Gói thầu: Xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Lam Cốt |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408196 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 11:48:00 đến ngày 2020-04-16 13:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,373,606,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 487,389 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7882 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 85,32 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 45,98 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7445 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, Cấp đất IV | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7445 | 100m3 |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,506 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 2,208 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 3,23 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,749 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,885 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 5,267 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2,173 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 88,841 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 37,791 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,506 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,111 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 48,757 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 4,033 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,453 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,124 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 2,569 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 27,832 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 5,141 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,7017 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,819 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 6,398 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 57,768 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 11,179 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 17,9384 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 124,818 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 1,404 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,697 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,216 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,63 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,819 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,295 | tấn |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,303 | m3 |
| 33 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,782 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 198,348 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 31,448 | m3 |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,219 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.580,741 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 580,431 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 299,215 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 426,761 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1.031,502 | m2 |
| 42 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 184,826 | m2 |
| 43 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 101,479 | m2 |
| 44 | Gia công lan can | Theo Yêu cầu HSMT | 2,059 | tấn |
| 45 | Tay vịncầu thang gỗ 60x80 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,98 | m |
| 46 | Trụ gỗ cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | Cái |
| 47 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 93,011 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 77,454 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo Yêu cầu HSMT | 111,895 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 247,26 | m |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 124,36 | m |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 791,329 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 3.338,22 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 966,439 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 6,102 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 23,292 | m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 2,573 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 2,573 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 288,674 | 1m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 6,307 | 100m2 |
| 61 | Tôn úp nóc | Theo Yêu cầu HSMT | 74,646 | m |
| 62 | Hoa sắt vuông 12x12 trọng lượng 18kg/m2 -:- 22kg/m2 cả lắp dựng, sơn 3 nước ( do trọng lượng hoa sắt trong bản vẽ >22kg/m2 ) | Theo Yêu cầu HSMT | 203,724 | m2 |
| 63 | Cửa đi nhôm hệ mở quay khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm, kính an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 72,15 | m2 |
| 64 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | Bộ |
| 65 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | Bộ |
| 66 | Cửa sổ nhôm hệ mở quay, mở hất khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính an toàn dày 6,38mm | Theo Yêu cầu HSMT | 112,32 | m2 |
| 67 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | Bộ |
| 68 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 3 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | Bộ |
| 69 | Vách kính cố định, nhôm hệ dày 2mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật | Theo Yêu cầu HSMT | 74,37 | m2 |
| 70 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo Yêu cầu HSMT | 0,028 | tấn |
| 71 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo Yêu cầu HSMT | 0,028 | tấn |
| 72 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo Yêu cầu HSMT | 6,26 | m2 |
| 73 | Thang lên mái | Theo Yêu cầu HSMT | 31,848 | kg |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 9,647 | 100m2 |
| C | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (Phòng giáo viên và kho) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (lớp học) | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp (hành lang, WC) | Theo Yêu cầu HSMT | 32 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 42 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt - 2 chiều | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt - 2 chiều | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 98 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (Hộp chứa aptomat phòng 6P) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (Hộp chứa aptomat phòng 9P) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (Hộp chứa aptomat phòng 12P) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 (Hộp nối dây vuông 4 ngả D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 98 | hộp |
| 14 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m (tủ 500x400x180) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | 1 tủ |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m (tủ 400x300x150) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | 1 tủ |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ Ampe + chuyển mạch volt 4 vị trí | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt cầu chì hạ thế 3P-2A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn báo pha (Đ-V-X) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A (125A) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A (75A) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A (60A) | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A (40A) | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (40A) | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (25A) | Theo Yêu cầu HSMT | 46 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (20A) | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A (16A) | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A (10A) | Theo Yêu cầu HSMT | 26 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 50mm2 (Cáp 4 lõi CU/XPLE/PVC 3x50+1x25mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 115 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 (Cáp 4 lõi CU/XLPE/PVC 3x25+1x16mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 (Dây tiếp địa 1 lõi CU/PVC 1x16mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (Dây dẫn 1 lõi CU/PVC 1x6mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 540 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (Dây dẫn 1 lõi CU/PVC 1x4mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 1.220 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (Dây dẫn 1 lõi CU/PVC 1x2,5mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 820 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (Dây dẫn 1 lõi CU/PVC 1x1,5mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 1.780 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (Dây tiếp địa 1 lõi CU/PVC 1x6mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 270 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 (Dây tiếp địa 1 lõi CU/PVC 1x4mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 610 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (Dây tiếp địa 1 lõi CU/PVC 1x2,5mm2) | Theo Yêu cầu HSMT | 410 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm (Ống nhựa cứng luồn dây PVC D16) | Theo Yêu cầu HSMT | 1.150 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm (Ống nhựa cứng luồn dây PVC D20) | Theo Yêu cầu HSMT | 410 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm (Ống nhựa cứng luồn dây PVC D25) | Theo Yêu cầu HSMT | 610 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm (Ống nhựa cứng luồn dây PVC D32) | Theo Yêu cầu HSMT | 270 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm (Ống nhựa cứng luồn dây PVC D50) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 44 | Bản đồng tiếp địa EB-A-G1 500x100x5 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Đồng bện tiết diện 70mm2 (1Kg=1,6m) | Theo Yêu cầu HSMT | 12,5 | Kg |
| 46 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm (Kéo rải cáp đồng bện 70mm2, vận dụng mã hiệu để tính NC) | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 47 | Gia công, đóng cọc chống sét (Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15 dài 2,4m) | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cọc |
| 48 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | bộ |
| 49 | Hóa chất giảm điện trở Terrafill/Powerfill (Mỹ) (CBG BG 1/2019) | Theo Yêu cầu HSMT | 35 | Kg |
| 50 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,13 | 100m3 |
| 52 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở (CBG 7-10/2019) | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| D | Chống sét | |||
| 1 | Gia công, đóng cọc chống sét L63x63x6-2,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cọc |
| 2 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 3 | Kéo rải dây thép bản 40x4 dưới hào | Theo Yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 90 | m |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét D16 Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m3 |
| 8 | Hồ lô sứ | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 9 | Mũ tôn chống dột ở kim chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 10 | Thuê máy kiểm tra điện trở: | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Ca |
| 11 | Săt cọc đỡ D8 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | Kg |
| 12 | Hóa chất giảm điện trở Terrafill/Powerfill | Theo Yêu cầu HSMT | 105 | Kg |
| E | Mạng lan | |||
| 1 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng < 15U | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ rack 6U H370 x W560 x D400 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) < 24 cổng | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Patch panel |
| 4 | Thanh trung chuyển (Patch Panel) < 24 cổng: | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Đấu nối vào Patch panel < 4 đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | Đầu |
| 6 | Lắp đặt và cài đặt các thiết bị Switch 24 cổng | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Thiết bị |
| 7 | Switch 24 PORT RJ45 | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | Thiết bị |
| 8 | Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | Thiết bị |
| 9 | Bộ phát wifi 3 anten | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | Thiết bị |
| 10 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 6 <25 đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 35,5 | 10 m |
| 11 | Cáp mạng CAT6 | Theo Yêu cầu HSMT | 355 | 1m |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt ô cắm đơn (Điện cho Wifi) | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 cho ổ cắm wifi | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | m |
| 15 | Bấm đầu RJ 45 | Theo Yêu cầu HSMT | 32 | Đầu |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm D20 bảo hộ cáp quang | Theo Yêu cầu HSMT | 320 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| F | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt 2 nấc nhấn INAX C-907VN màu trắng cao cấp hoặc tương đương | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt (sen hang) INAX CFV-102M hoặc tương đương | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Sen tắm BFV-103S hoặc tương đương | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, Chậu rửa treo tường 1-3 lỗ L-282V hoặc tương đương | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi, vòi Inax LFV-20S cho lavabo hoặc tương đương | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt xi phông chậu rửa | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Dây cấp nước mềm Inax A-703-5 hoặc tương đương | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi INAX 460x610x5 hoặc tương đương | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt kệ kính, kệ gương INAX H- 442V hoặc tương đương | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3, bể nước Inox Tân Á hoặc tương đương | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bể |
| 13 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,11 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 17 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn thu PPR, nối bằng p/p hàn, ĐK 40-32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren 1 chiều ĐK25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt zắcco ĐK25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt van phao cơ ĐK25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 26 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt y kiểm tra, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa nối HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 32 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,06 | 100m |
| 33 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 34 | Lắp đặt cầu thu nước mưa, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,05 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 39 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn thu nối nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 38 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1,05 | 100m |
| 39 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,001 | 100m |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75-42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m |
| 45 | Lắp đặt cút PPR bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút ren trong bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê thu PPR bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn thu PPR bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,05 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,12 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,02 | 100m |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa nối HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| G | Giếng khoan | |||
| 1 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, cấp đá III | Theo Yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 6 | Thổi rửa giếng, sâu <100m, ĐK ống lọc <300mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,35 | m ống lọc |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt máy bơm sinh hoat động cơ điện Q=2.1m3/h; H=33m hoặc tương đương | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,05 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5246 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0077 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0046 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,13 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,932 | m2 |
| H | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy( 4 chiếc/bộ) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | chiếc |
| 3 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4(ABC) | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | chiếc |
| 4 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3: | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | chiếc |
| 5 | Lắp đặt hộp chữa cháy 20x50x60cm | Theo Yêu cầu HSMT | 10 | hộp |
| I | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1435 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2276 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0743 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0451 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0153 | 100m2 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7145 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,768 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 19,871 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3247 | m2 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,625 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0388 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | cái |
| 15 | Cút sành trong bể tự họai | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0357 | 100m3 |
| J | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6316 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3891 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 12,0399 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 14,7679 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4371 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 193,332 | m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 7,014 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4099 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4661 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 190 | cái |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2105 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, Cấp đất III | 0,4211 | 100m3 | |
| K | Cột điện đỡ dây ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0546 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,42 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M450, đá 1x2, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,62 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0042 | 100m3 |
| 5 | Mua cột bê tông ly tâm - LT8B | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cột |
| 6 | Dựng cột bê tông, cao <=10m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | cột |
| 7 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 8 | Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x5, L= 2500mm, dây nối D10x1500mm CBG BG | Theo Yêu cầu HSMT | 3 | Cọc |
| 9 | Đai thép ko gỉ - quấn ốp cột | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | kg |
| 10 | Khóa đai thép | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 11 | Tấm móc treo ốp cột Fi20 | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 12 | Kẹp siết cáp | Theo Yêu cầu HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi