Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị: Trạm cấp nước liên xã ấp Trung Liêm, xã Thái Bình Trung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200376862-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu VIỆN XÂY DỰNG VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị: Trạm cấp nước liên xã ấp Trung Liêm, xã Thái Bình Trung
Số hiệu KHLCNT 20200351724
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 16:18:00 đến ngày 2020-04-11 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,860,179,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: GIẾNG KHOAN THĂM DÒ KẾT HỢP KHAI THÁC Ø168/90 ĐSK 300M
1 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng máy khoan xoay tự hành 54 CV Theo yêu cầu tại Chương V 1 lần
2 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan <= 50m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300 mm cấp đất đá I-III Theo yêu cầu tại Chương V 50 mét
3 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 50 đến <=100m đường kính lỗ khoan từ 200 đến < 300mm cấp đất đá I-III Theo yêu cầu tại Chương V 10 mét
4 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 50 đến <=100m đường kính lỗ khoan < 200 mm cấp đất đá I-III Theo yêu cầu tại Chương V 40 mét
5 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 100 đến <=150m đường kính lỗ khoan < 200mm cấp đất đá I-III Theo yêu cầu tại Chương V 50 mét
6 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 150 đến <=200m đường kính lỗ khoan < 200m cấp đất đá I-III Theo yêu cầu tại Chương V 50 mét
7 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV độ sâu khoan từ 150 đến <=200m đường kính lỗ khoan < 200m cấp đất đá I-III Theo yêu cầu tại Chương V 100 mét
8 Thổi rửa giếng khoan, máy khoan xoay 54CV, độ sâu giếng từ 150 đến 200m, đường kính ống lọc <219mm Theo yêu cầu tại Chương V 18 mét
9 Lắp đặt ống PVC Ø168mm, dầy 7mm, L=4m Theo yêu cầu tại Chương V 0,6 100m
10 Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 5,5mm, L=4m Theo yêu cầu tại Chương V 2,22 100m
11 Lắp đặt ống lọc PVC Ø90mm khe 0,25mm nối bằng phương pháp măng sông L=2m Theo yêu cầu tại Chương V 0,18 100m
12 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 150mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
13 Thăm dò địa vật lý điện bằng pp đo mặt cắt điện, cấp địa hình I-II Theo yêu cầu tại Chương V 70 q.sát
14 Thí nghiệm xác định chỉ tiêu lý hóa của mẫu nước toàn phần theo QCVN 09-2015/BTNMT Theo yêu cầu tại Chương V 1 mẫu
15 Thí nghiệm xác định chỉ tiêu lý hóa của mẫu nước vi trùng theo QCVN 09-2015/BTNMT Theo yêu cầu tại Chương V 1 mẫu
B HẠNG MỤC: ĐIỆN ĐỘNG LỰC VÀ ỐNG CÔNG NGHỆ - HỘP CHE GIẾNG VÀ HỐ VAN
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo yêu cầu tại Chương V 1,529 m3
2 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,4467 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0624 m3
4 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,1683 m3
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0011 tấn
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0063 tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép chốt khóa cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0012 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng hố van, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0048 tấn
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0071 tấn
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0013 tấn
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V 0,0157 100m2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V 0,0125 100m2
13 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 0,342 m3
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 2,736 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 4,438 m2
16 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 2,25 m2
17 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Theo yêu cầu tại Chương V 5 cái
18 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 7,4625 m3
19 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 5,2238 m3
20 Lắp đặt ống PVC Ø21mm, dầy 1,7mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,22 100m
21 Lắp đặt ống PVC Ø27mm, dầy 1,9mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,11 100m
22 Lắp đặt ống PVC Ø42mm, dầy 2,1mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,07 100m
23 Lắp đặt ống PVC Ø49mm, dầy 2,5mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,635 100m
24 Lắp đặt ống PVC Ø60mm, dầy 2,5mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,72 100m
25 Lắp đặt ống PVC Ø114mm, dầy 3,5mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,07 100m
26 Lắp đặt co PVC Ø21mm Theo yêu cầu tại Chương V 16 cái
27 Lắp đặt co PVC Ø27mm Theo yêu cầu tại Chương V 5 cái
28 Lắp đặt co PVC Ø42mm Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
29 Lắp đặt co PVC Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 18 cái
30 Lắp đặt co PVC Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 19 cái
31 Lắp đặt co PVC Ø114mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
32 Lắp đặt tê PVC Ø21mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
33 Lắp đặt tê PVC Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
34 Lắp đặt tê PVC Ø49/21mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
35 Lắp đặt tê PVC Ø60/49mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
36 Lắp đặt tê PVC Ø114mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
37 Lắp nút bịt PVC Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
38 Lắp đặt giảm PVC Ø49/42mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
39 Lắp đặt giảm PVC Ø60/49mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
40 Lắp đặt giảm PVC Ø114/27mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
41 Lắp đặt mặt bích PVC Ø114mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
42 Lắp đặt van PVC Ø27mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
43 Lắp đặt van PVC Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
44 Lắp đặt van PVC Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
45 Lắp đặt van thau 1 chiều Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
46 Lắp đặt van gang ty chìm D100 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
47 Lắp MSRN PVC Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
48 Lắp MSRN PVC Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
49 Lắp đặt lúp bê thau Ø60mm (CP nhân công 50%) Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
50 Lắp đặt 2 đầu RN STK Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
51 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D100 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
52 Lắp bít thép đậy giếng Ø200mm, dầy 8mm (1 cặp = 2 cái) Theo yêu cầu tại Chương V 0,5 cặp
53 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 6A Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
54 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 20A Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
55 Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 25A Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
56 Lắp đặt automat MCCB 1 pha, cường độ dòng điện 75A Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
57 Lắp đặt khởi động từ 18A (Công tắc tơ) Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
58 Lắp đặt khởi động từ 12A (Công tắc tơ) Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
59 Lắp đặt khởi động từ 9A (Công tắc tơ) Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
60 Lắp đặt rơ le nhiệt 2A Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
61 Lắp đặt rơ le nhiệt 9A Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
62 Lắp đặt rơ le nhiệt 16A Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
63 Lắp đặt rơ le mực nước điện tử (Dò cạn) Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
64 Lắp đặt rơ le phao điện Theo yêu cầu tại Chương V 6 cái
65 Lắp đặt Đô mi nô đấu dây loại 10P 30A Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
66 Lắp đặt Đô mi nô đấu dây loại 12P 10A Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
67 Lắp công tắc chuyễn mạch 3 vị trí Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
68 Lắp đặt nút nhấn ON-OFF mở bơm màu xanh đỏ Theo yêu cầu tại Chương V 6 cái
69 Lắp đèn báo tín hiệu Theo yêu cầu tại Chương V 3 bộ
70 Lắp đặt nút dừng khẩn cấp Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
71 Kéo rải dây dẫn 3 ruột, loại dây 3x6,0mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 60 mét
72 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 960 mét
73 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 20 mét
74 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 100 mét
75 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x0,5mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 30 mét
76 Lắp dâu dù bẹ treo bơm 5cm Theo yêu cầu tại Chương V 40 mét
77 Lắp cáp Inox Ø8mm2 treo bơm chìm Theo yêu cầu tại Chương V 40 mét
78 Lắp đặt bơm chìm 1 pha, 3HP, Q=5-11m³/giờ, H=75-38m Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
79 Lắp đặt bơm trục ngang 1 pha 2HP, Q=12-40m³/giờ, H=23,5-6m Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
80 Lắp đặt đồng hố vol 250A Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
81 Lắp đặt đồng hố ampe 20A 1 pha Theo yêu cầu tại Chương V 3 cái
82 Lắp đặt ổn áp 20KVA dãy 90-250V Theo yêu cầu tại Chương V 1 bộ
83 Lắp đặt tủ điện loại để trong nhà KT: 800x600x200mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
84 Lắp đặt máng đi dây 45x45mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,02 100m
85 Lắp thanh gài nhôm Theo yêu cầu tại Chương V 1 mét
86 Lắp phụ kiện hộp điều khiển (Đầu cos, dây mạch) Theo yêu cầu tại Chương V 2 bộ
87 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu tại Chương V 1 bộ
88 Lắp đặt quạt treo tường Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
89 Lắp táp lô nhựa loại 200x100 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
90 Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
91 Lắp cầu chì Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
92 Lắp ổ cấm đôi Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
93 Lắp đặt nẹp nhựa, đặt nổi bảo vệ dây dẫn B30 Theo yêu cầu tại Chương V 30 mét
94 Lắp đặt sứ hạ thế sứ tai mèo Theo yêu cầu tại Chương V 24 sứ
95 Lắp đặt puli sứ kẹp vào trụ Theo yêu cầu tại Chương V 24 cái
96 Lắp trụ điện bằng thép mạ kẽm L50x50x5, L=2,5m Theo yêu cầu tại Chương V 1 bộ
C HẠNG MỤC: ĐIỆN ĐỘNG LỰC VÀ ỐNG CÔNG NGHỆ - HỆ THỐNG KHUẤY CLO VÀ HỆ THỐNG LỌC SẮT TDC
1 Lắp đặt ống PVC Ø27mm, dầy 1,9mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,02 100m
2 Lắp MSRN PVC Ø27mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
3 Lắp MSRT PVC Ø27mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
4 Lắp đặt ống hút và lúp bê bơm định lượng Theo yêu cầu tại Chương V 1 bộ
5 Lắp đặt van PVC Ø27mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
6 Lắp đặt thùng nhựa 100 lí loại đứng Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
7 Lắp đặt bồn nhựa PE loại đứng, dung tích 0,3m3 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
8 Lắp đặt bơm khuấy Clo 0,4KW Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
9 Lắp đặt bơm định lượng Clo CS 50 lít/phút Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
10 Lắp trục và cánh khuấy Clo bằng Inox Theo yêu cầu tại Chương V 1 bộ
11 Lắp giá đở bơm khuấy bằng Inox hình Theo yêu cầu tại Chương V 1 bộ
12 Lắp giá đở bơm định lượng bằng Inox Theo yêu cầu tại Chương V 1 bộ
13 Lắp đặt thiết bị lọc đồng bộ TDC 10m³/giờ Theo yêu cầu tại Chương V 1 bộ
D HẠNG MỤC: HỒ CHỨA 40M³ BẰNG BTCT (NƯỚC THÔ VÀ NƯỚC SAU LỌC)
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 0,9072 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 3,034 m3
3 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 3,034 m3
4 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 4,2 m3
5 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 38,605 m3
6 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công Đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 104,23 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 1,811 m3
8 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 8,8825 m3
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 0,88 m3
10 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 250 Theo yêu cầu tại Chương V 1,278 m3
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0778 m3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0227 tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1793 tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0529 tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1742 tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1517 tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,0484 tấn
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0941 tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1468 tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0129 tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép bản đáy bể chứa, đường kính cốt thép 12mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,9719 tấn
22 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0059 tấn
23 Sản xuất thang thắm bằng Inox Theo yêu cầu tại Chương V 0,0376 tấn
24 Lắp đặt thang thăm bằng Inox Theo yêu cầu tại Chương V 0,0376 tấn
25 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V 0,0583 100m2
26 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V 0,099 100m2
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Theo yêu cầu tại Chương V 1,276 100m2
28 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V 0,2106 100m2
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Sàn mái Theo yêu cầu tại Chương V 0,1575 100m2
30 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0043 100m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75, có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 56,65 m2
32 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng Mác 75, có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 77,55 m2
33 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75, có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 18,49 m2
34 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 22,2652 m2
35 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 16,5 m2
36 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo yêu cầu tại Chương V 66,55 m2
37 Quét nhựa bi tum nóng vào tường Theo yêu cầu tại Chương V 45,32 m2
38 Lắp đặt ống PVC Ø34mm, dầy 2,1mm gắn vào nắp hồ lắp rờ le phao Theo yêu cầu tại Chương V 0,005 100m
39 Lắp đặt ống PVC Ø49mm, dầy 2,5mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,04 100m
40 Lắp đặt ống PVC Ø60mm, dầy 2,5mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,04 100m
41 Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 3mm vào nắp hồ lắp ống hút bơm điện Theo yêu cầu tại Chương V 0,005 100m
42 Lắp đặt co PVC Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
43 Lắp đặt co PVC Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
44 Lắp đặt EJECTOR thu khí D114 10m³/giờ Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
45 Lắp đặt tháp Oxy bằng Inox Su 304 Ø500, L=1780 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
E HẠNG MỤC: ĐÀI BẰNG THÉP HÌNH CAO 12M BỒN COMPOSIT ĐỨNG 5M³
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo yêu cầu tại Chương V 1,96 100m2
2 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 0,5341 100m3
3 Đào đất đặt thanh tản sét, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 2,5 m3
4 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 1,82 m3
5 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 1,82 m3
6 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 5,72 m3
7 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 44,05 m3
8 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,1 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,6 m3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V 0,078 100m2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V 0,068 100m2
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V 0,084 100m2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,2824 tấn
14 Sản xuất lắp dựng đà móng, đường kính cốt thép 16mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0672 tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,006 tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0221 tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,174 tấn
18 Sản xuất thanh giằng, trụ đài nước bằng thép hình Theo yêu cầu tại Chương V 2,0021 tấn
19 Sản xuất thang sắt Theo yêu cầu tại Chương V 0,194 tấn
20 Sản xuất lan can, bảo vệ bồn và chống sét Theo yêu cầu tại Chương V 0,1699 tấn
21 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo Trên cạn Theo yêu cầu tại Chương V 2,172 tấn
22 Lắp đặt thang leo Theo yêu cầu tại Chương V 0,194 tấn
23 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 0,6 m2
24 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 8,9 m2
25 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo yêu cầu tại Chương V 114,3354 m2
26 Lắp đặt bể chứa nước bằng Composit, dung tích bể 5m3 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
27 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài 0,5m Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
28 Lắp đặt ống STK Ø34 nối kim thu sét Theo yêu cầu tại Chương V 0,03 100m
29 Gia công và đóng cọc chống sét STK Ø42mm, L=3m Theo yêu cầu tại Chương V 3 cọc
30 Kéo rải dây chống sét theo trụ đài Dây thép ĐK 16mm Theo yêu cầu tại Chương V 16 mét
31 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2 Theo yêu cầu tại Chương V 18 mét
32 Lắp đặt ống PVC Ø21mm, dầy 1,9mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,2 100m
33 Lắp đặt ống PVC Ø34mm, dầy 2,1mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,14 100m
34 Lắp đặt ống PVC Ø49mm, dầy 2,5mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,18 100m
35 Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 3mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,14 100m
36 Lắp đặt co PVC Ø21mm Theo yêu cầu tại Chương V 6 cái
37 Lắp đặt co PVC Ø34mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
38 Lắp đặt co PVC Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 5 cái
39 Lắp đặt co PVC Ø90mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
40 Lắp đặt van PVC Ø34mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
41 Lắp đặt van PVC Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
42 Lắp đặt van PVC Ø90mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
43 Lắp đặt van thau 1 chiều Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
44 Lắp đặt tê PVC Ø90/49mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
45 Lắp MSRT PVC Ø90mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
46 Lắp MSRT PVC Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
47 Lắp MSTR PVC Ø34mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
48 Lắp MSRN PVC Ø49mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ QUẢN LÝ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Theo yêu cầu tại Chương V 0,6545 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu tại Chương V 0,396 100m2
3 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Theo yêu cầu tại Chương V 0,132 100m2
4 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 10m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 0,6793 100m3
5 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 1,892 m3
6 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 150 Theo yêu cầu tại Chương V 1,892 m3
7 Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 5,0166 m3
8 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 59,1294 m3
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,64 m3
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,24 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 2,108 m3
12 Bê tông sàn nhà, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 1,8192 m3
13 Bê tông sê nô, diềm mái đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,3416 m3
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn ô văng, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,039 m3
15 Bê tông bệ máy, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,054 m3
16 Xây bậc tam cấp bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 0,0645 m3
17 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 3,7876 m3
18 Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 4,16 m2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V 0,0828 100m2
20 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V 0,1872 100m2
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại Chương V 0,2392 100m2
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng dài, bệ máy Theo yêu cầu tại Chương V 0,0054 100m2
23 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại Chương V 0,0007 100m2
24 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn lanh tô Theo yêu cầu tại Chương V 0,0078 100m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 48,02 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 47,345 m2
27 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 17,2 m2
28 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 41,34 m2
29 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 14,76 m2
30 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 10,448 m2
31 Bả bằng ma tít vào tường Theo yêu cầu tại Chương V 94,69 m2
32 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Theo yêu cầu tại Chương V 58,54 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn KOVA, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V 50,545 m2
34 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn KOVA, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại Chương V 113,833 m2
35 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Theo yêu cầu tại Chương V 16,34 m2
36 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 0,6 m2
37 Lợp mái che tường bằng Tôn múi chiều dài bất kỳ Theo yêu cầu tại Chương V 0,244 100m2
38 Sơn sắt dẹt bằng sơn tổng hợp 3 nước Theo yêu cầu tại Chương V 31,3824 m2
39 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=9m Theo yêu cầu tại Chương V 0,0065 tấn
40 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V 0,1705 tấn
41 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Theo yêu cầu tại Chương V 0,0065 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu tại Chương V 0,1705 tấn
43 Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung sắt Theo yêu cầu tại Chương V 6,24 m2
44 Làm trần bằng tấm PRIMA sơn nước 2 nước Theo yêu cầu tại Chương V 14,76 m2
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0555 tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,2261 tấn
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0048 tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0127 tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0814 tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,072 tấn
51 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,2047 tấn
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1487 tấn
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0492 tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0449 tấn
55 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1793 tấn
56 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn lanh tô, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0059 tấn
57 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan lanh tô, đường kính cốt thép 08mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0064 tấn
G HẠNG MỤC: TUYẾN ỐNG CHÍNH - PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Theo yêu cầu tại Chương V 1.117,415 m3
2 Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp+máy đào lắp đặt ống cấp nước Theo yêu cầu tại Chương V 0,24 100m3
3 Đắp đất đường ống bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K 0,85 Theo yêu cầu tại Chương V 10,8706 100m3
4 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo yêu cầu tại Chương V 2,7601 m3
5 Đắp cát nền móng công trình Theo yêu cầu tại Chương V 0,242 m3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,5821 m3
7 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,576 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Theo yêu cầu tại Chương V 0,3821 m3
9 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0136 tấn
10 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính cốt thép 10mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0027 tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,0184 tấn
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại Chương V 0,0255 100m2
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,1152 100m2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại Chương V 0,0325 100m2
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg kẹp ống qua sông Theo yêu cầu tại Chương V 10 cái
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 6,48 m2
17 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 có bả xi măng Theo yêu cầu tại Chương V 5,04 m2
18 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Theo yêu cầu tại Chương V 5,1856 m2
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Theo yêu cầu tại Chương V 8 cái
H HẠNG MỤC: TUYẾN ỐNG CHÍNH - PHẦN LẮP ĐẶT
1 Lắp đặt ống PVC Ø140, dầy 3,5mm (Chụp van xã khí) Theo yêu cầu tại Chương V 0,005 100m
2 Lắp đặt ống PVC Ø168, dầy 4,5mm (Chụp van gang) Theo yêu cầu tại Chương V 0,02 100m
3 Lắp đặt ống PVC Ø114mm, dầy 3,5mm Theo yêu cầu tại Chương V 39,6 100m
4 Lắp đặt ống PVC Ø90mm, dầy 3mm Theo yêu cầu tại Chương V 10,1 100m
5 Lắp đặt ống PVC Ø60mm, dầy 2,5mm Theo yêu cầu tại Chương V 26,73 100m
6 Lắp đặt ống PVC Ø27mm, dầy 1,9mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,005 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE Ø90mm, dầy 4,3mm Theo yêu cầu tại Chương V 0,3 100m
8 Lắp nối RT PVC Ø90mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
9 Lắp đặt nối RN HDPE Ø90mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
10 Lắp đặt co 135 độ PVC Ø114mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
11 Lắp đặt co 90 độ PVC Ø90mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
12 Lắp đặt co 135 độ HDPE Ø90mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
13 Lắp đặt giảm PVC Ø114/90mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
14 Lắp đặt giảm PVC Ø114/60mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
15 Lắp đặt giảm PVC Ø90/60mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
16 Lắp đặt tê PVC Ø114mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
17 Lắp đặt tê PVC Ø90mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
18 Lắp đặt tê PVC Ø114/60mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
19 Lắp đặt tê PVC Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
20 Lắp nút bịt PVC Ø140mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
21 Lắp nút bịt PVC Ø114mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
22 Lắp nút bịt PVC Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
23 Lắp mặt bích PVC Ø114mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
24 Lắp mặt bích PVC Ø90mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
25 Lắp mặt bích PVC Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
26 Lắp MSRN PVC Ø27mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
27 Lắp đai khởi thủy PVC Ø114/27mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
28 Lắp đặt van PVC Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
29 Lắp đặt van thau Ø27mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
30 Lắp đặt van xả khí Ø27mm Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
31 Lắp đặt van gang ty chìm D100 Theo yêu cầu tại Chương V 2 cái
32 Lắp đặt van gang ty chìm D80 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
33 Lắp đặt van gang ty chìm D50 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
34 Lắp đặt chụp van gang D150 Theo yêu cầu tại Chương V 4 cái
35 Lắp kẹp ống qua cầu Theo yêu cầu tại Chương V 10 bộ
36 Thử áp lực đường ống PVC Ø60mm Theo yêu cầu tại Chương V 26,73 100m
37 Thử áp lực đường ống PVC và HDPE Ø90mm Theo yêu cầu tại Chương V 10,4 100m
38 Thử áp lực đường ống PVC Ø114mm Theo yêu cầu tại Chương V 39,6 100m
39 Khử trùng ống nước Theo yêu cầu tại Chương V 76,73 100m
I THIẾT BỊ
1 Bình nhựa 100 lít đứng Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
2 Bơm định lượng CS 50 lít/giờ Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
3 Bơm khuấy Clo 0,4KW Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
4 Bơm chìm 1 pha 3HP, Q=1,5-12m³/giờ, H=81-24m Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
5 Bơm trục ngang 1 pha, 2HP, Q=12-40m³/giờ, H=23,5-6m Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
6 Bồn nhựa PE 300 lít loại đứng Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
7 Thiết bị lọc sắt TĐC đồng bộ 10m³/giờ Theo yêu cầu tại Chương V 1 bộ
8 EJECTOR thu khí D114, 10m³/giờ Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
9 Tháp Oxy bằng Inox Su 304 Ø500, L=1780 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
10 Bồn Composit loại đứng dung tích 5 M3 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
11 Đồng hồ đo lưu lượng D100 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
12 Ổn áp 20KVA 90-240V Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
13 Van gang ty chìm D100 Theo yêu cầu tại Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->