Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Chi phí xây dựng+ Chi phí thiết bị)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409272-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoằng Cát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Chi phí xây dựng+ Chi phí thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã từ nguồn thu tiền đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 15:57:00 đến ngày 2020-04-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,691,180,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 121,9487 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,4184 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,7377 | 100m3 |
| 4 | Vét bùn + hữu cơ, máy đào <= 1,25 m3, đất C1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,5388 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đất C1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30,5388 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp k95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14.505,4823 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp k98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.941,5732 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất C3 | Theo hồ sơ BCKTKT | 164,4706 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp III ( Đất K95) | Theo hồ sơ BCKTKT | 145,0548 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III (Đất K98) | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,4157 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,0649 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,4754 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 33,4754 | 100m2 |
| C | HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lát gạch terrazzo 400x400 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2.374,11 | m2 |
| 2 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1871 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,46 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 59,98 | m2 |
| 6 | Đào đất trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3958 | 100m3 |
| 7 | Mua đất trồng cây | Theo hồ sơ BCKTKT | 35,7 | m3 |
| 8 | Trồng cây xanh (bao gồm cây và chăm sóc đến khi cây sống) | Theo hồ sơ BCKTKT | 51 | cây |
| 9 | Lắp đặt bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 670 | m |
| 10 | Lắp đặt bó vỉa cong | Theo hồ sơ BCKTKT | 133,6 | m |
| 11 | Lót vữa xi măng dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 208,94 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,76 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6072 | 100m2 |
| 14 | BT bó vỉa M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 34,49 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,8458 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đan rãnh M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,87 | m3 |
| 17 | Gạch xây VXM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,08 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 82,85 | m2 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,03 | m3 |
| D | RÃNH CHỊU LỰC (50x50)cm: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,12 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,072 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,96 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,384 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,76 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,24 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1814 | tấn |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,78 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,131 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4845 | tấn |
| 11 | Thép góc 50x50x3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2227 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,95 | m3 |
| 13 | Lắp đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| E | RÃNH XÂY TRÊN HÈ (50x66)cm | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 77,86 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,366 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 64,2 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 174,3 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.939,72 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9176 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,07 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,3222 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1548 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 47,81 | m3 |
| 11 | Lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 683 | cái |
| F | GIẾNG THĂM NƯỚC MƯA: | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,11 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2501 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,93 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,02 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 123,39 | m2 |
| 6 | Cốt thép thang giếng, ĐK > 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2309 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép thang giếng | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,3476 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6372 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5132 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,31 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,177 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3367 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,05 | m3 |
| 14 | Lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | cái |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1653 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép cửa thu nước, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0511 | tấn |
| 17 | Cốt thép cửa thu nước, ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0928 | tấn |
| 18 | Bê tông cửa thu nước, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,77 | m3 |
| 19 | Bê tông cửa thu nước, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,02 | m3 |
| G | CỬA XẢ: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông tường, thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,25 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,04 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0514 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,63 | m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2167 | 100m2 |
| 6 | Bê tông rãnh, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,24 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,05 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0378 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,58 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0341 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1102 | tấn |
| 12 | Thép góc 50x50x3mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0464 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,76 | m3 |
| 14 | Lắp đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 15 | Lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| H | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LTMB 14 NPC.11.0 Ngọn 190 x gốc 377 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LTMB 16 NPC.13.0 Ngọn 190 x gốc 403 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LTMB 20 NPC.13.0 Ngọn 190 x gốc 456 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cột |
| 4 | Móng cột MT-4 dùng cho cột đơn LT-14m sâu 2,7m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 5 | Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-16m sâu 2,8m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 6 | Móng cột MTK-5 dùng cho cột đôi 2LT-14m sâu 2,7m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | móng |
| 7 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-16m sâu 2,8m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 8 | Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-20m sâu 3,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 9 | Lăp đặt tiếp địa RC-2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | bộ |
| 10 | Xà néo bằng 22kV cột đơn XNB22-1T | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XNB22-2TD | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | bộ |
| 12 | Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột tròn đôi dọc XNL35-2TD | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột tròn đôi ngang XNL35-2TN | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Gông cột 14m GC-14m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 15 | Gông cột 16m GC-16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 16 | Gông cột 20m GC-20m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 17 | Sứ đứng 24kV + phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | quả |
| 18 | Chuỗi néo đơn polyme 22kV + Phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | chuỗi |
| 19 | Chuỗi néo kép polyme 22kV + Phụ kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 15 | chuỗi |
| 20 | Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC95/16-XLPE2.5/HDPE | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.630 | m |
| 21 | Kéo dây ACSR-95/16 vượt đường giao thông 5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | vị trí |
| 22 | Bộ néo cáp bọc BNCB | Theo hồ sơ BCKTKT | 42 | bộ |
| 23 | Vận chuyển cột bê tông, xà thép, tiếp địa, dây cáp đến hiện trường bằng xe tải gắn cẩu 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | ca |
| I | TRẠM BIẾN ÁP 320KVA-22/0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm LTMB 18 NPC.11.0 Ngọn 190 x Gốc 430 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cột |
| 2 | Móng cột trạm MT-8 sâu 3,3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | móng |
| 3 | Tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Xà đầu trạm dọc tuyến 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Xà cầu dao cách ly chém đứng 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 6 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 7 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 8 | Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 9 | Giá lắp máy biến áp và cô li ê chống trượt 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 12 | Giá đỡ cáp mặt máy 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 13 | Hộp chụp cáp mặt máy 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 14 | Bộ truyền động cầu dao | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 15 | Chi tiết nối đất TBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 16 | Dây nối trung tính MBA và nối tháo sét | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | m |
| 17 | Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC95/16-XLPE2.5/HDPE | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 18 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC/0,6kV-1x120mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | m |
| 19 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC/0,6kV-1x185mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m |
| 20 | Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA | Theo hồ sơ BCKTKT | 27 | quả |
| 21 | Thanh cái đồng Cu/PVC-1x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | m |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M70 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M120 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M185 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 26 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 27 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | bộ |
| J | ĐƯỜNG CÁP NGẦM 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT | |||
| 1 | Rãnh cáp tủ điện 1 sợi đi trên vỉa hè Gạch Blog | Theo hồ sơ BCKTKT | 113 | m |
| 2 | Rãnh cáp tủ điện 2 sợi đi trên vỉa hè Gạch Blog | Theo hồ sơ BCKTKT | 614 | m |
| 3 | Rãnh cáp tủ điện 1 sợi đi qua đường nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | m |
| 4 | Rãnh cáp tủ điện 2 sợi đi qua đường nhựa | Theo hồ sơ BCKTKT | 61 | m |
| 5 | Lắp đặt ống thép D140 dày 4,5mm bảo vệ cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 75 | m |
| 6 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D105/80 | Theo hồ sơ BCKTKT | 866 | m |
| 7 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x25+1x16mm2 trong ống bảo vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 263 | m |
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 trong ống bảo vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 182 | m |
| 9 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 trong ống bảo vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 257 | m |
| 10 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x95+1x70mm2 trong ống bảo vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 200 | m |
| 11 | Móng tủ điện 6 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | móng |
| 12 | Móng tủ điện 8 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | móng |
| 13 | Tiếp địa tủ điện RC-2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | bộ |
| 14 | Đầu cáp HST-4x25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 15 | Đầu cáp HST-4x50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 16 | Đầu cáp HST-4x70mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 17 | Đầu cáp HST-4x95mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | bộ |
| 18 | Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ cột đơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | bộ |
| 19 | Mốc báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | cái |
| K | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | móng |
| 2 | Móng cột thép cao 9m | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | móng |
| 3 | Tiếp địa an toàn RC-1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại RC-4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Rãnh cáp chiếu sáng 1 sợi đi trên vỉa hè Gạch Blog | Theo hồ sơ BCKTKT | 88 | m |
| 6 | Lắp đặt ống thép D76 dày 3mm bảo vệ cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 66 | m |
| 7 | Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D50/40 | Theo hồ sơ BCKTKT | 854,47 | m |
| 8 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x16+1x10mm2 trong ống bảo vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | m |
| 9 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 trong ống bảo vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 885 | m |
| 10 | Cáp đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Theo hồ sơ BCKTKT | 885 | m |
| 11 | Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m-3,5mm mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cột |
| 12 | Đèn chiếu sáng đường phố Led 120W | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | bộ |
| 13 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 198 | m |
| 14 | Bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | bảng |
| 15 | Làm đầu cáp ngầm 3x16+1x10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đầu |
| 16 | Làm đầu cáp ngầm 3x10+1x6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | đầu |
| 17 | Mốc báo hiệu cáp | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 18 | Đánh số cột đèn | Theo hồ sơ BCKTKT | 18 | cái |
| 19 | Vận chuyển cột thép, ống nhựa, dây cáp điện đến hiện trường bằng xe tải gắn cẩu 10T | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | ca |
| L | Thiết bị TBA 320kVA-22/0,4kV, thiết bị chiếu sáng | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 320kVA-22/0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van 22kV (bộ 3 cái) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì tự rơi 22 (bộ 3 cái) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 4 | Cầu dao cách ly chém đứng 24kV + truyền động | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 5 | Tủ điện hạ thế 500V-500A trọn bộ; 3 lộ 250A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | Tủ |
| 6 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 7 | Tủ điện 6 công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | tủ |
| M | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 320kVA-22/0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt cầu chì SI-22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Lắp đặt chống sét van 24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Lắp đặt cầu dao cách ly 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Lắp đặt tủ điện hạ thế 3 pha 500A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| 6 | Lắp đặt tủ công tơ | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | tủ |
| 7 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | tủ |
| N | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH (Đường dây trung thế 22kV và trạm biến áp 320kVA-22/0,4kV) |
|||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | HT |
| 3 | Thí nghiệm MBA 3 pha 320kVA-22/0,4kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | máy |
| 4 | Thí nghiệm Ampemét | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Vônmét | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 6 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | mẫu |
| 7 | TN điện áp xuyên thủng của dầu cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | mẫu |
| 8 | Thí nghiệm biến dòng điện U<1kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | máy |
| 9 | Thí nghiệm cầu chì 3 pha 22kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3p |
| 10 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3p |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van 24kV | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3p |
| 12 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ 3p |
| 13 | Thí nghiệm Aptomat 500A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| O | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH (Cấp điện sinh hoạt và chiếu sáng) | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa điện và cột thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 35 | vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế 1 ruột | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế 4 ruột | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi