Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200402259-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401396 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, ngân sách địa phương và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 16:35:00 đến ngày 2020-04-22 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 32,759,430,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 982,000,000 VNĐ ((Chín trăm tám mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | Khoản |
| 3 | Chi phí hạng mục chung còn lại: Chi phí bảo đảm an toàn giao thông phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| C | ĐƯỜNG LIÊN XÃ CHƯ CĂM - IA RSAI: ĐOẠN 1: KM0+00 -:- KM4+236,90 | |||
| D | NỀN, MẶT ĐƯỜNG: Nền đường | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.228,023 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.228,023 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ tiếp 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.228,023 | m³ |
| 4 | Đánh cấp đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 380,6276 | m³ |
| 5 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 380,6276 | m³ |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 2 tiếp 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 380,6276 | m³ |
| 7 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 244,6686 | m³ |
| 8 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.958,8354 | m³ |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 261,5766 | m³ |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13.363,6996 | m³ |
| 11 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất tận dụng điều phối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.362,8032 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp 1,12Km (đất tận dụng điều phối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.362,8032 | m³ |
| 13 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11.738,1774 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11.738,1774 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp 1,6Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11.738,1774 | m³ |
| E | NỀN, MẶT ĐƯỜNG: Mặt đường | |||
| 1 | Đắp lớp đất đồi chọn lọc dày 30cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7.233,4917 | m³ |
| 2 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8.390,8503 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8.390,8503 | m³ |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp 1,6Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8.390,8503 | m³ |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.616,7458 | m³ |
| 6 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 23.252,02 | m² |
| 7 | Thép truyền lực khe co, dãn CT3 d20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,3208 | tấn |
| 8 | Thép truyền lực khe dọc CT5 d12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,3437 | tấn |
| 9 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6.557,0233 | Kg |
| 10 | Quét nhựa đường thanh thép truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 416,182 | m² |
| 11 | Ống nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 217,6 | m |
| 12 | Mùn cưa trộn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2524 | m³ |
| 13 | Gỗ đệm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,278 | m³ |
| 14 | Cắt khe thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.621,7 | m |
| 15 | Cắt khe thi công khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 646,8 | m |
| 16 | Cắt khe thi công khe dọc (L=4,5m/khe) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.239 | m |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.536,584 | m² |
| 18 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.819,9023 | m³ |
| 19 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.940,3998 | m³ |
| 20 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤1,5km (Km0+00-:-Km3+00) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.521,3878 | m³ |
| 21 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤1km (0,62km) (Km3+00 -:- Km4+236,90) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.419,0121 | m³ |
| F | An toàn giao thông: Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào đất hố móng chôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,376 | m³ |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,5084 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,608 | m³ |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 70,656 | m² |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,648 | m³ |
| 6 | Sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 66,24 | m² |
| 7 | Sơn đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,128 | m² |
| 8 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 192 | cái |
| G | An toàn giao thông: Biển báo | |||
| 1 | Đào đất hố móng chôn biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,6 | m³ |
| 2 | Bê tông đế móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,6 | m³ |
| 3 | Gia công cốt thép chống xoay d14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,054 | tấn |
| 4 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 28 | cái |
| 5 | Biển báo chữ nhật KT 60x80cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| H | Mương xây hở KT (50x70)cm | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 56,7028 | m³ |
| 2 | Bê tông móng rãnh xây, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 85,4942 | m³ |
| 3 | Xây rãnh bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 216,5016 | m³ |
| 4 | Gia công cốt thép tấm đan CT5 d10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2955 | tấn |
| 5 | Gia công cốt thép tấm đan CT3 d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0713 | tấn |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,584 | m² |
| 7 | Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,772 | m³ |
| 8 | Lắp đặt tấm đan cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18 | cấu kiện |
| I | Cống hộp H(100x100), L=21.27m/02 cống: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập phá khối xây đầu cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,7394 | m³ |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,7394 | m³ |
| 3 | Vận chuyển xà bần tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,7394 | m³ |
| 4 | Trục vớt ống cống D100 tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17 | ck |
| 5 | Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+462,27m đến Km2+411,51 (đường tránh T2, cự ly 1,949km ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | tấn |
| 6 | Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+462,27m đến Km2+411,51(đường tránh T2, cự ly 1,949km ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | tấn |
| 7 | Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+637,62m đến Km3+211,67(đường tránh T3, cự ly 2,574km ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | tấn |
| 8 | Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+637,62m đến Km3+211,67(đường tránh T3, cự ly 2,574km ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | tấn |
| 9 | Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+637,62m đến Km4+585,47(đường tránh T3, cự ly 3,948km ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,875 | tấn |
| 10 | Vận chuyển ống cống tận dụng từ Km0+637,62m đến Km4+585,47(đường tránh T3, cự ly 3,948km ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,875 | tấn |
| 11 | Bốc xếp cống xuống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17 | cấu kiện |
| J | Cống hộp H(100x100), L=21.27m/02 cống: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 103,6054 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,2055 | m³ |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II đệm giảm tải dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,5013 | m³ |
| 4 | Bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,836 | m³ |
| 5 | Gia công cốt thép ống cống CT5 d10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,6954 | tấn |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống CT3 d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,4951 | tấn |
| 7 | Gia công ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 183,246 | m² |
| 8 | Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 102,48 | m² |
| 9 | Lắp đặt cống hộp H(100x100) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 21 | ck |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường làm mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 32,87 | m² |
| 11 | VXM mác 100 làm mối nối dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,85 | m² |
| 12 | Gia công cốt thép mối nối d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0202 | tấn |
| 13 | Bê tông mối nối đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,171 | m³ |
| 14 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 kết cấu thượng, hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 33,5958 | m³ |
| 15 | Trát VXM mác 100 dày 2cm phần lộ thiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 37,2546 | m² |
| 16 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 53,2805 | m³ |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 43,3984 | m³ |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 43,3984 | m³ |
| K | Cống tròn 3D150, L=17.0m, m0+827.50: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đào mương dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 60 | m³ |
| 2 | Đắp vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 120 | m³ |
| 3 | Phá bỏ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 120 | m³ |
| L | Cống tròn 3D150, L=17.0m, m0+827.50: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 177,3498 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 80,9568 | m³ |
| 3 | Cung cấp ống cống D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 51 | m |
| 4 | Bốc xếp xuống ống cống D150, trọng lượng P ≤2 tấn, bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 51 | cấu kiện |
| 5 | Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 571,2 | m² |
| 6 | Lắp đặt ống cống D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 51 | ck |
| 7 | VXM mác 150 làm mối nối dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24 | m² |
| 8 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 31,68 | m² |
| 9 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống bằng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 103,9172 | m³ |
| 10 | Trát VXM M100 dày 2cm phần lộ thiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 183,2189 | m² |
| M | Cống tròn 3D150, L=17.0m, m0+827.50: Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đào đất chân khay phần gia cố mái taluy THL bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17,6 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 chân khay, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 37,2678 | m³ |
| 3 | Xây chân khay gia cố mái taluy THL bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16 | m³ |
| 4 | Xây gia cố mái taluy THL bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 35,6678 | m³ |
| N | Cống tròn 3D150, L=17.0m, m0+827.50: Tường hộ lan, hoàn thiện | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,885 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,6885 | m³ |
| 3 | Bê tông móng tường hộ lan, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,1965 | m³ |
| 4 | Thép neo Ø16 dài 35cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 75,208 | kg |
| 5 | Tấm sóng đầu tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | tấm |
| 6 | Tấm sóng giữa tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 32 | tấm |
| 7 | Cột đỡ tấm sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 34 | cột |
| 8 | Hộp đệm gắn vào cột đỡ tấm sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 34 | hộp |
| 9 | Mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18 | cái |
| 10 | Bu lông M20x380 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 34 | cái |
| 11 | Bu lông M18x36 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 136 | cái |
| 12 | Lắp đặt dải phân cách tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 64 | m |
| 13 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17,735 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 181,7943 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 181,7943 | m³ |
| O | Cống hộp 2H(300x300), L=10.0m, m2+411.51: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập phá khối xây cầu bản cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 58,2 | m³ |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 58,2 | m³ |
| 3 | Vận chuyển xà bần tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 58,2 | m³ |
| 4 | Lắp đặt ống cống D100 tận dụng làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | ck |
| 5 | Đào nền đường làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,68 | m³ |
| 6 | Đào rãnh thoát nước bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,83 | m³ |
| 7 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 526,5348 | m³ |
| 8 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 526,5348 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,6Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 526,5348 | m³ |
| 10 | Đắp đất làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 465,96 | m³ |
| 11 | Phá dỡ đường tránh, hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 465,96 | m³ |
| 12 | Đào mương dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 68 | m³ |
| 13 | Đắp vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 125 | m³ |
| 14 | Phá bỏ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 125 | m³ |
| P | Cống hộp 2H(300x300), L=10.0m, m2+411.51: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 163,4893 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,5123 | m³ |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48,8006 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 66,8848 | m² |
| 5 | Cốt thép cống CT5, d >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0201 | tấn |
| 6 | Cốt thép cống CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,7596 | tấn |
| 7 | Cốt thép cống CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1546 | tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 66,2 | m³ |
| 9 | Quét nhựa đường bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 159 | m² |
| 10 | Ván khuôn thân cống (kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 257,564 | m² |
| 11 | Bê tông tường đầu THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,456 | m³ |
| 12 | Ván khuôn thi công tường đầu THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,224 | m² |
| 13 | Đệm đá 4x6 chân tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,348 | m³ |
| 14 | Cốt thép tường cánh CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,4865 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường cánh CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0506 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thi công tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 143,408 | m² |
| 17 | Bê tông tường cánh THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,87 | m³ |
| 18 | Đệm đá 4x6 chân khay, sân cống THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,5785 | m³ |
| 19 | Ván khuôn thi công chân khay, sân cống THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 74,4 | m² |
| 20 | Bê tông chân khay, sân cống THL, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 41,6366 | m³ |
| 21 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,0088 | m³ |
| 22 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,67 | m³ |
| 23 | Đệm đá 4x6 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,582 | m³ |
| 24 | Cốt thép bản dẫn CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,6002 | tấn |
| 25 | Cốt thép bản dẫn CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2348 | tấn |
| 26 | Bê tông bản dẫn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,948 | m³ |
| 27 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,976 | m² |
| 28 | Lắp đặt bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6 | cấu kiện |
| Q | Cống hộp 2H(300x300), L=10.0m, m2+411.51: Gia cố mái taluy, lề gia cố | |||
| 1 | Đào đất chân khay phần gia cố mái taluy THL bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 32,142 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,586 | m³ |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 362,6276 | m² |
| 4 | Ván khuôn thi công chân khay, mái taluy, lề gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 161,1402 | m² |
| 5 | Bê tông chân khay, gia cố mái taluy, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 138,0043 | m³ |
| 6 | Bê tông lề gia cố, vữa bê tông đá 2x4 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29,8625 | m³ |
| 7 | Cắt khe chống nứt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 94,5175 | m |
| 8 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 59,0734 | kg |
| R | Cống hộp 2H(300x300), L=10.0m, m2+411.51: Cọc tiêu, hoàn thiện | |||
| 1 | Đào đất hố móng chôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,064 | m³ |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1006 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,912 | m³ |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,984 | m² |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,722 | m³ |
| 6 | Sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,11 | m² |
| 7 | Sơn đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,192 | m² |
| 8 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38 | cái |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 643,8182 | m³ |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 643,8182 | m³ |
| S | Cống tròn D100, L=10.13m, km2+888,76: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập phá khối xây đầu cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,5445 | m³ |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,5445 | m³ |
| 3 | Vận chuyển xà bần tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,5445 | m³ |
| 4 | Trục vớt ống cống hộp H(75x75) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | ck |
| 5 | Vận chuyển ống cống cự ly 5Km (ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,6525 | tấn |
| 6 | Vận chuyển ống cống cự ly 5Km (ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,6525 | tấn |
| 7 | Bốc xếp xuống ống cống H(75x75), trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | cấu kiện |
| T | Cống tròn D100, L=10.13m, km2+888,76: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 49,9171 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,2694 | m³ |
| 3 | Cung cấp ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | m |
| 4 | Bốc xếp ống cống D100, trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,75 | cấu kiện |
| 5 | Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 37,7 | m² |
| 6 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | ck |
| 7 | VXM mác 150 làm mối nối dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,925 | m² |
| 8 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,78 | m² |
| 9 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống bằng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,9226 | m³ |
| 10 | Trát VXM mác 100 dày 2cm phần lộ thiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,207 | m² |
| 11 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18,8986 | m³ |
| 12 | Đào đất hố móng chôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,336 | m³ |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0318 | tấn |
| 14 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,288 | m³ |
| 15 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,416 | m² |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,228 | m³ |
| 17 | Sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,14 | m² |
| 18 | Sơn đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,008 | m² |
| 19 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 28,5617 | m³ |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 28,5617 | m³ |
| U | Cống hộp H(300x300), L=10.0m, km3+211.67: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập phá khối xây cầu bản cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 57,5 | m³ |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 57,5 | m³ |
| 3 | Vận chuyển xà bần tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 57,5 | m³ |
| 4 | Lắp đặt ống cống D100 tận dụng làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | ck |
| 5 | Đào nền đường làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 22,16 | m³ |
| 6 | Đào rãnh thoát nước bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,28 | m³ |
| 7 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 350,7972 | m³ |
| 8 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 350,7972 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 1,6Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 350,7972 | m³ |
| 10 | Đắp đất làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 310,44 | m³ |
| 11 | Phá dỡ đường tránh, hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 310,44 | m³ |
| 12 | Đắp vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 89 | m³ |
| 13 | Đào mương dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 60 | m³ |
| 14 | Phá bỏ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 89 | m³ |
| V | Cống hộp H(300x300), L=10.0m, km3+211.67: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 143,8912 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,776 | m³ |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 39,715 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 58,16 | m² |
| 5 | Cốt thép cống CT5, d >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0201 | tấn |
| 6 | Cốt thép cống CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,4353 | tấn |
| 7 | Cốt thép cống CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0913 | tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 39 | m³ |
| 9 | Ván khuôn thân cống (kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 165,46 | m² |
| 10 | Quét nhựa đường bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 123,4 | m² |
| 11 | Bê tông tường đầu THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,8 | m³ |
| 12 | Ván khuôn thi công tường đầu THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,6 | m² |
| 13 | Đệm đá 4x6 chân tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,348 | m³ |
| 14 | Cốt thép tường cánh CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,4865 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường cánh CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0506 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thi công tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 143,408 | m² |
| 17 | Bê tông tường cánh THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,87 | m³ |
| 18 | Đệm đá 4x6 chân khay, sân cống THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,0135 | m³ |
| 19 | Ván khuôn thi công chân khay, sân cống THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 54,72 | m² |
| 20 | Bê tông chân khay, sân cống THL, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 29,0414 | m³ |
| 21 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9,142 | m³ |
| 22 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,67 | m³ |
| W | Cống hộp H(300x300), L=10.0m, km3+211.67: Bản dẫn | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,582 | m³ |
| 2 | Cốt thép bản dẫn CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,6002 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản dẫn CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2348 | tấn |
| 4 | Bê tông bản dẫn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,948 | m³ |
| 5 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,976 | m² |
| 6 | Lắp đặt bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6 | cấu kiện |
| X | Cống hộp H(300x300), L=10.0m, km3+211.67: Gia cố mái taluy, lề gia cố | |||
| 1 | Đào đất chân khay phần gia cố mái taluy THL bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 23,87 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,834 | m³ |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 284,0593 | m² |
| 4 | Ván khuôn thi công chân khay, mái taluy, lề gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 165,0762 | m² |
| 5 | Bê tông chân khay, gia cố mái taluy, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 80,8119 | m³ |
| 6 | Bê tông gia cố lề, vữa bê tông đá 2x4 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,23 | m³ |
| 7 | Cắt khe chống nứt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 62,0136 | m |
| 8 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38,7585 | Kg |
| Y | Cống hộp H(300x300), L=10.0m, km3+211.67: Tường hộ lan, hoàn thiện | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,885 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,6885 | m³ |
| 3 | Bê tông móng tường hộ lan, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,1965 | m³ |
| 4 | Thép neo Ø16 dài 35cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 75,208 | kg |
| 5 | Tấm sóng đầu tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | tấm |
| 6 | Tấm sóng giữa tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 32 | tấm |
| 7 | Cột đỡ tấm sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 34 | cột |
| 8 | Hộp đệm gắn vào cột đỡ tấm sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 34 | hộp |
| 9 | Mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18 | cái |
| 10 | Bu lông M20x380 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 34 | cái |
| 11 | Bu lông M16x36 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 136 | cái |
| 12 | Lắp đặt tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 64 | m |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 466,2491 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 466,2491 | m³ |
| Z | Nối cống tròn 3D150, nối TL 3m, HL 2m, Km3+707.63: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Nạo vét lòng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,6 | m³ |
| 2 | Vận chuyển bùn rác đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,6 | m³ |
| 3 | Vận chuyển bùn rác tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,6 | m³ |
| 4 | Đập phá khối xây cống cũ phần hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,95 | m³ |
| 5 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,95 | m³ |
| 6 | Vận chuyển xà bần tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,95 | m³ |
| AA | Nối cống tròn 3D150, nối TL 3m, HL 2m, Km3+707.63: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 66,1783 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 28,529 | m³ |
| 3 | Cung cấp ống cống D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15 | m |
| 4 | Bốc xếp xuống ống cống D150, trọng lượng P ≤2 tấn, bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 27 | cấu kiện |
| 5 | Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 168 | m² |
| 6 | Lắp đặt ống cống D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15 | ck |
| 7 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 25,872 | m² |
| 8 | Bê tông mối nối đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,048 | m³ |
| 9 | VXM mác 150 làm mối nối dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,725 | m² |
| 10 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,43 | m² |
| 11 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 102,8692 | m³ |
| 12 | Trát VXM M100 dày 2cm phần lộ thiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 94,3295 | m² |
| AB | Nối cống tròn 3D150, nối TL 3m, HL 2m, Km3+707.63: Cọc tiêu, hoàn thiện | |||
| 1 | Đào đất hố móng chôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,504 | m³ |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0477 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,432 | m³ |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,624 | m² |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,342 | m³ |
| 6 | Sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,21 | m² |
| 7 | Sơn đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,512 | m² |
| 8 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18 | cái |
| 9 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,6178 | m³ |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 59,2042 | m³ |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 59,2042 | m³ |
| AC | Cống bản (70x70), L=99.0m/11 cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 215,6324 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18,4096 | m³ |
| 3 | Cốt thép tấm đan CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,6121 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,4341 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,456 | m³ |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 75,9 | m² |
| 7 | Lắp đặt tấm đan cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 110 | cấu kiện |
| 8 | Cốt thép gối đan CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,7522 | tấn |
| 9 | Bê tông gối đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,7026 | m³ |
| 10 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 123,1516 | m² |
| 11 | Xây đá hộc VXM M100 kết cấu thượng, hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 111,4991 | m³ |
| 12 | Trát VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 224,8488 | m² |
| 13 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 61,9441 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 145,6355 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3,37Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 145,6355 | m³ |
| AD | ĐƯỜNG LIÊN XÃ CHƯ CĂM - IA RSAI: ĐOẠN 1: ĐOẠN 2: KM4+236,90 -:- KM6+268,67 | |||
| AE | Nền, mặt đường: Nền đường | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 613,4557 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 613,4557 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 613,4557 | m³ |
| 4 | Đánh cấp đất cấp 2 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 113,4922 | m³ |
| 5 | Vận chuyển đất cấp 2 đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 113,4922 | m³ |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 113,4922 | m³ |
| 7 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 187,7686 | m³ |
| 8 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.823,254 | m³ |
| 9 | Đào rãnh thoát nước, bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 130,5327 | m³ |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8.996,2329 | m³ |
| 11 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất tận dụng điều phối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.608,8181 | m³ |
| 12 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8.556,925 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8.556,925 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8.556,925 | m³ |
| AF | Nền, mặt đường: Mặt đường | |||
| 1 | Đắp lớp đất đồi chọn lọc dày 30cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.472,1426 | m³ |
| 2 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.027,6854 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.027,6854 | m³ |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.027,6854 | m³ |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.736,0713 | m³ |
| 6 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11.189,64 | m² |
| 7 | Thép truyền lực khe co, dãn CT3 d20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,8499 | tấn |
| 8 | Thép truyền lực khe dọc CT5 d12mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,1221 | tấn |
| 9 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.024,7792 | kg |
| 10 | Quét nhựa đường thanh thép truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 196,516 | m² |
| 11 | Ống nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 100,8 | m |
| 12 | Mùn cưa trộn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1185 | m³ |
| 13 | Gỗ đệm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,5685 | m³ |
| 14 | Cắt khe thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.111,9 | m |
| 15 | Cắt khe thi công khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 319,1 | m |
| 16 | Cắt khe thi công khe dọc (L=4,5m/khe) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.029,5 | m |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.220,688 | m² |
| 18 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.313,5651 | m³ |
| 19 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.371,4043 | m³ |
| 20 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤3km (2,25Km) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.790,4163 | m³ |
| AG | An toàn giao thông: Cọc tiêu | |||
| 1 | Đào đất hố móng chôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,556 | m³ |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,3363 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,048 | m³ |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 46,736 | m² |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,413 | m³ |
| 6 | Sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 43,815 | m² |
| 7 | Sơn đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,668 | m² |
| 8 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 127 | cái |
| AH | An toàn giao thông: Biển báo | |||
| 1 | Đào đất hố móng chôn biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,08 | m³ |
| 2 | Bê tông đế móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,08 | m³ |
| 3 | Gia công cốt thép chống xoay d14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0252 | tấn |
| 4 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| AI | Cống hộp H(75x75), L=10.13m, Km4+894.57: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập phá khối xây cống cũ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,1941 | m³ |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,1941 | m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp xà bần, cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,1941 | m³ |
| 4 | Trục bỏ tấm đan (KT1x1,1x0,12)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển tấm đan cự ly 1Km đầu tiên (ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,64 | tấn |
| 6 | Vận chuyển tấm đan cự ly tiếp 4Km (ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,64 | tấn |
| 7 | Bốc xếp tấm đan xuống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,64 | tấn |
| AJ | Cống hộp H(75x75), L=10.13m, Km4+894.57: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 42,3481 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,3306 | m³ |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II đệm giảm tải dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,833 | m³ |
| 4 | Bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,23 | m³ |
| 5 | Gia công cốt thép ống cống CT5 d10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2331 | tấn |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống CT3 d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1804 | tấn |
| 7 | Gia công ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 65,68 | m² |
| 8 | Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 37,2 | m² |
| 9 | Lắp đặt ống cống 75x75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10 | ck |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường làm mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,044 | m² |
| 11 | Vữa XM mác 100 làm mối nối dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,72 | m² |
| 12 | Gia công cốt thép mối nối d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0068 | tấn |
| 13 | Bê tông mối nối đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,198 | m³ |
| 14 | Xây đá hộc VXM M100 kết cấu thượng, hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,3805 | m³ |
| 15 | Trát VXM mác 100 dày 2cm phần lộ thiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,2091 | m² |
| 16 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,804 | m³ |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24,4895 | m³ |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24,4895 | m³ |
| AK | Nối cống hộp H(75x75), nối TL,HL 13.0m/04 cống: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập phá khối xây cống cũ bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,5291 | m³ |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,5291 | m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp xà bần, cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,5291 | m³ |
| AL | Nối cống hộp H(75x75), nối TL,HL 13.0m/04 cống: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 81,9681 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,4237 | m³ |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại II đệm giảm tải dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,01 | m³ |
| 4 | Bê tông ống cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,199 | m³ |
| 5 | Gia công cốt thép ống cống CT5 d10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,303 | tấn |
| 6 | Gia công cốt thép ống cống CT3 d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2345 | tấn |
| 7 | Gia công ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 85,384 | m² |
| 8 | Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48,36 | m² |
| 9 | Lắp đặt ống cống 75x75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13 | ck |
| 10 | Bao tải tẩm nhựa đường làm mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,508 | m² |
| 11 | Vữa XM mác 100 làm mối nối dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,04 | m² |
| 12 | Gia công cốt thép mối nối d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0099 | tấn |
| 13 | Bê tông mối nối đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,286 | m³ |
| 14 | Xây đá hộc vữa XM mác 100 kết cấu thượng, hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48,1957 | m³ |
| 15 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,4243 | m³ |
| 16 | Trát VXM mác 100 dày 2cm phần lộ thiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 41,8417 | m² |
| 17 | Đào đất hố móng chôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,336 | m³ |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0318 | tấn |
| 19 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,288 | m³ |
| 20 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,416 | m² |
| 21 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,228 | m³ |
| 22 | Sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,14 | m² |
| 23 | Sơn đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,008 | m² |
| 24 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 25 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30,58 | m³ |
| 26 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 47,4127 | m³ |
| 27 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 47,4127 | m³ |
| AM | Cống tròn D100, L=20,26m/02 cống: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập phá khối xây đầu cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,7385 | m³ |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,7385 | m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp xà bần, cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,7385 | m³ |
| 4 | Trục vớt ống cống hộp H(75x75) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | ck |
| 5 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km đầu tiên (ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,6525 | tấn |
| 6 | Vận chuyển ống cống cự ly 4Km tiếp theo (ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,6525 | tấn |
| 7 | Bốc xếp xuống ống cống (H75x75), trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | cấu kiện |
| 8 | Trục bỏ tấm đan (KT1x1,1x0,12)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | cấu kiện |
| 9 | Vận chuyển tấm đan cự ly 1km đầu tiên (ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,31 | tấn |
| 10 | Vận chuyển tấm đan cự ly 4km tiếp theo (ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,31 | tấn |
| 11 | Bốc xếp tấm đan xuống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,31 | tấn |
| AN | Cống tròn D100, L=20,26m/02 cống: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 101,2414 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,5388 | m³ |
| 3 | Cung cấp ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20 | m |
| 4 | Bốc xếp xuống ống cống D100, trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17,5 | cấu kiện |
| 5 | Quét nhựa đường 2 lớp bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 75,4 | m² |
| 6 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20 | ck |
| 7 | VXM mác 150 làm mối nối dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,85 | m² |
| 8 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,56 | m² |
| 9 | Xây tường đầu, tường cánh, sân cống bằng đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 39,8451 | m³ |
| 10 | Trát VXM mác 100 dày 2cm phần lộ thiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 40,414 | m² |
| 11 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38,458 | m³ |
| 12 | Đào đất hố móng chôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,672 | m³ |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0636 | tấn |
| 14 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,576 | m³ |
| 15 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,832 | m² |
| 16 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,456 | m³ |
| 17 | Sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,28 | m² |
| 18 | Sơn đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,016 | m² |
| 19 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 57,7839 | m³ |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 57,7839 | m³ |
| AO | Cống hộp 3H(300x300), L=11.0m, Km4+585.47: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập phá khối xây đầu cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,95 | m³ |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,95 | m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp xà bần, cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,95 | m³ |
| 4 | Trục bỏ ống cống H(100x100) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | ck |
| 5 | Vận chuyển ống cống cự ly 1Km đầu tiên (ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,32 | tấn |
| 6 | Vận chuyển ống cống cự ly 4Km tiếp theo (ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,32 | tấn |
| 7 | Bốc xếp xuống ống cống H(100x100), trọng lượng P ≤2 tấn, bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | cấu kiện |
| 8 | Lắp đặt ống cống tròn D100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 9 | ck |
| 9 | Đào nền đường làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 98,84 | m³ |
| 10 | Đào rãnh thoát nước bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 27,49 | m³ |
| 11 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 316,5582 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 316,5582 | m³ |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp, cự ly 4,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 316,5582 | m³ |
| 14 | Đắp đất làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 280,14 | m³ |
| 15 | Phá dỡ đường tránh, hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 280,14 | m³ |
| 16 | Đào mương dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 64 | m³ |
| 17 | Đắp vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 128,75 | m³ |
| 18 | Phá bỏ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 128,75 | m³ |
| AP | Cống hộp 3H(300x300), L=11.0m, Km4+585.47: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 119,4557 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17,3606 | m³ |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 55,3659 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 71,608 | m² |
| 5 | Cốt thép cống CT5, d >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0201 | tấn |
| 6 | Cốt thép cống CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,3386 | tấn |
| 7 | Cốt thép cống CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2296 | tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 102,74 | m³ |
| 9 | Ván khuôn thân cống (kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 385,932 | m² |
| 10 | Bê tông tường đầu THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,112 | m³ |
| 11 | Ván khuôn thi công tường đầu THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,848 | m² |
| 12 | Đệm đá 4x6 chân tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,348 | m³ |
| 13 | Cốt thép tường cánh CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,4865 | tấn |
| 14 | Cốt thép tường cánh CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0506 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thi công tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 143,408 | m² |
| 16 | Bê tông tường cánh THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,87 | m³ |
| 17 | Đệm đá 4x6 chân khay, sân cống THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,5735 | m³ |
| 18 | Ván khuôn thi công chân khay, sân cống THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 94,08 | m² |
| 19 | Bê tông chân khay, sân cống THL, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 54,2318 | m³ |
| 20 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,8755 | m³ |
| 21 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,888 | m³ |
| AQ | Cống hộp 3H(300x300), L=11.0m, Km4+585.47: Bản dẫn | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,582 | m³ |
| 2 | Cốt thép bản dẫn CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,6002 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản dẫn CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2348 | tấn |
| 4 | Bê tông bản dẫn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,948 | m³ |
| 5 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,976 | m² |
| 6 | Lắp đặt bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6 | cấu kiện |
| AR | Cống hộp 3H(300x300), L=11.0m, Km4+585.47: Gia cố mái taluy, lề gia cố | |||
| 1 | Đào đất chân khay phần gia cố mái taluy THL bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 28,534 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,258 | m³ |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 461,9738 | m² |
| 4 | Ván khuôn thi công chân khay, mái taluy, lề gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 149,943 | m² |
| 5 | Bê tông chân khay, gia cố mái taluy, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 76,3948 | m³ |
| 6 | Bê tông gia cố lề, vữa bê tông đá 2x4 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,61 | m³ |
| 7 | Cắt khe chống nứt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 71,695 | m |
| 8 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 44,8094 | kg |
| AS | Cống hộp 3H(300x300), L=11.0m, Km4+585.47: Tường hộ lan, hoàn thiện | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,695 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,7695 | m³ |
| 3 | Bê tông móng tường hộ lan, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,9255 | m³ |
| 4 | Thép neo Ø16 dài 35cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 84,056 | kg |
| 5 | Tấm sóng đầu tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | tấm |
| 6 | Tấm sóng giữa tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 36 | tấm |
| 7 | Cột đỡ tấm sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38 | cột |
| 8 | Hộp đệm gắn vào cột đỡ tấm sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38 | hộp |
| 9 | Mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 10 | Bu lông M20x380 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38 | cái |
| 11 | Bu lông M16x36 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 152 | cái |
| 12 | Lắp đặt tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 72 | m |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 432,5612 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 432,5612 | m³ |
| AT | Cống hộp 4H(300x300), L=10.0m, Km5+189.11: Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đập phá khối xây đầu cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,95 | m³ |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,95 | m³ |
| 3 | Vận chuyển tiếp xà bần, cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,95 | m³ |
| 4 | Trục vớt ống cống D100 tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16 | ck |
| 5 | Vận chuyển 08 ống cống tận dụng từ Km5+189,11m đến Km4+585,47(đường tránh T3, cự ly 0,604km ĐL5) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7 | tấn |
| 6 | Bốc xếp xuống ống cống D100, trọng lượng P ≤1 tấn, bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | cấu kiện |
| 7 | Lắp đặt ống cống D100 tận dụng tại Km5+189,11 làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8 | ck |
| 8 | Đào nền đường làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,17 | m³ |
| 9 | Đào rãnh thoát nước bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,01 | m³ |
| 10 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 387,0928 | m³ |
| 11 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 387,0928 | m³ |
| 12 | Vận chuyển đất tiếp, cự ly 4,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 387,0928 | m³ |
| 13 | Đắp đất làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 342,56 | m³ |
| 14 | Phá dỡ đường tránh, hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 342,56 | m³ |
| 15 | Đào mương dẫn dòng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 72 | m³ |
| 16 | Đắp vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 175 | m³ |
| 17 | Phá bỏ vây thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 175 | m³ |
| AU | Cống hộp 4H(300x300), L=10.0m, Km5+189.11: Phần cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 164,0268 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,985 | m³ |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 62,5316 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 76,7632 | m² |
| 5 | Cốt thép cống CT5, d >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0201 | tấn |
| 6 | Cốt thép cống CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,4081 | tấn |
| 7 | Cốt thép cống CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2897 | tấn |
| 8 | Bê tông thân cống, vữa bê tông đá 1x2 mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 120,6 | m³ |
| 9 | Ván khuôn thân cống (kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 441,772 | m² |
| 10 | Quét nhựa đường bên ngoài ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 230,2 | m² |
| 11 | Bê tông tường đầu THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,768 | m³ |
| 12 | Ván khuôn thi công tường đầu THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,472 | m² |
| 13 | Đệm đá 4x6 chân tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,348 | m³ |
| 14 | Cốt thép tường cánh CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,4865 | tấn |
| 15 | Cốt thép tường cánh CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0506 | tấn |
| 16 | Ván khuôn thi công tường cánh THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 143,408 | m² |
| 17 | Bê tông tường cánh THL, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,87 | m³ |
| 18 | Đệm đá 4x6 chân khay, sân cống THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,8875 | m³ |
| 19 | Ván khuôn thi công chân khay, sân cống THL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 113,76 | m² |
| 20 | Bê tông chân khay, sân cống THL, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 66,827 | m³ |
| 21 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 17,5062 | m³ |
| 22 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,332 | m³ |
| AV | Cống hộp 4H(300x300), L=10.0m, Km5+189.11: Bản dẫn | |||
| 1 | Đệm đá 4x6 bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,582 | m³ |
| 2 | Cốt thép bản dẫn CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,6002 | tấn |
| 3 | Cốt thép bản dẫn CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2348 | tấn |
| 4 | Bê tông bản dẫn, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,948 | m³ |
| 5 | Ván khuôn bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 11,976 | m² |
| 6 | Lắp đặt bản dẫn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6 | cấu kiện |
| AW | Cống hộp 4H(300x300), L=10.0m, Km5+189.11: Gia cố mái taluy, lề gia cố | |||
| 1 | Đào đất chân khay phần gia cố mái taluy THL bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 24,926 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,93 | m³ |
| 3 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 404,5916 | m² |
| 4 | Ván khuôn thi công chân khay, mái taluy, lề gia cố | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 135,8055 | m² |
| 5 | Bê tông chân khay, gia cố mái taluy, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 64,9183 | m³ |
| 6 | Bê tông lề gia cố, vữa bê tông đá 2x4 mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,61 | m³ |
| 7 | Cắt khe chống nứt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 66,6663 | m |
| 8 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 41,6665 | kg |
| AX | Cống hộp 4H(300x300), L=10.0m, Km5+189.11: Tường hộ lan, hoàn thiện | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,695 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,7695 | m³ |
| 3 | Bê tông móng tường hộ lan, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,9255 | m³ |
| 4 | Thép neo Ø16 dài 35cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 84,056 | kg |
| 5 | Tấm sóng đầu tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | tấm |
| 6 | Tấm sóng giữa tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 36 | tấm |
| 7 | Cột đỡ tấm sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38 | cột |
| 8 | Hộp đệm gắn vào cột đỡ tấm sóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38 | hộp |
| 9 | Mắt phản quang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 10 | Bu lông M20x380 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 38 | cái |
| 11 | Bu lông M16x36 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 152 | cái |
| 12 | Lắp đặt tường hộ lan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 72 | m |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 534,3127 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 534,3127 | m³ |
| AY | Cống bản (70x70), L=27.0m/03 cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 64,0008 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,0208 | m³ |
| 3 | Cốt thép tấm đan CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,4397 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1184 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,488 | m³ |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,7 | m² |
| 7 | Lắp đặt tấm đan cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30 | cấu kiện |
| 8 | Cốt thép gối đan CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,2051 | tấn |
| 9 | Bê tông gối đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,0098 | m³ |
| 10 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 33,5868 | m² |
| 11 | Xây đá hộc VXM M100 kết cấu thượng, hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30,4088 | m³ |
| 12 | Trát VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 61,3224 | m² |
| 13 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 18,4514 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 43,1507 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5,8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 43,1507 | m³ |
| AZ | ĐƯỜNG VÀO BUÔN CHƯ TÊ | |||
| BA | NỀN, MẶT ĐƯỜNG: Nền đường | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 90,3607 | m³ |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 90,3607 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0,3Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 90,3607 | m³ |
| 4 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,798 | m³ |
| 5 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.027,0247 | m³ |
| 6 | Đào rãnh thoát nước, bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,3668 | m³ |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.488,2687 | m³ |
| 8 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.119,4855 | m³ |
| 9 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất tận dụng điều phối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 822,2581 | m³ |
| 10 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.119,4855 | m³ |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2,7Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.119,4855 | m³ |
| BB | NỀN, MẶT ĐƯỜNG: Mặt đường | |||
| 1 | Đắp lớp đất đồi chọn lọc dày 30cm, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.513,0094 | m³ |
| 2 | Đào đất để đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.755,0909 | m³ |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly 1 Km (đất từ mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.755,0909 | m³ |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 2,7Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.755,0909 | m³ |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 756,5047 | m³ |
| 6 | Lót giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4.799,41 | m² |
| 7 | Thép truyền lực khe co, dãn CT3 d20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,2348 | tấn |
| 8 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 753,18 | Kg |
| 9 | Quét nhựa đường thanh thép truyền lực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 33,56 | m2 |
| 10 | Ống nhựa D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 40,8 | m |
| 11 | Mùn cưa trộn nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,017 | m3 |
| 12 | Gỗ đệm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,68 | m3 |
| 13 | Cắt khe thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 819 | m |
| 14 | Cắt khe thi công khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 119 | m |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 822,756 | m² |
| 16 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M300 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.008,2267 | m3 |
| 17 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn ≤50m3/h tại hiện trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.033,4323 | m³ |
| 18 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, trong phạm vi ≤4km (3,17Km) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.033,4323 | m³ |
| BC | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng chôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,036 | m³ |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép CT3 d≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,098 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc tiêu đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,888 | m³ |
| 4 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 13,616 | m² |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,703 | m³ |
| 6 | Sơn trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12,765 | m² |
| 7 | Sơn đỏ 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,108 | m² |
| 8 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 37 | cọc |
| 9 | Đào đất hố móng chôn biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,66 | m³ |
| 10 | Bê tông đế móng đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,66 | m³ |
| 11 | Gia công cốt thép chống xoay d14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,0054 | tấn |
| 12 | Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | biển |
| BD | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC: Cống bản 70x70, L=27.0m/03cống | |||
| 1 | Đào đất móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 55,4236 | m³ |
| 2 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,0208 | m³ |
| 3 | Cốt thép tấm đan CT5, d ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,4397 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,1184 | tấn |
| 5 | Bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,488 | m³ |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,7 | m² |
| 7 | Lắp đặt tấm đan cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30 | cái |
| 8 | Cốt thép gối đan CT3, d ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,004 | tấn |
| 9 | Bê tông gối đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,0098 | m³ |
| 10 | Ván khuôn gối đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 33,5868 | m² |
| 11 | Xây kết cấu THL bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30,4088 | m³ |
| 12 | Trát VXM M100 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 61,3224 | m² |
| 13 | Đắp đất hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,8783 | m³ |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ xa 1 Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 37,4811 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 0,3Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 37,4811 | m³ |
| BE | THUẾ TÀI NGUYÊN, PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| BF | ĐƯỜNG LIÊN XÃ CHƯ CĂM - IA RSAI | |||
| 1 | Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20.295,1024 | m³ |
| 2 | Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12.418,5358 | m³ |
| 3 | Đắp đất làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.580,9899 | m³ |
| BG | ĐƯỜNG VÀO BUÔN CHƯ TÊ | |||
| 1 | Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.119,4855 | m³ |
| 2 | Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.755,0909 | m³ |
| BH | PHÍ CẤP QUYỀN KHAI THÁC KHOÁN SẢN | |||
| BI | ĐƯỜNG LIÊN XÃ CHƯ CĂM - IA RSAI | |||
| 1 | Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20.295,1024 | m³ |
| 2 | Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 12.418,5358 | m³ |
| 3 | Đắp đất làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.580,9899 | m³ |
| BJ | ĐƯỜNG VÀO BUÔN CHƯ TÊ | |||
| 1 | Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.119,4855 | m³ |
| 2 | Đất để đắp nền đường, lu lèn K0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.755,0909 | m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi