Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí NSNN cấp năm 2020 và PTHĐSN của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 09:15:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 883,390,946 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Bê tông lót nền nhà, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,2119 | m3 |
| 2 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2355 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,18 | m3 |
| 4 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,6146 | m3 |
| 5 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Theo yêu cầu của HSTK | 26,422 | m3 |
| 6 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0978 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5883 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1301 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6007 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1274 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0764 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5571 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,273 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6698 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0441 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4883 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0343 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0265 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng Chiều dày <= 33cm Chiều cao <=16 m bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,2266 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng Chiều dày <= 11cm Chiều cao <=16 m bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8008 | m3 |
| 21 | Xây gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,6343 | m3 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 113 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 164,7 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 201,6258 | m2 |
| 25 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,981 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 87,458 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 70,28 | m |
| 28 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 79,88 | m |
| 29 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 178,1864 | m2 |
| 30 | Đắp trang trí đầu cột, chân cột | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 305,1966 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 735,8844 | m2 |
| 33 | Lát đá granit , bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,3713 | m2 |
| 34 | Lát đá granit, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,084 | m2 |
| 35 | Sản xuất + lắp dựng lan can cầu thang inox | Theo yêu cầu của HSTK | 73,054 | kg |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 116,07 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, phòng bếp, phòng ăn | Theo yêu cầu của HSTK | 311,1554 | m2 |
| 38 | Tấm tôn cửa thang lên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 39 | Mua khoá cửa thang lên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 40 | Mua Cửa đi, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 16,19 | m2 |
| 41 | Mua Cửa sổ nhựa lõi thép, kính an toàn (bao gồm cả phụ kiện) | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6 | m |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 25,79 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1496 | tấn |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 8,64 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSTK | 17,28 | m2 |
| 46 | Lắp đặt Vách kính khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 50,029 | m2 |
| 47 | Sản xuất vách kính khung nhựa lõi thép | Theo yêu cầu của HSTK | 50,029 | m2 |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSTK | 3,816 | 100m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led ốp trần D300 220V-18W | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 35 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, Loại dây <= 2x4 mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 110 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 170 | m |
| 7 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=63A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc kép 6A. | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc đơn 6A. | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat <=100x100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | hộp |
| 17 | Mặt + đế âm tường | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | hộp |
| 18 | Móc quạt trần fi 16; L=400 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 150 | m |
| 20 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện 800*600*300 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 21 | Băng dính PVC | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cuộn |
| C | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đôi inox | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | bộ |
| 4 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bồn |
| 8 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 9 | Máy bơm nước, Q=1,5m3, H=35m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D42 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,05 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,15 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt côn nhựa PPR D42-32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32-25 | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25-20 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt khóa D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt khóa D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt khóa D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt khóa D20 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 28 | Van phao | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống d=100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống d=63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống d=42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1 | 100m |
| 33 | Lắp đặt cút UPVC, d=110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút UPVC, d=90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút UPVC, d=63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê UPVC, d=110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê UPVC, d=90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê UPVC, d=63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt chếch UPVC, d=110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt chếch UPVC, d=90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt chếch UPVC, d=63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông UPVC, d=110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông UPVC, d=90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông UPVC, d=63mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=89mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 50 | Clemon giữ ống | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 51 | giá neo đỡ ống (cả Ecu Bulong) | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | bộ |
| 52 | Keo gián | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | hộp |
| 53 | Rọ chắn rác + cút đk90 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 54 | Đai giữ ống | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi