Gói thầu: Gói thầu 06: Xây dựng và lắp đặt thiết bị hạng mục tuyến cáp ngầm trung thế 24kv và trạm biến áp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200410926-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆN THUỐC LÁ
Tên gói thầu Gói thầu 06: Xây dựng và lắp đặt thiết bị hạng mục tuyến cáp ngầm trung thế 24kv và trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20190610745
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tự có
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 17:48:00 đến ngày 2020-04-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,546,194,617 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến cáp ngầm 24kV
1 Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 7 cm Chương V của E-HSMT 284 md
2 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng Chương V của E-HSMT 13,706 m3
3 Phá dỡ hè gạch Block Chương V của E-HSMT 6 m2
4 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V của E-HSMT 130,222 m3
5 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm (ống nhựa xoắn HDPE D195/150) Chương V của E-HSMT 2,98 100m
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V của E-HSMT 41,924 m3
7 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V của E-HSMT 0,64 100m2
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V của E-HSMT 0,664 1000v
9 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 87,086 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,5684 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,5684 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,5684 100m3
13 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V của E-HSMT 87,086 m3
14 Đóng cọc mốc báo cáp Chương V của E-HSMT 1 10 cọc
15 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m (cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 mm2) Chương V của E-HSMT 2,9 100m
16 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 15kg/m (cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 mm2) Chương V của E-HSMT 0,06 100m
17 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V của E-HSMT 1 1 hộp nối (3 pha)
18 Lắp biển cấm, biển báo đầu cáp. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V của E-HSMT 3 1 bộ
19 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Chương V của E-HSMT 0,2 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền Chương V của E-HSMT 0,6 m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Chương V của E-HSMT 0,132 m3
22 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,132 m3
23 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,6 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,2 m3
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1 m2
26 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,8 m2
27 Bọc cổ cáp Chương V của E-HSMT 3 bộ
28 Tiếp địa đầu cáp Chương V của E-HSMT 3 bộ
29 Ca xe vận chuyển vật tư Chương V của E-HSMT 1 ca
30 Móng cát vàng gia cố 8% xi măng Chương V của E-HSMT 68,16 m3
31 Đổ bê tông xi măng mác 300 dày 20 cm đường bê tông xi măng cũ Chương V của E-HSMT 99,4 m2
32 Rải cát vàng đệm dày 3 cm,đường bê tông xi măng cũ Chương V của E-HSMT 6 m2
33 Lát hè gạch Block Chương V của E-HSMT 6 m2
B Lắp đặt thiết bị trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA Chương V của E-HSMT 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Chương V của E-HSMT 1 1 tủ
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế TBA, tủ phân phối, tủ tụ bù Chương V của E-HSMT 3 1 tủ
4 Ca xe vận chuyển thiết bị Chương V của E-HSMT 1 ca
C Lắp đặt vật liệu trạm biến áp
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 8,4467 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m Chương V của E-HSMT 1,254 100m
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1223 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm Chương V của E-HSMT 0,0425 tấn
5 Bu lông đế móng Chương V của E-HSMT 8 bộ
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,512 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,304 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 5,6307 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0282 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0282 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0282 100m3
12 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,816 m3
13 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 0,05 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,25 m3
15 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V của E-HSMT 1,5 m2
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn Chương V của E-HSMT 0,005 100m2
17 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,66 m3
18 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 1,46 m3
19 Đào đất đặt dường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,575 m3
20 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,96 100m
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột tròn Chương V của E-HSMT 0,0094 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,2862 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 0,8752 m3
24 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Chương V của E-HSMT 2,21 m2
25 Lắp đặt giá đỡ tủ RMU Chương V của E-HSMT 0,0462 tấn
26 Bu lông M16x100 Chương V của E-HSMT 8 bộ
27 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,855 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0072 100m3
29 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0072 100m3
30 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,0072 100m3
31 Dựng trụ đỡ máy biến áp Chương V của E-HSMT 1 cột
32 Lắp đặt giá đỡ máy biến áp Chương V của E-HSMT 0,1167 tấn
33 Vỏ tủ RMU 3 ngăn ngoài trời Chương V của E-HSMT 1 bộ
34 Lắp đặt vỏ tủ RMU, trọng lượng 136,725kg/bộ Chương V của E-HSMT 0,1367 tấn
35 Hộp che cực máy biến áp Chương V của E-HSMT 1 bộ
36 Lắp đặt hộp che cực máy biến áp, trọng lượng 75,2kg/bộ Chương V của E-HSMT 0,0752 tấn
37 Máng cáp cao thế bằng tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng Chương V của E-HSMT 1 bộ
38 Lắp đặt máng cáp cao thế, trọng lượng 56,71 kg/bộ Chương V của E-HSMT 0,0567 tấn
39 Máng cáp hạ thế bằng tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện màu ghi sáng Chương V của E-HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt máng cáp hạ thế, trọng lượng 24,214kg/bộ Chương V của E-HSMT 0,0242 tấn
41 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V của E-HSMT 0,8 10 cọc
42 Rải dây thép địa 40x4 Chương V của E-HSMT 2,6 10 m
43 Rải dây thép địa D10 Chương V của E-HSMT 2 10 m
44 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm (ống nhựa xoắn HDPE D40/30 luồn cáp từ tủ RMU sang máy biến áp) Chương V của E-HSMT 0,12 100m
45 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m (Cáp 24kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 từ tủ RMU sang máy biến áp) Chương V của E-HSMT 0,12 100m
46 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 2kg/m (Cáp 24kV Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 từ tủ RMU sang máy biến áp) Chương V của E-HSMT 0,33 100m
47 Làm đầu cáp Elbow 24kV 3x1x50 mm2 cho cáp từ tủ RMU sang máy biến áp Chương V của E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
48 Làm đầu cáp T-Plug 24kV Cu/3x240 mm2 Chương V của E-HSMT 3 1 đầu cáp (3 pha)
49 Bộ đầu sứ Bushing cho máy biến áp Chương V của E-HSMT 3 bộ
50 Tiếp địa đầu cáp Chương V của E-HSMT 5 bộ
51 Bọc cổ cáp Chương V của E-HSMT 5 bộ
52 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 (tiếp địa trung tính máy biến áp M120) Chương V của E-HSMT 6 1 m
53 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 (tiếp địa làm việc tủ hạ thế, tủ RMU M95) Chương V của E-HSMT 6 1 m
54 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 (tiếp địa an toàn vỏ máy, vỏ tủ M35) Chương V của E-HSMT 30 1 m
55 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 (đầu cốt M120) Chương V của E-HSMT 0,2 10 đầu cốt
56 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 (đầu cốt M95) Chương V của E-HSMT 0,4 10 đầu cốt
57 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 (đầu cốt M35) Chương V của E-HSMT 2 10 đầu cốt
58 Ống chì 1 pha-24kV, dòng theo Iđm của máy biến áp Chương V của E-HSMT 3 ống
59 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng Chương V của E-HSMT 2 bộ
60 Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU Chương V của E-HSMT 2 bộ
61 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Chương V của E-HSMT 1 bộ
62 Giá treo tụ bù và phụ kiện Chương V của E-HSMT 33,5 kg
63 Aptomát 3 pha 100A (có dòng chỉnh định phù hợp với cs tụ bù) Chương V của E-HSMT 0 cái
64 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 1kg/m (Cáp Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2) Chương V của E-HSMT 0,1 100m
65 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 (đầu cốt M35) Chương V của E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
66 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 (Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 mm2 từ máy biến áp sang tủ hạ thế) Chương V của E-HSMT 56 1 m
67 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 (đầu cốt đồng M120) Chương V của E-HSMT 1,6 10 đầu cốt
68 Gối đỡ thanh cái Chương V của E-HSMT 8 cái
69 Thanh lai đồng 80x5mm Chương V của E-HSMT 22,784 kg
70 Attomat 3 pha 63A tự dùng Chương V của E-HSMT 2 cái
71 Thiết bị đo xa hạ thế p, U, I, Cos phi Chương V của E-HSMT 1 HT
72 Biển tên trạm phản quang Chương V của E-HSMT 1 cái
73 Biển tên tủ trung thế Chương V của E-HSMT 1 cái
74 Biển tên tủ hạ thế Chương V của E-HSMT 1 cái
75 Biển an toàn Chương V của E-HSMT 3 cái
76 Biển báo cáp trung và hạ thế Chương V của E-HSMT 2 cái
77 Biển sơ đồ một sợi trung và hạ thế Chương V của E-HSMT 2 cái
78 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V của E-HSMT 10 1 bộ
79 Thảm cách điện 24kV Chương V của E-HSMT 1 cái
80 Găng tay cách điện 24kV Chương V của E-HSMT 1 đôi
81 Ủng cách điện 24kV Chương V của E-HSMT 1 đôi
82 Khoá cửa Chương V của E-HSMT 3 cái
83 Ca xe cẩu 5 tấn vận chuyển vật tư Chương V của E-HSMT 3 ca
D Thí nghiệm thiết bị trạm biến áp
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V của E-HSMT 1 máy
2 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V của E-HSMT 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->