Gói thầu: Gói thầu số 04 (xây lắp toàn bộ công trình)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200409814-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án huyện Tam Đường tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 04 (xây lắp toàn bộ công trình)
Số hiệu KHLCNT 20200368068
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 14:43:00 đến ngày 2020-04-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,746,020,559 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mô tả công việc mời thầu
B HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG; CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN
C Đánh cấp
1 Đào đất cấp II Theo TCVN hiện hành 0,323 100m3
2 Đào đất cấp III Theo TCVN hiện hành 0,698 100m3
3 Đào đất cấp IV Theo TCVN hiện hành 0,242 100m3
4 Phá đá Theo TCVN hiện hành 0,079 100m3
D Đào nền
1 Đào đất cấp II 30,199 100m3
2 Đào đất cấp III Theo TCVN hiện hành 88,029 100m3
3 Đào đất cấp IV Theo TCVN hiện hành 8,794 100m3
4 Phá đá cấp IV Theo TCVN hiện hành 9,812 100m3
E Đào rãnh
1 Đào đất cấp II Theo TCVN hiện hành 0,633 100m3
2 Đào đất cấp III Theo TCVN hiện hành 1,732 100m3
3 Đào đất cấp IV Theo TCVN hiện hành 0,406 100m3
4 Phá đá Theo TCVN hiện hành 0,169 100m3
F Đào khuôn
1 Đào đất cấp III Theo TCVN hiện hành 210,7 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo TCVN hiện hành 9,014 100m3
G Vận chuyển đổ thải
1 Vận chuyển đất cấp II Theo TCVN hiện hành 25,513 100m3
2 Vận chuyển đất cấp III Theo TCVN hiện hành 80,416 100m3
3 Vận chuyển đất cấp IV 14,087 100m3
4 Xúc đá Theo TCVN hiện hành 8,931 100m3
5 Vận chuyển đá Theo TCVN hiện hành 8,931 100m3
H Mặt đường
1 Lót bạt Theo TCVN hiện hành 1.965,12 m2
2 Lắp dựng ván khuôn Theo TCVN hiện hành 2,681 100m2
3 Bê tông mác 200 Theo TCVN hiện hành 275,117 m3
I Cống bản BTCT Lo=0,75, Ho=0,75m
1 Đào đất cấp III Theo TCVN hiện hành 67,8 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo TCVN hiện hành 0,226 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng Theo TCVN hiện hành 4,243 m3
4 Xây đá hộc vữa XM mác 100 Theo TCVN hiện hành 31,085 m3
5 Ván khuôn 0,205 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm Theo TCVN hiện hành 0,018 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=18 mm Theo TCVN hiện hành 0,115 tấn
8 Bê tông mác 200 Theo TCVN hiện hành 2,784 m3
9 Ván khuôn tấm đan Theo TCVN hiện hành 0,137 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo TCVN hiện hành 0,217 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, mác 250 Theo TCVN hiện hành 3,105 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo TCVN hiện hành 12 cái
J Rãnh bê tông KT BxbxH=50x30x30 cm
1 Lót bạt dứa Theo TCVN hiện hành 1.760,694 m2
2 Ván khuôn Theo TCVN hiện hành 8,126 100m2
3 Bê tông mác 150 Theo TCVN hiện hành 148,982 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->