 2 hạt | Chương V hồ sơ mời thầu | 15 | cái |
| 73 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 1 hạt | Chương V hồ sơ mời thầu | 26 | cái |
| 74 | Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 3 lỗ 2 chấu | Chương V hồ sơ mời thầu | 54 | cái |
| 75 | Lắp đặt mặt nạ ổ cắm 1 lỗ 2 chấu | Chương V hồ sơ mời thầu | 24 | cái |
| 76 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | Chương V hồ sơ mời thầu | 23 | hộp |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Chương V hồ sơ mời thầu | 51 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt dimer quạt | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt aptomat 3P-200A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt aptomat 3P-75A | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt aptomat 2P-50A | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt aptomat 2P-15A | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt aptomat 2P-30A | Chương V hồ sơ mời thầu | 13 | cái |
| 85 | Lắp đặt đế chìm đôi chống cháy | Chương V hồ sơ mời thầu | 42 | hộp |
| 86 | Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy | Chương V hồ sơ mời thầu | 80 | hộp |
| 87 | Lắp đặt hộp đấu nối | Chương V hồ sơ mời thầu | 23 | hộp |
| 88 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x25mm2+1E1x16mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3x16mm2+1E 1x10 mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 100 | m |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn điện 2x10mm2+1E 1x6mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 660 | m |
| 91 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 280 | m |
| 92 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 880 | m |
| 93 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.060 | m |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.600 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D50 | Chương V hồ sơ mời thầu | 60 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1.600 | m |
| 97 | Lắp đặt tủ điện tổng | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 98 | Lắp đặt tủ điện tầng | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | hộp |
| 99 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,6 | m3 |
| 100 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng tiết diện 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,5 | m |
| 101 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 17,5 | m |
| 102 | Gia công và đóng cọc tiếp địa D16 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | cọc |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | m |
| 104 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,6 | m3 |
| 105 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 3,192 | m3 |
| 106 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 5,232 | m3 |
| 107 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,541 | m3 |
| 108 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V hồ sơ mời thầu | 42,24 | m2 |
| 109 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | bể |
| 110 | Lắp đặt chậu xí bệt (trọn bộ) | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 112 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu nam (trọn bộ) | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bộ |
| 114 | Lắp đặt gương soi | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt kệ kính | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 116 | Lắp đặt gương soi đứng kt 2x1m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu D100 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt Lavabo (trọn bộ) | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | bộ |
| 119 | Lắp đặt van khóa D42 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt van khóa D34 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt CO nhựa D21 | Chương V hồ sơ mời thầu | 22 | cái |
| 122 | Lắp đặt CO nhựa D27 | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt CO nhựa D34 | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 124 | Lắp đặt CO nhựa D42 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt CO nhựa D60 | Chương V hồ sơ mời thầu | 25 | cái |
| 126 | Lắp đặt CO nhựa D90 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 127 | Lắp đặt CO nhựa D114 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt CO nhựa 135 độ D90 | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt CO nhựa 135 độ D114 | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt CO giảm nhựa D42/D34 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt CO giảm nhựa D34/27 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt CO giảm nhựa D27/21 | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | cái |
| 133 | Lắp đặt CO gai trong D21 | Chương V hồ sơ mời thầu | 32 | cái |
| 134 | Lắp đặt T giảm nhựa D90/D60 | Chương V hồ sơ mời thầu | 9 | cái |
| 135 | Lắp đặt T giảm nhựa D42/D34 | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt T giảm nhựa D34/27 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt T giảm nhựa D27/21 | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 138 | Lắp đặt T nhựa D21 | Chương V hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt T nhựa D90 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,37 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Chương V hồ sơ mời thầu | 1,02 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,42 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa D42 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,4 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,95 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,6 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Chương V hồ sơ mời thầu | 0,7 | 100m |
| 147 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,16 | m3 |
| 148 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan < 200mm - Đất | Chương V hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 149 | Lắp đặt kim thu sét có bán kính bảo vệ Rbv =50m | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 150 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng tiết diện 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 45 | m |
| 151 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng tiết diện 50mm2 | Chương V hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 152 | Gia công và đóng cọc chống sét D20 dài 3m | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | cọc |
| 153 | Hóa chất giảm điện trở đất Gem | Chương V hồ sơ mời thầu | 5 | bao |
| 154 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 155 | Lắp đặt kẹp nối cọc và cáp (kẹp nối đất) | Chương V hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt kẹp dây dẫn sét | Chương V hồ sơ mời thầu | 8 | cái |
| 157 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V hồ sơ mời thầu | 2,16 | m3 |
| 158 | Hộp chữa cháy + sơn tĩnh điện | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | cái |
| 159 | Bình khí CO2 loại 5kg | Chương V hồ sơ mời thầu | 6 | bình |
| 160 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh về nội quy PCCC | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | bảng |
| 161 | Lắp đặt Giắc cắm điện thoại + hộp chôn | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 162 | Lắp đặt Giắc cắm mạng + hộp chôn | Chương V hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 163 | Lắp đặt hộp đấu dây 250x250 | Chương V hồ sơ mời thầu | 3 | hộp |
| 164 | Lắp đặt Swicth 24 port 10/100/1000 MBPS | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt Modem ADSL nhà cung cấp phân phối | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt dây cáp UTP CAT 6.4 PAIR | Chương V hồ sơ mời thầu | 350 | m |
| 167 | Lắp đặt dây cáp thuê bao 2x2x0,5 | Chương V hồ sơ mời thầu | 350 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 | Chương V hồ sơ mời thầu | 250 | m |
| 169 | Vật tư phụ | Chương V hồ sơ mời thầu | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi