Gói thầu: Xây lắp (hạng mục di dời điện)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200327772-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án huyện Tân Phú
Tên gói thầu Xây lắp (hạng mục di dời điện)
Số hiệu KHLCNT 20191117067
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (ngân sách tỉnh hỗ trợ 90% chi phí xây lắp)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 08:31:00 đến ngày 2020-04-10 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,197,730,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Di dời đường dây trung thế
B Phần móng và tiếp địa
1 Móng M12m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Móng
2 Móng bê tông trụ đơn 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 Móng
3 Móng bê tông trụ đôi 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
4 Gia cố móng trụ 12m hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
5 Tiếp địa lắp lại trụ 12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
C Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m đơn bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Trụ
2 Trụ BTLT 12m đôi bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Trụ
3 Trụ BTLT 12m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Trụ
4 Trụ BTLT 12m đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Trụ
D Phần xà, néo
1 Bộ xà lệch đơn cho trụ 12m: X-2.1-LĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
2 Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
3 Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
4 Bộ chằng vượt đơn cho trụ 12m: CK12-B Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Bộ
6 Bộ móng neo xòe cho giằng chằng lệch: NCL Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
E Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 615,4 kg
2 Cáp nhôm lõi thép ACX-50/8; 24kv Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 mét
3 Uclevis + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
5 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
8 Kẹp U bolt dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
10 Chân sứ đỉnh thẳng dài 780mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
11 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
12 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
13 Chân sứ đỉnh thẳng dài 780mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
14 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
15 Chuỗi sứ treo Polymer 25KV lắp vào trụ CĐT ply-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 chuỗi
16 Sứ treo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 chuỗi
17 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
19 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
20 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
21 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 mét
24 Ống nối dây cỡ 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 Dây buộc cổ sứ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 sợi
26 Dây buộc cổ sứ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 sợi
27 Tháo + lắp dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,572 km
28 Tháo + lắp sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 bộ
29 Tháo + lắp chân sứ đỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 cái
30 Tháo + lắp chuỗi sứ néo Polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 chuỗi
31 Biển số - Bảng nguy hiểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
F Di dời đường dây hạ thế đầu tuyến
G Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Móng
2 Móng bê tông trụ đơn 8.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Móng
3 Móng bê tông trụ đôi 8.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Móng
4 Tiếp địa lắp lại trụ 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Bộ
H Phần trụ
1 Trụ BTLT 8.5m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 Trụ
2 Trụ BTLT 8.5m đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Trụ
3 Trụ BTLT 8.5m đơn bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Trụ
4 Trụ BTLT 8.5m đôi bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Trụ
I Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.857 mét
2 Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 236 mét
3 Tháo + lắp tủ điện kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 67 bộ
4 Tháo + lắp điện kế 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 bộ
5 Tháo + lắp dây điện kế duplex 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 cái
6 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95/ZN Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 mét
7 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x95/ZN Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
8 Móc đơn cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
9 Móc đôi cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
10 Nắp chụp đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
11 Bulon móc treo cáp D16x250/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Bulon móc treo cáp D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Bulon móc treo cáp D16x350/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
14 Bulon móc treo cáp VRS D16x450/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
15 Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
16 Sơn đánh số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 kg
17 Hộp phân phối hạ thế 1CB-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 hộp
18 Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 mét
19 Coss ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
20 Chụp đầu coss cỡ 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
21 Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 mét
22 Ống ruột gà D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 mét
23 Keo dán ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ống
24 Keo Silicol bịt đầu ống PVC loại 200gr/ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ống
25 Colier ốp ống PVC vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
26 Băng keo cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cuộn
J Di dời đường dây hạ thế cuối tuyến
K Phần móng và tiếp địa
1 Móng M8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Móng
2 Móng bê tông trụ đơn 8.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
3 Móng bê tông trụ đôi 8.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Móng
4 Tiếp địa lắp lại trụ 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
L Phần trụ
1 Trụ BTLT 8.5m đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 Trụ
2 Trụ BTLT 8.5m đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Trụ
M Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.197 mét
2 Tháo + lắp tủ điện kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
3 Tháo + lắp điện kế 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
4 Tháo + lắp dây điện kế duplex 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
5 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95/ZN Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 mét
6 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x95/ZN Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
7 Móc đơn cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
8 Móc đôi cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
9 Nắp chụp đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
10 Bulon móc treo cáp D16x250/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
11 Bulon móc treo cáp D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
12 Bulon móc treo cáp D16x350/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
13 Bulon móc treo cáp VRS D16x450/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
14 Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
15 Sơn đánh số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 kg
16 Hộp phân phối hạ thế 1CB-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 hộp
17 Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 mét
18 Coss ép Cu-Al 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
19 Chụp đầu coss cỡ 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
20 Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
21 Co L (90 độ) PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
22 Co L (45 độ) PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Khâu ren răng trong D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
24 Khâu ren răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
25 Ống ruột gà D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mét
26 Keo dán ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
27 Keo Silicol bịt đầu ống PVC loại 200gr/ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ống
28 Colier ốp ống PVC vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
29 Băng keo cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cuộn
N Di dời trạm biến áp
O Di dời trạm biến áp 1*75 KVA
1 Máy biến áp 12,7/0.,22-0,44kv 75kva Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 FCO 27kv - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
4 LA 18Kv 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 MCCB 3 cực 400V-400A-35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Biến dòng 600V 400/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Điện kế 3 pha 380/220 -5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Giá treo máy biến thế 75KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp bộ xà composit -15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Cáp đồng trần M25mm2; 53m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,87 kg
11 Cọc tiếp đất Ø 16-2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
12 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
13 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Cổ dê kẹp ống PVC Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
16 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 mét
17 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cọc
18 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,85 m3
19 Đắp đất rãnh cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,85 m3
20 Vỏ tủ Cb trạm 1 pha + khóa + boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 mét
23 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
24 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 Cáp bọc đồng CV-240mm2; 8m/pha + 2m từ nguội mba Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 mét
26 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
27 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
28 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
29 Cổ dê chụp ống PVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
30 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
31 Keo silicol bịt đầu ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
32 Băng keo cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
33 Bọc cách điện đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
37 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
P Di dời trạm biến áp 2*37,5 KVA
1 Máy biến áp 12,7/0.,22-0,44kv 75kva Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
2 FCO 27kv - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 sợi
4 LA 18Kv 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 MCCB 3 cực 400V-400A-35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Biến dòng 600V 400/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Điện kế 3 pha 380/220 -5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Giá treo máy biến thế 75KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp bộ xà composit -15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Cáp đồng trần M25mm2; 53m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3 kg
11 Cọc tiếp đất Ø 16-2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
12 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
13 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
15 Cổ dê kẹp ống PVC Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 mét
17 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
18 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
19 Đắp đất rãnh cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
20 Vỏ tủ Cb trạm 1 pha + khóa + boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mét
24 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Cáp bọc đồng CV-240mm2; 8m/pha + 2m từ nguội mba Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 mét
27 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
28 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
29 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
30 Cổ dê chụp ống PVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
31 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
32 Keo silicol bịt đầu ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
33 Băng keo cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
34 Bọc cách điện đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
35 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
37 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
38 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Q Di dời trạm biến áp 2*50 KVA
1 Máy biến áp 12,7/0.,22-0,44kv 75kva Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 máy
2 FCO 27kv - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 sợi
4 LA 18Kv 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 MCCB 3 cực 400V-400A-35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Biến dòng 600V 400/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Điện kế 3 pha 380/220 -5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Giá treo máy biến thế 75KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp bộ xà composit -15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Cáp đồng trần M25mm2; 53m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,87 kg
11 Cọc tiếp đất Ø 16-2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
12 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
13 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Cổ dê kẹp ống PVC Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
16 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 mét
17 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cọc
18 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,85 m3
19 Đắp đất rãnh cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,85 m3
20 Vỏ tủ Cb trạm 1 pha + khóa + boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 mét
23 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
24 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 Cáp bọc đồng CV-300mm2; 8m/pha + 2m từ nguội mba Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 mét
26 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
27 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
28 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
29 Cổ dê chụp ống PVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
30 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
31 Keo silicol bịt đầu ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
32 Băng keo cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
33 Bọc cách điện đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
34 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
35 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
36 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
37 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
R Di dời trạm biến áp 1*37,5 KVA
1 Máy biến áp 12,7/0.,22-0,44kv 75kva Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 FCO 27kv - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
4 LA 18Kv 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 MCCB 3 cực 400V-400A-35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Biến dòng 600V 400/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Điện kế 3 pha 380/220 -5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Giá treo máy biến thế 75KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp bộ xà composit -15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Cáp đồng trần M25mm2; 53m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3 kg
11 Cọc tiếp đất Ø 16-2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
12 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
13 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
15 Cổ dê kẹp ống PVC Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
16 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 mét
17 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cọc
18 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
19 Đắp đất rãnh cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m3
20 Vỏ tủ Cb trạm 1 pha + khóa + boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mét
23 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Cáp bọc đồng CV-240mm2; 8m/pha + 2m từ nguội mba Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 mét
26 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
27 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
28 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
29 Cổ dê chụp ống PVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
30 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
31 Keo silicol bịt đầu ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
32 Băng keo cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
33 Bọc cách điện đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
37 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
S Di dời trạm biến áp 1*100 KVA
1 Máy biến áp 12,7/0.,22-0,44kv 75kva Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 FCO 27kv - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
4 LA 18Kv 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 MCCB 3 cực 400V-400A-35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Biến dòng 600V 400/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Điện kế 3 pha 380/220 -5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Giá treo máy biến thế 75KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Lắp bộ xà composit -15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
10 Cáp đồng trần M25mm2; 53m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,87 kg
11 Cọc tiếp đất Ø 16-2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
12 Ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
13 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Kẹp ép cỡ dây 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
15 Cổ dê kẹp ống PVC Ø21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
16 Kéo dây tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 mét
17 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cọc
18 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,85 m3
19 Đắp đất rãnh cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,85 m3
20 Vỏ tủ Cb trạm 1 pha + khóa + boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
21 Cổ dê bắt tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 mét
23 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
24 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 Cáp bọc đồng CV-240mm2; 8m/pha + 2m từ nguội mba Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 mét
26 Cáp CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mét
27 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
28 Chụp đầu cosse 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
29 Cổ dê chụp ống PVC Ø114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
30 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tuýp
31 Keo silicol bịt đầu ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
32 Băng keo cách điện màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cuộn
33 Bọc cách điện đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
34 Bọc cách điện đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Bọc cách điện đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Lắp ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
37 Bảng tên trạm + bulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->