Gói thầu: Xây dựng công trình giao thông đường E1 (phần đường và bó vỉa), đường E8 (TG-E2A+11-> TG-E2A+29) và đường E12 (phần kết nối E1); xây dựng hệ thống thoát nước mưa đường E1 và một phần đường E8 (bên phải tuyến 18m); xây dựng hệ thống thoát nước thải đường E1 và một phần đường E8, E1 kết nối vào E13
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200377262-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây dựng Thịnh Phát An |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình giao thông đường E1 (phần đường và bó vỉa), đường E8 (TG-E2A+11-> TG-E2A+29) và đường E12 (phần kết nối E1); xây dựng hệ thống thoát nước mưa đường E1 và một phần đường E8 (bên phải tuyến 18m); xây dựng hệ thống thoát nước thải đường E1 và một phần đường E8, E1 kết nối vào E13 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200256462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn doanh nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 17:28:00 đến ngày 2020-04-13 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,862,883,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường giao thông - Đường E1 | |||
| 1 | Vét hữu cơ nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,628 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, bằng máy , đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,69 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 325,13 | m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường, khuôn đường K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9,091 | 100m2 |
| 5 | Lu lèn vỉa hè K>=0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 7,772 | 100m2 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 25T, độ chặt K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,928 | 100m3 |
| 7 | Rải cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,9993 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,7166 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 4cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,717 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,717 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,717 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,36 | m3 |
| 13 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2323 | 100m2 |
| 14 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 23,23 | m3 |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9099 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,57 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,57 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (cự ly 13km) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,57 | 100m3 |
| B | Phần đường giao thông - Đường E8( TG-E2A+11M Đến TG-E2A+29M) | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2489 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy , đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,059 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 17,91 | m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường, khuôn đường K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 25T, độ chặt K=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,7421 | 100m3 |
| 6 | Rải cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3618 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,071 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 4cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,071 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,071 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,071 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,56 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0432 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,32 | m3 |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1692 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,487 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,487 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (cự ly 13km) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,487 | 100m3 |
| C | Phần đường giao thông - Đường E2A từ DCT+10M Đến cọc C1+17,5 | |||
| 1 | Lu lèn nền đường, khuôn đường K>=0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,7875 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6875 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 4cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6875 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6875 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,6875 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m2 |
| 8 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,99 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1175 | 100m2 |
| D | Phần đường giao thông - Đường E12 nối E1 | |||
| 1 | Đào khuôn đường | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 18,87 | m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường, khuôn đường K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,755 | 100m2 |
| 3 | Rải cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,096 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,629 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường BTN C19, chiều dày đã lèn ép 4cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,629 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,629 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,629 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,188 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,188 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,188 | 100m3 |
| E | Phần thoát nước mưa - Đường E1 | |||
| 1 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp 3 (chiếm 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,5709 | m3 |
| 2 | Đào đất hố ga bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3214 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 20,213 | m3 |
| 4 | Bê tông lót hố ga đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,96 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,056 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 6,684 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại hố ga (thân+cổ) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,644 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép hố ga đk <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,028 | tấn |
| 9 | SX bê tông khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,355 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,191 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đk <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1097 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đk <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1221 | tấn |
| 13 | Sản xuất kết cấu thép hình khuôn hầm + nắp hầm + lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3219 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg (Lưỡi hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg (Máng hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 250 kg (nắp hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng > 250 kg (khuôn hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 18 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp 3 (chiếm 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27,431 | m3 |
| 19 | Đào đất hố ga bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,4688 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 174,23 | m3 |
| 21 | Bê tông lót hố ga đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,88 | m3 |
| 22 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,24 | 100m2 |
| 23 | Bêtông hố van, hố ga đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 41,741 | m3 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại hố ga (thân+cổ) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,4119 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép hố ga đk <=10mm (thân + cổ) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,3091 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép hố ga đk <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1066 | tấn |
| 27 | SX bê tông khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,063 | m3 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,573 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đk <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,329 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép khuôn, nắp, lưỡi, máng hầm đk <=18mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3662 | tấn |
| 31 | Sản xuất kết cấu thép hình khuôn hầm + nắp hầm + lưới chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,9658 | tấn |
| 32 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg (Lưỡi hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg (Máng hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 250 kg (nắp hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 35 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng > 250 kg (khuôn hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 36 | Đào đất đặt cống bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,0316 | 100m3 |
| 37 | Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất C3 (chiếm 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,462 | m3 |
| 38 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 104,5 | m3 |
| 39 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,66 | m3 |
| 40 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,071 | 100m2 |
| 41 | SX bê tông gối cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | m3 |
| 42 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0589 | 100m2 |
| 43 | SXLD cốt thép gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0448 | tấn |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg (gối cống) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm băng đường, đường kính 400mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,355 | 100m |
| 46 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su D400 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 47 | Đào đất đặt cống bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,5874 | 100m3 |
| 48 | Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất C3 (chiếm 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 95,415 | m3 |
| 49 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 813,14 | m3 |
| 50 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 55,31 | m3 |
| 51 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bêtông lót | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,399 | 100m2 |
| 52 | SX bê tông gối cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4,554 | m3 |
| 53 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,4594 | 100m2 |
| 54 | SXLD cốt thép gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2653 | tấn |
| 55 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg (gối cống) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 99 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm băng đường, đường kính 600mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,268 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm vỉa hè, đường kính 600mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,585 | 100m |
| 58 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 44 | cái |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 13,788 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 13,788 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 13,788 | 100m3 |
| F | Phần thoát nước mưa - Một phần Đường E8 bên phải tuyến 18m | |||
| 1 | Đào đất đặt cống bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,458 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất C3 (chiếm 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,089 | m3 |
| 3 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 37,46 | m3 |
| 4 | Bêtông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 5,34 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bêtông lót | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,038 | 100m2 |
| 6 | SX bêtông gối cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,368 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0371 | 100m2 |
| 8 | SXLD cốt thép gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0214 | tấn |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg (gối cống) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm vỉa hè, đường kính 600mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | 100m |
| 11 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,509 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly <= 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,509 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,509 | 100m3 |
| G | Phần thoát nước thải - Đường E1 | |||
| 1 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp 3 (chiếm 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 11,5452 | m3 |
| 2 | Đào đất hố ga bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,0391 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 33,904 | m3 |
| 4 | Bê tông lót hố ga đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,168 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,1056 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 32,089 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,9273 | 100m2 |
| 8 | SX bê tông khuôn, nắp hầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,355 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại khuôn, nắp hầm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3186 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép khuôn, nắp hầm đk <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,2378 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 250 kg (nắp hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng > 250 kg (khuôn hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 13 | Đào đất đặt cống bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 8,4636 | 100m3 |
| 14 | Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất C3 (chiếm 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 94,04 | m3 |
| 15 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 841,96 | m3 |
| 16 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 52,24 | m3 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,675 | 100m2 |
| 18 | SX bê tông gối cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,784 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,4733 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3406 | tấn |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg (gối cống) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 172 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm băng đường, đường kính 300mm, L =< 4m nối bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,306 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm vỉa hè, đường kính 300mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,069 | 100m |
| 24 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su D300 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 73 | cái |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,559 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,559 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (cự ly 13km) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 10,559 | 100m3 |
| H | Phần thoát nước thải - Một phần Đường E8 và E1 kết nối E13 | |||
| 1 | Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp 3 (chiếm 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,3823 | m3 |
| 2 | Đào đất hố ga bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0344 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,679 | m3 |
| 4 | Bê tông lót hố ga đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,144 | m3 |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0048 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố van, hố ga đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1,102 | m3 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại hố ga | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0974 | 100m2 |
| 8 | SX bê tông khuôn, nắp hầm đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,153 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại khuôn, nắp hầm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0142 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép khuôn, nắp hầm đk <=10mm | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0108 | tấn |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 250 kg (nắp hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng > 250 kg (khuôn hầm) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 13 | Đào đất đặt cống bằng máy, đất C2 (chiếm 90%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,274 | 100m3 |
| 14 | Đào đất đặt cống bằng thủ công, đất C3 (chiếm 10%) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 3,044 | m3 |
| 15 | Đắp cát móng đường ống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 25,28 | m3 |
| 16 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 2,74 | m3 |
| 17 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0354 | 100m2 |
| 18 | SX bê tông gối cống đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,198 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0248 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép gối cống | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,0178 | tấn |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 100 kg (gối cống) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm vỉa hè, đường kính 300mm, L <= 4m nối bằng gioăng cao su | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,177 | 100m |
| 23 | Cung cấp lắp đặt Joint cao su D300 | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,343 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,343 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II (cự ly 13km) | Theo hồ sơ BCKTKT/ Yêu cầu kỹ thuật | 0,343 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi