Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200360446-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phương Giao, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200342604
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-26 10:40:00 đến ngày 2020-04-10 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,082,447,685 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CỐNG TRÀN
1 Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn, đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,403 M3
2 Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1263 100M3
3 Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1403 100M3
4 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <=1000m ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1403 100M3
5 Xây mặt bằng, đá hộc, VXM M 100, cát vàng Ml>2 (rãnh dọc, sân tràn, sân cống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,03 M3
6 Xây đá hộc, xây rãnh, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,48 M3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,43 M3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62,8 M3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,29 M3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1555 100M2
11 Làm lớp đá đệm móng loại đá có đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,77 M3
12 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
13 Bê tông mái bờ kênh mương, vữa M200, đá 1x2 max=20mm độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,52 M3
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, d <=10mm, cao<=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4066 Tấn
15 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,325 M3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5217 100M3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9958 100M3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,43 M3
19 Ván khuôn gỗ, móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0538 100M2
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy đường >70 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,83 M3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9726 tấn
22 Ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,525 100M2
23 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống d=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 1 ống
24 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 Cái
25 Bơm hút nước phục vụ thi công, máy bơm 20cv Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 ca
B PHẦN ĐƯỜNG TRÀN
1 Đào nền đường mở rộng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,1165 M3
2 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9221 100M3
3 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1261 100M3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4585 100M3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3094 100M3
6 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0432 100M2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,864 M3
8 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1296 M3
9 Ván khuôn thép, mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,34 100M2
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,28 M3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,216 M3
12 Bê tông cột tiết diện <=0,1 m2, cao <=4m, vữa M200, đá 1x2 max=20mm độ sụt 2-4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,564 M3
13 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột cọc cừ xà dầm giằng, d <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1233 Tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3904 tấn
15 Ván khuôn gỗ, cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4888 100M2
16 Sơn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,24 m2
17 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng<=100kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 Cái
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8829 100M3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2297 100M3
20 Bê tông đúc sẵn ống cống, vữa M200, đá max=20mm độ sụt 6-8cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8 M3
21 Sản xuất lắp đặt cốt thép ống buy ống cống, d <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,296 Tấn
22 Ván khuôn kim loại, các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5526 100M2
23 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống d=1m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 ống
24 Lắp cấu kiện BTĐS bằng thủ công t.lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8829 100M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->