Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200365457-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ĐIỆN LỰC THỐNG NHẤT- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐIỆN LỰC ĐỒNG NAI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200233037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay thương mại và khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 16:10:00 đến ngày 2020-04-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,298,763,991 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,480,000 VNĐ ((Mười chín triệu bốn trăm tám mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Chi phí công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng trong thiết kế | 1 | Trọn bộ | |
| B | Móng M12 | |||
| 1 | Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 21 | Trọn bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm | 4.000 | kg | |
| 2 | Cát sàng sạch | 7,02 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 12,68 | m3 | |
| 4 | Gỗ ván khuôn | 0,21 | m3 | |
| 5 | Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 10 | Trọn bộ | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 14,23 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 12m phá đá | |||
| 1 | Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm | 7.236 | kg | |
| 2 | Cát sàng sạch | 12,69 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 22,95 | m3 | |
| 4 | Gỗ ván khuôn | 0,378 | m3 | |
| 5 | Đào, đắp móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 18 | Trọn bộ | |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 25,758 | m3 | |
| E | Tiếp địa lặp lại trụ 8,5m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (7,3m lên trụ+7,7m lưới) | A Cấp | 77,28 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 69 | bộ | |
| 3 | Ghíp nối IPC 95-35 | 46 | Cái | |
| 4 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2 | 46 | Cái | |
| 5 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 46 | Cái | |
| 6 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 92 | mét | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp III (7,7m*0,3m*0,5m), Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 (độ chặt k = 0.90) | 23 | Trọn bộ | |
| 8 | Rải kéo dây tiếp địa | 345 | mét | |
| 9 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 69 | cọc | |
| F | Tiếp địa lặp lại trụ 12m (có sẵn tiếp địa) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A Cấp | 10,65 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 15 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 10 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 10 | Cái | |
| 5 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 6 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 5 | Trọn bộ | |
| 7 | Rải kéo dây tiếp địa | 47,5 | mét | |
| 8 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 15 | cọc | |
| G | Tiếp địa trụ LBS; Recloser; DS; Cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | A Cấp | 3,68 | Kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 3 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 4 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 | 4 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 4 | Cái | |
| 7 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) (3,6m*5+0,5m=18,5m) | 8,22 | Kg | |
| 8 | Đào, đắp rãnh tiếp địa rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III, đầm đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 2 | Trọn bộ | |
| 9 | Rải kéo dây tiếp địa | 54 | mét | |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 12 | cọc | |
| H | Phần trụ | |||
| I | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (K=2) | A Cấp | 65 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 65 | cột | |
| J | Trụ bê tông ly tâm 12m F540 tiếp địa trong thân trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 sắt tiếp địa F10 trong thân trụ (dự ứng lực) | A Cấp | 12 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | 12 | cột | |
| K | Phần xà, néo | |||
| L | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000mm | A Cấp | 30 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x1150mm | A Cấp | 30 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 60 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 30 | bộ | |
| 5 | Lắp bộ xà đơn lệch 2/3- 2m trụ đỡ thẳng - 25,48kg | 30 | Bộ | |
| M | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2m: X-20KL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000mm | A Cấp | 36 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x1150mm | A Cấp | 36 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 54 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 36 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà kép lệch 2/3- 2m trụ néo thẳng - 50,97kg | 18 | Bộ | |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200mm | A Cấp | 20 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x810mm | A Cấp | 40 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 40 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m trụ góc; trụ néo - 56,95kg - thanh chống 810 | 10 | Bộ | |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 (TRỤ KÉP) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200mm | A Cấp | 20 | cây |
| 2 | Sắt góc L50x50x5x810mm | A Cấp | 40 | cây |
| 3 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 40 | bộ | |
| 6 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ góc; trụ néo - 56,95kg - thanh chống 810 | 10 | Bộ | |
| P | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.4m: X-24Đ-Composit | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A Cấp | 3 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A Cấp | 6 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 3 | Bộ | |
| Q | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| R | Phân trung thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép 50mm2: AC-50/8(dây trung hòa hiện hữu) | A Cấp | 158,7 | kg |
| 2 | Cáp 24KV As/XLPE 50mm2 (ACX-50) | A Cấp | 2.186,4 | mét |
| S | Bộ đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 10 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 3 | Dây nhôm buộc A70mm2 | 0,405 | kg | |
| T | Bộ khoá néo dây trung hòa vào trụ đôi: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 4 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| U | Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU (SDL) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV : SDL | SDL | 10 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A Cấp | 10 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) | 10 | Sợi | |
| V | Bộ cách điện đứng + ty sứ : SĐU (Bổ sung mới) | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A Cấp | 62 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A Cấp | 62 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) | 62 | Sợi | |
| W | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X (SDL) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | SDL | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) | 12 | cái | |
| 3 | Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) | 6 | cái | |
| 4 | Yếm móng U giáp níu | 6 | cái | |
| 5 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 | 6 | cái | |
| X | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào xà : CĐT ply-X (Bổ sung mới) | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | A Cấp | 18 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) | 36 | cái | |
| 3 | Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) | 18 | cái | |
| 4 | Yếm móng U giáp níu | 18 | cái | |
| 5 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 | 18 | cái | |
| Y | Phụ kiện khác: | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 6 | cái | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | 18 | Cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 18 | Cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 21 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 12 | cái | |
| 6 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 21 | cái | |
| 7 | Băng keo c/điện T/thế Scotch 130C (19mm-9,1m) | 4 | cuộn | |
| 8 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 4 | cái | |
| 9 | Biển số trụ - Bảng nguy hiểm | 12 | bộ | |
| 10 | Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A | 1 | cái | |
| 11 | Tháo hạ sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) Chân sứ đỉnh đơn | 10 | bộ | |
| 12 | Tháo chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao <= 20m, chuỗi sứ néo đơn <= 2 bát | 2 | chuỗi | |
| 13 | Tháo thu hồi cách điện Polymer/ Composite/ Silicon néo đơn cho dây dẫn, cấp điện áp <= 35kV, chiều cao lắp đặt chuỗi <= 20m | 6 | chuỗi | |
| 14 | Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...day bọc), tiết diện dây <= 70mm2 | 0,798 | km | |
| 15 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (As/XLPE/PVC...), tiết diện dây <= 70mm2 | 2,144 | km | |
| 16 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đường dây 24kV | 24 | chuỗi | |
| 17 | Lắp sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) | 72 | bộ | |
| 18 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 10 | bộ | |
| Z | Phần trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Dây trung hòa: Cáp nhôm lõi thép 50mm2: AC-50/8 | A Cấp | 265,5 | kg |
| 2 | Dây pha: Cáp 24KV As/XLPE 50mm2 (ACX-50) | A Cấp | 4.085,1 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A Cấp | 3 | mét |
| AA | Bộ đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 27 | cái | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 27 | cái | |
| 3 | Dây nhôm buộc A95mm2 | 1,094 | bộ | |
| AB | Bộ khóa néo T.H vào trụ : Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 8 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| AC | Bộ khóa néo T.H vào trụ đôi: Nth-T-Đ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 12 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| AD | Bộ cách điện đứng + ty sứ: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A Cấp | 65 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A Cấp | 65 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ TTF 1202 (70-95mm2) | 65 | Sợi | |
| AE | Bộ cách điện đứng góc + ty sứ đơn: SĐG | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A Cấp | 108 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A Cấp | 108 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ SSF 2202 (70-95mm2) | 108 | Sợi | |
| AF | Chuỗi đơn Polymer 24kV lắp vào xà: CĐX | |||
| 1 | Sứ treo polymer 24kV | A Cấp | 60 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U Þ16 dài (khoen neo) | 120 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây cỡ dây 50 | 60 | cái | |
| 4 | Mắt nối yếm giáp (Dùng cho giáp níu) | 60 | cái | |
| 5 | Yếm móng U giáp níu | 60 | cái | |
| AG | Các phụ kiện khác | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 3 | Cái | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | 12 | Cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 24 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 9 | cái | |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A Cấp | 3 | mét |
| 6 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) | 28 | bộ | |
| 7 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) | 28 | bộ | |
| 8 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (Ghép trụ đôi) | 28 | bộ | |
| 9 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 10 | Biển số trụ - Bảng nguy hiểm | 37 | bộ | |
| 11 | Băng keo c/điện T/thế Scotch 130C (19mm-9,1m) | 10 | cuộn | |
| 12 | Bọc cách điện Kẹp U quai | 9 | cái | |
| 13 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 6 | Bộ | |
| 14 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 15 | Dây chảy 3K | 6 | Sợi | |
| 16 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây <= 70mm2 | 0,2603 | km | |
| 17 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (As/XLPE/PVC...), tiết diện dây <= 70mm2 | 4,005 | km | |
| 18 | Lắp sứ đứng 24KV đường dây (Lắp trên cột) | 173 | bộ | |
| 19 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đường dây 24kV | 60 | chuỗi | |
| 20 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 27 | bộ | |
| AH | Phần phụ kiện hạ thế cải tạo | |||
| AI | Dây dẫn: | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x95mm2 | A Cấp | 3.148,9 | mét |
| 2 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A Cấp | 1.106 | mét |
| AJ | Kẹp cáp: | |||
| 1 | Ghíp nối IPC 95-35 Loại 2 bulong | 355 | Cái | |
| 2 | Ghíp nối IPC 120-35 Loại 2 bulong | 154 | Cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 Loại 2 bulong | 8 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Loại 2 bulong | 80 | cái | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | 60 | cái | |
| 6 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | 18 | cái | |
| 7 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | 24 | cái | |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | 42 | cái | |
| 9 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 48 | cái | |
| 10 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | 16 | cái | |
| AK | Hộp phân phối HHP 09 cực rỗng | |||
| 1 | Hộp phân phối 9CB rỗng | 101 | cái | |
| 2 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV | A Cấp | 404 | mét |
| AL | Rack - Phụ kiện khác | |||
| 1 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 95 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 125 | bộ | |
| 4 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 18 | bộ | |
| 5 | Biển số trụ - Bảng nguy hiểm | 104 | bộ | |
| AM | Lộ cáp xuất lên lưới: | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 20 | Cái | |
| 2 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 30 | mét | |
| 3 | Ống ruột gà D114 | 7,5 | mét | |
| 4 | Co 90 độ PVC 114 | 5 | Cái | |
| 5 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 5 | Cái | |
| 6 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 5 | Cái | |
| 7 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 5 | Cái | |
| 8 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 5 | Bộ | |
| 9 | Thay hộp phân phối trên cột bê tông, kích thước hộp >= 200x200mm | 101 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ rack 03 sứ + sứ ống chỉ | 15 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ rack 04 sứ + sứ ống chỉ | 95 | bộ | |
| 12 | Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây cáp ABC 3x70mm2, tổng tiết diện dây <= 240mm2 | 0,005 | km | |
| 13 | Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây cáp ABC 3x70mm2, tổng tiết diện dây <= 240mm2 | 0,4 | km | |
| 14 | Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (AV, ACX...), tiết diện dây <= 70mm2 (AV70mm2) | 10,684 | km | |
| 15 | Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép bọc (AV, ACX...), tiết diện dây <= 95mm2 (AV95mm2) | 1,478 | km | |
| 16 | Tháo hạ dây dây dẫn bằng thủ công kết hợp cơ giới. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...day bọc), tiết diện dây <= 70mm2 | 4,148 | km | |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | 3,087 | km | |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | 1,084 | km | |
| 19 | Sơn biển số- bảng nguy hiểm | 104 | bộ | |
| AN | Phần thiết bị đường dây 3 pha cải tạo | |||
| 1 | FCO 27kV - 100A | A Cấp | 2 | cái |
| 2 | FCO 27kV - 100A (sử dụng lại) | 1 | cái | |
| 3 | LA 18kV 10kA | A Cấp | 7 | cái |
| 4 | LA 18kV 10kA (sử dụng lại) | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 7 | cái | |
| AO | Phần thiết bị đường dây 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV - 100A | A Cấp | 6 | cái |
| 2 | LA 18kV 10kA | A Cấp | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 3 | cái | |
| AP | Phần cáp ngầm trung thế | |||
| AQ | Phần thiết bị | |||
| 1 | LA 18kV 10kA | A Cấp | 4 | cái |
| 2 | Bọc cách điện đầu cực LA | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt LA 18kV 10kA | 4 | cái | |
| AR | Phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Co sừng 90 độ PVC 114 | 2 | Cái | |
| 2 | Ông sắt tráng kẽm D114 / Zn Dày 2,5mm (Tỷ trọng 6,873Kg / m) | 12 | mét | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 2 | Cái | |
| 4 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 2 | Cái | |
| 5 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 2 | Cái | |
| 6 | Đĩa sứ trắng báo hiệu cáp ngầm | 2 | Cái | |
| 7 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 6 | bộ | |
| 8 | Lắp mốc báo hiệu cáp ngầm | 6 | cái | |
| AS | Cáp trung thế giáp băng thép 3x50mm2 | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/SE/DSTA/PVC3x50mm2 (Trọng lượng cáp ≤ 6,0Kg) | A Cấp | 68 | mét |
| 2 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=7.5kg | 68 | mét | |
| AT | Đầu cáp ngầm 3x50 outdoor | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm 24KV 3x50mm2 outdoor | A Cấp | 2 | cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 6 | cái | |
| 3 | Lắp đầu cáp trung thế 3 pha 24kV tiết diện cáp ≤ 70mm2 | 2 | cái | |
| AU | Phụ kiện đấu nối cáp lên lưới | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: 1,0m/pha đấu nối LA | A Cấp | 6 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 16 | cái | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 6 | mét | |
| AV | Mương cáp 01 mạch trên vỉa hè | |||
| 1 | Cát lấp mương cáp cảnh báo cáp ngầm | 14,82 | m3 | |
| 2 | Gạch tàu làm dấu cảnh báo mương cáp ngầm (10 viên/mét) | 469 | viên | |
| 3 | Ống đàn hồi D195/150 dày 2,8mm luồn cáp ngầm | 46,9 | mét | |
| 4 | Tấm nilông màu đánh dấu cáp rộng 0,3m | 46,9 | mét | |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 17,822 | m3 | |
| 6 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | 14,8204 | m3 | |
| 7 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,2981 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển cát, nước bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly 100m (<=1km) | 14,8204 | m3 | |
| 9 | V/c dụng cụ thi công ( cự ly <=100m) | 0,005 | tấn | |
| AW | Mốc bêtông đấnh dấu cáp ngầm | |||
| 1 | Ximăng đen PC40 độ sụt 2-4cm | 24 | kg | |
| 2 | Cát sàng sạch | 0,033 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 0,06 | m3 | |
| 4 | Sắt Φ14 (Tỷ trọng 1,208Kg / m) | 12,9 | Kg | |
| 5 | Sắt Φ12 (Tỷ trọng 0,887Kg / m) | 12 | Kg | |
| 6 | Kẽm đen buộc sắt | 0,51 | Kg | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 0,069 | m3 | |
| AX | Bộ tiếp địa đầu cáp ngầm | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | 7,26 | Kg | |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 25mm2 | 12 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 10 | Cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 6 | Boulon thau 12x30 + 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 7 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 12 | mét | |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 6 | Cái | |
| 9 | Kẹp quai 2/0 | 6 | cái | |
| 10 | Kẹp hotline 2/0 | 6 | cái | |
| 11 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 6 | Bộ | |
| 12 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp III (độ chặt k = 0.90) | 1 | trọm bộ | |
| 13 | Rải kéo dây tiếp địa | 32,4 | mét | |
| 14 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 12 | cọc | |
| 15 | Lắp kẹp các loại | 6 | Cái | |
| AY | TRẠM BẠCH LÂM 3A XDM: 3P-3x37,5KVA | |||
| AZ | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA (DL điều động) | A Cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A Cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A Cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A Cấp | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | 3 | máy | |
| 7 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| BA | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA | |||
| 1 | Xà cân composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A Cấp | 1 | Cái |
| 2 | Thanh chống xà composit 40x10 dài 920mm | A Cấp | 2 | Thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn Composit 2.2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | bộ | |
| BB | Gía treo MBA | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50 | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) | 1 | bộ | |
| BC | Bộ tiếp địa Trạm sử dụng 12 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A Cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 58,1m làm lưới tiếp địa | 12,9 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | mét | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 4 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp III (độ chặt k = 0.90) | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 80,6 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 12 | cọc | |
| BD | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dày 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| BE | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | bộ | |
| 2 | Bọc cách điện kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| BF | Dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 50mm2 (bắt FCO) | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép CU 70mm2 (bắt LA) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 10,5 | mét | |
| BG | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | mét | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| BH | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 5mm2 | 9 | cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 4 | mét | |
| BI | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống HDPE D180 x 6,9mm cấp áp lực PN6 (bar) | 1,5 | Cái | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | mét | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| BJ | Cắt dừng 02 lưới cáp ABC (/10-2DT90) | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 (SDL 02 cái HH) | 2 | cái | |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (SDL 02 cái HH) | 2 | bộ | |
| 3 | Thanh nới cách khoảng 6x60x410 | 1 | cái | |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Lắp kẹp các loại | 2 | cái | |
| BK | Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + Boulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| BL | TRẠM ĐỨC HUY 15A XDM: 3P-3x50KVA | |||
| BM | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 7 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| BN | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA | |||
| 1 | Xà cân Composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống xà Composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO, LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | bộ | |
| BO | Gía treo MBA | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50 | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) | 1 | bộ | |
| BP | Bộ tiếp địa Trạm sử dụng 12 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A Cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 58,1m làm lưới tiếp địa | 12,9 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 4 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp III (độ chặt k = 0.90) | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 80,6 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 12 | cọc | |
| BQ | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dày 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| BR | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | bộ | |
| 2 | Bọc cách điện kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| BS | Dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 50mm2 (bắt FCO) | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép CU 70mm2 (bắt LA) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 10,5 | mét | |
| BT | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | mét | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| BU | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 5mm2 | 9 | cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 4 | mét | |
| BV | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống ruột gà D114 | 1,5 | mét | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | mét | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| BW | Cắt dừng 02 lưới cáp ABC (/07-3DT) | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 (SDL 03 cái HH) | 3 | bộ | |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn (SDL 03 cái HH) | 3 | Cái | |
| 3 | Thanh nới cách khoảng 6x60x410 (bắt LA) | 1 | bộ | |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Lắp kẹp các loại | 3 | bộ | |
| BX | Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + Boulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| BY | TRẠM ĐỨC HUY 17A XDM: 3P-3x50KVA | |||
| BZ | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 7 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| CA | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA | |||
| 1 | Xà cân Composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống xà Composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO, LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | bộ | |
| CB | Gía treo MBA | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50 | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) | 1 | bộ | |
| CC | Bộ tiếp địa Trạm sử dụng 12 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A Cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 58,1m làm lưới tiếp địa | 12,9 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 12 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 4 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp III (độ chặt k = 0.90) | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 80,6 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 12 | cọc | |
| CD | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dày 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| CE | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | bộ | |
| 2 | Bọc cách điện kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| CF | Dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 50mm2 (bắt FCO) | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép CU 70mm2 (bắt LA) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 10,5 | mét | |
| CG | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | mét | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| CH | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 5mm2 | 9 | cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 4 | mét | |
| CI | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống ruột gà D114 | 1,5 | mét | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | mét | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| CJ | Cắt dừng 02 lưới cáp ABC | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2( SDL 01 cái HH; cắt dừng mạch I) | 2 | cái | |
| 2 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn( SDL 02 cái HH) | 1 | bộ | |
| 3 | Thanh nới cách khoảng 6x60x410 (bắt LA) | 1 | cái | |
| 4 | Nắp bịt đầu cáp ABC95mm2 | 8 | cái | |
| 5 | Lắp kẹp các loại | 2 | cái | |
| CK | Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + Boulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| CL | TRẠM ĐỨC HUY 5 NC 100KVA LÊN: 3P-3x50KVA | |||
| CM | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | A cấp | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (SDL) | 1 | cái | |
| 3 | FCO 27kV - 100A (Cấp mới) | A cấp | 2 | cái |
| 4 | Dây chảy 6K | 3 | Sợi | |
| 5 | LA 18kV 10kA (SDL) | 1 | cái | |
| 6 | LA 18kV 10kA (Cấp mới) | A cấp | 2 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA | A cấp | 1 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 9 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| CN | Xà đơn Composit 2,4m bắt FCO;LA | |||
| 1 | Xà cân Composit hộp 110x80 dày 5mm dài 2,4m | A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống xà Composit 40x10 dài 920mm | A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Bass LL bắt FCO, LA | 3 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà đơn composit 2,2m trụ đỡ thẳng - <=15kg | 1 | bộ | |
| CO | Gía treo MBA | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50 | A cấp | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Lắp giá chùm treo máy biến áp 3x50 (K.lượng 57kg/bộ) | 1 | bộ | |
| CP | Bộ tiếp địa Trạm: Bổ sung thêm 09 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 29,3m làm lưới tiếp địa | 6,5 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 9 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | mét | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp III (độ chặt k = 0.90) | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 51,8 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 9 | cọc | |
| CQ | Tủ MCCB tổng TBA | |||
| 1 | Vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| 2 | Thanh đồng nối coss 160-250A | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 4 | Bakelit 400x500 dày 5mm | 2 | Cái | |
| 5 | Lắp vỏ tủ MCCB trạm treo 3 pha; bao gồm khóa + boulon | 1 | tủ | |
| CR | Bọc cách điện đầu cực thiết bị | |||
| 1 | Bọc cách điện đầu cực trên và dưới FCO | 3 | bộ | |
| 2 | Bọc cách điện kẹp U quai | 3 | cái | |
| 3 | Bọc cách điện đầu cực LA | 3 | cái | |
| 4 | Bọc cách điện đầu cực MBA | 3 | cái | |
| CS | Dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 50mm2 (bắt FCO) | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép CU 70mm2 (bắt LA) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 10,5 | mét | |
| CT | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | mét | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| CU | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 5mm2 | 9 | cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 4 | mét | |
| CV | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống ruột gà D114 | 1,5 | mét | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | mét | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| CW | Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + Boulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| CX | Phần thiết bị thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 75kVA | 1 | máy | |
| 2 | Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A | 1 | máy | |
| 3 | Tháo thu hồi LA 18kV 10kA (Composit)SỬ DỤNG LẠI | SDL | 1 | máy |
| CY | Phần vật tư phụ kiện thu hồi | |||
| 1 | Tháo bộ xà đơn lệch toàn phần dài 0,8m composit trụ đỡ thẳng - 10,52kg | 1 | bộ | |
| 2 | Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) | 1 | tủ | |
| 3 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) | 7 | mét | |
| 4 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 (Cáp CV 95mm2) | 14 | mét | |
| CZ | TRẠM TBA ĐỨC HUY 15 DI DỜI: 3P-3x50KVA | |||
| DA | Phần Thiết Bị | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA (SDL) | SDL | 3 | máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A (SDL) | SDL | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 6K (SDL) | SDL | 3 | Sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA (SDL) | SDL | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 690V - (125-250)A - 36KA (SDL) | SDL | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 7 | Lắp đặt FCO 27kV - 100A | 3 | cái | |
| 8 | Lắp đặt LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | cái | |
| DB | Bộ tiếp địa Trạm: Bổ sung thêm 09 cọc tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (đấu nối TB:22,45m) | A cấp | 5,03 | Kg |
| 2 | Sắt Φ6 (Tỷ trọng 0,222Kg / m) : 29,3m làm lưới tiếp địa | 6,5 | Kg | |
| 3 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 9 | bộ | |
| 4 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,6mm | 1,2 | mét | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 2 | cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 6 | Cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 2 | Cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu cỡ 50mm2 | 2 | Cái | |
| 9 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | Cái | |
| 11 | Đào, đắp rãnh tiếp địa đất cấp III (độ chặt k = 0.90) | 1 | trọn bộ | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 51,8 | mét | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 9 | cọc | |
| DC | Dây dẫn xuống 22kV | |||
| 1 | Cáp 24kV C/XLPE/PVC 25mm2 | A cấp | 10,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 50mm2 (bắt FCO) | 6 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép CU 70mm2 (bắt LA) | 3 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 2/0 | 3 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Lắp kẹp các loại | 3 | cái | |
| 7 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 10,5 | mét | |
| DD | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất trạm) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Dây pha dài: "7,5m) | A cấp | 22,5 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150mm2 - 0,6/1kV (Cầu nguội và đấu lèo dài: 6m) | A cấp | 6 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV25mm2 - 0,6/1kV (Dây tín hiệu ĐK dài: 7m) | A cấp | 7 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 150mm2 | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 3 | Cái | |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 1 | cái | |
| 7 | Chụp đầu cosse 150mm2 | 3 | Cái | |
| 8 | Chụp đầu cosse 50mm2 | 1 | cái | |
| 9 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D250 - 1,193kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 12 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | Cái | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 15 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 16 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 17 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 7 | mét | |
| 18 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 28,5 | mét | |
| 19 | Ép đầu cos <=150mm2 | 3 | Cái | |
| 20 | Ép đầu cos <=50mm2 | 1 | Cái | |
| DE | Phần vật liệu phụ kiện hệ thống đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CVV 4x4mm2 - 0,6/1kV | A cấp | 4 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép CU 5mm2 | 9 | cái | |
| 3 | Băng keo cách điện | 3 | cuộn | |
| 4 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D<=95mm2 | 4 | mét | |
| DF | Bộ dây dẩn hạ thế (cáp xuất từ MCCB lên lưới) | |||
| 1 | Cáp nhôm LV - ABC 4x120mm2 | A cấp | 16 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 8 | Cái | |
| 3 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 8 | Cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 16 | cái | |
| 5 | Ống PVC D114 dày tối thiểu 4,9mm | 4 | mét | |
| 6 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | Cái | |
| 7 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | Cái | |
| 8 | Ống ruột gà D114 | 1,5 | mét | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D280 - 1,259kg/cái | 1 | Cái | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 - D320 - 1,347kg/cái | 1 | Cái | |
| 11 | Bộ tiếp địa cáp ABC cố định (Bộ 04 cái) | 2 | Bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 2 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện | 8 | cuộn | |
| 15 | Lắp cổ dê. Chiều cao lắp đặt <= 20m | 2 | Bộ | |
| 16 | Lắp cáp nhôm xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 16 | mét | |
| 17 | Lắp kẹp các loại | 16 | Cái | |
| 18 | Ép đầu cos <=120mm2 | 8 | Cái | |
| DG | Bảng tên trạm + biển báo nguy hiểm | |||
| 1 | Bảng tên trạm + Boulon | 1 | bộ | |
| 2 | Biển báo nguy hiểm, biển báo độ cao theo mẫu + bulon | 1 | bộ | |
| DH | Phần thiết bị thu hồi | |||
| 1 | Tháo thu hồi Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 50kVA | 3 | máy | |
| 2 | Tháo sử dụng lại FCO 27kV - 100A | 3 | máy | |
| 3 | Tháo thu hồi LA 18kV 10kA (Composit) | 3 | máy | |
| DI | Phần vật tư phụ kiện thu hồi | |||
| 1 | Tháo Vỏ Tủ MCCB trạm treo 1 pha; 3 pha (Cáp CV 25mm2) | 1 | tủ | |
| 2 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 70mm2 (Cáp CV 25mm2) | 7 | mét | |
| 3 | Tháo cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 (Cáp CV 95mm2) | 14 | mét | |
| DJ | Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị | |||
| DK | Phần đường dây trung thế 3 pha 1 mạch XDM | |||
| 1 | Thí nghiệm Đo tiếp đất cột điện; cột thu lôi (Tiếp địa lặp lại đường dây) | 6 | Vị trí | |
| DL | Phần đường dây trung thế cáp ngầm | |||
| 1 | Thí nghiệm Đo tiếp đất cột điện; cột thu lôi (Tiếp địa lặp lại đường dây) | 2 | Vị trí | |
| DM | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm Đo tiếp đất trạm biến áp phân phối cấp điện áp ≤ 35kV | 5 | Trạm | |
| DN | Phần hạ thế | |||
| 1 | Thí nghiệm Đo tiếp đất cột điện; cột thu lôi (Tiếp địa lặp lại đường dây) | 23 | Vị trí | |
| DO | Phần Hotline | |||
| DP | Tuyến Bạch Lâm 3A Xây dựng mới | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 2 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (trên trụ nhánh rẽ có máy biến áp) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ dừng 2 mặt, xà lệch - Vertical, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DQ | Tuyến điện trung thế Đức Huy 15A Xây dựng mới | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 2 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (trên trụ nhánh rẽ có máy biến áp) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ dừng 2 mặt, xà lệch - Vertical, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DR | Tuyến điện trung thế Đức Huy 17A Xây dựng mới | |||
| 1 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 2 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (trên trụ nhánh rẽ có máy biến áp) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ dừng 2 mặt, xà lệch - Vertical, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DS | Tuyến điện trung thế NC nhánh rẽ Đức Huy 5 và Thác Reo | |||
| 1 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 1 | 3 sứ | |
| 2 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 3 | Lắp mới 3 cò lèo trên trụ dừng 2 mặt, xà lệch - Vertical, đấu nối trên đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi