Gói thầu: Xây dựng + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410115-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Thanh Trúc |
| Tên gói thầu | Xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407598 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 15:40:00 đến ngày 2020-04-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,282,435,449 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG ÁP | |||
| 1 | Móng trụ 12m 1 đà cản 1,2m (M12-a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Móng |
| 2 | Móng trụ 12m 2 đà cản (M12-2a) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19 | Móng |
| 3 | Trụ BTLT-12m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29 | Trụ |
| 4 | Bộ chằng xuống trung áp (CX) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17 | Bộ |
| 5 | Bộ chằng lệch trung áp (CL) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 6 | Bộ tiếp địa lặp lại trung áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Bộ |
| 7 | Hình thức trụ đấu nối 1 pha (ĐN-1P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 8 | Hình thức trụ đở thẳng và đấu nối 1 pha (I+ĐN-1P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ đỡ thẳng 1 pha (I-1P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ đỡ góc 1 pha (G-1P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 13 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ dừng dây chuyển hướng 1 pha (2DT-1P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 12 | Hình thức trụ dừng dây thẳng có LBFCO (T-1P.LBFCO) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 13 | Hình thức trụ dừng cuối 1 pha (DT-1P) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 14 | Cáp nhôm lõi thép bọc cách điện ACX50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.034,12 | Mét |
| 15 | Cáp nhôm trần lõi thép AC50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 201,6534 | Kg |
| 16 | Thẻ thứ tự pha | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 17 | Bảng tên số trụ và biền báo nguy hiểm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 29 | cái |
| 18 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện ACX50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0341 | Km |
| 19 | Kéo rải cáp nhôm trần lõi thép AC50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0341 | Km |
| 20 | Kéo rãi cáp nhôm lõi thép bọc cách điện ACX50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0341 | Km |
| 21 | Kéo rải cáp nhôm trần lõi thép AC50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0341 | Km |
| 22 | Vận chuyển phần trung áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| B | PHẦN HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ BTLT đơn 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT ghép đôi 8,5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Trụ |
| 3 | Móng trụ BTLT 8.5m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | Móng |
| 4 | Móng bê tông trụ 8,5m ghép đôi | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Móng |
| 5 | Chằng xuống hạ áp (CXHA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31 | Bộ |
| 6 | Chằng lệch hạ áp (CLHA) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | Bộ |
| 8 | Hình thức trụ đấu nối (ĐN-ht-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 9 | Hình thức trụ đỡ thẳng (I-ht-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 18 | Bộ |
| 10 | Hình thức trụ đỡ góc (G-ht-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | Bộ |
| 11 | Hình thức trụ ngừng 2 phía ép lèo (2DT-ht-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | Bộ |
| 12 | Hình thức trụ ngừng cuối (DT-ht-1P3D-ABC) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Bộ |
| 13 | Hộp phân phối khách hàng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 53 | Bộ |
| 14 | Cáp nhôm ABC 3x70 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.021,76 | Mét |
| 15 | Cáp nhôm ABC 3x95 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 824 | Mét |
| 16 | Bảng tên số trụ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 17 | Kép rải dây nhôm ABC 3x70 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,0218 | Km |
| 18 | Kép rải dây nhôm ABC 3x95 mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,824 | Km |
| 19 | Vận chuyển phần hạ áp | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| C | TRẠM BIẾN ÁP 1X50KVA | |||
| 1 | MBA 1pha (12,7)/2x0,23KV-50KVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 2 | Chống sét van (LA) 18KV-Polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 3 | MCCB-3P-690V-125A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 4 | Cầu chì tự rơi FCO 27KV-100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 5 | Chì 22KV - 8K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Sợi |
| 6 | Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 7 | Biến dòng lõi xuyến 600V-150/5A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 8 | Điện kế 3P-4D 220/380V-5A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 9 | Thí nghiệm MBA 50KVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 10 | Chống sét van (LA) 18KV-Polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 11 | Cầu chì tự rơi FCO 27KV-100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 12 | MCCB- 3P-690V-125A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 13 | Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 14 | Đà sắt L8x75x75x800 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cây |
| 15 | Thanh chống dẹt 60x6x920 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cây |
| 16 | Bass L, I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 17 | Nắp chụp bảo vệ đầu sứ MBA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 18 | Nắp chụp bảo vệ FCO | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 19 | Nắp chụp bảo vệ LA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 20 | Bulon 6x50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Cái |
| 21 | Bulon 12x30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Cái |
| 22 | Bulon 12x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 23 | Bulon 12x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 24 | Bulon 16x100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 25 | Bulon 16x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 26 | Bulon 16x300 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 27 | Bulon 16x350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 28 | Vis 4x30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cái |
| 29 | Long đền tròn phi 8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28 | Cái |
| 30 | Long đền tròn phi 14 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | Cái |
| 31 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5 phi 18 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | Cái |
| 32 | Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 95mm2 (Dây P có liệt kê dây sau MCCB đến hạ áp) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | m |
| 33 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 34 | Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 14mm2 (Dây trung tính cho điện kế) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15 | m |
| 35 | Đầu cosse ép Cu 14mm2+chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 36 | Cáp CEV 24KV-25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | m |
| 37 | Cáp đồng trần 25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,672 | Kg |
| 38 | Đầu cosse ép Cu-AL 25mm2+chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 39 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 40 | Hotline clamp 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 41 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 42 | Kẹp ép nhôm WR 279 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7 | Cái |
| 43 | Tủ điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 44 | Cổ dê bắt tủ điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 45 | Ống nhựa phi 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | m |
| 46 | Co PVC phi 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 47 | Cổ dê bắt ống nhựa phi 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 48 | Bảng tên trạm bằng Composite | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 49 | Biển báo an toàn + biển báo tên TBA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 50 | Đai thép Inox + bulon bắt biển báo và biển tên TBA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Bộ |
| 51 | Băng keo cách điện trung thế | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | Cuộn |
| 52 | Cáp kiểm soát CVV-4x4mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | m |
| 53 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | Cái |
| 54 | Đầu coss cu 35mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 55 | Cáp CV 35mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | M |
| 56 | Code bắt tủ tụ bù | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cái |
| 57 | Xi măng láng chân trụ trạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 144 | Kg |
| 58 | Cát vàng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,36 | m3 |
| 59 | Đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,37 | m3 |
| 60 | Nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120,82 | Lít |
| 61 | Ván cốt pha dày 17mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,07 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông lót đá 4x6 M150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4 | m3 |
| 63 | Đào đất cấp III độ sâu > 1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4 | m3 |
| 64 | Cáp đồng trần C-25mm2 (5m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,12 | Kg |
| 65 | Cọc tiếp đất phi 16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 66 | Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 67 | Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (4 sợi); (1m/0,6kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,4 | Kg |
| 68 | Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,72 | Kg |
| 69 | Bù lon M12x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 70 | Long đền tròn dày 5mm phi 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 71 | Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 11 | Cây |
| 72 | Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | m |
| 73 | Sơn chống gỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5 | Kg |
| 74 | Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 75 | Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 76 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,625 | m3 |
| 77 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,625 | m3 |
| 78 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | 1mét |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | 01 mét |
| 80 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 15,12 | kg |
| 81 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | cọc |
| 82 | Cáp đồng trần C-25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,67 | Kg |
| 83 | Cọc tiếp đất phi 16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 84 | Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 85 | Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (1 sợi); (1m/0,6kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,6 | Kg |
| 86 | Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,72 | Kg |
| 87 | Bù lon M12x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Cái |
| 88 | Long đền tròn dày 5mm phi 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 89 | Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 90 | Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5 | m |
| 91 | Sơn chống gỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,5 | Kg |
| 92 | Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 93 | Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | Cái |
| 94 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,038 | m3 |
| 95 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,038 | m3 |
| 96 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | 1mét |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5 | 01 mét |
| 98 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,32 | kg |
| 99 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | cọc |
| D | TRẠM BIẾN ÁP 1X37,5KVA | |||
| 1 | MBA 1pha (12,7)/2x0,23KV-37,5KVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 2 | Chống sét van (LA) 18KV-Polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 3 | MCCB-3P-690V-100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 4 | Cầu chì tự rơi FCO 27KV-100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 5 | Chì 22KV - 6K | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Sợi |
| 6 | Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 7 | Biến dòng lõi xuyến 600V-100/5A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 8 | Điện kế 3P-4D 220/380V-5A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 9 | Thí nghiệm MBA 37,5KVA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 10 | Chống sét van (LA) 18KV-Polymer | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 11 | Cầu chì tự rơi FCO 27KV-100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 12 | MCCB- 3P-690V-100A | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 13 | Tủ + Tụ bù hạ áp 25kVAR | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 14 | Đà sắt L8x75x75x800 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 15 | Thanh chống dẹt 60x6x920 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cây |
| 16 | Bass L, I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 17 | Nắp chụp bảo vệ đầu sứ MBA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 18 | Nắp chụp bảo vệ FCO | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 19 | Nắp chụp bảo vệ LA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 20 | Bulon 6x50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28 | Cái |
| 21 | Bulon 12x30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28 | Cái |
| 22 | Bulon 12x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | Cái |
| 23 | Bulon 12x60 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 24 | Bulon 16x100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 25 | Bulon 16x250 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 26 | Bulon 16x300 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 27 | Bulon 16x350 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 28 | Vis 4x30 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cái |
| 29 | Long đền tròn phi 8 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 56 | Cái |
| 30 | Long đền tròn phi 14 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 96 | Cái |
| 31 | Long đền vuông 50x50 dày 2,5 phi 18 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 32 | Cái |
| 32 | Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 70mm2 (Dây P, có liệt kê dây sau MCCB đến hạ áp) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 96 | m |
| 33 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 34 | Cáp đồng bọc CV-600V cỡ 14mm2 (Dây trung tính cho điện kế) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30 | m |
| 35 | Đầu cosse ép Cu 14mm2+chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 36 | Cáp CEV 24KV-25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | m |
| 37 | Cáp đồng trần 25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,344 | Kg |
| 38 | Đầu cosse ép Cu-AL 25mm2+chụp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 39 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 40 | Hotline clamp 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 41 | Ốc siết cáp 2/0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 42 | Kẹp ép nhôm WR 279 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | Cái |
| 43 | Tủ điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 44 | Cổ dê bắt tủ điện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 45 | Ống nhựa phi 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24 | m |
| 46 | Co PVC phi 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | Cái |
| 47 | Cổ dê bắt ống nhựa phi 90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 48 | Bảng tên trạm bằng Composite | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 49 | Biển báo an toàn + biển báo tên TBA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 50 | Đai thép Inox + bulon bắt biển báo và biển tên TBA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Bộ |
| 51 | Băng keo cách điện trung thế | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | Cuộn |
| 52 | Cáp kiểm soát CVV-4x4mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8 | m |
| 53 | Đầu cosse ép đồng 4mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16 | Cái |
| 54 | Đầu coss cu 35mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 55 | Cáp CV 35mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | M |
| 56 | Code bắt tủ tụ bù | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cái |
| 57 | Xi măng láng chân trụ trạm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 288 | Kg |
| 58 | Cát vàng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,72 | m3 |
| 59 | Đá 4x6 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,74 | m3 |
| 60 | Nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 241,64 | Lít |
| 61 | Ván cốt pha dày 17mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,14 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông lót đá 4x6 M150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | m3 |
| 63 | Đào đất cấp III độ sâu > 1m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8 | m3 |
| 64 | Cáp đồng trần C-25mm2 (5m) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,24 | Kg |
| 65 | Cọc tiếp đất phi 16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | Cái |
| 66 | Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 67 | Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (4 sợi); (1m/0,6kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 28,8 | Kg |
| 68 | Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,44 | Kg |
| 69 | Bù lon M12x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 70 | Long đền tròn dày 5mm phi 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12 | Cái |
| 71 | Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 22 | Cây |
| 72 | Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | m |
| 73 | Sơn chống gỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Kg |
| 74 | Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 75 | Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 76 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,25 | m3 |
| 77 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,25 | m3 |
| 78 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 10 | 1mét |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | 01 mét |
| 80 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,24 | kg |
| 81 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | cọc |
| 82 | Cáp đồng trần C-25mm2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,34 | Kg |
| 83 | Cọc tiếp đất phi 16x2400 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 84 | Kẹp ép nhôm WR 279 (ép tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 85 | Dây sắt phi 10 dài 6m có bát bắt (1 sợi); (1m/0,6kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,2 | Kg |
| 86 | Dây sắt phi 10 dài 1,2m (1 sợi); (1m/0,6kg) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,44 | Kg |
| 87 | Bù lon M12x40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2 | Cái |
| 88 | Long đền tròn dày 5mm phi 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cái |
| 89 | Que hàn điện đường kính 2,5mm dài 350mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Cây |
| 90 | Ong nhựa tròn phi 21(luồn tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | m |
| 91 | Sơn chống gỉ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Kg |
| 92 | Đai thép Inox + bulon bắt ống nhựa tiếp địa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | Bộ |
| 93 | Đầu Cosse ép Cu 35mm2 lỗ phi 12 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | Cái |
| 94 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,076 | m3 |
| 95 | Đắp đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy, rãnh tiếp địa, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,076 | m3 |
| 96 | Kéo rải dây đồng trần <=35mm2 (Tiếp địa) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | 1mét |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp ≤25 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3 | 01 mét |
| 98 | Lắp bộ tiếp địa cột điện Æ 8÷10 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,64 | kg |
| 99 | Đóng cọc tiếp địa 1,5-2,5m, đất cấp III | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4 | cọc |
| 100 | Vận chuyển phần TBA | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1 | Toàn bộ |
| E | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí lán trại | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Công trình |
| 2 | Trực tiếp phí | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Công trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi