Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200409459-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20190822885
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố tập trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 14:23:00 đến ngày 2020-04-16 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,092,816,790 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
2 Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Khoản
B HẠNG MỤC : PHẦN XÂY DỰNG KHỐI E
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 5,695 100m3
2 Đào đà kiềng sâu <=1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 93,767 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 5,38 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,411 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,411 100m3/1km
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 24,339 m3
7 Bê tông lót ĐK rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 12,241 m3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 65,573 m3
9 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 35,403 m3
10 Bê tông cổ cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 11,393 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,108 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3,714 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ cột Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,281 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,056 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3,065 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 5,362 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,257 tấn
18 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 84,618 m3
19 Xây tường bao nền, tường bồn hoa gạch thẻ cốt liệu 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 14,238 m3
20 Xây bậc tam cấp gạch thẻ cốt liệu 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2,916 m3
21 Bê tông ram dốc đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 7,958 m3
22 Tạo nhám mặt ram dốc Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 53,82 m2
23 Đắp cát nền nhà bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2,085 100m3
24 Rải giấy dầu chống mất nước nền tầng trệt Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 10,424 100m2
25 Đắp bồn hoa bằng đất cấp phối tự nhiên (lấy đất móng) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,842 100m3
26 Công tác ốp gạch trang trí chân tường Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 50,67 m2
27 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 52,962 m3
28 Bê tông bổ trụ tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,864 m3
29 Bê tông xà dầm đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 78,336 m3
30 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 134,976 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô đá 1x2, M200 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 6,018 m3
32 Bê tông cầu thang đá 1x2 mác 250 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 8,124 m3
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 5,691 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bổ trụ Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,288 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 8,024 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 11,742 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,113 100m2
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,788 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,203 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 10,445 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bổ trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,018 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bổ trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,082 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2,392 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 12,004 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 5,679 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 16,788 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,346 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,685 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,185 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,648 tấn
51 Xây tường bao ngoài Gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 244,243 m3
52 Xây tường trong Gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, M75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 54,607 m3
53 Xây tường trong Gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, M75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 28,276 m3
54 Xây tường lan can hành lang, cầu nối ngoài Gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3,328 m3
55 Xây hộp gen trong nhà Gạch xi măng cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,531 m3
56 Xây bậc cầu thang gạch thẻ cốt liệu 4x8x18 chiều dầy <=30cm,M75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,76 m3
57 Xây lan can cầu thang gạch ống cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, M75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,912 m3
58 Xây tường đầu hồi mái dưới đỡ xà gồ gạch ống cốt liệu 8x8x18 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 12,096 m3
59 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1.537,113 m2
60 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2.896,7 m2
61 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 396,972 m2
62 Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm, M75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 78,8 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 662,928 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1.103,445 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2.427,71 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1.486,44 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, cầu thang Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2.242,15 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 4.669,86 m2
69 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1.486,44 m2
70 Láng nền sê nô có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 452,785 m2
71 Quét 3 lớp chống thấm cho sàn hành lang, sê nô, nhà vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 452,785 m2
72 Lát sàn bằng gạch thạch anh 600x600mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 738,64 m2
73 Lát nền, sàn bằng gạch thạch anh nhám 600x600mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 439,36 m2
74 Lát nền nhà vệ sinh bằng gạch Ceramic nhám 300x300mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 99,15 m2
75 Sơn nền ram dốc và sàn tập đa năng Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 475,68 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch thạch anh 120x600mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 46,638 m2
77 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bệ đồ ăn bằng đá Granite Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 105,309 m2
78 Công tác ốp tường nhà vệ sinh gạch Ceramic 300x450mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 402,178 m2
79 Công tác ốp viền tường nhà vệ sinh gạch Ceramic 300x100mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 20,14 m2
80 CCLĐ máng rửa tay inox 304 rộng 400, sâu 300 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 14,2 Md
81 Trát gờ chỉ, móc nước sê nô vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 169 m
82 CCLĐ Trần nhôm 600x600mm; dày 0,8mm; cao 15mm bao gồm khung xương, ty treo Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 658,673 m2
83 Lắp dựng lan can ram dốc, cầu thang, lan can ban công Inox D60 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 68,665 m2
84 CC Lắp dựng tay vịn inox SUS 304 cầu thang D60x1,2, cây chống inox 304 D30x1,2 cao 200mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 31,6 md
85 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 546 m
86 Lắp dựng cửa đi khung sắt hộp, pano gỗ, kính cường lực dày 8mm, khung bảo vệ Inox (bao gồm phụ kiện + khóa cửa) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 50,3 m2
87 Lắp dựng cửa sổ khung sắt hộp, kính cường lực dày 6mm có khung bảo vệ Inox, lưới ngăn côn trừng (bao gồm phụ kiện) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 125,42 m2
88 Lắp dựng cửa đi WC khung nhôm kính cường lực mờ 8 mm bao gồm phụ kiện + khóa cửa Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 51,55 m2
89 CCLĐ Ổ khóa cửa (tính chung theo cửa) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 47 cái
90 CCLD cửa cuốn Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 80,4 m2
91 CCLĐ motor, ray và hộp phụ kiện cửa cuốn Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
92 Lót thảm sàn tập đa năng dày 2,5cm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 421,86 m2
93 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ lớn <=36m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 9,087 tấn
94 Sơn vì kèo thép Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 290,15 m2
95 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ >18m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 9,087 tấn
96 Sản xuất xà gồ C, cầu phong 40x60/80, li tô thép 25x25x1,5 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 13,18 tấn
97 Sơn xà gồ, cầu phong, li tô thép Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1.118,5 m2
98 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 13,18 tấn
99 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 9,329 100m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m (6 tháng) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 18,207 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m (2 tháng) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 18,28 100m2
102 Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 8,28 100m2
103 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф <=16mm, chiều sâu khoan <=10cm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 125 lỗ khoan
104 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф <=20mm, chiều sâu khoan 12cm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 4 lỗ khoan
105 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan Ф >22mm, chiều sâu khoan <=30cm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 16 lỗ khoan
106 Làm sạch lỗ khoan bằng chổi sắt đánh bụi Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 145 lỗ khoan
107 Bơm hóa chất vào lỗ khoan (NC, M tính 30% theo mã SB.82010) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 145 lỗ khoan
108 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,038 tấn
109 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,011 tấn
110 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,033 tấn
111 Lắp đặt đèn huỳnh quang 2x40W gắn nổi, máng nhựa tản quang Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 90 bộ
112 Lắp đặt đèn huỳnh quang 1x40W gắn nổi, máng nhựa tản quang Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 38 bộ
113 Lắp đặt đèn Hibay bóng halogen 1x250W Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 28 bộ
114 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
115 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
116 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
117 Lắp đặt công tắc bốn 1 chiều Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
118 Lắp đặt Dimer quạt đơn Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
119 Lắp đặt Dimer quạt đôi Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
120 Lắp đặt Dimer quạt bốn Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
121 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 58 cái
122 Lắp đặt ổ cắm âm tường có cực nối đất 16A Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
123 Lắp đặt MCB 1P-10A-4.5kA Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
124 Lắp đặt MCB 1P-16A-4.5kA Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
125 Lắp đặt MCB 1P-20A-4.5kA Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
126 Lắp đặt MCB 3P-32A-6.0kA Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
127 Lắp đặt MCB 3P-50A-6.0kA Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Lắp đặt MCCB 3P-80A-18kA Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
129 Lắp đặt MCCB 3P-125A-18kA Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
130 Lắp đặt đèn báo pha (xanh-đỏ-vàng) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
131 Lắp đặt cầu chì 2A + đế Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
132 Lắp đặt biến đo lường 125/5A Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
133 Lắp đặt chuyển mạch vôn Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
134 Lắp đặt chuyển mạch ampe Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
135 Lắp đặt đồng hồ vôn kế 500V Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
136 Lắp đặt đồng hồ ampe kế 125A Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt tủ STĐ 400x300x200x1.0 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
138 Lắp đặt tủ STĐ 600x4003200x1.0 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
139 Lắp đặt đầu cos các loại Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
140 Lắp đặt dây CV 1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2.878 m
141 Lắp đặt dây CV 2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2.394 m
142 Lắp đặt dây CV 3.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 426 m
143 Lắp đặt dây CV 8.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 200 m
144 Lắp đặt dây CXV 50.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 480 m
145 Lắp đặt dây CV E50.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 120 m
146 Lắp đặt dây CV 16.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 60 m
147 Lắp đặt dây CVV 25.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 240 m
148 Lắp đặt ống luồn dây điện D20 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1.698 m
149 Lắp đặt ống luồn dây điện D32 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 278 m
150 Lắp đặt ống luồn dây điện D114 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 120 m
151 Đào mương cáp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,247 100m3
152 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,054 100m3
153 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,173 100m3
154 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,173 100m3
155 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II (Hệ số Máy TC:6) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,173 100m3/1km
156 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,242 m3
157 Bê tông hố cáp đá 1x2 M200 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,495 m3
158 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,041 100m2
159 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,155 tấn
160 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,706 m3
161 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 10,08 m2
162 Lắp đặt ống nhựa D34 thoát nước đáy Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
163 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,808 100m
164 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,175 100m
165 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,426 100m
166 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,178 100m
167 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3,219 100m
168 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,909 100m
169 Lắp đặt ống nhựa uPVC D220 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
170 Lắp đặt co ren trong nhựa uPVC D21 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 80 Cái
171 Lắp đặt co nhựa uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 45 Cái
172 Lắp đặt co nhựa uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 15 Cái
173 Lắp đặt co nhựa 90 độ uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 49 Cái
174 Lắp đặt co nhựa 90 độ uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 15 Cái
175 Lắp đặt co nhựa 90 độ uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
176 Lắp đặt co nhựa 135 độ uPVC D220 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
177 Lắp đặt lơi nhựa 135 độ uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 15 Cái
178 Lắp đặt lơi nhựa 135 độ uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 25 Cái
179 Lắp đặt lơi nhựa 135 độ uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 15 Cái
180 Lắp đặt chữ T nhựa uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 35 Cái
181 Lắp đặt chữ T nhựa uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
182 Lắp đặt chữ Y nhựa uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 20 Cái
183 Lắp đặt chữ Y nhựa uPVC D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 30 Cái
184 Lắp đặt chữ Y nhựa uPVC D114 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 18 Cái
185 Lắp đặt co giảm nhựa uPVC D34/D27 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 41 Cái
186 Lắp đặt chữ T giảm nhựa uPVC D60/D34 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
187 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Bể
188 Lắp đặt chữ T giảm nhựa uPVC D34/D27 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 5 Cái
189 Lắp đặt chữ Y giảm nhựa uPVC D114/D60 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 15 Cái
190 Lắp đặt chữ Y giảm nhựa uPVC D90/D60 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 37 Cái
191 Lắp đặt chậu xí bệt (trọn bộ) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 12 Bộ
192 Lắp đặt vòi rửa xí bệt Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
193 Lắp đặt lavabo (trọn bộ) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 11 Bộ
194 Lắp đặt vòi sen Inox Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 18 Bộ
195 Lắp đặt vòi nước Inox Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 29 Bộ
196 Lắp đặt phễu thu sàn D100 Inox Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 30 Cái
197 Lắp đặt phễu thu sàn D150 Inox Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 11 Cái
198 Lắp đặt con thỏ nhựa uPVC Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 36 Cái
199 Lắp đặt van khóa nhựa uPVC D34 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 5 Cái
200 Lắp đặt van khóa nhựa uPVC D27 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
201 Lắp đặt van khóa nhựa uPVC D42 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
202 Lắp đặt van khóa nhựa uPVC D60 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
203 Lắp đặt cầu chắn rác D200 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 27 Cái
204 Đào cống BTCT bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 9,231 100m3
205 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 35,451 m3
206 Làm móng đường ống bằng đá dăm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,44 100m3
207 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 8,102 100m3
208 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m3
209 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 9,231 100m3
210 Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 9,231 100m3/1km
211 Lắp đặt cống D200, D300 (trọng lượng >250kg) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 92 cấu kiện
212 Lắp đặt gối cống D200, D300 (trọng lượng <100kg) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 184 cấu kiện
213 CC cống BTLT D200 vỉa hè Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 104,5 md
214 CC cống BTLT D300 vỉa hè Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 50,8 ma
215 CC cống BTLT D200 - H30 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 141,6 md
216 CC cống BTLT D300 - H30 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 69,8 ma
217 CC Gối đỡ cống D300 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 60 Cái
218 CC Gối đỡ cống D200 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 124 Cái
219 Ron cao su nối cống D300 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 48 Cái
220 Ron cao su nối cống D200 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 25 Cái
221 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 7,398 m3
222 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,394 100m2
223 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đk <=10mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,98 tấn
224 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đk <=18mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,287 tấn
225 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 12,73 m3
226 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 185,069 m2
227 Đào bể chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,629 100m3
228 Bê tông lót bể rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150, có phụ gia chống thấm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m3
229 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng >250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 8,112 m3
230 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3,552 m3
231 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 250 dày <=45cm, chiều cao <=4m (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 22,744 m3
232 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2,304 100m2
233 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2,107 tấn
234 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2,422 tấn
235 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,634 100m3
236 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,995 100m3
237 Vận chuyển tiếp cự ly 6km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,995 100m3/1km
238 Máy thổi khí công suất 3kW Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
239 Bơm nước thải công suất 0,88kW Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
240 Bơm nước thải công suất 0,55kW Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
241 Bơm nước thải công suất 0,4kW Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
242 Bơm bùn công suất 0,55kW Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 Cái
243 Bơm định lượng hóa chất công suất 0,04kW Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
244 Ống trung tâm bể lắng bằng inox, dày 1.0mm, DxH: 0,55x1,3m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
245 Hệ thống đường ống kỹ thuật (gồm đường ống dẫn nước, đường ống dẫn bùn, đường ống dẫn hóa chất bằng nhựa uPVC; van 1 chiều, 2 chiều, co, T, phụ kiện) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
246 Thùng đựng dung dịch Clorine (bằng nhựa PVC, thể tích 300l) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
247 Motor giảm tốc công suất 0,75kW Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
248 Hệ thống phân phối khí Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
249 Hệ thống điện điều khiển (linh kiện LG) và dây dẫn trong trạm xử lý Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
250 Đĩa phân phối khí (gồm đường ống dẫn khí trên mặt nước là ống STK, dưới mặt nước là ống uPVC; van 1 chiều, 2 chiều, co, T, phụ kiện) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 12 Bộ
251 Bồn lọc áp lực Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
252 Bơm nước bồn lọc Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
253 Vật liệu tiếp xúc Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 15 M3
254 Khung đỡ vật liệu tiếp xúc bằng vật liệu SUS201 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
255 Lưới chắn rác cho bơm nước thải Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
256 Chi phí xét nghiệm nước Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Lần
257 Nuôi cấy vi sinh Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
258 Chi phí vận hành và chuyển giao công nghệ Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
259 Bộ lưu điện UPS 220V/AC Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1 Bộ
260 Đầu báo khói tường Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 19 bộ
261 Đầu báo nhiệt tường Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 33 bộ
262 Nút nhấn địa chỉ Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
263 Chuông báo cháy Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
264 Điện trở cuối nguồn Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
265 Cáp 2x1,5 mm2 chống cháy chống nhiễu Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 540 m
266 Cáp cáp nguồn cho chuông 2x2,5 mm2 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 540 m
267 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D16 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 540 m
268 Module điều khiển còi báo cháy Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
269 Module giám sát đầu báo tuờng Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
270 Bình chữa cháy CO2 5kg Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
271 Bình chữa cháy bột ABC 8kg Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
272 Lắp đặt co STK D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
273 Lắp đặt T STK D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
274 Ống STK D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,6 100m
275 Nối mềm D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
276 Bộ lọc Y D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
277 Lắp đặt van xả khí đường kính 32mm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
278 Lắp đặt van 1 chiều D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
279 Lắp đặt van cổng D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
280 Lắp đặt lúp pê D90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
281 Hộp chữa cháy vách tường 1 cuộn vòi Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
282 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực (áp kế) Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 6 Cái
283 Đào hầm tự hoại chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,502 100m3
284 Bê tông lót hầm tự hoại rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 150, có phụ gia chống thấm Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,716 m3
285 Bê tông hầm tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 13,765 m3
286 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hầm tự hoại Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,104 100m2
287 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm tự hoại đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 1,209 tấn
288 Sản xuất, lắp dựng cốt thép hầm tự hoại đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,054 tấn
289 Băng cản nước HTH Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 17,6 m
290 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,144 100m3
291 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế / Yêu cầu kỹ thuật 0,358 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->