Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409367-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200341544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu, ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 11:46:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,668,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,42 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0942 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 636,078 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,3608 | 100m3 |
| 5 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 6,3608 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 538,5 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,385 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5,385 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 14,7874 | 100m3 |
| 10 | mua đất K95 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1.670,9762 | m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,8843 | 100m3 |
| 12 | Đệm cát đen tạo phẳng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 77,71 | m3 |
| 13 | Rải Nilon lớp cách ly | Theo HSTKBVTC được duyệt | 25,196 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSTKBVTC được duyệt | 3,1187 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 466,06 | m3 |
| B | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 124,633 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng rãnh bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đất tận dụng) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3698 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8395 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,8395 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16,1533 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,466 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 24,2299 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 27,61 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,6213 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, mũ mố rãnh, đường kính <=10 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,4768 | tấn |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 155,32 | m2 |
| 12 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,3435 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,4833 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 21,9255 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HSTKBVTC được duyệt | 311 | cái |
| C | HỐ GA | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 9,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,041 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0473 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0473 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,6138 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,059 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,4206 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,52 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 16,2 | m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,059 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0669 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1543 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,1696 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1,2852 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HSTKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| D | Cống tròn D600, D1000 | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (đất tận dụng) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,375 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đập quây, hoàn trả mặt bằng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,375 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo HSTKBVTC được duyệt | 54,256 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 (đất tận dụng) | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,3149 | 100m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,26 | m3 |
| 6 | Mua đế cống D1000 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 7 | Mua đế cống D600 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 10 | Mua ống cống D1000, L=2.5m, tải trọng C | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | m |
| 11 | Mua ống cống D600, L=2.0m, tải trọng C | Theo HSTKBVTC được duyệt | 5 | m |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=1000m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 14 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | mối nối |
| 15 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm | Theo HSTKBVTC được duyệt | 1 | mối nối |
| 16 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,60 m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | ống cống |
| 17 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2 | ống cống |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTKBVTC được duyệt | 0,0803 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 2,22 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 4,08 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTKBVTC được duyệt | 23,1675 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi