Gói thầu: Xây dựng các hạng mục công trình + xây dựng nhà tạm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408716-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũng Liêm
Tên gói thầu Xây dựng các hạng mục công trình + xây dựng nhà tạm
Số hiệu KHLCNT 20200402586
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 09:54:00 đến ngày 2020-04-16 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,875,219,434 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Khoản
B PHẦN XÂY DỰNG
C SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Cát san lấp Mục 2, Chương V, E-HSMT 1.132,226 m3
2 Ban ủi mặt bằng Mục 2, Chương V, E-HSMT 3,884 100m3
3 Khối lượng đất đào để đắp Mục 2, Chương V, E-HSMT 3,42 100m3
4 Khối lượng đất đắp Mục 2, Chương V, E-HSMT 3,109 100m3
5 Đóng cừ tràm L=4,7m, ngọn >=4,5cm Mục 2, Chương V, E-HSMT 18,33 100m
6 Cừ tràm L=4,7m, ngọn >= 4,5cm Mục 2, Chương V, E-HSMT 1.924,65 m
7 Khung thành thủ môn Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 cái
D HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,0611 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,7915 100M3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V, E-HSMT 6,968 M3
4 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V, E-HSMT 199,093 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 7,373 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 18,68 M3
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 38,022 M3
8 Đóng cọc tràm chiều dài L=4,7m, ngọn >=4,5cm Vào đất cấp I Mục 2, Chương V, E-HSMT 81,874 100M
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,768 M3
10 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 6,996 M3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 8,46 M3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 11,5097 M3
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 11,739 M3
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,6376 100M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,3248 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,284 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,846 100M2
18 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,6867 100M2
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,075 100M2
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0659 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,5202 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,2304 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1363 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,2153 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,3772 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,3016 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,4421 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0798 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,5642 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1312 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,5004 Tấn
32 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1762 Tấn
33 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1219 Tấn
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,5867 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1586 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,3723 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0884 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1982 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1663 Tấn
40 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 5,853 M3
41 Xây tường bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 10,7629 M3
42 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,4436 M3
43 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,2672 M3
44 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 21,564 M3
45 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,692 M3
46 Lát bậc tam cấp, vữa mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 48,91 M2
47 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 357,84 M2
48 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x200mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 9,6 M2
49 Ốp đá chẻ chân tường Mục 2, Chương V, E-HSMT 32,19 M2
50 Ốp tường, trụ, cột, gạch gốm Mục 2, Chương V, E-HSMT 5,25 M2
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75(không sơn) Mục 2, Chương V, E-HSMT 25,2 M2
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 84,125 M2
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 307,4 M2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 276,93 M2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 73,66 M2
56 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 156,2 M2
57 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 199,335 M2
58 Bả bằng ma tít vào tường Mục 2, Chương V, E-HSMT 639,235 M2
59 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, E-HSMT 462,584 M2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 362,64 M2
61 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 739,179 M2
62 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 355,6 Mét
63 Kẻ ron (tạm tính) Mục 2, Chương V, E-HSMT 170,3 M
64 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 134,9 Mét
65 Đóng trần rima 600x600 khung nổi (TP) Mục 2, Chương V, E-HSMT 338,36 M2
66 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 49,992 M2
67 Ngâm nước xi măng 5kg/m2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 38,292 M2
68 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V, E-HSMT 49,992 M2
69 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg (LX mua tại cửa hàng) Mục 2, Chương V, E-HSMT 192 Cái
70 Lắp dựng lan can sắt hộp 20x20x1,5 Mục 2, Chương V, E-HSMT 3,36 M2
71 Lắp dựng cửa đi khung sắt kính +KBV Mục 2, Chương V, E-HSMT 44,8 M2
72 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính +KBV Mục 2, Chương V, E-HSMT 21,6 M2
73 Sản xuất vì kèo thép L63x63x5 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,9366 Tấn
74 Sản xuất vì kèo thép L50x50x5 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0772 Tấn
75 Sản xuất vì kèo thép L40x40x4 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,2787 Tấn
76 Sản xuất vì kèo thép bản dày 6 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,309 Tấn
77 Sản xuất vì kèo thép bản dày 10 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0754 Tấn
78 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,6769 Tấn
79 Sản xuất giằng thép bản dày 6mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0447 Tấn
80 Sản xuất giằng thép L40x40x4 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1089 Tấn
81 Lắp dựng giằng thép Bằng bu lông Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1536 Tấn
82 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,7316 Tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,7316 Tấn
84 Lợp mái tol mạ màu dày 0,45mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 3,9526 100M2
85 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, Chương V, E-HSMT 243,8174 M2
86 Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, Chương V, E-HSMT 89,6 M2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Mục 2, Chương V, E-HSMT 4,378 100M2
88 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,52 100M2
89 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,52 100M2
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,74 100M
91 Lắp dựng lan can inox Mục 2, Chương V, E-HSMT 7,92 M2
92 Cầu chắn rác Mục 2, Chương V, E-HSMT 16 Cái
E HỆ THỐNG ĐIỆN HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ
1 Đèn led đôi 1,2m 2x18W/220V Mục 2, Chương V, E-HSMT 14 Bộ
2 Lắp led sát trần D290x50 10W/220V Mục 2, Chương V, E-HSMT 25 Bộ
3 Công tắc đôi 220V Mục 2, Chương V, E-HSMT 19 Bảng
4 Lắp ổ cắm điện loại bốn 10A/220V Mục 2, Chương V, E-HSMT 8 Cái
5 Cầu dao ngắt tự động 2P-60A Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Cầu dao ngắt tự động 2P-32A Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
7 Cầu dao ngắt tự động 2P-10A Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
8 Tủ điện âm tường + chốt bậc cao 1,4m Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Hộp
9 Lắp đặt quạt treo trần +bộ điều khiển Mục 2, Chương V, E-HSMT 14 Cái
10 Hộp nối phân dây 200x200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Hộp
11 Bảng điện nhựa lộ ra 4 Mục 2, Chương V, E-HSMT 8 Cái
12 Bảng điện nhựa lộ ra 1 Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Cái
13 Cọc tiếp địa D16, L=2,4m IRICO Mục 2, Chương V, E-HSMT 3 Cọc
14 Dây điện CV 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 650 Mét
15 Dây điện CV 1x2,5mm2+E1,5mm2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 150 Mét
16 Dây điện CV 1x8mm2+E2,5mm2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 60 Mét
17 Dây điện CV 1x16mm2 nguồn cáp Mục 2, Chương V, E-HSMT 70 Mét
18 Nẹp nhựa 10x20 Mục 2, Chương V, E-HSMT 350 Mét
19 Nẹp nhựa 20x40 Mục 2, Chương V, E-HSMT 120 Mét
20 Cáp đồng trần 11mm2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 20 Mét
21 Bulon liên kết cáp vào cọc Mục 2, Chương V, E-HSMT 4 Cái
22 Ống nhựa PVC D21+ kẹp đỡ ống Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Mét
F NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Mục 2, Chương V, E-HSMT 6,9498 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, Chương V, E-HSMT 5,482 M3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,486 M3
4 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,7225 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,486 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,9818 M3
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,0133 M3
8 Đóng cọc tràm L=2,7m, ngọn >=35cm Mục 2, Chương V, E-HSMT 3,2805 100M
9 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,3645 M3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,9672 M3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,5303 M3
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,0308 M3
13 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0864 100M2
14 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0972 100M2
15 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,129 100M2
16 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1169 100M2
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,2106 100M2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0562 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0226 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0785 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0415 Tấn
22 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0159 Tấn
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,156 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0415 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0215 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0159 Tấn
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,432 M3
28 Xây tường bằng gạch thẻ XMCL4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,4455 M3
29 Xây tường bằng gạch ống XMCL 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 4,7552 M3
30 Lát bậc tam cấp gạch men nhám 300x300, vữa mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 4,5 M2
31 Lát nền gạch men nhám 400x400mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 14,57 M2
32 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 35,28 M2
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,44 M2
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 3,6 M2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 41,37 M2
36 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 42,23 M2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 5,94 M2
38 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 6,168 M2
39 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 16,86 M2
40 Bả bằng ma tít vào tường Mục 2, Chương V, E-HSMT 87,2 M2
41 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, E-HSMT 33,072 M2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 44,324 M2
43 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 75,948 M2
44 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 6 Mét
45 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mục 2, Chương V, E-HSMT 28 Cái
46 Đóng trần rima khung nổi (TP) Mục 2, Chương V, E-HSMT 14,85 M2
47 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,544 M2
48 Ngâm nước xi măng 5kg/m3 Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,544 M2
49 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,544 M2
50 Lắp dựng cửa khung nhôm kính +KBV Mục 2, Chương V, E-HSMT 9,2 M2
51 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính +KBV Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,44 M2
52 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0977 Tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0977 Tấn
54 Lợp mái tôn mạ màu D0,45mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,2323 100M2
55 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, Chương V, E-HSMT 6,912 M2
56 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, Chương V, E-HSMT 14,8369 M3
57 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, Chương V, E-HSMT 6,3239 M3
58 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,701 M3
59 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,4419 M3
60 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0721 M3
61 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 28,9347 M2
62 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 3,61 M2
63 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,3732 M3
64 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0189 100M2
65 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 50 kg Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Cái
66 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg Mục 2, Chương V, E-HSMT 3 Cái
67 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Mục 2, Chương V, E-HSMT 3 Cái
68 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0189 Tấn
G HỆ THỐNG ĐIỆN, NƯỚC NHÀ VỆ SINH LÀM MỚI
1 Đèn led đôi 1,2m 2x18W/220V Mục 2, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
2 Công tắc đôi 220V Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Bảng
3 Công tắc đơn 220V Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Bảng
4 Cầu dao ngắt tự động 2P-10A Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
5 Hộp nối phân dây 200x200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Hộp
6 Bảng điện nhựa lộ ra 4 Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Cái
7 Dây điện CV 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 80 Mét
8 Dây điện CV 1x6mm2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 30 Mét
9 Nẹp nhựa 10x20 Mục 2, Chương V, E-HSMT 40 Mét
10 Lắp đặt chậu xí bệt + thùng dội Mục 2, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
11 Lắp đặt lavabo + vòi rửa Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
12 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Mục 2, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
13 Lắp đặt vòi rửa vê sinh Mục 2, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
14 Lắp đặt phểu thu nước sàn Mục 2, Chương V, E-HSMT 6 Cái
15 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3+ chân Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Cái
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D34x2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,6 100M
17 Lắp đặt ống nhựa PVC D27x1,8 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,6 100M
18 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,6 100M
19 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114x3,2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,6 100M
20 Co uPVC D114 (45 độ) Mục 2, Chương V, E-HSMT 6 Cái
21 Co uPVC D34 Mục 2, Chương V, E-HSMT 6 Cái
22 Co uPVC D27 Mục 2, Chương V, E-HSMT 30 Cái
23 Tê uPVC D114 Mục 2, Chương V, E-HSMT 12 Cái
24 Tê uPVC D34 Mục 2, Chương V, E-HSMT 20 Cái
25 Tê uPVC D114 Mục 2, Chương V, E-HSMT 10 Cái
26 Tê uPVC D34 Mục 2, Chương V, E-HSMT 10 Cái
27 Van 1 chiều Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Cái
28 Van PVC D34 Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Cái
29 Lắp đặt vòi tắm hương sen Mục 2, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
H NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu >1, đất cấp I Mục 2, Chương V, E-HSMT 14,586 M3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, Chương V, E-HSMT 11,41 M3
3 Đóng cọc tràm L=3,8, ngọn >=4cm Mục 2, Chương V, E-HSMT 9,69 100M
4 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V, E-HSMT 8,23 M3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,02 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,156 M3
7 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 9,723 M3
8 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,42 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1299 100M2
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0978 100M2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,02 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0681 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0667 Tấn
14 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,3932 M3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 5,8 M2
16 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 2cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 92,4 M2
17 Sản xuất cột Bằng thép D114x3,5mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1465 Tấn
18 Sản xuất cột Bằng thép bản dày 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0529 Tấn
19 Lắp dựng cột thép các loại Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1994 Tấn
20 Sản xuất vì kèo thép D90x2,5 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,267 Tấn
21 Sản xuất vì kèo thép D60x2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1841 Tấn
22 Sản xuất vì kèo thép tấm dày 5mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0034 Tấn
23 Sản xuất vì kèo thép U150x75x5 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0163 Tấn
24 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,4708 Tấn
25 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,5 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,4115 Tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,4115 Tấn
27 Lợp mái che tường bằng Tôn mạ màu dập cong d0,45mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,071 100M2
28 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, Chương V, E-HSMT 67,5641 M2
I HÀNG RÀO XÂY MỚI + CẢI TẠO
1 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,312 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,0672 100M3
3 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V, E-HSMT 6,237 M3
4 Đóng cọc tràm L=2,7, ngọn >3,5cm, Vào đất cấp I Mục 2, Chương V, E-HSMT 42,0998 100M
5 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 8,181 M3
6 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 14,0195 M3
7 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 4,2931 M3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 12,1222 M3
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,8092 100M2
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,1448 100M2
11 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,7762 100M2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,5724 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1649 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,7898 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,3604 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0854 Tấn
17 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,3799 Tấn
18 Xây tường bằng gạch thẻ XMCL 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 4,3894 M3
19 Xây tường bằng gạch XMCL 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 5,843 M3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 146,075 M2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 77,808 M2
22 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 97,384 M2
23 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 221,15 Mét
24 Bả bằng ma tít vào tường Mục 2, Chương V, E-HSMT 146,075 M2
25 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, E-HSMT 175,192 M2
26 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 351,867 M2
27 Sản xuất hàng rào lưói thép Mục 2, Chương V, E-HSMT 259,111 M2
28 Lắp đặt kết cấu thép fi 10 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,488 Tấn
29 Lắp đặt kết cấu thép V40x40 (6m/12kg) Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,9228 Tấn
30 Lắp đặt kết cấu thép dẹp 18x1,5 uốn cong Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0795 Tấn
31 Lắp đặt kết cấu thép lưới B40 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,4869 Tấn
32 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, Chương V, E-HSMT 98,6592 M2
33 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bê tông Mục 2, Chương V, E-HSMT 98,1568 M2
34 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Mục 2, Chương V, E-HSMT 92,778 M2
35 Bả bằng ma tít vào tường Mục 2, Chương V, E-HSMT 34,664 M2
36 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, E-HSMT 63,4928 M2
37 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 98,1568 M2
38 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, Chương V, E-HSMT 92,778 M2
J SÂN, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V, E-HSMT 52,182 M3
2 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 40,641 M3
3 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,3178 M3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 20,2925 M2
5 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 26,431 M3
6 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 250 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,9661 M3
7 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,756 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,2572 100M2
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,396 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,9491 Tấn
11 Tấm ny long chống mất nước Mục 2, Chương V, E-HSMT 9,939 100M2
12 Lát gạch terrazzo 400x400x40 Mục 2, Chương V, E-HSMT 598 M2
13 Tạo nhám Mục 2, Chương V, E-HSMT 384 M2
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Mục 2, Chương V, E-HSMT 37,44 M3
15 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Mục 2, Chương V, E-HSMT 9,6392 M3
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mục 2, Chương V, E-HSMT 23,5396 M3
17 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 12,3237 M3
18 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 Mác 150 Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,7044 M3
19 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,9026 100M2
20 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng, đường kính ống 315mm dày 9.2mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,2 100M
21 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 33,51 M2
22 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 81,8414 M2
23 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 3,4893 M3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1973 100M2
25 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1503 Tấn
26 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0741 Tấn
27 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong V63x63x6 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1991 Tấn
28 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg Mục 2, Chương V, E-HSMT 93 Cái
29 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg Mục 2, Chương V, E-HSMT 8 Cái
30 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng >250 kg Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Cái
K CẢI TẠO KHỐI NHÀ VĂN HÓA
1 Vệ sinh tường ngoài tô đá rửa (mã tạm tính) Mục 2, Chương V, E-HSMT 30,3 M2
2 Chà nhám vệ sinh tường ngoài nhà (mã tạm tính) Mục 2, Chương V, E-HSMT 370,0988 M2
3 Chà nhám vệ sinh tường trong nhà (mã tạm tính) Mục 2, Chương V, E-HSMT 316,68 M2
4 Tháo dỡ trần cót ép, tấm nhựa Mục 2, Chương V, E-HSMT 21,24 M2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên cửa kính Mục 2, Chương V, E-HSMT 127,52 M2
6 Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, Chương V, E-HSMT 127,52 M2
7 Bả bằng ma tít vào tường Mục 2, Chương V, E-HSMT 457,8525 M2
8 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, E-HSMT 228,9263 M2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 457,8525 M2
10 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 228,9263 M2
11 Đóng trần nhựa lamric (TP) Mục 2, Chương V, E-HSMT 21,24 M2
12 Đèn led đôi 1,2m 2x18W/220V Mục 2, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
13 Lắp đặt quạt treo trần +bộ điều khiển Mục 2, Chương V, E-HSMT 4 Cái
L CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ mái tôn Mục 2, Chương V, E-HSMT 17,22 M2
2 Tháo dỡ xà gồ, dầm, cầu phong gỗ Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,105 M3
3 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,2 M3
4 Tháo dỡ cánh cửa sổ Mục 2, Chương V, E-HSMT 4 Cánh
5 Chà nhám vệ sinh tường ngoài nhà (mã tạm tính) Mục 2, Chương V, E-HSMT 35,5 M2
6 Chà nhám vệ sinh tường trong nhà (mã tạm tính) Mục 2, Chương V, E-HSMT 20,35 M2
7 Lợp mái tôn mạ màu d0,45mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1722 100M2
8 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,5 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0927 Tấn
9 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0927 Tấn
10 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, Chương V, E-HSMT 7,872 M2
11 Bả bằng ma tít vào tường Mục 2, Chương V, E-HSMT 37,2334 M2
12 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, E-HSMT 18,6166 M2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 18,6166 M2
14 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 37,2334 M2
15 Đóng trần Prima(TP) Mục 2, Chương V, E-HSMT 9,18 M2
16 Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,44 M2
17 Sơn cửa kính bằng sơn tổng hợp 3 nước Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,88 M2
18 Ốp gạch giả đá Mục 2, Chương V, E-HSMT 4,56 M2
19 Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,05 100M
20 Đèn led đôi 1,2m 2x18W/220V Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
21 Công tắc đơn 220V Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Bảng
22 Cầu dao ngắt tự động 2P-10A Mục 2, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
23 Hộp nối phân dây 200x200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Hộp
24 Dây điện CV 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 40 Mét
25 Dây điện CV 1x8mm2+E2,5mm2 Mục 2, Chương V, E-HSMT 30 Mét
26 Nẹp nhựa 10x20 Mục 2, Chương V, E-HSMT 20 Mét
M CẢI TẠO NHÀ BIA
1 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Mục 2, Chương V, E-HSMT 7,19 M3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <= 11 cm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,384 M3
3 Tháo tấm bia <= 3 tấn (mã tạm tính) Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Cái
4 Tháo tấm bia <= 3 tấn (mã tạm tính) Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 Cái
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bê tông Mục 2, Chương V, E-HSMT 157,1876 M2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,2315 M3
7 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,354 M3
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Xà dầm, giằng Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1347 100M2
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cột vuông, chữ nhật Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0826 100M2
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0053 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0273 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,0182 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 0,1194 Tấn
14 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 1,8096 M3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 45,24 M2
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 6,49 M2
17 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 13,47 M2
18 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V, E-HSMT 228,5076 M2
19 Sơn tường ngoài nhà, đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V, E-HSMT 228,5076 M2
20 Ốp đá chẻ Mục 2, Chương V, E-HSMT 14,36 M2
21 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 27 M2
22 Ốp đá granit tự nhiên vào tường - sử dụng keo dán Mục 2, Chương V, E-HSMT 2,75 M2
23 Lắp ô hoa văn lan can 300x300 Mục 2, Chương V, E-HSMT 34 Cái
24 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Mục 2, Chương V, E-HSMT 69,6496 Mét
25 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm Mục 2, Chương V, E-HSMT 10,89 M2
N KHOAN QUA LỘ
1 Khoan qua lộ đất cấp I-IV Mục 2, Chương V, E-HSMT 1 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->