Gói thầu: Thi công Cải tạo, sửa chữa 06 phòng Tầng 2 khu 2A

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408584-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Giao Thông Thành Phát
Tên gói thầu Thi công Cải tạo, sửa chữa 06 phòng Tầng 2 khu 2A
Số hiệu KHLCNT 20200324436
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2020 phân bổ cho Nhà nghỉ dưỡng CATP
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 11:25:00 đến ngày 2020-04-13 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 739,333,316 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN THÁO DỠ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm Đáp ứng mục III chương V 2,367 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Đáp ứng mục III chương V 70,8 m2
3 Tháo dỡ trần Đáp ứng mục III chương V 132,84 m2
4 Phá dỡ nền lát gạch Đáp ứng mục III chương V 143,28 m2
5 Phá dỡ nền láng vữa xi măng 143,28 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường nhà vệ sinh Đáp ứng mục III chương V 121,44 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Đáp ứng mục III chương V 14,64 m2
8 Cạo bỏ 60%lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Đáp ứng mục III chương V 278,64 m2
9 Tháo dỡ bệ xí Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
10 Tháo dỡ chậu rửa Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
11 Tháo dỡ bồn tắm Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
12 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Đáp ứng mục III chương V 18,061 m3
13 Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại Đáp ứng mục III chương V 18,061 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III chương V 18,061 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T Đáp ứng mục III chương V 18,061 m3
B PHẦN XÂY DỰNG
1 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 0,936 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 10,8 m2
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 106,74 m2
4 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng mục III chương V 114,3 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 100x600mm Đáp ứng mục III chương V 14,19 m2
6 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III chương V 55,692 m2
7 Láng nền sàn không đánh mầu trộn phụ gia chống thấm , dày 3,0 cm, vữa XM mác 75. tạo dốc thoát nước WC Đáp ứng mục III chương V 36,54 m2
8 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75, WC Đáp ứng mục III chương V 27,54 m2
9 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75, WC Đáp ứng mục III chương V 122,04 m2
10 Lát ngạch cửa bằng đá granite vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 1,44 m2
11 Bả matit vào tường Đáp ứng mục III chương V 278,64 m2
12 CCLD trần thạch cao khung chìm Đáp ứng mục III chương V 41,04 m2
13 CCLD trần thạch cao khung chìm giật cấp Đáp ứng mục III chương V 91,8 m2
14 Bả matit vào trần Đáp ứng mục III chương V 132,84 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III chương V 411,48 m2
16 Lắp dựng cửa khung nhôm xingfa hệ 1000 kính cường lực dày 8mm Đáp ứng mục III chương V 30,84 m2
17 CCLD cửa tủ gỗ Đáp ứng mục III chương V 22,5 m2 cấu kiện
18 CCLD tay nắm cửa gỗ tủ đồ Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
19 CCLD cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm Đáp ứng mục III chương V 16,2 m2
20 Xây tường gạch kính 20x20 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 0,72 m2
21 CCLD cửa kính trượt, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện inox 304 Đáp ứng mục III chương V 23,76 m2
22 CCLD khung nhôm bảo vệ Đáp ứng mục III chương V 18 m2
C PHẦN M&E
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
2 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
3 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
5 Lắp đặt phễu thu inox đường kính 150x150 Đáp ứng mục III chương V 12 cái
6 Lắp đặt gương soi Đáp ứng mục III chương V 6 cái
7 Lắp đặt kệ kính Đáp ứng mục III chương V 6 cái
8 Lắp đặt giá treo Đáp ứng mục III chương V 6 cái
9 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Đáp ứng mục III chương V 6 cái
10 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Đáp ứng mục III chương V 6 cái
11 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng mục III chương V 6 cái
12 Lắp đèn âm trần D105, 1x9w Đáp ứng mục III chương V 54 bộ
13 Lắp đặt công tác đơn Đáp ứng mục III chương V 12 cái
14 Lắp đặt công tắc đôi Đáp ứng mục III chương V 6 cái
15 MCP 1P-20A Đáp ứng mục III chương V 6 cái
16 Lắp đặt ổ cắm đôi Đáp ứng mục III chương V 24 cái
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Đáp ứng mục III chương V 320 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Đáp ứng mục III chương V 670 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 mm Đáp ứng mục III chương V 330 m
20 CCLD ổ khóa từ + thẻ từ 30A Đáp ứng mục III chương V 6 cái
21 Lắp đặt quạt hút âm trần 300x300 Q = 41m3/h Đáp ứng mục III chương V 6 cái
22 Ống uPVC D114mm Đáp ứng mục III chương V 0,33 100m
23 Y 45° uPVC D114mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
24 Co 90° uPVC D114mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
25 Ống uPVC D90mm Đáp ứng mục III chương V 0,3 100m
26 Y 45° uPVC D90mm Đáp ứng mục III chương V 12 cái
27 Co 90° uPVC D90mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
28 Nối giảm uPVC D90/60mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
29 Ống uPVC D60mm Đáp ứng mục III chương V 0,12 100m
30 Nối giảm uPVC D60/42 mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
31 Ống uPVC D42mm Đáp ứng mục III chương V 0,06 100m
32 Co 90° uPVC D42mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
33 Ống uPVC D34mm Đáp ứng mục III chương V 0,21 100m
34 Y 45° uPVC D34 Đáp ứng mục III chương V 6 cái
35 Nối giảm uPVC D34/27mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
36 Ống uPVC D27mm Đáp ứng mục III chương V 0,24 100m
37 Y 45° uPVC D27mm Đáp ứng mục III chương V 12 cái
38 Co 90° uPVC D27mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
39 Ống PPR D32mm Đáp ứng mục III chương V 0,24 100m
40 Y PPR D32mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
41 Nối giảm ống PPR D32/20mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
42 Ống PPR D20mm Đáp ứng mục III chương V 0,24 100m
43 Co PPR 90° D20mm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
44 Lắp đặt van d20 Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
45 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Đáp ứng mục III chương V 6 cái
46 Lắp đặt ổ cắm tivi Đáp ứng mục III chương V 6 cái
47 Lắp đặt bộ chia tivi Đáp ứng mục III chương V 1 hộp
48 Cáp ti vi RG11 Đáp ứng mục III chương V 150 m
49 Cáp mạng CAT 5E Đáp ứng mục III chương V 200 m
50 Cáp điện thoại CAT 3E Đáp ứng mục III chương V 200 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->