Gói thầu: Xây lắp (bao gồm Hạng mục chung và Dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200403777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 00:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng 8.3 |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm Hạng mục chung và Dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403689 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-05 09:23:00 đến ngày 2020-04-13 00:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,807,597,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ nền bằng máy ủi, vận chuyển đất trong phạm vi <= 50m - đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,2319 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường + đào khuôn + đào rãnh nền đường bằng máy đào <=0,8m3 - đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,3525 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,265 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,1665 | 100m3 |
| 5 | Lu TC nền đường bằng máy đầm 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,1956 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m - Đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,23 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m - Đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,353 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm loại B | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,6874 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 2x4 - Mác 300 (định mức chỉ đổ bê tông mặt đường) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 673,3633 | m3 |
| 3 | Làm khe co mặt đường bê tông ( Trừ tuyến 6: L = 362,8m) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 747,25 | mét |
| 4 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 2x4 - Mác 300 (Chỉ tính cho tuyến 6, định mức làm khe co giản) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 195,9 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép khe co giản đường kính cốt thép - 20mm ( Chỉ tính cho tuyến 6) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5504 | Tấn |
| 6 | Rải bạt xác rắn - làm nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,861 | 100m2 |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ - Mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,1491 | 100m2 |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGANG ĐƯỜNG ( 3 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào, - Máy <= 0,8m3 đất cấp II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,54 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm dăm sạn dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,156 | m3 |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ - Móng dài, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1808 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 2x4 - Mác 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,6793 | m3 |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công - Trọng lượng <= 50 kg | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | Cái |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống, đường kính ống cống - 0,5m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15 | Cái |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn - Ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,708 | 100m2 |
| 8 | Bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2 - Mác 200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,405 | m3 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, đường kính - <=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,401 | Tấn |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ - Tường thẳng, dày <= 45mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1267 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 - Mác 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5781 | m3 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch - Mặt bằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,55 | m3 |
| 13 | Bê tông mặt đường mui luyện đá 1x2 - Mác 250 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7718 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất lắp đặt biển báo giao đường ưu tiên (Trọn gói) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | Cái |
| 2 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 - Mác 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4627 | m3 |
| 3 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép ( bố trí hai bên cống) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | Cái |
| E | DỰ PHÒNG | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi