Gói thầu: Xây dựng công trình giao thông đường E1 (phần đường và bó vỉa), đường E8 (TG-E2A+11-> TG-E2A+29) và đường E12 (phần kết nối E1); xây dựng hệ thống thoát nước mưa đường E1 và một phần đường E8 (bên phải tuyến 18m); xây dựng hệ thống thoát nước thải đường E1 và một phần đường E8, E1 kết nối vào E13

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200377262-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây dựng Thịnh Phát An
Tên gói thầu Xây dựng công trình giao thông đường E1 (phần đường và bó vỉa), đường E8 (TG-E2A+11-> TG-E2A+29) và đường E12 (phần kết nối E1); xây dựng hệ thống thoát nước mưa đường E1 và một phần đường E8 (bên phải tuyến 18m); xây dựng hệ thống thoát nước thải đường E1 và một phần đường E8, E1 kết nối vào E13
Số hiệu KHLCNT 20200256462
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn doanh nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 17:28:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,862,883,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường giao thông - Đường E1
1 Vét hữu cơ nền đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,628 100m3
2 Đào nền đường, bằng máy , đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,69 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 325,13 m3
4 Lu lèn nền đường, khuôn đường K>=0,98 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9,091 100m2
5 Lu lèn vỉa hè K>=0,95 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 7,772 100m2
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm 25T, độ chặt K = 0,98 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,928 100m3
7 Rải cấp phối đá dăm loại 1 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,9993 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,7166 100m2
9 Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 4cm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,717 100m2
10 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,717 100m2
11 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,717 100m2
12 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,36 m3
13 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2323 100m2
14 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 23,23 m3
15 SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,9099 100m2
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,57 100m3
17 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,57 100m3
18 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (cự ly 13km) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,57 100m3
B Phần đường giao thông - Đường E8( TG-E2A+11M Đến TG-E2A+29M)
1 Vét đất hữu cơ nền đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2489 100m3
2 Đào nền đường bằng máy , đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,059 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 17,91 m3
4 Lu lèn nền đường, khuôn đường K>=0,98 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,08 100m2
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm 25T, độ chặt K=0,98 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,7421 100m3
6 Rải cấp phối đá dăm loại 1 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3618 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,071 100m2
8 Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 4cm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,071 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,071 100m2
10 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,071 100m2
11 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,56 m3
12 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0432 100m2
13 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
14 SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,1692 100m2
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,487 100m3
16 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,487 100m3
17 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (cự ly 13km) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,487 100m3
C Phần đường giao thông - Đường E2A từ DCT+10M Đến cọc C1+17,5
1 Lu lèn nền đường, khuôn đường K>=0,98 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,7875 100m2
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,6875 100m2
3 Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 4cm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,6875 100m2
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,6875 100m2
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,6875 100m2
6 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,05 m3
7 Ván khuôn bê tông lót bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m2
8 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,99 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,1175 100m2
D Phần đường giao thông - Đường E12 nối E1
1 Đào khuôn đường Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 18,87 m3
2 Lu lèn nền đường, khuôn đường K>=0.98 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,755 100m2
3 Rải cấp phối đá dăm loại I Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,096 100m3
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,629 100m2
5 Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 4cm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,629 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,629 100m2
7 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 3cm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,629 100m2
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,188 100m3
9 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,188 100m3
10 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,188 100m3
E Phần thoát nước mưa - Đường E1
1 Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp 3 (chiếm 10%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,5709 m3
2 Đào đất hố ga bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3214 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 20,213 m3
4 Bê tông lót hố ga đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,96 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,056 100m2
6 Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M250 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 6,684 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại hố ga (thân+cổ) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,644 100m2
8 SXLD cốt thép hố ga đk <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,028 tấn
9 SX bê tông khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đá 1x2 M250 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,355 m3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,191 100m2
11 SXLD cốt thép khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đk <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,1097 tấn
12 SXLD cốt thép khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đk <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,1221 tấn
13 Sản xuất kết cấu thép hình khuôn hầm + nắp hầm + lưới chắn rác Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3219 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg (Lưỡi hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg (Máng hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
16 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 250 kg (nắp hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng > 250 kg (khuôn hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
18 Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp 3 (chiếm 10%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 27,431 m3
19 Đào đất hố ga bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,4688 100m3
20 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 174,23 m3
21 Bê tông lót hố ga đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 11,88 m3
22 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,24 100m2
23 Bêtông hố van, hố ga đá 1x2 M250 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 41,741 m3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại hố ga (thân+cổ) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,4119 100m2
25 SXLD cốt thép hố ga đk <=10mm (thân + cổ) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,3091 tấn
26 SXLD cốt thép hố ga đk <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,1066 tấn
27 SX bê tông khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đá 1x2 M250 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,063 m3
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,573 100m2
29 SXLD cốt thép khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đk <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,329 tấn
30 SXLD cốt thép khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đk <=18mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3662 tấn
31 Sản xuất kết cấu thép hình khuôn hầm + nắp hầm + lưới chắn rác Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,9658 tấn
32 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg (Lưỡi hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg (Máng hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
34 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 250 kg (nắp hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
35 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng > 250 kg (khuôn hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
36 Đào đất đặt cống bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,0316 100m3
37 Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất C3 (chiếm 10%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 11,462 m3
38 Đắp cát móng đường ống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 104,5 m3
39 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,66 m3
40 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,071 100m2
41 SX bê tông gối cống đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,5 m3
42 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gối cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0589 100m2
43 SXLD cốt thép gối cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0448 tấn
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg (gối cống) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
45 Lắp đặt ống bê tông ly tâm băng đường, đường kính 400mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,355 100m
46 Cung cấp lắp đặt Joint cao su D400 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
47 Đào đất đặt cống bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,5874 100m3
48 Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất C3 (chiếm 10%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 95,415 m3
49 Đắp cát móng đường ống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 813,14 m3
50 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 55,31 m3
51 SXLD tháo dỡ ván khuôn bêtông lót Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,399 100m2
52 SX bê tông gối cống đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4,554 m3
53 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gối cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,4594 100m2
54 SXLD cốt thép gối cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2653 tấn
55 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg (gối cống) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 99 cái
56 Lắp đặt ống bê tông ly tâm băng đường, đường kính 600mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,268 100m
57 Lắp đặt ống bê tông ly tâm vỉa hè, đường kính 600mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,585 100m
58 Cung cấp lắp đặt Joint cao su D600 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 44 cái
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 13,788 100m3
60 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 13,788 100m3
61 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 13,788 100m3
F Phần thoát nước mưa - Một phần Đường E8 bên phải tuyến 18m
1 Đào đất đặt cống bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,458 100m3
2 Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất C3 (chiếm 10%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,089 m3
3 Đắp cát móng đường ống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 37,46 m3
4 Bêtông lót đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 5,34 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn bêtông lót Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,038 100m2
6 SX bêtông gối cống đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,368 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gối cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0371 100m2
8 SXLD cốt thép gối cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0214 tấn
9 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg (gối cống) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
10 Lắp đặt ống bê tông ly tâm vỉa hè, đường kính 600mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m
11 Cung cấp lắp đặt Joint cao su D600 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,509 100m3
13 Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,509 100m3
14 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,509 100m3
G Phần thoát nước thải - Đường E1
1 Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp 3 (chiếm 10%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 11,5452 m3
2 Đào đất hố ga bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,0391 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 33,904 m3
4 Bê tông lót hố ga đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,168 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,1056 100m2
6 Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M250 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 32,089 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,9273 100m2
8 SX bê tông khuôn, nắp hầm đá 1x2 M250 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,355 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại khuôn, nắp hầm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3186 100m2
10 SXLD cốt thép khuôn, nắp hầm đk <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,2378 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 250 kg (nắp hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng > 250 kg (khuôn hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
13 Đào đất đặt cống bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 8,4636 100m3
14 Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất C3 (chiếm 10%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 94,04 m3
15 Đắp cát móng đường ống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 841,96 m3
16 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 52,24 m3
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,675 100m2
18 SX bê tông gối cống đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,784 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gối cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,4733 100m2
20 SXLD cốt thép gối cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3406 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg (gối cống) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 172 cái
22 Lắp đặt ống bê tông ly tâm băng đường, đường kính 300mm, L =< 4m nối bằng gioăng cao su Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,306 100m
23 Lắp đặt ống bê tông ly tâm vỉa hè, đường kính 300mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,069 100m
24 Cung cấp lắp đặt Joint cao su D300 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 73 cái
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 10,559 100m3
26 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 10,559 100m3
27 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (cự ly 13km) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 10,559 100m3
H Phần thoát nước thải - Một phần Đường E8 và E1 kết nối E13
1 Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp 3 (chiếm 10%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,3823 m3
2 Đào đất hố ga bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0344 100m3
3 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,679 m3
4 Bê tông lót hố ga đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,144 m3
5 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0048 100m2
6 Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M250 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1,102 m3
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại hố ga Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0974 100m2
8 SX bê tông khuôn, nắp hầm đá 1x2 M250 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,153 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại khuôn, nắp hầm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0142 100m2
10 SXLD cốt thép khuôn, nắp hầm đk <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0108 tấn
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 250 kg (nắp hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng > 250 kg (khuôn hầm) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Đào đất đặt cống bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,274 100m3
14 Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất C3 (chiếm 10%) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 3,044 m3
15 Đắp cát móng đường ống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 25,28 m3
16 Bê tông lót đá 1x2 M150 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 2,74 m3
17 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0354 100m2
18 SX bê tông gối cống đá 1x2 M200 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,198 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gối cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0248 100m2
20 SXLD cốt thép gối cống Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,0178 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg (gối cống) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
22 Lắp đặt ống bê tông ly tâm vỉa hè, đường kính 300mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,177 100m
23 Cung cấp lắp đặt Joint cao su D300 Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,343 100m3
25 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,343 100m3
26 Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (cự ly 13km) Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật 0,343 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->