Gói thầu: Xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200409382-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Lam Cốt
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200408196
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 11:48:00 đến ngày 2020-04-16 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,373,606,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 487,389 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,7882 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 85,32 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 45,98 m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Theo Yêu cầu HSMT 3,7445 100m3
6 Vận chuyển đất, Cấp đất IV Theo Yêu cầu HSMT 3,7445 100m3
B Phần xây dựng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 3,506 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 2,208 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 3,23 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 35,749 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,885 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 5,267 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Yêu cầu HSMT 2,173 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 88,841 m3
9 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 37,791 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 3,506 100m3
11 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 2,111 100m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 48,757 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 4,033 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,453 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 2,124 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 2,569 tấn
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 27,832 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 5,141 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,7017 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 3,819 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 6,398 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 57,768 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 11,179 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 17,9384 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 124,818 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 1,404 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,697 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,216 m3
29 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Yêu cầu HSMT 0,63 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,819 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,295 tấn
32 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,303 m3
33 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,782 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 198,348 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 31,448 m3
36 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 12,219 m3
37 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1.580,741 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 580,431 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 299,215 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 426,761 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1.031,502 m2
42 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 184,826 m2
43 Láng granitô cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 101,479 m2
44 Gia công lan can Theo Yêu cầu HSMT 2,059 tấn
45 Tay vịncầu thang gỗ 60x80 Theo Yêu cầu HSMT 19,98 m
46 Trụ gỗ cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 2 Cái
47 Lắp dựng lan can sắt Theo Yêu cầu HSMT 93,011 m2
48 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 77,454 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Theo Yêu cầu HSMT 111,895 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 247,26 m
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 124,36 m
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 791,329 m2
53 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 3.338,22 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 966,439 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 6,102 m2
56 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 23,292 m2
57 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 2,573 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 2,573 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 288,674 1m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Yêu cầu HSMT 6,307 100m2
61 Tôn úp nóc Theo Yêu cầu HSMT 74,646 m
62 Hoa sắt vuông 12x12 trọng lượng 18kg/m2 -:- 22kg/m2 cả lắp dựng, sơn 3 nước ( do trọng lượng hoa sắt trong bản vẽ >22kg/m2 ) Theo Yêu cầu HSMT 203,724 m2
63 Cửa đi nhôm hệ mở quay khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 72,15 m2
64 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 22 Bộ
65 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Theo Yêu cầu HSMT 6 Bộ
66 Cửa sổ nhôm hệ mở quay, mở hất khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính an toàn dày 6,38mm Theo Yêu cầu HSMT 112,32 m2
67 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 28 Bộ
68 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 3 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Theo Yêu cầu HSMT 22 Bộ
69 Vách kính cố định, nhôm hệ dày 2mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật Theo Yêu cầu HSMT 74,37 m2
70 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo Yêu cầu HSMT 0,028 tấn
71 Lắp dựng giằng thép bu lông Theo Yêu cầu HSMT 0,028 tấn
72 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo Yêu cầu HSMT 6,26 m2
73 Thang lên mái Theo Yêu cầu HSMT 31,848 kg
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Yêu cầu HSMT 9,647 100m2
C Cấp điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Phòng giáo viên và kho) Theo Yêu cầu HSMT 10 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (lớp học) Theo Yêu cầu HSMT 60 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp (hành lang, WC) Theo Yêu cầu HSMT 32 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Theo Yêu cầu HSMT 42 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Yêu cầu HSMT 7 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Yêu cầu HSMT 22 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt - 2 chiều Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
8 Lắp đặt công tắc 2 hạt - 2 chiều Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 98 cái
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (Hộp chứa aptomat phòng 6P) Theo Yêu cầu HSMT 3 hộp
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (Hộp chứa aptomat phòng 9P) Theo Yêu cầu HSMT 9 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (Hộp chứa aptomat phòng 12P) Theo Yêu cầu HSMT 1 hộp
13 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (Hộp nối dây vuông 4 ngả D20) Theo Yêu cầu HSMT 98 hộp
14 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m (tủ 500x400x180) Theo Yêu cầu HSMT 1 1 tủ
15 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m (tủ 400x300x150) Theo Yêu cầu HSMT 1 1 tủ
16 Lắp đặt đồng hồ Ampe + chuyển mạch volt 4 vị trí Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
17 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
18 Lắp đặt cầu chì hạ thế 3P-2A Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt đèn báo pha (Đ-V-X) Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A (125A) Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
21 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A (75A) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
22 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A (60A) Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
23 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A (40A) Theo Yêu cầu HSMT 3 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (40A) Theo Yêu cầu HSMT 9 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (25A) Theo Yêu cầu HSMT 46 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (20A) Theo Yêu cầu HSMT 28 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (16A) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (10A) Theo Yêu cầu HSMT 26 cái
29 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 (Cáp 4 lõi CU/XPLE/PVC 3x50+1x25mm2) Theo Yêu cầu HSMT 115 m
30 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (Cáp 4 lõi CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2) Theo Yêu cầu HSMT 10 m
31 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 (Dây tiếp địa 1 lõi CU/PVC 1x16mm2) Theo Yêu cầu HSMT 10 m
32 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (Dây dẫn 1 lõi CU/PVC 1x6mm2) Theo Yêu cầu HSMT 540 m
33 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (Dây dẫn 1 lõi CU/PVC 1x4mm2) Theo Yêu cầu HSMT 1.220 m
34 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (Dây dẫn 1 lõi CU/PVC 1x2,5mm2) Theo Yêu cầu HSMT 820 m
35 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (Dây dẫn 1 lõi CU/PVC 1x1,5mm2) Theo Yêu cầu HSMT 1.780 m
36 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (Dây tiếp địa 1 lõi CU/PVC 1x6mm2) Theo Yêu cầu HSMT 270 m
37 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (Dây tiếp địa 1 lõi CU/PVC 1x4mm2) Theo Yêu cầu HSMT 610 m
38 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (Dây tiếp địa 1 lõi CU/PVC 1x2,5mm2) Theo Yêu cầu HSMT 410 m
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm (Ống nhựa cứng luồn dây PVC D16) Theo Yêu cầu HSMT 1.150 m
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm (Ống nhựa cứng luồn dây PVC D20) Theo Yêu cầu HSMT 410 m
41 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm (Ống nhựa cứng luồn dây PVC D25) Theo Yêu cầu HSMT 610 m
42 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm (Ống nhựa cứng luồn dây PVC D32) Theo Yêu cầu HSMT 270 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm (Ống nhựa cứng luồn dây PVC D50) Theo Yêu cầu HSMT 10 m
44 Bản đồng tiếp địa EB-A-G1 500x100x5 Theo Yêu cầu HSMT 1 Bộ
45 Đồng bện tiết diện 70mm2 (1Kg=1,6m) Theo Yêu cầu HSMT 12,5 Kg
46 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm (Kéo rải cáp đồng bện 70mm2, vận dụng mã hiệu để tính NC) Theo Yêu cầu HSMT 20 m
47 Gia công, đóng cọc chống sét (Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15 dài 2,4m) Theo Yêu cầu HSMT 6 cọc
48 Mối hàn hóa nhiệt Theo Yêu cầu HSMT 6 bộ
49 Hóa chất giảm điện trở Terrafill/Powerfill (Mỹ) (CBG BG 1/2019) Theo Yêu cầu HSMT 35 Kg
50 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,13 100m3
51 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,13 100m3
52 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở (CBG 7-10/2019) Theo Yêu cầu HSMT 1 hộp
D Chống sét
1 Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6-2,5m Theo Yêu cầu HSMT 11 cọc
2 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Theo Yêu cầu HSMT 2 hộp
3 Kéo rải dây thép bản 40x4 dưới hào Theo Yêu cầu HSMT 60 m
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo Yêu cầu HSMT 90 m
5 Lắp đặt kim thu sét D16 Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 11 cái
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,3 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,3 100m3
8 Hồ lô sứ Theo Yêu cầu HSMT 11 cái
9 Mũ tôn chống dột ở kim chống sét Theo Yêu cầu HSMT 11 cái
10 Thuê máy kiểm tra điện trở: Theo Yêu cầu HSMT 1 Ca
11 Săt cọc đỡ D8 Theo Yêu cầu HSMT 20 Kg
12 Hóa chất giảm điện trở Terrafill/Powerfill Theo Yêu cầu HSMT 105 Kg
E Mạng lan
1 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng < 15U Theo Yêu cầu HSMT 1 Tủ
2 Tủ rack 6U H370 x W560 x D400 Theo Yêu cầu HSMT 1 Tủ
3 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) < 24 cổng Theo Yêu cầu HSMT 1 Patch panel
4 Thanh trung chuyển (Patch Panel) < 24 cổng: Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
5 Đấu nối vào Patch panel < 4 đôi Theo Yêu cầu HSMT 28 Đầu
6 Lắp đặt và cài đặt các thiết bị Switch 24 cổng Theo Yêu cầu HSMT 1 Thiết bị
7 Switch 24 PORT RJ45 Theo Yêu cầu HSMT 1 Thiết bị
8 Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan Theo Yêu cầu HSMT 4 Thiết bị
9 Bộ phát wifi 3 anten Theo Yêu cầu HSMT 4 Thiết bị
10 Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Theo Yêu cầu HSMT 35,5 10 m
11 Cáp mạng CAT6 Theo Yêu cầu HSMT 355 1m
12 Lắp đặt ô cắm đơn Theo Yêu cầu HSMT 14 cái
13 Lắp đặt ô cắm đơn (Điện cho Wifi) Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 cho ổ cắm wifi Theo Yêu cầu HSMT 40 m
15 Bấm đầu RJ 45 Theo Yêu cầu HSMT 32 Đầu
16 Lắp đặt ống nhựa chìm D20 bảo hộ cáp quang Theo Yêu cầu HSMT 320 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo Yêu cầu HSMT 20 m
F Cấp thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt 2 nấc nhấn INAX C-907VN màu trắng cao cấp hoặc tương đương Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt vòi xịt (sen hang) INAX CFV-102M hoặc tương đương Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt Sen tắm BFV-103S hoặc tương đương Theo Yêu cầu HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, Chậu rửa treo tường 1-3 lỗ L-282V hoặc tương đương Theo Yêu cầu HSMT 10 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi, vòi Inax LFV-20S cho lavabo hoặc tương đương Theo Yêu cầu HSMT 10 bộ
7 Lắp đặt xi phông chậu rửa Theo Yêu cầu HSMT 10 bộ
8 Lắp đặt Dây cấp nước mềm Inax A-703-5 hoặc tương đương Theo Yêu cầu HSMT 10 bộ
9 Lắp đặt gương soi INAX 460x610x5 hoặc tương đương Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
10 Lắp đặt kệ kính, kệ gương INAX H- 442V hoặc tương đương Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
11 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo Yêu cầu HSMT 10 cái
12 Lắp đặt bể nước Inox 1m3, bể nước Inox Tân Á hoặc tương đương Theo Yêu cầu HSMT 1 bể
13 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 8 bộ
14 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Theo Yêu cầu HSMT 0,04 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo Yêu cầu HSMT 0,11 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo Yêu cầu HSMT 0,04 100m
17 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK25mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
18 Lắp đặt cút ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
19 Lắp đặt côn thu PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo Yêu cầu HSMT 0,3 100m
21 Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK25mm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
22 Lắp đặt van ren 1 chiều ĐK25mm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
23 Lắp đặt zắcco ĐK25mm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
24 Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
25 Lắp đặt van phao cơ ĐK25mm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
26 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Theo Yêu cầu HSMT 0,3 100m
27 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2 100m
28 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
29 Lắp đặt y kiểm tra, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Theo Yêu cầu HSMT 0,06 100m
31 Lắp đặt cút nhựa nối HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
32 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 34mm Theo Yêu cầu HSMT 0,06 100m
33 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2 100m
34 Lắp đặt cầu thu nước mưa, ĐK 110mm Theo Yêu cầu HSMT 13 cái
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo Yêu cầu HSMT 1,05 100m
36 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo Yêu cầu HSMT 39 cái
37 Lắp đặt côn thu nối nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm Theo Yêu cầu HSMT 13 cái
38 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm Theo Yêu cầu HSMT 1,05 100m
39 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Theo Yêu cầu HSMT 0,001 100m
41 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 42mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
42 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75-42mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
43 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Theo Yêu cầu HSMT 0,12 100m
44 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Theo Yêu cầu HSMT 0,04 100m
45 Lắp đặt cút PPR bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
46 Lắp đặt cút ren trong bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
47 Lắp đặt tê thu PPR bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
48 Lắp đặt côn thu PPR bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo Yêu cầu HSMT 0,05 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Theo Yêu cầu HSMT 0,12 100m
51 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo Yêu cầu HSMT 0,02 100m
52 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
53 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
54 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
55 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 75mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
56 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
57 Lắp đặt cút nhựa nối HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
G Giếng khoan
1 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, cấp đá III Theo Yêu cầu HSMT 35 m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Theo Yêu cầu HSMT 0,3 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo Yêu cầu HSMT 0,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo Yêu cầu HSMT 0,15 100m
5 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-40mm Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
6 Thổi rửa giếng, sâu <100m, ĐK ống lọc <300mm Theo Yêu cầu HSMT 0,35 m ống lọc
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 20 m
8 Lắp đặt máy bơm sinh hoat động cơ điện Q=2.1m3/h; H=33m hoặc tương đương Theo Yêu cầu HSMT 1 bộ
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,05 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,5246 m3
11 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,0077 tấn
12 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,0046 100m2
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,13 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 5,932 m2
H Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy( 4 chiếc/bộ) Theo Yêu cầu HSMT 10 bộ
2 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC) Theo Yêu cầu HSMT 10 chiếc
3 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4(ABC) Theo Yêu cầu HSMT 10 chiếc
4 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3: Theo Yêu cầu HSMT 10 chiếc
5 Lắp đặt hộp chữa cháy 20x50x60cm Theo Yêu cầu HSMT 10 hộp
I Bể tự hoại
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,1435 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,7 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,2276 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0743 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0451 tấn
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,0153 100m2
7 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,7145 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 20,768 m2
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 19,871 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,3247 m2
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,625 m3
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,0388 tấn
13 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,03 100m2
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Yêu cầu HSMT 5 cái
15 Cút sành trong bể tự họai Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,0357 100m3
J Rãnh thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Theo Yêu cầu HSMT 0,6316 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Yêu cầu HSMT 0,3891 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 12,0399 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 14,7679 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,4371 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 193,332 m2
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 7,014 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo Yêu cầu HSMT 0,4099 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,4661 tấn
10 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Yêu cầu HSMT 190 cái
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,2105 100m3
13 Vận chuyển đất, Cấp đất III 0,4211 100m3
K Cột điện đỡ dây ngoài nhà
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Theo Yêu cầu HSMT 0,0546 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,42 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M450, đá 1x2, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,62 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,0042 100m3
5 Mua cột bê tông ly tâm - LT8B Theo Yêu cầu HSMT 3 cột
6 Dựng cột bê tông, cao <=10m, bằng thủ công kết hợp cẩu Theo Yêu cầu HSMT 3 cột
7 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II Theo Yêu cầu HSMT 0,3 10 cọc
8 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x5, L= 2500mm, dây nối D10x1500mm CBG BG Theo Yêu cầu HSMT 3 Cọc
9 Đai thép ko gỉ - quấn ốp cột Theo Yêu cầu HSMT 18 kg
10 Khóa đai thép Theo Yêu cầu HSMT 9 cái
11 Tấm móc treo ốp cột Fi20 Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
12 Kẹp siết cáp Theo Yêu cầu HSMT 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->