Gói thầu: Gói thầu xây lắp Trụ sở tiếp công dân và Bộ phận một cửa liên thông huyện Kon Rẫy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406299-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Kon Rẫy |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Trụ sở tiếp công dân và Bộ phận một cửa liên thông huyện Kon Rẫy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375852 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-04 16:52:00 đến ngày 2020-04-13 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,480,911,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 58,664 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ,hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,15 | m3 |
| 3 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 10,98 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 7,049 | m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 14,575 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,073 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,835 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,688 | 100m2 |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, VXM cát vàng M75 - độ lớn ML > 2,0 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 21,417 | m3 |
| 10 | Xây chân móng, chân HKT, ốp móng gạch chiều dày <=33cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,114 | m3 |
| 11 | Đắp đất hố móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 43,268 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 5,246 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,502 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,095 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,429 | tấn |
| 16 | Đắp đất nền công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,798 | 100m3 |
| 17 | Đất về đắp công trình (đã bao gồm xúc lên xe, chưa bao gồm vận chuyển đất về đắp khoảng 4 km) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 57,003 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất về đắp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,57 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất về đắp tiếp 3 km cự ly <=4km ô tô tự đổ, đất III | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,57 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 16,453 | m3 |
| 21 | Xây móng CB thẳng bằng gạch, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,425 | m3 |
| 22 | Xây bậc cấp bằng gạch, h<=4m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,687 | m3 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 5,4 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,909 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,114 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,594 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 6,309 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,772 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,164 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,892 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn sê nô đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3,421 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn sê nô | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,566 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn sê nô đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,257 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 5,879 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,821 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,338 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,444 | tấn |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 100 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 49,083 | m3 |
| 39 | Xây tường thu hồi thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 100 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 5,555 | m3 |
| 40 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,809 | tấn |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,809 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 83,096 | m2 |
| 43 | Bu long phi 12 L=120 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 88 | Cái |
| 44 | Bu long phi 20 L=650 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 48 | Cái |
| 45 | Thanh kèo thép hộp tráng kẽm 50x100x1.8mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 127,04 | m |
| 46 | Xà gồ, thanh kèo thép hộp tráng kẽm 50x100x1.4mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 377,88 | m |
| 47 | Cầu phong thép hộp tráng kẽm 30x60x1.2mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 611,9 | m |
| 48 | Li tô thép hộp tráng kẽm 20x20x1mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 857,78 | m |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3,135 | tấn |
| 50 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,806 | 100m2 |
| 51 | Ngói úp nóc (3 viên /m) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 162,36 | viên |
| 52 | Ngói úp cuối nóc | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8 | viên |
| 53 | Ngói chạc 3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | viên |
| 54 | Sản xuất máng xối | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,074 | tấn |
| 55 | Lắp đặt máng xối | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,074 | tấn |
| 56 | Sơn máng xối 2 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 21,6 | m2 |
| 57 | Cửa đi nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng , kính 8 ly cường lực hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 6,48 | m2 |
| 58 | Cửa sổ nhôm Xingfa AD trong nước, phụ kiện đồng bộ chính hãng , kính 8 ly cường lực hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 12,96 | m2 |
| 59 | Cửa ĐK+Vách kính cường lực dày 12 ly bao gồm lắp dựng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 27,72 | m2 |
| 60 | Khung hoa sắt hộp vuông 12x12x0.8 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 12,96 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 12,96 | m2 |
| 62 | Sơn khung hoa 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 12,96 | m2 |
| 63 | Trần gỗ công nghiệp KT 810x133x12.3(bao gồm khung đỡ gỗ 30x30 đan ô vuông 810x810, nẹp trần và nhân công lắp đặt) hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 158,652 | m2 |
| 64 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 30 | m2 |
| 65 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 176,75 | m2 |
| 66 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 158,623 | m2 |
| 67 | Trát chân móng xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 24,955 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 159,88 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 14,415 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 45,257 | m2 |
| 71 | Trát lanh tô, sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 53,571 | m2 |
| 72 | Trát thêm mảng tường ngoài trang trí chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 13,467 | m2 |
| 73 | Đắp mảng tường nổi, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,55 | m2 |
| 74 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 167,96 | m |
| 75 | Kẻ roong lõm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 13,467 | m2 |
| 76 | Láng ô văng mặt trên dày 1.5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 10,583 | m2 |
| 77 | Quét nước ximăng 2 nước ô văng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 10,583 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 600x600mm hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 160,008 | m2 |
| 79 | Lát đá granit bậc cấp | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 14,65 | m2 |
| 80 | Lát đá mặt bệ lan can | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,47 | m2 |
| 81 | Dòng Chữ inox cao 120 mm "ủy ban nhân dân huyện Kon Rẫy)+ dòng chữ cao 220mm "Bộ phận một cửa liên thông'' | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | TB |
| 82 | Bảng điện tử led chạy chữ KT 0.4x3.7m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bảng |
| 83 | Bảng tên phòng bằng mica KT 400x600, chữ bằng mica | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bảng |
| 84 | Bảng tên phòng bằng mica KT 400x3300, chữ bằng mica | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bảng |
| 85 | Sơn chân móng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 24,955 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 335,378 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 273,123 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 283,476 | m2 |
| 89 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 325,026 | m2 |
| 90 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 100 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 140 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 120 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 320 | m |
| 94 | LĐ RCCB-2P-40A-30Ma-4.5KA | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 95 | LĐ Aptomat loại 1 pha, A=50 Ampe | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 96 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=25 Ampe | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 97 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=20 Ampe | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 98 | LĐ Aptomat loại 2 pha,A=6 Ampe | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 99 | Vỏ tủ điện tol 300x400 sơn tĩnh điện +linh kiện lắp đặt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Cái |
| 100 | Bảng nhựa 1-3 lỗ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 20 | Cái |
| 101 | Lắp đặt đế âm tường, âm sàn | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 20 | hộp |
| 102 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt đi mơ điều khiển quạt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 11 | cái |
| 105 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm sàn | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm uPVC luồn dây điện chống cháy D20 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 150 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm uPVC luồn dây điện chống cháy D16 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 70 | m |
| 108 | Phụ kiện lắp đặt bao gồm ( co, tê, cút) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 60 | Cái |
| 109 | Lắp đặt hộp nối chống cháy vuông | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | hộp |
| 110 | Lăp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt quạt trần đảo 360 độ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt bộ đèn led (1.2mx36W) nổi- loại bóng hình bán nguyệt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 12 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn led vuông 200x200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 114 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bảng |
| 115 | Bình khí CO2 loại 2.5 kg | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bình |
| 116 | Bình chữa cháy bột ABC -MFZ3 kg | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bình |
| 117 | Hộp đựng bình chữa cháy - TĐH1- KT (600x500x180) -loại chứa 3 bình -đặt âm tường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Tủ |
| 118 | Lắp đặt dây cáp 1x2x0.5mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 150 | m |
| 119 | Lắp đặt dây cáp AMP NETCONNECT CAT -5E-UTP | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 300 | m |
| 120 | Lắp đặt và cài đặt các thiết bị Hub /LINKSKYS SRW224G4-16 PORT | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bộ |
| 121 | Rắc cắm RJ 11 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 122 | Rắc cắm RJ 45 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 18 | Cái |
| 123 | Lắp đặt ROUTER 4 PORT- Wireless | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bộ |
| 124 | Lắp đặt hộp phân chia tín hiệu (ADSL) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 125 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk=16 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 180 | m |
| 126 | Mặt dùng cho 1-3 thiết bị 1 gang | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 18 | cái |
| 127 | Lắp đặt đế nhựa âm trắng, đơn 1gang | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 18 | hộp |
| 128 | Tủ điện tol KT 300x400 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 100 | m |
| 130 | Lắp đặt xà đón điện | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt sứ cổ ngỗng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 132 | Néo cáp 1Pha | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 133 | Hộp nối dây và kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bộ |
| 134 | Gia công và đóng cọc tiếp địa sắt mạ đồng D14-L2400 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cọc |
| 135 | Lắp đặt dây đồng trần 25mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 10 | m |
| 136 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,5 | m3 |
| 137 | Đắp đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,5 | m3 |
| 138 | Lắp đặt dây đơn, loại CV1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 6 | m |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ,hố kiểm tra rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,567 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3,364 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,754 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, VXM cát vàng M75 - độ lớn ML > 2,0 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3,358 | m3 |
| 5 | Đắp hố móng công trình K=0,85 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,769 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng móng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,696 | m3 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=10mm chiều cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,018 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng đường kính cốt thép <=18mm chiều cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,125 | tấn |
| 9 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 10 | Xây ốp móng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22, h<=4m, vữa XM mác 100 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,195 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền công trình K=0,85 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,557 | m3 |
| 12 | Bê tông lót nền đá 4x6 M50 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,654 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,771 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,021 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,08 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,382 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,042 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,051 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,381 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,011 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,051 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,097 | 100m2 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 100 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 5,728 | m3 |
| 25 | Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,92 | m2 |
| 26 | Xây trụ gạch không nung 2 lỗ 6.5*10.5*22 h<=4m, vữa XM mác 100 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,57 | m3 |
| 27 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm 100*50*1.1 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 9,6 | m |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,024 | tấn |
| 29 | Lợp mái, che tường bằng tôn màu dày 4 zem chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,063 | 100m2 |
| 30 | LĐ ống thoát tràn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,016 | 100m |
| 31 | Cửa đi nhôm Sinfa AD trong nước phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính mờ 8 ly cường lực hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,8 | m2 |
| 32 | Cửa sổ nhôm Sinfa AD trong nước phụ kiện đồng bộ chính hãng, kính mờ 8 ly cường lực hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,72 | m2 |
| 33 | Đà trần thép hộp mạ kẽm 40*80*1 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 12 | m |
| 34 | Lắp dựng đà trần | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,023 | tấn |
| 35 | Đóng trần tol dày 2.5zem | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,042 | 100m2 |
| 36 | Nẹp trần bằng nhựa | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 11,6 | m |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3,84 | m2 |
| 38 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 31,096 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 11,588 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3,702 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4,118 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,6 | m2 |
| 43 | Trát lanh tô, sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 11,408 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 13,6 | m |
| 45 | Láng sênô, sàn kỹ thuật dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3,994 | m2 |
| 46 | Ngâm, Quét nước ximăng 2 nước sê nô | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,112 | m2 |
| 47 | Quét sikatop seal 107 mặt trong sê | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,112 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,28 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 18,36 | m2 |
| 50 | Sơn tường ngoài không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 52,09 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 12,144 | m2 |
| 52 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3,96 | m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất C4 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,977 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,581 | m3 |
| 55 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy đường kính ống >200 cm, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,547 | m3 |
| 56 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,637 | 100m2 |
| 57 | Đắp hố móng công trình K=0,85 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,323 | m3 |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, XMPC40,cát vàng, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,222 | m3 |
| 59 | Sán xuất cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,009 | 1tấn |
| 60 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 61 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 125mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,05 | 100m |
| 62 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 125 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng cấu kiện <=250 kg, VXM75 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 64 | Làm tầng lọc đá hộc | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 65 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 66 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,005 | 100m3 |
| 67 | Than xỉ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,707 | m3 |
| 68 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,148 | 100m3 |
| 69 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 60 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn, loại CV 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 30 | m |
| 71 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A=16 Ampe | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt đế âm tường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | hộp |
| 74 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 chống cháy | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 10 | m |
| 75 | Lắp đặt sứ cổ ngỗng | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt Xà đón điện 2 sứ | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn Led bóng dài 0,6m x 18W | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 78 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | m3 |
| 79 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | m3 |
| 80 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 49mm dày 3.5mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,03 | 100m |
| 81 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27mm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 82 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm dày 3mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,15 | 100m |
| 83 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 34 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 84 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 27 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm (ren trong đồng) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm (ren ngoài đồng) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt thông tam nhựa PVC, đường kính 21mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 88 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90mm dày 4.3mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,17 | 100m |
| 89 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60mm dày 4mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,14 | 100m |
| 90 | Lắp đặt thông tam nhựa miệng bát đường kính 90mm (lệch 135 độ) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt thông tam nhựa miệng bát đường kính 90/60mm (lệch 135 độ) | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 90/60mm bằng phương pháp dán keo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 93 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 94 | Lắp đặt chậu xí bệt +phụ kiện | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | cáI |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt chậu rửa lavabo treo tường | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | cáI |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu Nam+nút nhấn xả bằng inox | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 100 | Lắp đặt phễu thu inox 200x200mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | cáI |
| 101 | Lắp đặt vòi xả nước đồng phi 21 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt van khoá mở nước đồng D27 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt van khóa mở nước PVC D49 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 104 | Van phao tự động | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | Cái |
| 105 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 1,0m3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | bể |
| 106 | Chóp thông hơi | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | Cái |
| 107 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 21mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,07 | 100m |
| 108 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114mm dày 5mm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,06 | 100m |
| 109 | LĐ cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 110 | LĐ tê nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 114 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 111 | LĐ lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 5 | cái |
| 112 | LĐ lơi nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 60 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 113 | LĐ côn nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 90/60 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| C | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, Đường kính gốc cây <=40cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, Đường kính gốc cây <=40cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 3 | cây |
| 3 | Đào móng bó rộng <=3, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 2,576 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 M50 | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 13,76 | m3 |
| 5 | Xây móng bó thẳng gạch không nung 6 lỗ 9x13x20 cm, chiều dày >10 cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 100 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 1,966 | m3 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 16,8 | m2 |
| 7 | Quét nước ximăng 2 nước | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 16,8 | m2 |
| 8 | Bê tông nền, đá 1x2 M200 - độ sụt 2 - 4cm | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 8,73 | m3 |
| 9 | Ván gỗ roong sân | Mô tả kỹ thuật tại Chương V | 0,062 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi