Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Gia Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373713 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 14:26:00 đến ngày 2020-04-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,240,046,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường cũ, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 3,6096 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 3,6096 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 3,6096 | 100m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 20,5098 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 20,5098 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 20,5098 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 21,5194 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 26,6824 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 12,5432 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | E-HSMT- Chương V | 16,182 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 24,3627 | 100m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | E-HSMT- Chương V | 8,4139 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | E-HSMT- Chương V | 7,7662 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | E-HSMT- Chương V | 95,6457 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | E-HSMT- Chương V | 95,6457 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | E-HSMT- Chương V | 44,1574 | 100m2 |
| 6 | Bù móng cấp phối đá dăm lớp trên | E-HSMT- Chương V | 1,1663 | 100m3 |
| 7 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | E-HSMT- Chương V | 10,9335 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 36,61 | m3 |
| C | Hè đường | |||
| 1 | Lát gạch Tezzazo KT 40x40cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 1.899,4 | m2 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,456 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 151,952 | m3 |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x26x100cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 570,5 | m |
| 5 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 3,63 | m3 |
| 6 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,3872 | 100m2 |
| 7 | Lát tấm đan rãnh biên | E-HSMT- Chương V | 72,6 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 19,479 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,7706 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch xi măng KT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 21,2363 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 6,4107 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,3326 | 100m2 |
| 13 | Xây gạch xi măng KT 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 9,6624 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 5,6862 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,4212 | 100m2 |
| D | Tường chắn | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | E-HSMT- Chương V | 97,7535 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | E-HSMT- Chương V | 116,97 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 4,456 | m3 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,2228 | 100m2 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | E-HSMT- Chương V | 10,8615 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 54,3075 | 100m |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | E-HSMT- Chương V | 13 | m2 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 1,7386 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,2891 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | E-HSMT- Chương V | 1,4705 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 1,4705 | 100m3 |
| E | Cống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D=800mm | E-HSMT- Chương V | 3,5 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D=800mm | E-HSMT- Chương V | 7 | 1 cái |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | E-HSMT- Chương V | 3 | mối nối |
| 4 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 1,78 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | E-HSMT- Chương V | 0,1775 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 1,44 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0309 | 100m2 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | E-HSMT- Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0388 | 100m3 |
| F | Cải tạo rãnh và ga hiện trạng: Tháo rỡ rãnh và ga cũ: | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=150 kg | E-HSMT- Chương V | 951 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 2,592 | m3 |
| 3 | Phá dỡ giằng cổ rãnh hiện trạng kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 23,0142 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,4977 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,4977 | 100m3 |
| G | Cải tạo rãnh và ga hiện trạng: Nâng cổ rãnh và ga hiện trạng: | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 64,668 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 8,3688 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 571 | cấu kiện |
| H | Cải tạo rãnh và ga hiện trạng: Tấm đan rãnh thay thế: | |||
| 1 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 24,168 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 mm, D6 mm | E-HSMT- Chương V | 1,973 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 mm | E-HSMT- Chương V | 1,4535 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 mm | E-HSMT- Chương V | 2,0923 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 380 | cấu kiện |
| I | Cải tạo rãnh và ga hiện trạng: Tấm đan đổ liền: | |||
| 1 | Đổ bê tông tấm đan, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 11,544 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm, 8 mmm | E-HSMT- Chương V | 0,8416 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,6657 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | E-HSMT- Chương V | 1,3056 | tấn |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,39 | 100m2 |
| J | Hố ga mới KT 147x147x14 cm: | |||
| 1 | Xây gạch xi măng KT 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | E-HSMT- Chương V | 7,36 | m3 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 26,43 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 7,2 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 1,71 | m3 |
| 5 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,1823 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 12 mm | E-HSMT- Chương V | 0,7425 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 15 | cấu kiện |
| 8 | Bộ khung+ nắp hố ga thu nước bằng gang cầu, KT khung 900x900, nắp D650mm, tải trọng 12,5 tấn | E-HSMT- Chương V | 10 | bộ |
| 9 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm,tải trọng 12,5 tấn | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 3,12 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,0312 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,0312 | 100m3 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | E-HSMT- Chương V | 1,12 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 11,57 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,546 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | E-HSMT- Chương V | 1,5547 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | E-HSMT- Chương V | 1,3056 | tấn |
| K | Rãnh xây mới: Phần rãnh | |||
| 1 | Xây gạch xi măng KT 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 27,58 | m3 |
| 2 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 149,76 | m2 |
| 3 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | E-HSMT- Chương V | 40,8 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 8,7 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 9,52 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 19,86 | m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | E-HSMT- Chương V | 13,19 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D6, 8 mm 10 mm | E-HSMT- Chương V | 1,226 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D12 m | E-HSMT- Chương V | 0,7488 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cổ rãnh , ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,4141 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | E-HSMT- Chương V | 0,4991 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cổ rãnh dài cọc, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 1,1968 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,408 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 136 | cấu kiện |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,4188 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,2831 | 100m3 |
| L | Rãnh xây mới: Hố ga xây mới: | |||
| 1 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 530x960x50mm, KT nắp 860x430x25mm,tải trọng 12,5 tấn | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 2 | Bộ khung+ nắp hố ga thu nước bằng gang cầu, KT khung 900x900, nắp D650mm, tải trọng 12,5 tấn | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 200mm chiều dày 14,7mm | E-HSMT- Chương V | 0,1144 | 100m |
| 4 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 1,711 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D10 mm | E-HSMT- Chương V | 0,0158 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D12 mm | E-HSMT- Chương V | 0,3748 | tấn |
| 7 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 9 | cấu kiện |
| 9 | Xây gạch xi măng KT 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 7,229 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 26,0048 | m2 |
| 11 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | E-HSMT- Chương V | 7,2 | m2 |
| 12 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 4,392 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,1118 | 100m2 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | E-HSMT- Chương V | 2,196 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 2,136 | m3 |
| 16 | Ván khuôn ống cống, ống buy | E-HSMT- Chương V | 0,1648 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 0,408 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,3819 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,1804 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 0,9502 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,0095 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | E-HSMT- Chương V | 0,0095 | 100m3 |
| M | Cải tạo mương xây: | |||
| 1 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 453,816 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | E-HSMT- Chương V | 20,8215 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, cao <=4m | E-HSMT- Chương V | 63,9468 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 138,24 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 2,16 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 3,8211 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | E-HSMT- Chương V | 0,0453 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,4236 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cọc, cột | E-HSMT- Chương V | 0,5908 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 271 | cấu kiện |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | E-HSMT- Chương V | 0,4667 | 100m2 |
| N | Cống hộp qua dự án QL38-TL276: | |||
| 1 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 2m - Quy cách 1000x1000mm | E-HSMT- Chương V | 26 | 1 đoạn cống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su | E-HSMT- Chương V | 24 | mối nối |
| 3 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | E-HSMT- Chương V | 3,04 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D10 | E-HSMT- Chương V | 0,2434 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D12 | E-HSMT- Chương V | 0,406 | tấn |
| 6 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,1762 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 37 | cấu kiện |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 18,6521 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | E-HSMT- Chương V | 6,1089 | 100m3 |
| O | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 2 | Biển báo tam giác A= 700 mm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 3 | Cột biển báo D90cm sơn trắng đỏ | E-HSMT- Chương V | 46,8 | m |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 2,4 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 2,4 | m3 |
| 6 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | E-HSMT- Chương V | 50 | cái |
| 7 | Đổ bê tông móng cọc, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 (Tính NC, MTC) | E-HSMT- Chương V | 3,55 | m3 |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 3,6 | m3 |
| 9 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | E-HSMT- Chương V | 45,45 | m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | E-HSMT- Chương V | 7,5 | m2 |
| P | Hộ lan ao chùa: | |||
| 1 | Sản xuất lan can thép | E-HSMT- Chương V | 2,678 | tấn |
| 2 | Lắp lan can thép | E-HSMT- Chương V | 2,678 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi