Gói thầu: Chi phí xây lắp ( chi phí nhà tạm)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng K126 |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp ( chi phí nhà tạm) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200230369 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 12:54:00 đến ngày 2020-04-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,892,157,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 1,327 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 160,453 | m3 | |
| 3 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc | 160,453 | m3 | |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,654 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 1,669 | 100m2 | |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 2,372 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | 2,47 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 1,026 | 100m2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | 0,114 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | 0,1 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | 1,118 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,18 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | 1,031 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,219 | tấn | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 1,204 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,321 | tấn | |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | 2,242 | tấn | |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,261 | tấn | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,502 | tấn | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 2,608 | tấn | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | 0,147 | tấn | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | 0,043 | tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | 0,236 | tấn | |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,297 | tấn | |
| 25 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | 8,78 | m3 | |
| 26 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 | 17,44 | m3 | |
| 27 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | 19,179 | m3 | |
| 28 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 9,048 | m3 | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 20,157 | m3 | |
| 30 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | 27,538 | m3 | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 7,381 | m3 | |
| 32 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,504 | m3 | |
| 33 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | 6,72 | m3 | |
| 34 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,61 | m3 | |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 48,487 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | 50,153 | m3 | |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | 10,778 | m3 | |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | 7,577 | m3 | |
| 39 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | 109,355 | m2 | |
| 40 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300mm | 58,2 | m2 | |
| 41 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | 44,04 | m2 | |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | 334,58 | m2 | |
| 43 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 56,52 | m2 | |
| 44 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 68,52 | m2 | |
| 45 | Láng granitô cầu thang | 23,41 | m2 | |
| 46 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 250,72 | m2 | |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | 15,86 | m2 | |
| 48 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 275,079 | m2 | |
| 49 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 717,299 | m2 | |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 176,505 | m2 | |
| 51 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 180,28 | m2 | |
| 52 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | 252,02 | m2 | |
| 53 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 188,92 | m2 | |
| 54 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 60,8 | m | |
| 55 | Kẻ ron tường ĐK 2cm | 44 | m | |
| 56 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 688,555 | m2 | |
| 57 | Bả bằng ma tít vào tường | 888,088 | m2 | |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 517,814 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn ICI Dulux | 1.047,389 | m2 | |
| 60 | SXLD cửa đi khung sắt | 17,08 | m2 | |
| 61 | SXLD cửa sổ khung sắt | 54,122 | m2 | |
| 62 | SXLD cửa đi khung nhôm kính mờ 5mm | 7,2 | m2 | |
| 63 | Cắt và gắn kính vào cửa | 63,344 | m2 | |
| 64 | SXLD lan can sắt, tay vịn gỗ cầu thang | 10,6 | m | |
| 65 | SXLD lan can sắt | 21,86 | m | |
| 66 | Sản xuất xà gồ thép | 0,889 | tấn | |
| 67 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,889 | tấn | |
| 68 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | 1,309 | tấn | |
| 69 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 1,3099 | tấn | |
| 70 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 181,334 | m2 | |
| 71 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,246 | 100m2 | |
| 72 | Đóng trần tôn lạnh | 108 | m2 | |
| 73 | Lắp đặt quạt trần | 9 | cái | |
| 74 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 75 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | 400 | m | |
| 77 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây, hộp công tác, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 40x60mm | 39 | hộp | |
| 78 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | 600 | m | |
| 79 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x3mm2 | 400 | m | |
| 80 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | 200 | m | |
| 81 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | 100 | m | |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 22 | cái | |
| 83 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 2 công tắc, 2 ổ cắm | 19 | bảng | |
| 84 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤50A | 8 | cái | |
| 85 | Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A | 3 | cái | |
| 86 | Lắp đặt bảng gỗ vào tưởng gạch, kích thước bảng gỗ <=180x250 | 39 | cái | |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo | 20 | Cái | |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | 20 | Cái | |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 125mm bằng phương pháp dán keo | 10 | Cái | |
| 90 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | Bộ | |
| 91 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | Bộ | |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 4 | Bộ | |
| 93 | Lắp đặt phễu thu D100 | 6 | Cái | |
| 94 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | 1 | Bể | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=32mm | 0,9 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | 1,35 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=125mm | 0,3 | 100m | |
| 98 | CC đất trồng cây bồn bông | 1,68 | m3 | |
| 99 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi quét dọn đất mặt đường, sân bãi | 1 | T.bộ | |
| 100 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp III | 16,514 | m3 | |
| 101 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 7,932 | m3 | |
| 102 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,858 | m3 | |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,04 | tấn | |
| 104 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | 3,392 | m3 | |
| 105 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 21,892 | m2 | |
| 106 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,081 | m3 | |
| 107 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | 4 | cái | |
| 108 | Làm tầng lọc bằng đá dăm hoặc sỏi thủ công loại đứng | 2,147 | m3 | |
| 109 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m | 1 | cái | |
| 110 | CCLD cáp thoát sét đồng bọc S=50mm | 37 | m | |
| 111 | Cọc tiếp địa mạ đồng ddk16, dài 2,4m | 6 | cọc | |
| 112 | CCLD Ống sợi thủy tinh cách điện | 4 | m | |
| 113 | CCLD Cọc đỡ kim thu sét+dây neo | 1 | cọc | |
| 114 | CCLD hộp kiểm tra | 1 | hộp | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm | 0,16 | 100m | |
| 116 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | 3,072 | m3 | |
| 117 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | 3,072 | m3 | |
| 118 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | 59,824 | m3 | |
| 119 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | 8,192 | m3 | |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,139 | 100m2 | |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,301 | 100m2 | |
| 122 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 7,184 | m3 | |
| 123 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,592 | m3 | |
| 124 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 4,624 | m3 | |
| 125 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | 0,257 | tấn | |
| 126 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | 68 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi