Gói thầu: Gói thầu số 4: Mặt đường BTXM đá 1x2 mac 250, dày 15cm, rộng 2,5m
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408160-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TTNT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Mặt đường BTXM đá 1x2 mac 250, dày 15cm, rộng 2,5m |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408148 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện và vốn nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 11:14:00 đến ngày 2020-04-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,462,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Ban ủi, dọn dẹp mặt đường cũ đá dăm hiện hữu trong phạm vi 2,5 mét (50% do công trình đã thi công phần đá 0x4 ở giai đọan trước) | Theo HSMT | 18,928 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <= 110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất đấp cấp III | Theo HSMT | 0,1079 | 100m3 |
| 3 | Đắp lề đường + taluy bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,9(vận chuyển từ xa) | Theo HSMT | 2,277 | 100m3 |
| 4 | Đất chọn lọc (vận chuyển từ xa) | Theo HSMT | 216,97 | m3 |
| 5 | Đầm nén nền đường bằng máy đầm 16 tấn cho 30 cm trên cùng đạt độ chặt yêu cầu K=0.98 | Theo HSMT | 11,357 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Trải tấm nilon lót nền | Theo HSMT | 3.785,775 | m2 |
| 2 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 4,5429 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dài mặt đường dày 15cm, M250 | Theo HSMT | 568,32 | m3 |
| 4 | Làm mặt nền bê tông bằng máy xoa + lăn rulô (NC+VT) | Theo HSMT | 3.785,775 | m2 |
| 5 | Làm ron nhựa đường (luôn vật tư nhân công, cắt rộng 5mm, sâu 100mm) | Theo HSMT | 946,4438 | md |
| C | Cọc tiêu, biển báo giao thông | |||
| 1 | Đào móng lắp đặt cọc tiêu BTCT(đã thi công 120 cọc tiêu ở giai đoạn trước) | Theo HSMT | 24,48 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, M200 | Theo HSMT | 21,42 | m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 7,8413 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cọc tiêu BTCT | Theo HSMT | 340 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính d=6mm | Theo HSMT | 0,4151 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn; cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính d=8mm | Theo HSMT | 0,5802 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sắn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo HSMT | 2,091 | 100m2 |
| 8 | Sơn cọc tiêu 1,025m( phần 62,5cm trên mặt đất sơn đỏ/trắng phản quang 2 nước) | Theo HSMT | 127,5 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi