Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200402259-02
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200401396
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương, ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 16:35:00 đến ngày 2020-04-22 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 32,759,430,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 982,000,000 VNĐ ((Chín trăm tám mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Khoản
3 Chi phí hạng mục chung còn lại: Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1 Khoản
B CHI PHÍ HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C ĐƯỜNG LIÊN XÃ CHƯ CĂM - IA RSAI: ĐOẠN 1: KM0+00 -:- KM4+236,90
D NỀN, MẶT ĐƯỜNG: Nền đường
1 Vét đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.228,023
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.228,023
3 Vận chuyển đất hữu cơ tiếp 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.228,023
4 Đánh cấp đất cấp 2 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 380,6276
5 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 380,6276
6 Vận chuyển đất cấp 2 tiếp 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 380,6276
7 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 244,6686
8 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.958,8354
9 Đào rãnh thoát nước, bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 261,5766
10 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13.363,6996
11 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất tận dụng điều phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.362,8032
12 Vận chuyển đất tiếp 1,12Km (đất tận dụng điều phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.362,8032
13 Đào đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11.738,1774
14 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11.738,1774
15 Vận chuyển đất tiếp 1,6Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11.738,1774
E NỀN, MẶT ĐƯỜNG: Mặt đường
1 Đắp lớp đất đồi chọn lọc dày 30cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7.233,4917
2 Đào đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8.390,8503
3 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8.390,8503
4 Vận chuyển đất tiếp 1,6Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8.390,8503
5 Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.616,7458
6 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23.252,02
7 Thép truyền lực khe co, dãn CT3 d20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,3208 tấn
8 Thép truyền lực khe dọc CT5 d12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,3437 tấn
9 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6.557,0233 Kg
10 Quét nhựa đường thanh thép truyền lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 416,182
11 Ống nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 217,6 m
12 Mùn cưa trộn nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2524
13 Gỗ đệm khe co dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,278
14 Cắt khe thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.621,7 m
15 Cắt khe thi công khe dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 646,8 m
16 Cắt khe thi công khe dọc (L=4,5m/khe) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.239 m
17 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2.536,584
18 Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.819,9023
19 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.940,3998
20 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤1,5km (Km0+00-:-Km3+00) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.521,3878
21 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤1km (0,62km) (Km3+00 -:- Km4+236,90) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.419,0121
F An toàn giao thông: Cọc tiêu
1 Đào đất hố móng chôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,376
2 Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,5084 tấn
3 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,608
4 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 70,656
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,648
6 Sơn trắng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 66,24
7 Sơn đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,128
8 Trồng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 192 cái
G An toàn giao thông: Biển báo
1 Đào đất hố móng chôn biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,6
2 Bê tông đế móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,6
3 Gia công cốt thép chống xoay d14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,054 tấn
4 Biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 28 cái
5 Biển báo chữ nhật KT 60x80cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2 cái
H Mương xây hở KT (50x70)cm
1 Đệm đá 4x6 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 56,7028
2 Bê tông móng rãnh xây, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 85,4942
3 Xây rãnh bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 216,5016
4 Gia công cốt thép tấm đan CT5 d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2955 tấn
5 Gia công cốt thép tấm đan CT3 d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0713 tấn
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,584
7 Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,772
8 Lắp đặt tấm đan cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18 cấu kiện
I Cống hộp H(100x100), L=21.27m/02 cống: Công tác chuẩn bị
1 Đập phá khối xây đầu cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,7394
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,7394
3 Vận chuyển xà bần tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,7394
4 Trục vớt ống cống D100 tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 17 ck
5 Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+462,27m đến Km2+411,51 (đường tránh T2, cự ly 1,949km ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7 tấn
6 Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+462,27m đến Km2+411,51(đường tránh T2, cự ly 1,949km ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7 tấn
7 Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+637,62m đến Km3+211,67(đường tránh T3, cự ly 2,574km ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7 tấn
8 Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+637,62m đến Km3+211,67(đường tránh T3, cự ly 2,574km ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7 tấn
9 Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+637,62m đến Km4+585,47(đường tránh T3, cự ly 3,948km ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,875 tấn
10 Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+637,62m đến Km4+585,47(đường tránh T3, cự ly 3,948km ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,875 tấn
11 Bốc xếp cống xuống bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 17 cấu kiện
J Cống hộp H(100x100), L=21.27m/02 cống: Phần cống
1 Đào đất móng cống bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 103,6054
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,2055
3 Cấp phối đá dăm loại II đệm giảm tải dày 50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,5013
4 Bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,836
5 Gia công cốt thép ống cống CT5 d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,6954 tấn
6 Gia công cốt thép ống cống CT3 d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,4951 tấn
7 Gia công ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 183,246
8 Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 102,48
9 Lắp đặt cống hộp H(100x100) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 21 ck
10 Bao tải tẩm nhựa đường làm mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 32,87
11 VXM mác 100 làm mối nối dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,85
12 Gia công cốt thép mối nối d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0202 tấn
13 Bê tông mối nối đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,171
14 Xây đá hộc vữa XM mác 100 kết cấu thượng, hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 33,5958
15 Trát VXM mác 100 dày 2cm phần lộ thiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 37,2546
16 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 53,2805
17 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 43,3984
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 43,3984
K Cống tròn 3D150, L=17.0m, m0+827.50: Công tác chuẩn bị
1 Đào mương dẫn dòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 60
2 Đắp vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 120
3 Phá bỏ vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 120
L Cống tròn 3D150, L=17.0m, m0+827.50: Phần cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 177,3498
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 80,9568
3 Cung cấp ống cống D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 51 m
4 Bốc xếp xuống ống cống D150, trọng lượng P ≤2 tấn, bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 51 cấu kiện
5 Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 571,2
6 Lắp đặt ống cống D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 51 ck
7 VXM mác 150 làm mối nối dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 24
8 Quét nhựa đường mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 31,68
9 Xây tường đầu, tường cánh, sân cống bằng đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 103,9172
10 Trát VXM M100 dày 2cm phần lộ thiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 183,2189
M Cống tròn 3D150, L=17.0m, m0+827.50: Gia cố mái taluy
1 Đào đất chân khay phần gia cố mái taluy THL bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 17,6
2 Đệm đá 4x6 chân khay, mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 37,2678
3 Xây chân khay gia cố mái taluy THL bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16
4 Xây gia cố mái taluy THL bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 35,6678
N Cống tròn 3D150, L=17.0m, m0+827.50: Tường hộ lan, hoàn thiện
1 Đào hố móng đất cấp 3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,885
2 Đệm đá 4x6 móng tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,6885
3 Bê tông móng tường hộ lan, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,1965
4 Thép neo Ø16 dài 35cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 75,208 kg
5 Tấm sóng đầu tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 tấm
6 Tấm sóng giữa tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 32 tấm
7 Cột đỡ tấm sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 34 cột
8 Hộp đệm gắn vào cột đỡ tấm sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 34 hộp
9 Mắt phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18 cái
10 Bu lông M20x380 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 34 cái
11 Bu lông M18x36 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 136 cái
12 Lắp đặt dải phân cách tôn lượn sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 64 m
13 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 17,735
14 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 181,7943
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 181,7943
O Cống hộp 2H(300x300), L=10.0m, m2+411.51: Công tác chuẩn bị
1 Đập phá khối xây cầu bản cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 58,2
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 58,2
3 Vận chuyển xà bần tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 58,2
4 Lắp đặt ống cống D100 tận dụng làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 ck
5 Đào nền đường làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,68
6 Đào rãnh thoát nước bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,83
7 Đào đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 526,5348
8 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 526,5348
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,6Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 526,5348
10 Đắp đất làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 465,96
11 Phá dỡ đường tránh, hoàn trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 465,96
12 Đào mương dẫn dòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 68
13 Đắp vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 125
14 Phá bỏ vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 125
P Cống hộp 2H(300x300), L=10.0m, m2+411.51: Phần cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 163,4893
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,5123
3 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 48,8006
4 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 66,8848
5 Cốt thép cống CT5, d >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0201 tấn
6 Cốt thép cống CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,7596 tấn
7 Cốt thép cống CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1546 tấn
8 Bê tông thân cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 66,2
9 Quét nhựa đường bên ngoài ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 159
10 Ván khuôn thân cống (kim loại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 257,564
11 Bê tông tường đầu THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,456
12 Ván khuôn thi công tường đầu THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,224
13 Đệm đá 4x6 chân tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,348
14 Cốt thép tường cánh CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,4865 tấn
15 Cốt thép tường cánh CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0506 tấn
16 Ván khuôn thi công tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 143,408
17 Bê tông tường cánh THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,87
18 Đệm đá 4x6 chân khay, sân cống THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,5785
19 Ván khuôn thi công chân khay, sân cống THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 74,4
20 Bê tông chân khay, sân cống THL, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 41,6366
21 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,0088
22 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,67
23 Đệm đá 4x6 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,582
24 Cốt thép bản dẫn CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,6002 tấn
25 Cốt thép bản dẫn CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2348 tấn
26 Bê tông bản dẫn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,948
27 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,976
28 Lắp đặt bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6 cấu kiện
Q Cống hộp 2H(300x300), L=10.0m, m2+411.51: Gia cố mái taluy, lề gia cố
1 Đào đất chân khay phần gia cố mái taluy THL bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 32,142
2 Đệm đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,586
3 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 362,6276
4 Ván khuôn thi công chân khay, mái taluy, lề gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 161,1402
5 Bê tông chân khay, gia cố mái taluy, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 138,0043
6 Bê tông lề gia cố, vữa bê tông đá 2x4 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 29,8625
7 Cắt khe chống nứt Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 94,5175 m
8 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 59,0734 kg
R Cống hộp 2H(300x300), L=10.0m, m2+411.51: Cọc tiêu, hoàn thiện
1 Đào đất hố móng chôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,064
2 Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1006 tấn
3 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,912
4 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,984
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,722
6 Sơn trắng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,11
7 Sơn đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,192
8 Trồng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38 cái
9 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 643,8182
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 643,8182
S Cống tròn D100, L=10.13m, km2+888,76: Công tác chuẩn bị
1 Đập phá khối xây đầu cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,5445
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,5445
3 Vận chuyển xà bần tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,5445
4 Trục vớt ống cống hộp H(75x75) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7 ck
5 Vận chuyển ống cống cự ly 5Km (ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,6525 tấn
6 Vận chuyển ống cống cự ly 5Km (ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,6525 tấn
7 Bốc xếp xuống ống cống H(75x75), trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7 cấu kiện
T Cống tròn D100, L=10.13m, km2+888,76: Phần cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 49,9171
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,2694
3 Cung cấp ống cống D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 m
4 Bốc xếp ống cống D100, trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,75 cấu kiện
5 Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 37,7
6 Lắp đặt ống cống D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 ck
7 VXM mác 150 làm mối nối dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,925
8 Quét nhựa đường mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,78
9 Xây tường đầu, tường cánh, sân cống bằng đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,9226
10 Trát VXM mác 100 dày 2cm phần lộ thiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,207
11 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18,8986
12 Đào đất hố móng chôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,336
13 Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0318 tấn
14 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,288
15 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,416
16 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,228
17 Sơn trắng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,14
18 Sơn đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,008
19 Trồng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12 cái
20 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 28,5617
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 28,5617
U Cống hộp H(300x300), L=10.0m, km3+211.67: Công tác chuẩn bị
1 Đập phá khối xây cầu bản cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 57,5
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 57,5
3 Vận chuyển xà bần tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 57,5
4 Lắp đặt ống cống D100 tận dụng làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 ck
5 Đào nền đường làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 22,16
6 Đào rãnh thoát nước bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,28
7 Đào đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 350,7972
8 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 350,7972
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,6Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 350,7972
10 Đắp đất làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 310,44
11 Phá dỡ đường tránh, hoàn trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 310,44
12 Đắp vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 89
13 Đào mương dẫn dòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 60
14 Phá bỏ vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 89
V Cống hộp H(300x300), L=10.0m, km3+211.67: Phần cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 143,8912
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,776
3 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 39,715
4 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 58,16
5 Cốt thép cống CT5, d >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0201 tấn
6 Cốt thép cống CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,4353 tấn
7 Cốt thép cống CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0913 tấn
8 Bê tông thân cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 39
9 Ván khuôn thân cống (kim loại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 165,46
10 Quét nhựa đường bên ngoài ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 123,4
11 Bê tông tường đầu THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,8
12 Ván khuôn thi công tường đầu THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,6
13 Đệm đá 4x6 chân tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,348
14 Cốt thép tường cánh CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,4865 tấn
15 Cốt thép tường cánh CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0506 tấn
16 Ván khuôn thi công tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 143,408
17 Bê tông tường cánh THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,87
18 Đệm đá 4x6 chân khay, sân cống THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,0135
19 Ván khuôn thi công chân khay, sân cống THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 54,72
20 Bê tông chân khay, sân cống THL, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 29,0414
21 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9,142
22 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,67
W Cống hộp H(300x300), L=10.0m, km3+211.67: Bản dẫn
1 Đệm đá 4x6 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,582
2 Cốt thép bản dẫn CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,6002 tấn
3 Cốt thép bản dẫn CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2348 tấn
4 Bê tông bản dẫn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,948
5 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,976
6 Lắp đặt bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6 cấu kiện
X Cống hộp H(300x300), L=10.0m, km3+211.67: Gia cố mái taluy, lề gia cố
1 Đào đất chân khay phần gia cố mái taluy THL bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 23,87
2 Đệm đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,834
3 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 284,0593
4 Ván khuôn thi công chân khay, mái taluy, lề gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 165,0762
5 Bê tông chân khay, gia cố mái taluy, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 80,8119
6 Bê tông gia cố lề, vữa bê tông đá 2x4 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,23
7 Cắt khe chống nứt Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 62,0136 m
8 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38,7585 Kg
Y Cống hộp H(300x300), L=10.0m, km3+211.67: Tường hộ lan, hoàn thiện
1 Đào hố móng đất cấp 3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,885
2 Đệm đá 4x6 móng tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,6885
3 Bê tông móng tường hộ lan, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,1965
4 Thép neo Ø16 dài 35cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 75,208 kg
5 Tấm sóng đầu tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 tấm
6 Tấm sóng giữa tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 32 tấm
7 Cột đỡ tấm sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 34 cột
8 Hộp đệm gắn vào cột đỡ tấm sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 34 hộp
9 Mắt phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18 cái
10 Bu lông M20x380 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 34 cái
11 Bu lông M16x36 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 136 cái
12 Lắp đặt tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 64 m
13 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 466,2491
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 466,2491
Z Nối cống tròn 3D150, nối TL 3m, HL 2m, Km3+707.63: Công tác chuẩn bị
1 Nạo vét lòng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,6
2 Vận chuyển bùn rác đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,6
3 Vận chuyển bùn rác tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,6
4 Đập phá khối xây cống cũ phần hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,95
5 Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,95
6 Vận chuyển xà bần tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,95
AA Nối cống tròn 3D150, nối TL 3m, HL 2m, Km3+707.63: Phần cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 66,1783
2 Đệm đá 4x6 dày 10cm móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 28,529
3 Cung cấp ống cống D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15 m
4 Bốc xếp xuống ống cống D150, trọng lượng P ≤2 tấn, bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 27 cấu kiện
5 Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 168
6 Lắp đặt ống cống D150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15 ck
7 Ván khuôn mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 25,872
8 Bê tông mối nối đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,048
9 VXM mác 150 làm mối nối dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,725
10 Quét nhựa đường mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,43
11 Xây tường đầu, tường cánh, sân cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 102,8692
12 Trát VXM M100 dày 2cm phần lộ thiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 94,3295
AB Nối cống tròn 3D150, nối TL 3m, HL 2m, Km3+707.63: Cọc tiêu, hoàn thiện
1 Đào đất hố móng chôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,504
2 Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0477 tấn
3 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,432
4 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,624
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,342
6 Sơn trắng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,21
7 Sơn đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,512
8 Trồng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18 cái
9 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,6178
10 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 59,2042
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 59,2042
AC Cống bản (70x70), L=99.0m/11 cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 215,6324
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18,4096
3 Cốt thép tấm đan CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,6121 tấn
4 Cốt thép tấm đan CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,4341 tấn
5 Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,456
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 75,9
7 Lắp đặt tấm đan cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 110 cấu kiện
8 Cốt thép gối đan CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,7522 tấn
9 Bê tông gối đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,7026
10 Ván khuôn gối đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 123,1516
11 Xây đá hộc VXM M100 kết cấu thượng, hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 111,4991
12 Trát VXM M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 224,8488
13 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 61,9441
14 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 145,6355
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 145,6355
AD ĐƯỜNG LIÊN XÃ CHƯ CĂM - IA RSAI: ĐOẠN 1: ĐOẠN 2: KM4+236,90 -:- KM6+268,67
AE Nền, mặt đường: Nền đường
1 Vét đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 613,4557
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 613,4557
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 613,4557
4 Đánh cấp đất cấp 2 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 113,4922
5 Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 113,4922
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 113,4922
7 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 187,7686
8 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.823,254
9 Đào rãnh thoát nước, bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 130,5327
10 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8.996,2329
11 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất tận dụng điều phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.608,8181
12 Đào đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8.556,925
13 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8.556,925
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8.556,925
AF Nền, mặt đường: Mặt đường
1 Đắp lớp đất đồi chọn lọc dày 30cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.472,1426
2 Đào đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.027,6854
3 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.027,6854
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.027,6854
5 Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.736,0713
6 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11.189,64
7 Thép truyền lực khe co, dãn CT3 d20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,8499 tấn
8 Thép truyền lực khe dọc CT5 d12mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,1221 tấn
9 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.024,7792 kg
10 Quét nhựa đường thanh thép truyền lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 196,516
11 Ống nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 100,8 m
12 Mùn cưa trộn nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1185
13 Gỗ đệm khe co dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,5685
14 Cắt khe thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2.111,9 m
15 Cắt khe thi công khe dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 319,1 m
16 Cắt khe thi công khe dọc (L=4,5m/khe) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2.029,5 m
17 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.220,688
18 Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2.313,5651
19 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2.371,4043
20 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤3km (2,25Km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.790,4163
AG An toàn giao thông: Cọc tiêu
1 Đào đất hố móng chôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,556
2 Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,3363 tấn
3 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,048
4 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 46,736
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,413
6 Sơn trắng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 43,815
7 Sơn đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,668
8 Trồng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 127 cái
AH An toàn giao thông: Biển báo
1 Đào đất hố móng chôn biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,08
2 Bê tông đế móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,08
3 Gia công cốt thép chống xoay d14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0252 tấn
4 Biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14 cái
AI Cống hộp H(75x75), L=10.13m, Km4+894.57: Công tác chuẩn bị
1 Đập phá khối xây cống cũ bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,1941
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,1941
3 Vận chuyển tiếp xà bần, cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,1941
4 Trục bỏ tấm đan (KT1x1,1x0,12)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 cấu kiện
5 Vận chuyển tấm đan cự ly 1Km đầu tiên (ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,64 tấn
6 Vận chuyển tấm đan cự ly tiếp 4Km (ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,64 tấn
7 Bốc xếp tấm đan xuống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,64 tấn
AJ Cống hộp H(75x75), L=10.13m, Km4+894.57: Phần cống
1 Đào đất móng cống bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 42,3481
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,3306
3 Cấp phối đá dăm loại II đệm giảm tải dày 50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,833
4 Bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,23
5 Gia công cốt thép ống cống CT5 d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2331 tấn
6 Gia công cốt thép ống cống CT3 d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1804 tấn
7 Gia công ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 65,68
8 Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 37,2
9 Lắp đặt ống cống 75x75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10 ck
10 Bao tải tẩm nhựa đường làm mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,044
11 Vữa XM mác 100 làm mối nối dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,72
12 Gia công cốt thép mối nối d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0068 tấn
13 Bê tông mối nối đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,198
14 Xây đá hộc VXM M100 kết cấu thượng, hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,3805
15 Trát VXM mác 100 dày 2cm phần lộ thiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,2091
16 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,804
17 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 24,4895
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 24,4895
AK Nối cống hộp H(75x75), nối TL,HL 13.0m/04 cống: Công tác chuẩn bị
1 Đập phá khối xây cống cũ bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,5291
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,5291
3 Vận chuyển tiếp xà bần, cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,5291
AL Nối cống hộp H(75x75), nối TL,HL 13.0m/04 cống: Phần cống
1 Đào đất móng cống bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 81,9681
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,4237
3 Cấp phối đá dăm loại II đệm giảm tải dày 50cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,01
4 Bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,199
5 Gia công cốt thép ống cống CT5 d10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,303 tấn
6 Gia công cốt thép ống cống CT3 d<10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2345 tấn
7 Gia công ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 85,384
8 Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 48,36
9 Lắp đặt ống cống 75x75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13 ck
10 Bao tải tẩm nhựa đường làm mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,508
11 Vữa XM mác 100 làm mối nối dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,04
12 Gia công cốt thép mối nối d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0099 tấn
13 Bê tông mối nối đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,286
14 Xây đá hộc vữa XM mác 100 kết cấu thượng, hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 48,1957
15 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,4243
16 Trát VXM mác 100 dày 2cm phần lộ thiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 41,8417
17 Đào đất hố móng chôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,336
18 Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0318 tấn
19 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,288
20 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,416
21 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,228
22 Sơn trắng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,14
23 Sơn đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,008
24 Trồng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12 cái
25 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30,58
26 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 47,4127
27 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 47,4127
AM Cống tròn D100, L=20,26m/02 cống: Công tác chuẩn bị
1 Đập phá khối xây đầu cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,7385
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,7385
3 Vận chuyển tiếp xà bần, cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,7385
4 Trục vớt ống cống hộp H(75x75) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7 ck
5 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km đầu tiên (ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,6525 tấn
6 Vận chuyển ống cống cự ly 4Km tiếp theo (ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,6525 tấn
7 Bốc xếp xuống ống cống (H75x75), trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7 cấu kiện
8 Trục bỏ tấm đan (KT1x1,1x0,12)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7 cấu kiện
9 Vận chuyển tấm đan cự ly 1km đầu tiên (ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,31 tấn
10 Vận chuyển tấm đan cự ly 4km tiếp theo (ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,31 tấn
11 Bốc xếp tấm đan xuống bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,31 tấn
AN Cống tròn D100, L=20,26m/02 cống: Phần cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 101,2414
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,5388
3 Cung cấp ống cống D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20 m
4 Bốc xếp xuống ống cống D100, trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 17,5 cấu kiện
5 Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 75,4
6 Lắp đặt ống cống D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20 ck
7 VXM mác 150 làm mối nối dày 4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,85
8 Quét nhựa đường mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,56
9 Xây tường đầu, tường cánh, sân cống bằng đá hộc VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 39,8451
10 Trát VXM mác 100 dày 2cm phần lộ thiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 40,414
11 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38,458
12 Đào đất hố móng chôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,672
13 Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0636 tấn
14 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,576
15 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,832
16 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,456
17 Sơn trắng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,28
18 Sơn đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,016
19 Trồng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 24 cái
20 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 57,7839
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 57,7839
AO Cống hộp 3H(300x300), L=11.0m, Km4+585.47: Công tác chuẩn bị
1 Đập phá khối xây đầu cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,95
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,95
3 Vận chuyển tiếp xà bần, cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,95
4 Trục bỏ ống cống H(100x100) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 ck
5 Vận chuyển ống cống cự ly 1Km đầu tiên (ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,32 tấn
6 Vận chuyển ống cống cự ly 4Km tiếp theo (ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 10,32 tấn
7 Bốc xếp xuống ống cống H(100x100), trọng lượng P ≤2 tấn, bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 cấu kiện
8 Lắp đặt ống cống tròn D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 9 ck
9 Đào nền đường làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 98,84
10 Đào rãnh thoát nước bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 27,49
11 Đào đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 316,5582
12 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 316,5582
13 Vận chuyển đất tiếp, cự ly 4,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 316,5582
14 Đắp đất làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 280,14
15 Phá dỡ đường tránh, hoàn trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 280,14
16 Đào mương dẫn dòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 64
17 Đắp vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 128,75
18 Phá bỏ vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 128,75
AP Cống hộp 3H(300x300), L=11.0m, Km4+585.47: Phần cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 119,4557
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 17,3606
3 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 55,3659
4 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 71,608
5 Cốt thép cống CT5, d >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0201 tấn
6 Cốt thép cống CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,3386 tấn
7 Cốt thép cống CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2296 tấn
8 Bê tông thân cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 102,74
9 Ván khuôn thân cống (kim loại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 385,932
10 Bê tông tường đầu THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,112
11 Ván khuôn thi công tường đầu THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,848
12 Đệm đá 4x6 chân tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,348
13 Cốt thép tường cánh CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,4865 tấn
14 Cốt thép tường cánh CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0506 tấn
15 Ván khuôn thi công tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 143,408
16 Bê tông tường cánh THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,87
17 Đệm đá 4x6 chân khay, sân cống THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,5735
18 Ván khuôn thi công chân khay, sân cống THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 94,08
19 Bê tông chân khay, sân cống THL, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 54,2318
20 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 14,8755
21 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,888
AQ Cống hộp 3H(300x300), L=11.0m, Km4+585.47: Bản dẫn
1 Đệm đá 4x6 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,582
2 Cốt thép bản dẫn CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,6002 tấn
3 Cốt thép bản dẫn CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2348 tấn
4 Bê tông bản dẫn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,948
5 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,976
6 Lắp đặt bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6 cấu kiện
AR Cống hộp 3H(300x300), L=11.0m, Km4+585.47: Gia cố mái taluy, lề gia cố
1 Đào đất chân khay phần gia cố mái taluy THL bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 28,534
2 Đệm đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,258
3 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 461,9738
4 Ván khuôn thi công chân khay, mái taluy, lề gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 149,943
5 Bê tông chân khay, gia cố mái taluy, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 76,3948
6 Bê tông gia cố lề, vữa bê tông đá 2x4 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,61
7 Cắt khe chống nứt Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 71,695 m
8 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 44,8094 kg
AS Cống hộp 3H(300x300), L=11.0m, Km4+585.47: Tường hộ lan, hoàn thiện
1 Đào hố móng đất cấp 3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,695
2 Đệm đá 4x6 móng tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,7695
3 Bê tông móng tường hộ lan, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,9255
4 Thép neo Ø16 dài 35cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 84,056 kg
5 Tấm sóng đầu tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 tấm
6 Tấm sóng giữa tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 36 tấm
7 Cột đỡ tấm sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38 cột
8 Hộp đệm gắn vào cột đỡ tấm sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38 hộp
9 Mắt phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20 cái
10 Bu lông M20x380 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38 cái
11 Bu lông M16x36 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 152 cái
12 Lắp đặt tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 72 m
13 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 432,5612
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 432,5612
AT Cống hộp 4H(300x300), L=10.0m, Km5+189.11: Công tác chuẩn bị
1 Đập phá khối xây đầu cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,95
2 Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,95
3 Vận chuyển tiếp xà bần, cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,95
4 Trục vớt ống cống D100 tận dụng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16 ck
5 Vận chuyển 08 ống cống tận dụng từ Km5+189,11m đến Km4+585,47(đường tránh T3, cự ly 0,604km ĐL5) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7 tấn
6 Bốc xếp xuống ống cống D100, trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 cấu kiện
7 Lắp đặt ống cống D100 tận dụng tại Km5+189,11 làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8 ck
8 Đào nền đường làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 8,17
9 Đào rãnh thoát nước bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,01
10 Đào đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 387,0928
11 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 387,0928
12 Vận chuyển đất tiếp, cự ly 4,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 387,0928
13 Đắp đất làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 342,56
14 Phá dỡ đường tránh, hoàn trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 342,56
15 Đào mương dẫn dòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 72
16 Đắp vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 175
17 Phá bỏ vây thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 175
AU Cống hộp 4H(300x300), L=10.0m, Km5+189.11: Phần cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 164,0268
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,985
3 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 62,5316
4 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 76,7632
5 Cốt thép cống CT5, d >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0201 tấn
6 Cốt thép cống CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,4081 tấn
7 Cốt thép cống CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2897 tấn
8 Bê tông thân cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 120,6
9 Ván khuôn thân cống (kim loại) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 441,772
10 Quét nhựa đường bên ngoài ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 230,2
11 Bê tông tường đầu THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,768
12 Ván khuôn thi công tường đầu THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,472
13 Đệm đá 4x6 chân tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,348
14 Cốt thép tường cánh CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,4865 tấn
15 Cốt thép tường cánh CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0506 tấn
16 Ván khuôn thi công tường cánh THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 143,408
17 Bê tông tường cánh THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 19,87
18 Đệm đá 4x6 chân khay, sân cống THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,8875
19 Ván khuôn thi công chân khay, sân cống THL Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 113,76
20 Bê tông chân khay, sân cống THL, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 66,827
21 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 17,5062
22 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,332
AV Cống hộp 4H(300x300), L=10.0m, Km5+189.11: Bản dẫn
1 Đệm đá 4x6 bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,582
2 Cốt thép bản dẫn CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,6002 tấn
3 Cốt thép bản dẫn CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2348 tấn
4 Bê tông bản dẫn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,948
5 Ván khuôn bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 11,976
6 Lắp đặt bản dẫn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6 cấu kiện
AW Cống hộp 4H(300x300), L=10.0m, Km5+189.11: Gia cố mái taluy, lề gia cố
1 Đào đất chân khay phần gia cố mái taluy THL bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 24,926
2 Đệm đá 4x6 chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,93
3 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 404,5916
4 Ván khuôn thi công chân khay, mái taluy, lề gia cố Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 135,8055
5 Bê tông chân khay, gia cố mái taluy, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 64,9183
6 Bê tông lề gia cố, vữa bê tông đá 2x4 mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 16,61
7 Cắt khe chống nứt Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 66,6663 m
8 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 41,6665 kg
AX Cống hộp 4H(300x300), L=10.0m, Km5+189.11: Tường hộ lan, hoàn thiện
1 Đào hố móng đất cấp 3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 7,695
2 Đệm đá 4x6 móng tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,7695
3 Bê tông móng tường hộ lan, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 6,9255
4 Thép neo Ø16 dài 35cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 84,056 kg
5 Tấm sóng đầu tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4 tấm
6 Tấm sóng giữa tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 36 tấm
7 Cột đỡ tấm sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38 cột
8 Hộp đệm gắn vào cột đỡ tấm sóng Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38 hộp
9 Mắt phản quang Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20 cái
10 Bu lông M20x380 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 38 cái
11 Bu lông M16x36 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 152 cái
12 Lắp đặt tường hộ lan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 72 m
13 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 534,3127
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 534,3127
AY Cống bản (70x70), L=27.0m/03 cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 64,0008
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,0208
3 Cốt thép tấm đan CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,4397 tấn
4 Cốt thép tấm đan CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1184 tấn
5 Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,488
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,7
7 Lắp đặt tấm đan cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30 cấu kiện
8 Cốt thép gối đan CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,2051 tấn
9 Bê tông gối đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,0098
10 Ván khuôn gối đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 33,5868
11 Xây đá hộc VXM M100 kết cấu thượng, hạ lưu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30,4088
12 Trát VXM M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 61,3224
13 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 18,4514
14 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 43,1507
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 43,1507
AZ ĐƯỜNG VÀO BUÔN CHƯ TÊ
BA NỀN, MẶT ĐƯỜNG: Nền đường
1 Vét đất hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 90,3607
2 Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 90,3607
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0,3Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 90,3607
4 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,798
5 Đào khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.027,0247
6 Đào rãnh thoát nước, bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,3668
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.488,2687
8 Đào đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.119,4855
9 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất tận dụng điều phối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 822,2581
10 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.119,4855
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2,7Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.119,4855
BB NỀN, MẶT ĐƯỜNG: Mặt đường
1 Đắp lớp đất đồi chọn lọc dày 30cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.513,0094
2 Đào đất để đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.755,0909
3 Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.755,0909
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 2,7Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.755,0909
5 Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 756,5047
6 Lót giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4.799,41
7 Thép truyền lực khe co, dãn CT3 d20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 2,2348 tấn
8 Matit chèn khe Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 753,18 Kg
9 Quét nhựa đường thanh thép truyền lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 33,56 m2
10 Ống nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 40,8 m
11 Mùn cưa trộn nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,017 m3
12 Gỗ đệm khe co dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,68 m3
13 Cắt khe thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 819 m
14 Cắt khe thi công khe dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 119 m
15 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 822,756
16 Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.008,2267 m3
17 Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.033,4323
18 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤4km (3,17Km) Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.033,4323
BC AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Đào đất hố móng chôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1,036
2 Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,098 tấn
3 Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,888
4 Ván khuôn cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 13,616
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,703
6 Sơn trắng 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12,765
7 Sơn đỏ 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3,108
8 Trồng cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 37 cọc
9 Đào đất hố móng chôn biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,66
10 Bê tông đế móng đá 1x2 mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,66
11 Gia công cốt thép chống xoay d14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,0054 tấn
12 Biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3 biển
BD CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC: Cống bản 70x70, L=27.0m/03cống
1 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 55,4236
2 Đệm đá 4x6 móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 5,0208
3 Cốt thép tấm đan CT5, d ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,4397 tấn
4 Cốt thép tấm đan CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,1184 tấn
5 Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,488
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20,7
7 Lắp đặt tấm đan cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30 cái
8 Cốt thép gối đan CT3, d ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 0,004 tấn
9 Bê tông gối đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 4,0098
10 Ván khuôn gối đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 33,5868
11 Xây kết cấu THL bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 30,4088
12 Trát VXM M100 dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 61,3224
13 Đắp đất hoàn trả Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 15,8783
14 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 37,4811
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly 0,3Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 37,4811
BE THUẾ TÀI NGUYÊN, PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG
BF ĐƯỜNG LIÊN XÃ CHƯ CĂM - IA RSAI
1 Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20.295,1024
2 Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12.418,5358
3 Đắp đất làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.580,9899
BG ĐƯỜNG VÀO BUÔN CHƯ TÊ
1 Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.119,4855
2 Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.755,0909
BH PHÍ CẤP QUYỀN KHAI THÁC KHOÁN SẢN
BI ĐƯỜNG LIÊN XÃ CHƯ CĂM - IA RSAI
1 Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 20.295,1024
2 Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 12.418,5358
3 Đắp đất làm đường tránh Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.580,9899
BJ ĐƯỜNG VÀO BUÔN CHƯ TÊ
1 Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 3.119,4855
2 Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT 1.755,0909
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->