Gói thầu: Xây dựng + Thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200410115-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Thanh Trúc
Tên gói thầu Xây dựng + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200407598
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xây dựng nông thôn mới năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 15:40:00 đến ngày 2020-04-14 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,282,435,449 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TRUNG ÁP
1 Móng trụ 12m 1 đà cản 1,2m (M12-a) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Móng
2 Móng trụ 12m 2 đà cản (M12-2a) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 19 Móng
3 Trụ BTLT-12m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29 Trụ
4 Bộ chằng xuống trung áp (CX) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 17 Bộ
5 Bộ chằng lệch trung áp (CL) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
6 Bộ tiếp địa lặp lại trung áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Bộ
7 Hình thức trụ đấu nối 1 pha (ĐN-1P) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
8 Hình thức trụ đở thẳng và đấu nối 1 pha (I+ĐN-1P) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
9 Hình thức trụ đỡ thẳng 1 pha (I-1P) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 Bộ
10 Hình thức trụ đỡ góc 1 pha (G-1P) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 13 Bộ
11 Hình thức trụ dừng dây chuyển hướng 1 pha (2DT-1P) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
12 Hình thức trụ dừng dây thẳng có LBFCO (T-1P.LBFCO) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
13 Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (DT-1P) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
14 Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện ACX50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.034,12 Mét
15 Cáp nhôm trần lõi thép AC50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 201,6534 Kg
16 Thẻ thứ tự pha Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
17 Bảng tên số trụ và biền báo nguy hiểm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29 cái
18 Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện ACX50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0341 Km
19 Kéo rải cáp nhôm trần lõi thép AC50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0341 Km
20 Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện ACX50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0341 Km
21 Kéo rải cáp nhôm trần lõi thép AC50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0341 Km
22 Vận chuyển phần trung áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Toàn bộ
B PHẦN HẠ ÁP
1 Trụ BTLT đơn 8,5m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 48 Trụ
2 Trụ BTLT ghép đôi 8,5m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Trụ
3 Móng trụ BTLT 8.5m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 48 Móng
4 Móng bê tông trụ 8,5m ghép đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Móng
5 Chằng xuống hạ áp (CXHA) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 31 Bộ
6 Chằng lệch hạ áp (CLHA) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bộ
7 Tiếp địa lặp lại hạ áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11 Bộ
8 Hình thức trụ đấu nối (ĐN-ht-1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
9 Hình thức trụ đỡ thẳng (I-ht-1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 Bộ
10 Hình thức trụ đỡ góc (G-ht-1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 Bộ
11 Hình thức trụ ngừng 2 phía ép lèo (2DT-ht-1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 Bộ
12 Hình thức trụ ngừng cuối (DT-ht-1P3D-ABC) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Bộ
13 Hộp phân phối khách hàng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 53 Bộ
14 Cáp nhôm ABC 3x70 mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.021,76 Mét
15 Cáp nhôm ABC 3x95 mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 824 Mét
16 Bảng tên số trụ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 48 cái
17 Kép rải dây nhôm ABC 3x70 mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0218 Km
18 Kép rải dây nhôm ABC 3x95 mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,824 Km
19 Vận chuyển phần hạ áp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Toàn bộ
C TRẠM BIẾN ÁP 1X50KVA
1 MBA 1pha (12,7)/2x0,23KV-50KVA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
2 Chống sét van (LA) 18KV-Polymer Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
3 MCCB-3P-690V-125A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
4 Cầu chì tự rơi FCO 27KV-100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
5 Chì 22KV - 8K Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Sợi
6 Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
7 Biến dòng lõi xuyến 600V-150/5A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
8 Điện kế 3P-4D 220/380V-5A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
9 Thí nghiệm MBA 50KVA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
10 Chống sét van (LA) 18KV-Polymer Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
11 Cầu chì tự rơi FCO 27KV-100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
12 MCCB- 3P-690V-125A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
13 Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
14 Đà sắt L8x75x75x800 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cây
15 Thanh chống dẹt 60x6x920 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cây
16 Bass L, I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
17 Nắp chụp bảo vệ đầu sứ MBA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
18 Nắp chụp bảo vệ FCO Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
19 Nắp chụp bảo vệ LA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
20 Bulon 6x50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14 Cái
21 Bulon 12x30 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14 Cái
22 Bulon 12x40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cái
23 Bulon 12x60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
24 Bulon 16x100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
25 Bulon 16x250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
26 Bulon 16x300 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
27 Bulon 16x350 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
28 Vis 4x30 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cái
29 Long đền tròn phi 8 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28 Cái
30 Long đền tròn phi 14 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 48 Cái
31 Long đền vuông 50x50 dày 2,5 phi 18 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 Cái
32 Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 95mm2 (Dây P có liệt kê dây sau MCCB đến hạ áp) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 48 m
33 Đầu cosse ép Cu 95mm2+chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
34 Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 14mm2 (Dây trung tính cho điện kế) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15 m
35 Đầu cosse ép Cu 14mm2+chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
36 Cáp CEV 24KV-25mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 m
37 Cáp đồng trần 25mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,672 Kg
38 Đầu cosse ép Cu-AL 25mm2+chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
39 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
40 Hotline clamp 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
41 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
42 Kẹp ép nhôm WR 279 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7 Cái
43 Tủ điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
44 Cổ dê bắt tủ điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
45 Ống nhựa phi 90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 m
46 Co PVC phi 90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cái
47 Cổ dê bắt ống nhựa phi 90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
48 Bảng tên trạm bằng Composite Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
49 Biển báo an toàn + biển báo tên TBA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
50 Đai thép Inox + bulon bắt biển báo và biển tên TBA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Bộ
51 Băng keo cách điện trung thế Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 Cuộn
52 Cáp kiểm soát CVV-4x4mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 m
53 Đầu cosse ép đồng 4mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 Cái
54 Đầu coss cu 35mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
55 Cáp CV 35mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 M
56 Code bắt tủ tụ bù Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
57 Xi măng láng chân trụ trạm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 144 Kg
58 Cát vàng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,36 m3
59 Đá 4x6 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,37 m3
60 Nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 120,82 Lít
61 Ván cốt pha dày 17mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,07 m3
62 Đổ bê tông lót đá 4x6 M150 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4 m3
63 Đào đất cấp III độ sâu > 1m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4 m3
64 Cáp đồng trần C-25mm2 (5m) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,12 Kg
65 Cọc tiếp đất phi 16x2400 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cái
66 Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
67 Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (4 sợi); (1m/0,6kg) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,4 Kg
68 Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,72 Kg
69 Bù lon M12x40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
70 Long đền tròn dày 5mm phi 12 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
71 Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11 Cây
72 Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 m
73 Sơn chống gỉ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5 Kg
74 Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
75 Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
76 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,625 m3
77 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,625 m3
78 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 1mét
79 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 01 mét
80 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15,12 kg
81 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 cọc
82 Cáp đồng trần C-25mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,67 Kg
83 Cọc tiếp đất phi 16x2400 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
84 Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
85 Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (1 sợi); (1m/0,6kg) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,6 Kg
86 Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,72 Kg
87 Bù lon M12x40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Cái
88 Long đền tròn dày 5mm phi 12 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
89 Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cây
90 Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,5 m
91 Sơn chống gỉ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5 Kg
92 Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
93 Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 Cái
94 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,038 m3
95 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,038 m3
96 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 1mét
97 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,5 01 mét
98 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,32 kg
99 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cọc
D TRẠM BIẾN ÁP 1X37,5KVA
1 MBA 1pha (12,7)/2x0,23KV-37,5KVA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
2 Chống sét van (LA) 18KV-Polymer Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
3 MCCB-3P-690V-100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
4 Cầu chì tự rơi FCO 27KV-100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
5 Chì 22KV - 6K Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Sợi
6 Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
7 Biến dòng lõi xuyến 600V-100/5A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cái
8 Điện kế 3P-4D 220/380V-5A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
9 Thí nghiệm MBA 37,5KVA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
10 Chống sét van (LA) 18KV-Polymer Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
11 Cầu chì tự rơi FCO 27KV-100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
12 MCCB- 3P-690V-100A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
13 Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
14 Đà sắt L8x75x75x800 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cây
15 Thanh chống dẹt 60x6x920 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cây
16 Bass L, I Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
17 Nắp chụp bảo vệ đầu sứ MBA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
18 Nắp chụp bảo vệ FCO Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
19 Nắp chụp bảo vệ LA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
20 Bulon 6x50 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28 Cái
21 Bulon 12x30 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28 Cái
22 Bulon 12x40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 Cái
23 Bulon 12x60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 Cái
24 Bulon 16x100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
25 Bulon 16x250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cái
26 Bulon 16x300 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cái
27 Bulon 16x350 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
28 Vis 4x30 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cái
29 Long đền tròn phi 8 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 56 Cái
30 Long đền tròn phi 14 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 96 Cái
31 Long đền vuông 50x50 dày 2,5 phi 18 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32 Cái
32 Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 70mm2 (Dây P, có liệt kê dây sau MCCB đến hạ áp) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 96 m
33 Đầu cosse ép Cu 70mm2+chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 Cái
34 Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 14mm2 (Dây trung tính cho điện kế) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 m
35 Đầu cosse ép Cu 14mm2+chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
36 Cáp CEV 24KV-25mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 m
37 Cáp đồng trần 25mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,344 Kg
38 Đầu cosse ép Cu-AL 25mm2+chụp nhựa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bộ
39 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
40 Hotline clamp 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
41 Ốc siết cáp 2/0 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
42 Kẹp ép nhôm WR 279 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14 Cái
43 Tủ điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
44 Cổ dê bắt tủ điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bộ
45 Ống nhựa phi 90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 m
46 Co PVC phi 90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 Cái
47 Cổ dê bắt ống nhựa phi 90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 Cái
48 Bảng tên trạm bằng Composite Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
49 Biển báo an toàn + biển báo tên TBA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cái
50 Đai thép Inox + bulon bắt biển báo và biển tên TBA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Bộ
51 Băng keo cách điện trung thế Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 Cuộn
52 Cáp kiểm soát CVV-4x4mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 m
53 Đầu cosse ép đồng 4mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16 Cái
54 Đầu coss cu 35mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 Cái
55 Cáp CV 35mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 M
56 Code bắt tủ tụ bù Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
57 Xi măng láng chân trụ trạm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 288 Kg
58 Cát vàng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,72 m3
59 Đá 4x6 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,74 m3
60 Nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 241,64 Lít
61 Ván cốt pha dày 17mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,14 m3
62 Đổ bê tông lót đá 4x6 M150 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8 m3
63 Đào đất cấp III độ sâu > 1m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,8 m3
64 Cáp đồng trần C-25mm2 (5m) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,24 Kg
65 Cọc tiếp đất phi 16x2400 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20 Cái
66 Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
67 Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (4 sợi); (1m/0,6kg) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28,8 Kg
68 Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,44 Kg
69 Bù lon M12x40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
70 Long đền tròn dày 5mm phi 12 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 Cái
71 Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22 Cây
72 Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 m
73 Sơn chống gỉ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Kg
74 Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bộ
75 Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
76 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,25 m3
77 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,25 m3
78 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 1mét
79 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 01 mét
80 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30,24 kg
81 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20 cọc
82 Cáp đồng trần C-25mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,34 Kg
83 Cọc tiếp đất phi 16x2400 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cái
84 Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
85 Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (1 sợi); (1m/0,6kg) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,2 Kg
86 Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,44 Kg
87 Bù lon M12x40 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 Cái
88 Long đền tròn dày 5mm phi 12 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cái
89 Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Cây
90 Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 m
91 Sơn chống gỉ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Kg
92 Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 Bộ
93 Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 Cái
94 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,076 m3
95 Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,076 m3
96 Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 1mét
97 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3 01 mét
98 Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,64 kg
99 Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cọc
100 Vận chuyển phần TBA Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 Toàn bộ
E HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Công trình
2 Trực tiếp phí Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Công trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->