Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409506-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THỊNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 14:30:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,733,464,961 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Giao Thông | |||
| 1 | Đào khuôn đường, thủ công, sâu <=15cm, đất C4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 71,0268 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, đá 1x2, PC40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 294,2385 | m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,5133 | 100m2 |
| 4 | Bù vênh mặt đường bê tông nhựa chặt C12,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 9,6829 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt bê tông nhựa chặt chiều dày đã lèn ép 5cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 15,5133 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7103 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7T | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,7103 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Thoát nước | |||
| 1 | Tháo nắp hầm ga loại 1, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | cấu kiện |
| 2 | Tháo nắp hầm ga loại 2, trọng lượng cấu kiện <=150kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cấu kiện |
| 3 | Tháo nắp hầm ga loại 3, trọng lượng cấu kiện <=100kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cấu kiện |
| 4 | Tháo khuôn hầm ga loại 1, trọng lượng cấu kiện <=350kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | cấu kiện |
| 5 | Tháo khuôn hầm ga loại 2, trọng lượng cấu kiện <=350kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cấu kiện |
| 6 | Tháo khuôn hầm ga loại 3, trọng lượng cấu kiện <=250kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cấu kiện |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông hầm ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,8575 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường hầm ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,1472 | 100m2 |
| 9 | Bê tông hố ga, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5,736 | m3 |
| 10 | Vận chuyển xà bần bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0286 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp xà bần cự ly <=7km bằng ô tô tự đổ 7T | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0286 | 100m3 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 13,14 | m3 |
| 13 | Ván khuôn nắp hầm ga, khuôn hầm ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 1,2852 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,3903 | tấn |
| 15 | Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,0906 | tấn |
| 16 | Thép hình nắp đan, khuôn hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,3008 | tấn |
| 17 | Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2,3008 | tấn |
| 18 | Lắp đà hầm đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 19 | Lắp nắp hầm đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 60 | cái |
| 20 | Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,813 | m3 |
| 21 | Ván khuôn nắp hầm ga, khuôn hầm ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0802 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0245 | tấn |
| 23 | Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1565 | tấn |
| 24 | Thép hình nắp đan, khuôn hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1649 | tấn |
| 25 | Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1649 | tấn |
| 26 | Lắp đà hầm đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 27 | Lắp nắp hầm đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 5 | cái |
| 28 | Sản xuất và lắp dựng bê tông đá 1x2, M300, PC40 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,1845 | m3 |
| 29 | Ván khuôn nắp hầm ga, khuôn hầm ga | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0244 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0087 | tấn |
| 31 | Cốt thép nắp hầm ga, khuôn hầm ga, ĐK >10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0372 | tấn |
| 32 | Thép hình nắp đan, khuôn hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0506 | tấn |
| 33 | Lắp đặt thép hình nắp đan, khuôn hầm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 0,0506 | tấn |
| 34 | Lắp nắp hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <100kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đà hầm ga đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi