Gói thầu: Gói thầu số 01: SLMB, sân nền, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống cấp điện, nâng cấp hàng rào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng chuyên ngành dân dụng và công nghiệp tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: SLMB, sân nền, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống cấp điện, nâng cấp hàng rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375345 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 10:47:00 đến ngày 2020-04-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,985,865,265 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: San lấp mặt bằng | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại II, mật độ 0 cây/100m2 | theo E.HSMT | 33,5674 | 100m2 |
| 2 | Đắp đê, đập, kênh mương bằng máy đầm | theo E.HSMT | 3,2065 | 100M3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, đất cấp I | theo E.HSMT | 3,5272 | 100M3 |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng từ phương tiện thủy Cự ly <= 0,5 Km | theo E.HSMT | 29,1262 | 100 M3 |
| B | Hạng mục: Nâng cấp hàng rào | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | theo E.HSMT | 1,3199 | 100M3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I | theo E.HSMT | 131,9878 | M3 |
| 3 | Đóng cừ tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | theo E.HSMT | 135,736 | 100M |
| 4 | Đào bùn trong mọi điều kiện Bùn đặc | theo E.HSMT | 14,004 | M3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | theo E.HSMT | 14,004 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | theo E.HSMT | 14,004 | M3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 33,0191 | M3 |
| 8 | Đắp đất công trình Độ chặt yêu cầu K=0,85 | theo E.HSMT | 2,0045 | 100M3 |
| 9 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 2,501 | M3 |
| 10 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 4,7515 | M3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 0,785 | M3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | theo E.HSMT | 8,178 | M3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | theo E.HSMT | 2,726 | M3 |
| 14 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 11,37 | M3 |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | theo E.HSMT | 0,101 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 08mm | theo E.HSMT | 0,0138 | Tấn |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | theo E.HSMT | 0,9937 | Tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | theo E.HSMT | 0,8974 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | theo E.HSMT | 0,4785 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | theo E.HSMT | 0,0833 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 20mm | theo E.HSMT | 0,2397 | Tấn |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | theo E.HSMT | 0,1884 | Tấn |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | theo E.HSMT | 0,4573 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | theo E.HSMT | 0,218 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | theo E.HSMT | 0,2661 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | theo E.HSMT | 0,7352 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột | theo E.HSMT | 0,636 | 100M2 |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | theo E.HSMT | 1,2267 | 100M2 |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | theo E.HSMT | 1,3691 | 100M2 |
| 30 | Rải nilong lót | theo E.HSMT | 0,2734 | 100M2 |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | theo E.HSMT | 0,631 | 100M2 |
| 32 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 6,5424 | M3 |
| 33 | Lắp dựng hàng rào song sắt sơn tĩnh điện | theo E.HSMT | 170,22 | M2 |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 102,46 | M2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 68,15 | M2 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 184,9 | M2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 61,42 | Mét |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | theo E.HSMT | 355,51 | M2 |
| 39 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường - có chốt bằng Inox | theo E.HSMT | 14,2 | M2 |
| 40 | Ốp đá bóc lồi vào tường | theo E.HSMT | 6,24 | M2 |
| 41 | Lăp đặt ngôi sao + chữ + viền chỉ bằng inox mạ vàng | theo E.HSMT | 1 | TT |
| 42 | Lắp dựng cửa đẩy khung sắt | theo E.HSMT | 11,505 | M2 |
| 43 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm | theo E.HSMT | 3,372 | M3 |
| 44 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | theo E.HSMT | 1,728 | M3 |
| 45 | Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép | theo E.HSMT | 1,124 | M3 |
| 46 | Phá dỡ hàng rào song sắt | theo E.HSMT | 78,8365 | M2 |
| C | Hạng mục: Sân nền nội bộ + bồn hoa, hệ thống cấp nước, thoát nước, hệ thống cấp điện | |||
| 1 | Trải nilon làm sân nền | theo E.HSMT | 19,6826 | 100M2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 8 mm | theo E.HSMT | 3,4595 | Tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 10 mm | theo E.HSMT | 5,3435 | Tấn |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | theo E.HSMT | 0,0507 | 100M2 |
| 5 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 300 | theo E.HSMT | 236,1912 | M3 |
| 6 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường <= 14cm | theo E.HSMT | 3,5507 | 100m |
| 7 | Đào móng công trình bằng máy đào, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | theo E.HSMT | 1,1536 | 100M3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 41,949 | M3 |
| 9 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | theo E.HSMT | 5,8729 | 100M2 |
| 10 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 62,9235 | M3 |
| 11 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | theo E.HSMT | 15 | M3 |
| 12 | Trải nilon làm nền đường | theo E.HSMT | 1,25 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm | theo E.HSMT | 0,3792 | Tấn |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn, cây chống cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | theo E.HSMT | 0,12 | 100M2 |
| 15 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 15 | M3 |
| 16 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường <= 14cm | theo E.HSMT | 0,3 | 100m |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 80 | theo E.HSMT | 2 | Cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | theo E.HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 40x60cm | theo E.HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | theo E.HSMT | 22,1088 | 100M |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | theo E.HSMT | 0,784 | 100M2 |
| 22 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | theo E.HSMT | 0,0109 | Tấn |
| 23 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, đất cấp I | theo E.HSMT | 0,345 | 100M3 |
| 24 | Đào móng công trình bằng máy đào, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | theo E.HSMT | 0,144 | 100M3 |
| 25 | Đắp đất công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo E.HSMT | 0,285 | 100M3 |
| 26 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, đất cấp I | theo E.HSMT | 0,3135 | 100M3 |
| 27 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | theo E.HSMT | 10,8288 | 100M |
| 28 | Đắp cát nền móng công trình | theo E.HSMT | 1,44 | M3 |
| 29 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | theo E.HSMT | 6,944 | M3 |
| 30 | Xây đá hộc mái dốc thẳng, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 24,9376 | M3 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 8 | M2 |
| 32 | Xây bằng đá chẻ 20x20x25, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 0,64 | M3 |
| 33 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax<=6 | theo E.HSMT | 0,1272 | M3 |
| 34 | Làm lớp đá đệm móng đường kính đá Dmax<=4 | theo E.HSMT | 0,0159 | M3 |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 89mm | theo E.HSMT | 0,0195 | 100M |
| 36 | Tháo dỡ cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I (Tính bằng 50% công đóng) | theo E.HSMT | 22,1088 | 100M |
| 37 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, đất cấp I | theo E.HSMT | 0,345 | 100M3 |
| 38 | Đào móng công trình bằng máy đào, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | theo E.HSMT | 2,7255 | 100M3 |
| 39 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | theo E.HSMT | 28,98 | M3 |
| 40 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 43,47 | M3 |
| 41 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm | theo E.HSMT | 1,5225 | 100M2 |
| 42 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 49,595 | M3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 495,95 | M2 |
| 44 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk <=10 mm | theo E.HSMT | 1,3514 | Tấn |
| 45 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp | theo E.HSMT | 1,365 | 100M2 |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 22,75 | M3 |
| 47 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg | theo E.HSMT | 455 | Cái |
| 48 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 8,625 | M3 |
| 49 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc 25x25 | theo E.HSMT | 1,396 | 100M |
| 50 | Ép lói cọc | theo E.HSMT | 0,172 | 100M |
| 51 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông Kích thước cọc 25x25 | theo E.HSMT | 8 | Mối nối |
| 52 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu bê tông có cốt thép | theo E.HSMT | 0,2 | M3 |
| 53 | Đào móng công trình bằng máy đào, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | theo E.HSMT | 0,2942 | 100M3 |
| 54 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I | theo E.HSMT | 5,8786 | M3 |
| 55 | Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo E.HSMT | 11,7659 | M3 |
| 56 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | theo E.HSMT | 1,6999 | M3 |
| 57 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 2,65 | M3 |
| 58 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 0,66 | M3 |
| 59 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 1,872 | M3 |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 3,2953 | M3 |
| 61 | Bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 12,6631 | M3 |
| 62 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | theo E.HSMT | 0,3919 | 100M2 |
| 63 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột | theo E.HSMT | 0,216 | 100M2 |
| 64 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn, cây chống cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | theo E.HSMT | 0,723 | 100M2 |
| 65 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật | theo E.HSMT | 0,3664 | 100M2 |
| 66 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng | theo E.HSMT | 0,3598 | 100M2 |
| 67 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái | theo E.HSMT | 0,1529 | 100M2 |
| 68 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | theo E.HSMT | 0,3235 | Tấn |
| 69 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm | theo E.HSMT | 0,0646 | Tấn |
| 70 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm | theo E.HSMT | 0,8839 | Tấn |
| 71 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 22mm | theo E.HSMT | 0,0191 | Tấn |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | theo E.HSMT | 0,0256 | Tấn |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | theo E.HSMT | 0,072 | Tấn |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | theo E.HSMT | 0,199 | Tấn |
| 75 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | theo E.HSMT | 0,6448 | Tấn |
| 76 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | theo E.HSMT | 0,4219 | Tấn |
| 77 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | theo E.HSMT | 0,0073 | Tấn |
| 78 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | theo E.HSMT | 0,0384 | Tấn |
| 79 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | theo E.HSMT | 0,374 | Tấn |
| 80 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | theo E.HSMT | 0,0304 | Tấn |
| 81 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | theo E.HSMT | 0,215 | Tấn |
| 82 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | theo E.HSMT | 0,0492 | Tấn |
| 83 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | theo E.HSMT | 0,3242 | Tấn |
| 84 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | theo E.HSMT | 0,0011 | Tấn |
| 85 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | theo E.HSMT | 0,5318 | Tấn |
| 86 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | theo E.HSMT | 0,2969 | Tấn |
| 87 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | theo E.HSMT | 0,0169 | Tấn |
| 88 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | theo E.HSMT | 0,1052 | Tấn |
| 89 | Sản xuất thang sắt | theo E.HSMT | 0,5301 | Tấn |
| 90 | Lắp đặt kết cấu thép Dạng hình trụ, hình ống | theo E.HSMT | 0,5301 | Tấn |
| 91 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 34,4588 | M2 |
| 92 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 37,8431 | M2 |
| 93 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 36,64 | M2 |
| 94 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 37,9065 | M2 |
| 95 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 13,5511 | M2 |
| 96 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 36,5301 | M2 |
| 97 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | theo E.HSMT | 48,5751 | M2 |
| 98 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | theo E.HSMT | 94,7932 | M2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | theo E.HSMT | 1,7152 | 100M2 |
| 100 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường <= 14cm | theo E.HSMT | 4,214 | 100m |
| 101 | Phá dỡ Kết cấu bê tông nền, móng, không cốt thép | theo E.HSMT | 3,3712 | M3 |
| 102 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 3,3712 | M3 |
| 103 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | theo E.HSMT | 24,8859 | M3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0,95 | theo E.HSMT | 8,2953 | M3 |
| 105 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | theo E.HSMT | 2,001 | M3 |
| 106 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | theo E.HSMT | 10,356 | M3 |
| 107 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn, cây chống cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | theo E.HSMT | 0,6024 | 100M2 |
| 108 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | theo E.HSMT | 1,68 | M2 |
| 109 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường <= 14cm | theo E.HSMT | 6,52 | 100m |
| 110 | Phá dỡ Kết cấu mặt đường bê tông xi măng | theo E.HSMT | 13,04 | M3 |
| 111 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 | theo E.HSMT | 13,04 | M3 |
| 112 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | theo E.HSMT | 79,87 | M3 |
| 113 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo E.HSMT | 0,4768 | 100M3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình Độ chặt yêu cầu K=0,90 | theo E.HSMT | 30,5625 | M3 |
| 115 | Lắp bảng điện | theo E.HSMT | 1 | Cái |
| 116 | Lắp đặt MCB 1P 20A 5KA | theo E.HSMT | 1 | Cái |
| 117 | Kéo rải dây điện đơn VC loại dây 1x2,5mm2 | theo E.HSMT | 40 | Mét |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm | theo E.HSMT | 20 | Mét |
| 119 | Lắp máy bơm nước | theo E.HSMT | 1 | Bộ |
| 120 | Lắp phao cơ | theo E.HSMT | 1 | Bộ |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 27mm | theo E.HSMT | 4,52 | 100M |
| 122 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | theo E.HSMT | 61 | Cái |
| 123 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | theo E.HSMT | 29 | Cái |
| 124 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 27mm | theo E.HSMT | 38 | Cái |
| 125 | Lắp đặt van nhựa đk 27 | theo E.HSMT | 30 | Cái |
| 126 | Lắp đặt ống luồn dây xoắn D16mm | theo E.HSMT | 434 | Mét |
| 127 | Lắp đặt ống luồn dây xoắn D40/30mm | theo E.HSMT | 396 | Mét |
| 128 | Kéo rải dây cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC, loại dây 2x10mm2 | theo E.HSMT | 456 | Mét |
| 129 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây CVV 2x2,5mm2 | theo E.HSMT | 434 | Mét |
| 130 | Lắp đặt đèn Compac 4x12W | theo E.HSMT | 12 | Bộ |
| 131 | Lắp đặt MCB 2P-25A-2,5Ka | theo E.HSMT | 4 | Bộ |
| 132 | Lắp đặt MCB 2P-60A-5,0Ka | theo E.HSMT | 1 | Bộ |
| 133 | Cung cấp ốc xiết cáp chữ A | theo E.HSMT | 28 | TT |
| 134 | Đóng cọc tiếp địa | theo E.HSMT | 14 | Cọc |
| 135 | Kéo rải dây cáp đồng trần 1x11mm2 | theo E.HSMT | 28 | Mét |
| 136 | Lắp cần đường kính 60, chiều dài cần <= 2,8m | theo E.HSMT | 14 | Cần |
| 137 | Lắp dựng cột đèn thép cao áp bằng thủ công, cao <= 8m | theo E.HSMT | 14 | Cột |
| 138 | Lắp dựng cột đèn thép trang trí bằng thủ công, cao <= 8m | theo E.HSMT | 12 | Cột |
| 139 | Lắp đèn cao áp bóng led 100w | theo E.HSMT | 14 | Bộ |
| 140 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | theo E.HSMT | 1 | Tủ |
| 141 | Lắp bảng điện cửa cột | theo E.HSMT | 14 | Bảng |
| 142 | Băng báo hiệu cáp ngầm | theo E.HSMT | 326 | M |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi