Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Ninh Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408803 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 11:09:00 đến ngày 2020-04-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,320,602,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.899,505 | m3 |
| 2 | Mua đất đồi để san lấp mặt bằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4.815,0385 | m3 |
| 3 | Đào san đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 12,2654 | 100m3 |
| B | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,3648 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1217 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,152 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,288 | m3 |
| 5 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4743 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0114 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0619 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0581 | 100m2 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5175 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8909 | m3 |
| 11 | Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,048 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,12 | m |
| 13 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,12 | m |
| 14 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1876 | tấn |
| 15 | Gia công lắp dựng tôn bịt khung | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3 | m2 |
| 16 | Mua và lắp dựng bánh xe, khóa, bản lề,... cho cổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | cái |
| 17 | Gia công lắp dựng khung thép bịt tôn làm biển cổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 18 | Cắt dán chữ phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,04 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,3648 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,1217 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,152 | 100m |
| 24 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,288 | m3 |
| 25 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,4743 | m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0114 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0619 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0581 | 100m2 |
| 29 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,5175 | m3 |
| 30 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8909 | m3 |
| 31 | Trát trụ cột dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,048 | m2 |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,12 | m |
| 33 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,12 | m |
| 34 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1876 | tấn |
| 35 | Gia công lắp dựng tôn bịt khung | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,3 | m2 |
| 36 | Mua và lắp dựng bánh xe, khóa, bản lề,... cho cổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 37 | Gia công lắp dựng khung thép bịt tôn làm biển cổng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 38 | Cắt dán chữ phản quang | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 39 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,04 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,088 | m2 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,926 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9753 | 100m3 |
| 43 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 88,668 | 100m |
| 44 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,167 | m3 |
| 45 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 142,6323 | m3 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,1279 | m3 |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,1802 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,1907 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,7389 | 100m2 |
| 50 | Xây cột, trụ Chiều cao <=4 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,035 | m3 |
| 51 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,9763 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 467,43 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 165 | m2 |
| 54 | Trát tai tường, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 306,944 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 642,6 | m |
| 56 | Trang trí đỉnh cột đắp bằng vữa XM mác 100# | Theo HSTK đã được phê duyệt | 100 | cái |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 939,374 | m2 |
| C | KHÁN ĐÀI | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,754 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,9259 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 5,3262 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 39,8633 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0575 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3334 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3168 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,752 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0081 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0789 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0924 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5082 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng Chiều dày <= 33cm Chiều cao <=4 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,3848 | m3 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,314 | m3 |
| 15 | Xây gạch bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,3 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0981 | 100m3 |
| 17 | Mua cát đen về để đắp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 92,076 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,648 | m3 |
| 19 | Lát gạch đỏ KT 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 97,632 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 163,7025 | m2 |
| 21 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,45 | m |
| 22 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 44,9 | m |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 24,18 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 163,7 | m2 |
| 25 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,317 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,1753 | m2 |
| 27 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 6,4589 | m3 |
| 28 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 32,4245 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120,144 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 120,144 | m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 9,72 | m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6442 | tấn |
| 33 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3089 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng tấm đan | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27 | cái |
| 35 | Lát đá granit tự nhiên, bậc ngồi khán giả, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,5 | m2 |
| 36 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào bậc ngồi khán giả | Theo HSTK đã được phê duyệt | 72 | m2 |
| D | SÂN CHẠY | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,8 | 100m3 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6554 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát tạo phẳng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 19,662 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 98,31 | m3 |
| 5 | Đánh xoa mặt bê tông đường chạy | Theo HSTK đã được phê duyệt | 450 | m2 |
| E | RÃNH THOÁT NƯỚC, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 201,7949 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 67,2667 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 13,5459 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 26,2842 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng Chiều dày <= 11cm Chiều cao <=4 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 40,32 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 364,328 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 106,1 | m2 |
| 8 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,8086 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,6137 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,0206 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 298 | cái |
| 12 | Bê tônglót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,0096 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng Chiều dày <= 33cm Chiều cao <=4 m bằng gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,9014 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,004 | m2 |
| 15 | Sơn bồn hoa bằng sơn Levis hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 27,004 | m2 |
| 16 | Mua đất màu trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15,7 | m3 |
| 17 | Mua và trồng cây xanh to | Theo HSTK đã được phê duyệt | 10 | cây |
| F | Bo vỉa, vỉa hè | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,711 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,997 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi 4km, đất cấp I | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1,711 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng bo vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 138 | cái |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 8,97 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn xà, dầm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,69 | 100m2 |
| 7 | Đệm móng bo vỉa | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,07 | m3 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14,631 | m3 |
| 9 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terazzo hoặc tương đương 400x400 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 487,7 | m2 |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 48,77 | m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,0414 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,14 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSTK đã được phê duyệt | 276 | cái |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,07 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,625 | m3 |
| 16 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 3,63 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,125 | m2 |
| 18 | Sơn bồn hoa bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK đã được phê duyệt | 22,125 | m2 |
| 19 | Mua và trồng cây giáng hương cứ 7m /1cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 15 | cây |
| 20 | Mua đất màu để trồng cây | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,5 | m3 |
| G | Phần điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,08 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,627 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4,26 | m3 |
| 4 | Tủ điện 300x300 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2 | tủ |
| 5 | Lắp đặt cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cột |
| 6 | Lắp cần đèn Φ60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | 1 cần đèn |
| 7 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | 1 chóa |
| 8 | Bu lông khung móng | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | cái |
| 9 | Luồn cáp cửa cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | 1 đầu cáp |
| 10 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | 1 bảng |
| 11 | Lắp cửa cột | Theo HSTK đã được phê duyệt | 14 | 1 cửa |
| 12 | Dây CU/PVC 2x4mm2 lên đèn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 229 | m |
| 13 | Aptomat 3P-50A | Theo HSTK đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,9068 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Theo HSTK đã được phê duyệt | 2,29 | 100m |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3079 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,5839 | 100m3 |
| 18 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 19 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK đã được phê duyệt | 4 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi