Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200367929-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án công trình giao thông Nghệ An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200112156 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh; Vận động, thẩm định nguồn vốn từ Ngân sách TW bổ sung cho dự án |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 15:52:00 đến ngày 2020-04-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,675,796,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nút giao Km13+956 ĐT.538B | |||
| 1 | Tủ điều khiển CTRL - CABINET, 02 pha dùng cho năng lượng mặt trời | Chương V - Phần 2 | 4 | tủ |
| 2 | Module cấp điện dự phòng ATLS-S3 Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 3 | Phần mềm điều khiển Module cấp điện dự phòng BU-Power Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 4 | Module truyền thông không dây RF-Sig Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 5 | Phần mềm điều khiển Module truyền thông không dây RF-Sig Module (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 6 | Khung móng tủ điều khiển M16 KT:370x200x500mm (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50mm (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | m |
| 8 | Khung giá đỡ tủ điều khiển tín hiệu (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 9 | Đào đất móng tủ điều khiển (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 1,41 | m3 |
| 10 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 2,17 | m3 |
| 11 | Vữa M75 trát bệ móng tủ điều khiển (Tủ điều khiển) | Chương V - Phần 2 | 4,6 | m2 |
| 12 | Cột đèn tín hiệu cao 6,2m (tay vươn 4m) – (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | cột |
| 13 | Đèn tín hiệu chính LED 3xD300 (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 8 | bộ |
| 14 | Đèn tín hiệu chính LED 1xD300+2xD200 (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 15 | Đèn tín hiệu đếm lùi LED 1xD300 (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 16 | Đèn tín hiệu đếm lùi LED 1xD400 (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 8 | bộ |
| 17 | Đèn tín hiệu mũi tên xanh LED 1xD300 (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 8 | bộ |
| 18 | Module tự chỉnh công suất đèn AUTO-PW (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 68 | bộ |
| 19 | Dây Cu/xlpe/pvc 4x1,5mm2 lên đèn (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 3,36 | 100m |
| 20 | Pin mặt trời 100wp (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 21 | Pin mặt trời 150wp (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 8 | bộ |
| 22 | Khung pin mặt trời 100wp (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 23 | Khung pin mặt trời 300wp (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 24 | Khung móng cột M24 (KT 300x300x650mm) - (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/50mm (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | m |
| 26 | Lèo đèn 3xD300 trên tay vươn (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 8 | bộ |
| 27 | Lèo đèn đơn trên tay vươn (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 12 | bộ |
| 28 | Bảng điện cửa cột (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 29 | Đầu cốt đồng (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 176 | bộ |
| 30 | Đào đất móng cột đèn (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 6,91 | m3 |
| 31 | Bê tông móng M200 đá 1x2 (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 6,91 | m3 |
| 32 | Vữa M75 trát chân cột đèn (Cụm cột tín hiệu) | Chương V - Phần 2 | 0,64 | m2 |
| 33 | Phần mềm điều khiển hệ thống đèn tín hiệu | Chương V - Phần 2 | 1 | Bản cài |
| 34 | Module kết nối trung tâm ATS-13 Module | Chương V - Phần 2 | 1 | bộ |
| 35 | Phần mềm điều khiển Module kết nối trung tâm ATS-13 Module | Chương V - Phần 2 | 1 | Bản cài |
| 36 | Cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 12x1,5 mm2 | Chương V - Phần 2 | 0,192 | 100m |
| 37 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V - Phần 2 | 43,72 | m2 |
| 38 | Cọc tiêu bê tông | Chương V - Phần 2 | 5 | cọc |
| B | Nút giao Km1+1256 ĐT.538B | |||
| 1 | Biển báo W.221b “Đường có gồ giảm tốc” kích thước cạnh 700mm, biển phụ “Chú ý đi chậm” kích thước 800x600mm | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 2 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt rộng 1m, cao 6cm | Chương V - Phần 2 | 17,6 | m |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V - Phần 2 | 3,36 | m2 |
| C | Nút giao Km2+341 ĐT.538B | |||
| 1 | Biển báo W.221b “Đường có gồ giảm tốc” kích thước cạnh 700mm, biển phụ “Chú ý đi chậm” kích thước 800x600mm | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 2 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt rộng 1m, cao 6cm | Chương V - Phần 2 | 12 | m |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V - Phần 2 | 2,24 | m2 |
| D | Nút giao Km3+430 ĐT.538B | |||
| 1 | Biển báo W.221b “Đường có gồ giảm tốc” kích thước cạnh 700mm, biển phụ “Chú ý đi chậm” kích thước 800x600mm | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 2 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt rộng 1m, cao 6cm | Chương V - Phần 2 | 20 | m |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V - Phần 2 | 4,48 | m2 |
| E | Nút giao Km4+60 ĐT.538B | |||
| 1 | Biển báo W.221b “Đường có gồ giảm tốc” kích thước cạnh 700mm, biển phụ “Chú ý đi chậm” kích thước 800x600mm | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 2 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt rộng 1m, cao 6cm | Chương V - Phần 2 | 16 | m |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V - Phần 2 | 3,36 | m2 |
| F | Nút giao Km4+555 ĐT.538B | |||
| 1 | Biển báo W.221b “Đường có gồ giảm tốc” kích thước cạnh 700mm, biển phụ “Chú ý đi chậm” kích thước 800x600mm | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 2 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt rộng 1m, cao 6cm | Chương V - Phần 2 | 20 | m |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V - Phần 2 | 4,48 | m2 |
| G | Nút giao Km4+50 ĐT.538B | |||
| 1 | Biển báo W.225 “Trẻ em” kích thước cạnh 700mm | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| H | Đoạn từ Km2+100 đến Km4+650 ĐT.538B | |||
| 1 | Biển báo P.127 “Hạn chế tốc độ tối đa 60Km/h” kích thước D700mm | Chương V - Phần 2 | 4 | bộ |
| 2 | Biển báo P.134 “Hết hạn chế tốc độ tối đa 60Km/h” kích thước D700mm | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| I | Nút giao Km11+207 ĐT.538B | |||
| 1 | Biển báo W.221b “Đường có gồ giảm tốc” kích thước cạnh 700mm, biển phụ “Chú ý đi chậm” kích thước 800x600mm | Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 2 | Gồ giảm tốc bằng Cacboncor asphalt rộng 1m, cao 6cm | Chương V - Phần 2 | 26 | m |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Chương V - Phần 2 | 5,6 | m2 |
| J | Nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | |||
| 1 | Nhà tạm tại hiện trường | Chương V - Phần 2 | 1 | TB |
| K | Một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | |||
| 1 | Công tác không xác định được khối lượng | Chương V - Phần 2 | 1 | TB |
| L | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Khối lượng | Chương V - Phần 2 | 1 | TB |
| M | Chi phí dự phòng: Đối với gói thầu này không bao gồm chi phí dự phòng (0%) | |||
| N | Một số khối lượng phụ trợ (ván khuôn, vận chuyển vật liệu đến và đổ đi ở bãi thải …) không có trong tiên lượng mời thầu, nhà thầu tự phân bổ vào khối lượng chính | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi