Gói thầu: Xây lắp (hạng mục di dời điện)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200327772-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Tân Phú |
| Tên gói thầu | Xây lắp (hạng mục di dời điện) |
| Số hiệu KHLCNT | 20191117067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (ngân sách tỉnh hỗ trợ 90% chi phí xây lắp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 08:31:00 đến ngày 2020-04-10 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,197,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Di dời đường dây trung thế | |||
| B | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M12m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ đơn 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | Móng |
| 3 | Móng bê tông trụ đôi 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 4 | Gia cố móng trụ 12m hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Tiếp địa lắp lại trụ 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Bộ |
| C | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m đơn bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m đôi bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 12m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 12m đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Trụ |
| D | Phần xà, néo | |||
| 1 | Bộ xà lệch đơn cho trụ 12m: X-2.1-LĐ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Bộ |
| 2 | Bộ chằng xuống đơn cho trụ 12m: CX12-B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 3 | Bộ chằng lệch đơn cho trụ 12m: CL12-B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 4 | Bộ chằng vượt đơn cho trụ 12m: CK12-B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Bộ móng neo xòe cho chằng xuống: NXX | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Bộ |
| 6 | Bộ móng neo xòe cho giằng chằng lệch: NCL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| E | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 615,4 | kg |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép ACX-50/8; 24kv | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | mét |
| 3 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 8 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 10 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 780mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 11 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 12 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Chân sứ đỉnh thẳng dài 780mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 14 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 15 | Chuỗi sứ treo Polymer 25KV lắp vào trụ CĐT ply-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuỗi |
| 16 | Sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | chuỗi |
| 17 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 19 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 21 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 24 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Dây buộc cổ sứ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | sợi |
| 26 | Dây buộc cổ sứ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | sợi |
| 27 | Tháo + lắp dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,572 | km |
| 28 | Tháo + lắp sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | bộ |
| 29 | Tháo + lắp chân sứ đỉnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cái |
| 30 | Tháo + lắp chuỗi sứ néo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | chuỗi |
| 31 | Biển số - Bảng nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| F | Di dời đường dây hạ thế đầu tuyến | |||
| G | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ đơn 8.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 3 | Móng bê tông trụ đôi 8.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lắp lại trụ 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Bộ |
| H | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8.5m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8.5m đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Trụ |
| 3 | Trụ BTLT 8.5m đơn bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Trụ |
| 4 | Trụ BTLT 8.5m đôi bổ sung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Trụ |
| I | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.857 | mét |
| 2 | Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 236 | mét |
| 3 | Tháo + lắp tủ điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | bộ |
| 4 | Tháo + lắp điện kế 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 5 | Tháo + lắp dây điện kế duplex 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| 6 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95/ZN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | mét |
| 7 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x95/ZN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Móc đơn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 9 | Móc đôi cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Nắp chụp đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 11 | Bulon móc treo cáp D16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 12 | Bulon móc treo cáp D16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 13 | Bulon móc treo cáp D16x350/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 14 | Bulon móc treo cáp VRS D16x450/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 15 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 16 | Sơn đánh số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 17 | Hộp phân phối hạ thế 1CB-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | hộp |
| 18 | Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | mét |
| 19 | Coss ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 20 | Chụp đầu coss cỡ 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 21 | Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 22 | Ống ruột gà D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 23 | Keo dán ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ống |
| 24 | Keo Silicol bịt đầu ống PVC loại 200gr/ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | ống |
| 25 | Colier ốp ống PVC vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 26 | Băng keo cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cuộn |
| J | Di dời đường dây hạ thế cuối tuyến | |||
| K | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Móng M8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ đơn 8.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng bê tông trụ đôi 8.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| 4 | Tiếp địa lắp lại trụ 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| L | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8.5m đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 8.5m đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Trụ |
| M | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.197 | mét |
| 2 | Tháo + lắp tủ điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Tháo + lắp điện kế 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Tháo + lắp dây điện kế duplex 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 5 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x95/ZN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | mét |
| 6 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x95/ZN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Móc đơn cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 8 | Móc đôi cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Nắp chụp đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 10 | Bulon móc treo cáp D16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 11 | Bulon móc treo cáp D16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 12 | Bulon móc treo cáp D16x350/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 13 | Bulon móc treo cáp VRS D16x450/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 14 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 15 | Sơn đánh số trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | kg |
| 16 | Hộp phân phối hạ thế 1CB-63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 17 | Cáp LV-ABC 3x95mm2: số mét x 1,05 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | mét |
| 18 | Coss ép Cu-Al 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Chụp đầu coss cỡ 95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 20 | Ống nhựa PVC D114 dày 4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 21 | Co L (90 độ) PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Co L (45 độ) PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Khâu ren răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Khâu ren răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Ống ruột gà D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 26 | Keo dán ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 27 | Keo Silicol bịt đầu ống PVC loại 200gr/ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 28 | Colier ốp ống PVC vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 29 | Băng keo cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cuộn |
| N | Di dời trạm biến áp | |||
| O | Di dời trạm biến áp 1*75 KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0.,22-0,44kv 75kva | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 27kv - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | LA 18Kv 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-400A-35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 380/220 -5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Giá treo máy biến thế 75KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp bộ xà composit -15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cáp đồng trần M25mm2; 53m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,87 | kg |
| 11 | Cọc tiếp đất Ø 16-2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 12 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Cổ dê kẹp ống PVC Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | mét |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 18 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 19 | Đắp đất rãnh cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 20 | Vỏ tủ Cb trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 23 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Cáp bọc đồng CV-240mm2; 8m/pha + 2m từ nguội mba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 26 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 27 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Cổ dê chụp ống PVC Ø114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 31 | Keo silicol bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 32 | Băng keo cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 33 | Bọc cách điện đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 37 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| P | Di dời trạm biến áp 2*37,5 KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0.,22-0,44kv 75kva | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 2 | FCO 27kv - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | sợi |
| 4 | LA 18Kv 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-400A-35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 380/220 -5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Giá treo máy biến thế 75KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp bộ xà composit -15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cáp đồng trần M25mm2; 53m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3 | kg |
| 11 | Cọc tiếp đất Ø 16-2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 12 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 15 | Cổ dê kẹp ống PVC Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | mét |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 18 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 19 | Đắp đất rãnh cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 20 | Vỏ tủ Cb trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 24 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Cáp bọc đồng CV-240mm2; 8m/pha + 2m từ nguội mba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 27 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 28 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 30 | Cổ dê chụp ống PVC Ø114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 31 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 32 | Keo silicol bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 33 | Băng keo cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 34 | Bọc cách điện đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 35 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 38 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| Q | Di dời trạm biến áp 2*50 KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0.,22-0,44kv 75kva | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | máy |
| 2 | FCO 27kv - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | sợi |
| 4 | LA 18Kv 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-400A-35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 380/220 -5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Giá treo máy biến thế 75KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp bộ xà composit -15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cáp đồng trần M25mm2; 53m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,87 | kg |
| 11 | Cọc tiếp đất Ø 16-2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 12 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Cổ dê kẹp ống PVC Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | mét |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 18 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 19 | Đắp đất rãnh cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 20 | Vỏ tủ Cb trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 23 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Cáp bọc đồng CV-300mm2; 8m/pha + 2m từ nguội mba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 26 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 27 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 28 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Cổ dê chụp ống PVC Ø114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 31 | Keo silicol bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 32 | Băng keo cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 33 | Bọc cách điện đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 35 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 36 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 37 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| R | Di dời trạm biến áp 1*37,5 KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0.,22-0,44kv 75kva | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 27kv - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | LA 18Kv 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-400A-35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 380/220 -5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Giá treo máy biến thế 75KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp bộ xà composit -15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cáp đồng trần M25mm2; 53m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3 | kg |
| 11 | Cọc tiếp đất Ø 16-2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 12 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 15 | Cổ dê kẹp ống PVC Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | mét |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cọc |
| 18 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 19 | Đắp đất rãnh cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m3 |
| 20 | Vỏ tủ Cb trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mét |
| 23 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Cáp bọc đồng CV-240mm2; 8m/pha + 2m từ nguội mba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 26 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 27 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Cổ dê chụp ống PVC Ø114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 31 | Keo silicol bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 32 | Băng keo cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cuộn |
| 33 | Bọc cách điện đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 37 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| S | Di dời trạm biến áp 1*100 KVA | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0.,22-0,44kv 75kva | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | FCO 27kv - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | LA 18Kv 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-400A-35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V 400/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 380/220 -5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Giá treo máy biến thế 75KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Lắp bộ xà composit -15kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Cáp đồng trần M25mm2; 53m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,87 | kg |
| 11 | Cọc tiếp đất Ø 16-2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 12 | Ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 13 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Kẹp ép cỡ dây 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Cổ dê kẹp ống PVC Ø21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | mét |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cọc |
| 18 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 19 | Đắp đất rãnh cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,85 | m3 |
| 20 | Vỏ tủ Cb trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 21 | Cổ dê bắt tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mét |
| 23 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 24 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | Cáp bọc đồng CV-240mm2; 8m/pha + 2m từ nguội mba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | mét |
| 26 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 27 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Chụp đầu cosse 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Cổ dê chụp ống PVC Ø114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 30 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tuýp |
| 31 | Keo silicol bịt đầu ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ống |
| 32 | Băng keo cách điện màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 33 | Bọc cách điện đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 34 | Bọc cách điện đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Bọc cách điện đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Lắp ống nhựa PVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | mét |
| 37 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi