Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408881-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Ninh Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200408803
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 11:09:00 đến ngày 2020-04-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,320,602,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 4.899,505 m3
2 Mua đất đồi để san lấp mặt bằng Theo HSTK đã được phê duyệt 4.815,0385 m3
3 Đào san đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 12,2654 100m3
B CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 6,3648 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1217 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 1,152 100m
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,288 m3
5 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4743 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0114 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0619 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0581 100m2
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,5175 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8909 m3
11 Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,048 m2
12 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,12 m
13 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,12 m
14 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1876 tấn
15 Gia công lắp dựng tôn bịt khung Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3 m2
16 Mua và lắp dựng bánh xe, khóa, bản lề,... cho cổng Theo HSTK đã được phê duyệt 9 cái
17 Gia công lắp dựng khung thép bịt tôn làm biển cổng Theo HSTK đã được phê duyệt 5,088 m2
18 Cắt dán chữ phản quang Theo HSTK đã được phê duyệt 5,088 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 15,04 m2
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được phê duyệt 5,088 m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 6,3648 m3
22 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,1217 m3
23 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 1,152 100m
24 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,288 m3
25 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4743 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0114 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0619 tấn
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0581 100m2
29 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,5175 m3
30 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8909 m3
31 Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 15,048 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,12 m
33 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,12 m
34 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1876 tấn
35 Gia công lắp dựng tôn bịt khung Theo HSTK đã được phê duyệt 2,3 m2
36 Mua và lắp dựng bánh xe, khóa, bản lề,... cho cổng Theo HSTK đã được phê duyệt 9 Bộ
37 Gia công lắp dựng khung thép bịt tôn làm biển cổng Theo HSTK đã được phê duyệt 5,088 m2
38 Cắt dán chữ phản quang Theo HSTK đã được phê duyệt 5,088 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 15,04 m2
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được phê duyệt 5,088 m2
41 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 2,926 100m3
42 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9753 100m3
43 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 88,668 100m
44 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 22,167 m3
45 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 142,6323 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,1279 m3
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1802 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 1,1907 tấn
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7389 100m2
50 Xây cột, trụ Chiều cao <=4 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,035 m3
51 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 40,9763 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 467,43 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 165 m2
54 Trát tai tường, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 306,944 m2
55 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 642,6 m
56 Trang trí đỉnh cột đắp bằng vữa XM mác 100# Theo HSTK đã được phê duyệt 100 cái
57 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 939,374 m2
C KHÁN ĐÀI
1 Đào xúc đất, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,754 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 27,9259 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,3262 m3
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 39,8633 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0575 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3334 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3168 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,752 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0081 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0789 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0924 100m2
12 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5082 m3
13 Xây tường thẳng Chiều dày <= 33cm Chiều cao <=4 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,3848 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,314 m3
15 Xây gạch bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,3 m3
16 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0981 100m3
17 Mua cát đen về để đắp Theo HSTK đã được phê duyệt 92,076 m3
18 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,648 m3
19 Lát gạch đỏ KT 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 97,632 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 163,7025 m2
21 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 22,45 m
22 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 44,9 m
23 Lát đá bậc tam cấp Theo HSTK đã được phê duyệt 24,18 m2
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 163,7 m2
25 Sản xuất cột bằng thép hình Theo HSTK đã được phê duyệt 0,317 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo HSTK đã được phê duyệt 26,1753 m2
27 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,4589 m3
28 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 32,4245 m3
29 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 120,144 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 120,144 m2
31 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,72 m3
32 Cốt thép tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6442 tấn
33 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3089 100m2
34 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 27 cái
35 Lát đá granit tự nhiên, bậc ngồi khán giả, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 67,5 m2
36 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bậc ngồi khán giả Theo HSTK đã được phê duyệt 72 m2
D SÂN CHẠY
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8 100m3
2 Làm móng cấp phối đá dăm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6554 100m3
3 Đệm cát tạo phẳng Theo HSTK đã được phê duyệt 19,662 m3
4 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 98,31 m3
5 Đánh xoa mặt bê tông đường chạy Theo HSTK đã được phê duyệt 450 m2
E RÃNH THOÁT NƯỚC, BỒN HOA
1 Đào móng băng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 201,7949 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 67,2667 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 13,5459 m3
4 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 26,2842 m3
5 Xây tường thẳng Chiều dày <= 11cm Chiều cao <=4 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 40,32 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 364,328 m2
7 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 106,1 m2
8 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,8086 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,6137 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0206 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 298 cái
12 Bê tônglót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,0096 m3
13 Xây tường thẳng Chiều dày <= 33cm Chiều cao <=4 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,9014 m3
14 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 27,004 m2
15 Sơn bồn hoa bằng sơn Levis hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 27,004 m2
16 Mua đất màu trồng cây Theo HSTK đã được phê duyệt 15,7 m3
17 Mua và trồng cây xanh to Theo HSTK đã được phê duyệt 10 cây
F Bo vỉa, vỉa hè
1 Đào san đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,711 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,997 100m3
3 Vận chuyển đất phạm vi 4km, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 1,711 100m3
4 Lắp dựng bo vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 138 cái
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,97 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn xà, dầm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,69 100m2
7 Đệm móng bo vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 2,07 m3
8 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK đã được phê duyệt 14,631 m3
9 Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo hoặc tương đương 400x400 Theo HSTK đã được phê duyệt 487,7 m2
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 48,77 m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0414 100m3
12 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,14 m3
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 276 cái
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,07 m3
15 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 2,625 m3
16 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 3,63 m3
17 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 22,125 m2
18 Sơn bồn hoa bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK đã được phê duyệt 22,125 m2
19 Mua và trồng cây giáng hương cứ 7m /1cây Theo HSTK đã được phê duyệt 15 cây
20 Mua đất màu để trồng cây Theo HSTK đã được phê duyệt 4,5 m3
G Phần điện chiếu sáng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,08 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,627 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,26 m3
4 Tủ điện 300x300 Theo HSTK đã được phê duyệt 2 tủ
5 Lắp đặt cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cột
6 Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m Theo HSTK đã được phê duyệt 4 1 cần đèn
7 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m Theo HSTK đã được phê duyệt 4 1 chóa
8 Bu lông khung móng Theo HSTK đã được phê duyệt 14 cái
9 Luồn cáp cửa cột Theo HSTK đã được phê duyệt 14 1 đầu cáp
10 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSTK đã được phê duyệt 14 1 bảng
11 Lắp cửa cột Theo HSTK đã được phê duyệt 14 1 cửa
12 Dây CU/PVC 2x4mm2 lên đèn Theo HSTK đã được phê duyệt 229 m
13 Aptomat 3P-50A Theo HSTK đã được phê duyệt 1 bộ
14 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9068 100m3
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Theo HSTK đã được phê duyệt 2,29 100m
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3079 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5839 100m3
18 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3 100m
19 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 4 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->