Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Chi phí xây dựng+ Chi phí thiết bị)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200409272-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hoằng Cát
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng (Chi phí xây dựng+ Chi phí thiết bị)
Số hiệu KHLCNT 20200409114
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã từ nguồn thu tiền đấu giá quyền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 15:57:00 đến ngày 2020-04-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,691,180,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 121,9487 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 6,4184 100m3
3 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ BCKTKT 16,7377 100m3
4 Vét bùn + hữu cơ, máy đào <= 1,25 m3, đất C1 Theo hồ sơ BCKTKT 30,5388 100m3
5 Vận chuyển đất đất C1 Theo hồ sơ BCKTKT 30,5388 100m3
6 Mua đất đắp k95 Theo hồ sơ BCKTKT 14.505,4823 m3
7 Mua đất đắp k98 Theo hồ sơ BCKTKT 1.941,5732 m3
8 Vận chuyển đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 164,4706 100m3
9 Vận chuyển đất cấp III ( Đất K95) Theo hồ sơ BCKTKT 145,0548 100m3
10 Vận chuyển đất cấp III (Đất K98) Theo hồ sơ BCKTKT 19,4157 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo hồ sơ BCKTKT 31,0649 100m2
2 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 33,4754 100m2
3 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm Theo hồ sơ BCKTKT 33,4754 100m2
C HÈ ĐƯỜNG
1 Lát gạch terrazzo 400x400 mm Theo hồ sơ BCKTKT 2.374,11 m2
2 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 1,1871 100m3
3 Bê tông lót M150 Theo hồ sơ BCKTKT 2,4 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 5,46 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 59,98 m2
6 Đào đất trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 0,3958 100m3
7 Mua đất trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 35,7 m3
8 Trồng cây xanh (bao gồm cây và chăm sóc đến khi cây sống) Theo hồ sơ BCKTKT 51 cây
9 Lắp đặt bó vỉa thẳng Theo hồ sơ BCKTKT 670 m
10 Lắp đặt bó vỉa cong Theo hồ sơ BCKTKT 133,6 m
11 Lót vữa xi măng dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 208,94 m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 20,76 m3
13 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 1,6072 100m2
14 BT bó vỉa M200 Theo hồ sơ BCKTKT 34,49 m3
15 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT 5,8458 100m2
16 Bê tông đan rãnh M200 Theo hồ sơ BCKTKT 16,87 m3
17 Gạch xây VXM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 18,08 m3
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 82,85 m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 6,03 m3
D RÃNH CHỊU LỰC (50x50)cm:
1 Làm lớp đá đệm móng Theo hồ sơ BCKTKT 3,12 m3
2 Ván khuôn móng rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,072 100m2
3 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,96 m3
4 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,384 100m2
5 Bê tông thân rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,76 m3
6 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,24 100m2
7 Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1814 tấn
8 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,78 m3
9 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,131 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,4845 tấn
11 Thép góc 50x50x3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2227 tấn
12 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,95 m3
13 Lắp đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
E RÃNH XÂY TRÊN HÈ (50x66)cm
1 Làm lớp đá đệm móng Theo hồ sơ BCKTKT 77,86 m3
2 Ván khuôn móng rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 1,366 100m2
3 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 64,2 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 174,3 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 1.939,72 m2
6 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 4,9176 100m2
7 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 39,07 m3
8 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 2,3222 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 3,1548 tấn
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 47,81 m3
11 Lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo hồ sơ BCKTKT 683 cái
F GIẾNG THĂM NƯỚC MƯA:
1 Làm lớp đá đệm móng Theo hồ sơ BCKTKT 8,11 m3
2 Ván khuôn móng rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,2501 100m2
3 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 8,93 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 29,02 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 123,39 m2
6 Cốt thép thang giếng, ĐK > 18 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,2309 tấn
7 Sơn sắt thép thang giếng Theo hồ sơ BCKTKT 7,3476 m2
8 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,6372 100m2
9 Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,5132 tấn
10 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 5,31 m3
11 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,177 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,3367 tấn
13 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 5,05 m3
14 Lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo hồ sơ BCKTKT 60 cái
15 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ BCKTKT 0,1653 100m2
16 Cốt thép cửa thu nước, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0511 tấn
17 Cốt thép cửa thu nước, ĐK <= 18 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0928 tấn
18 Bê tông cửa thu nước, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,77 m3
19 Bê tông cửa thu nước, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,02 m3
G CỬA XẢ:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông tường, thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,25 m3
2 Làm lớp đá đệm móng Theo hồ sơ BCKTKT 1,04 m3
3 Ván khuôn móng rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,0514 100m2
4 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,63 m3
5 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ BCKTKT 0,2167 100m2
6 Bê tông rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,24 m3
7 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 0,05 100m2
8 Cốt thép mũ mố, ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0378 tấn
9 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,58 m3
10 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,0341 100m2
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo hồ sơ BCKTKT 0,1102 tấn
12 Thép góc 50x50x3mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0464 tấn
13 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,76 m3
14 Lắp đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
15 Lắp tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
H ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm LTMB 14 NPC.11.0 Ngọn 190 x gốc 377 Theo hồ sơ BCKTKT 3 cột
2 Cột bê tông ly tâm LTMB 16 NPC.13.0 Ngọn 190 x gốc 403 Theo hồ sơ BCKTKT 5 cột
3 Cột bê tông ly tâm LTMB 20 NPC.13.0 Ngọn 190 x gốc 456 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cột
4 Móng cột MT-4 dùng cho cột đơn LT-14m sâu 2,7m Theo hồ sơ BCKTKT 1 móng
5 Móng cột MT-8 dùng cho cột đơn LT-16m sâu 2,8m Theo hồ sơ BCKTKT 1 móng
6 Móng cột MTK-5 dùng cho cột đôi 2LT-14m sâu 2,7m Theo hồ sơ BCKTKT 1 móng
7 Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-16m sâu 2,8m Theo hồ sơ BCKTKT 2 móng
8 Móng cột MTK-8 dùng cho cột đôi 2LT-20m sâu 3,6m Theo hồ sơ BCKTKT 2 móng
9 Lăp đặt tiếp địa RC-2 Theo hồ sơ BCKTKT 7 bộ
10 Xà néo bằng 22kV cột đơn XNB22-1T Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
11 Xà néo bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XNB22-2TD Theo hồ sơ BCKTKT 3 bộ
12 Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột tròn đôi dọc XNL35-2TD Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
13 Xà néo lệch 3 tầng 35kV cột tròn đôi ngang XNL35-2TN Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
14 Gông cột 14m GC-14m Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
15 Gông cột 16m GC-16m Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
16 Gông cột 20m GC-20m Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
17 Sứ đứng 24kV + phụ kiện Theo hồ sơ BCKTKT 5 quả
18 Chuỗi néo đơn polyme 22kV + Phụ kiện Theo hồ sơ BCKTKT 27 chuỗi
19 Chuỗi néo kép polyme 22kV + Phụ kiện Theo hồ sơ BCKTKT 15 chuỗi
20 Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC95/16-XLPE2.5/HDPE Theo hồ sơ BCKTKT 1.630 m
21 Kéo dây ACSR-95/16 vượt đường giao thông 5m Theo hồ sơ BCKTKT 1 vị trí
22 Bộ néo cáp bọc BNCB Theo hồ sơ BCKTKT 42 bộ
23 Vận chuyển cột bê tông, xà thép, tiếp địa, dây cáp đến hiện trường bằng xe tải gắn cẩu 10T Theo hồ sơ BCKTKT 4 ca
I TRẠM BIẾN ÁP 320KVA-22/0,4KV
1 Cột bê tông ly tâm LTMB 18 NPC.11.0 Ngọn 190 x Gốc 430 Theo hồ sơ BCKTKT 2 cột
2 Móng cột trạm MT-8 sâu 3,3m Theo hồ sơ BCKTKT 2 móng
3 Tiếp địa trạm biến áp Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
4 Xà đầu trạm dọc tuyến 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
5 Xà cầu dao cách ly chém đứng 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
6 Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
7 Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
8 Xà lắp cầu chì tự rơi + chống sét van Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
9 Giá lắp máy biến áp và cô li ê chống trượt 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
10 Ghế thao tác 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
11 Thang trèo Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
12 Giá đỡ cáp mặt máy 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
13 Hộp chụp cáp mặt máy 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
14 Bộ truyền động cầu dao Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
15 Chi tiết nối đất TBA Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
16 Dây nối trung tính MBA và nối tháo sét Theo hồ sơ BCKTKT 12 m
17 Dây nhôm lõi thép bọc 22kV AC95/16-XLPE2.5/HDPE Theo hồ sơ BCKTKT 20 m
18 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC/0,6kV-1x120mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 3 m
19 Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC/0,6kV-1x185mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 9 m
20 Lắp đặt sứ đứng 22kV TBA Theo hồ sơ BCKTKT 27 quả
21 Thanh cái đồng Cu/PVC-1x70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 20 m
22 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
23 Đầu cốt đồng M70 Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
24 Đầu cốt đồng M120 Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
25 Đầu cốt đồng M185 Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
26 Biển báo an toàn và biển tên trạm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
27 Ghíp nhôm 3BL(25-150) Theo hồ sơ BCKTKT 18 bộ
J ĐƯỜNG CÁP NGẦM 0,4KV CẤP ĐIỆN SINH HOẠT
1 Rãnh cáp tủ điện 1 sợi đi trên vỉa hè Gạch Blog Theo hồ sơ BCKTKT 113 m
2 Rãnh cáp tủ điện 2 sợi đi trên vỉa hè Gạch Blog Theo hồ sơ BCKTKT 614 m
3 Rãnh cáp tủ điện 1 sợi đi qua đường nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 8 m
4 Rãnh cáp tủ điện 2 sợi đi qua đường nhựa Theo hồ sơ BCKTKT 61 m
5 Lắp đặt ống thép D140 dày 4,5mm bảo vệ cáp Theo hồ sơ BCKTKT 75 m
6 Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D105/80 Theo hồ sơ BCKTKT 866 m
7 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x25+1x16mm2 trong ống bảo vệ Theo hồ sơ BCKTKT 263 m
8 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x50+1x35mm2 trong ống bảo vệ Theo hồ sơ BCKTKT 182 m
9 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x70+1x50mm2 trong ống bảo vệ Theo hồ sơ BCKTKT 257 m
10 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x95+1x70mm2 trong ống bảo vệ Theo hồ sơ BCKTKT 200 m
11 Móng tủ điện 6 công tơ Theo hồ sơ BCKTKT 10 móng
12 Móng tủ điện 8 công tơ Theo hồ sơ BCKTKT 6 móng
13 Tiếp địa tủ điện RC-2 Theo hồ sơ BCKTKT 16 bộ
14 Đầu cáp HST-4x25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 12 bộ
15 Đầu cáp HST-4x50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 8 bộ
16 Đầu cáp HST-4x70mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 8 bộ
17 Đầu cáp HST-4x95mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 8 bộ
18 Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ cột đơn Theo hồ sơ BCKTKT 2 bộ
19 Mốc báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 90 cái
K HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG
1 Móng tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 18 móng
2 Móng cột thép cao 9m Theo hồ sơ BCKTKT 18 móng
3 Tiếp địa an toàn RC-1 Theo hồ sơ BCKTKT 18 bộ
4 Tiếp địa lặp lại RC-4 Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
5 Rãnh cáp chiếu sáng 1 sợi đi trên vỉa hè Gạch Blog Theo hồ sơ BCKTKT 88 m
6 Lắp đặt ống thép D76 dày 3mm bảo vệ cáp Theo hồ sơ BCKTKT 66 m
7 Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D50/40 Theo hồ sơ BCKTKT 854,47 m
8 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x16+1x10mm2 trong ống bảo vệ Theo hồ sơ BCKTKT 9 m
9 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 trong ống bảo vệ Theo hồ sơ BCKTKT 885 m
10 Cáp đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn Theo hồ sơ BCKTKT 885 m
11 Cột đèn chiếu sáng bát giác liền cần đơn cao 9m-3,5mm mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ BCKTKT 18 cột
12 Đèn chiếu sáng đường phố Led 120W Theo hồ sơ BCKTKT 18 bộ
13 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 198 m
14 Bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 18 bảng
15 Làm đầu cáp ngầm 3x16+1x10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 2 đầu
16 Làm đầu cáp ngầm 3x10+1x6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 36 đầu
17 Mốc báo hiệu cáp Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
18 Đánh số cột đèn Theo hồ sơ BCKTKT 18 cái
19 Vận chuyển cột thép, ống nhựa, dây cáp điện đến hiện trường bằng xe tải gắn cẩu 10T Theo hồ sơ BCKTKT 3 ca
L Thiết bị TBA 320kVA-22/0,4kV, thiết bị chiếu sáng
1 Máy biến áp 3 pha 320kVA-22/0,4kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 máy
2 Chống sét van 22kV (bộ 3 cái) Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
3 Cầu chì tự rơi 22 (bộ 3 cái) Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
4 Cầu dao cách ly chém đứng 24kV + truyền động Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
5 Tủ điện hạ thế 500V-500A trọn bộ; 3 lộ 250A Theo hồ sơ BCKTKT 1 Tủ
6 Tủ điều khiển chiếu sáng 100A Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
7 Tủ điện 6 công tơ Theo hồ sơ BCKTKT 16 tủ
M LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp 320kVA-22/0,4kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 máy
2 Lắp đặt cầu chì SI-22kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ 3 pha
3 Lắp đặt chống sét van 24kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ 3 pha
4 Lắp đặt cầu dao cách ly 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ 3 pha
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế 3 pha 500A Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
6 Lắp đặt tủ công tơ Theo hồ sơ BCKTKT 16 tủ
7 Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ BCKTKT 1 tủ
N PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH
(Đường dây trung thế 22kV và trạm biến áp 320kVA-22/0,4kV)
1 Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 7 vị trí
2 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp Theo hồ sơ BCKTKT 1 HT
3 Thí nghiệm MBA 3 pha 320kVA-22/0,4kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 máy
4 Thí nghiệm Ampemét Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
5 Thí nghiệm Vônmét Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
6 TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 mẫu
7 TN điện áp xuyên thủng của dầu cách điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 mẫu
8 Thí nghiệm biến dòng điện U<1kV Theo hồ sơ BCKTKT 3 máy
9 Thí nghiệm cầu chì 3 pha 22kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ 3p
10 Thí nghiệm cầu dao cách ly Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ 3p
11 Thí nghiệm chống sét van 24kV Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ 3p
12 Thí nghiệm chống sét van hạ thế Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ 3p
13 Thí nghiệm Aptomat 500A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
O PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH (Cấp điện sinh hoạt và chiếu sáng)
1 Thí nghiệm tiếp địa điện và cột thép Theo hồ sơ BCKTKT 35 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực hạ thế 1 ruột Theo hồ sơ BCKTKT 3 sợi
3 Thí nghiệm cáp lực hạ thế 4 ruột Theo hồ sơ BCKTKT 6 sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->