Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200406478-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Mường Ảng tỉnh Điện Biên
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200406379
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp kinh tế năm 2020 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-04 03:08:00 đến ngày 2020-04-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,199,695,142 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,6227 100m3
2 Đào nền đường , đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,0855 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 242,6466 100m3
4 Đào nền đường, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1307 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6279 100m3
6 Đào rãnh, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,911 100m3
7 Đào rãnh, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6595 100m3
8 Đào cấp + khuôn đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1809 100m3
9 Đào cấp + khuôn đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1127 100m3
10 Đào cấp + khuôn, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6574 100m3
11 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,5104 100m3
B ĐIỀU PHỐI
1 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,72 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,46 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,58 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,85 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,69 100m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,01 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,43 100m3
8 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,23 100m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,5858 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.002,2012 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,9628 100m2
4 Bạt dứa lót nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,5858 100m2
D CỐNG D 1M (3 CÁI)
1 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cấu kiện
2 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 ống cống
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,95 m3
4 Xây đá hộc, xây móng cống, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,32 m3
5 Xây đá hộc, xây tường cống, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,19 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,98 m2
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1747 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6268 tấn
9 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 m3
10 Đào nền đường, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1425 100m3
11 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1752 100m3
12 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9399 100m3
13 Đào móng công trình, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2249 100m3
14 Đào móng công trình, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2432 100m3
15 Đào móng công trình, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,985 100m3
16 Đào móng công trình, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,085 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4683 100m3
18 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,75 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->