Gói thầu: Khối lượng xây lắp công trình: Thảm nhựa đường từ UBND xã đi đường Bắc Nam
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cát Trinh |
| Tên gói thầu | Khối lượng xây lắp công trình: Thảm nhựa đường từ UBND xã đi đường Bắc Nam |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405694 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã Cát Trinh (từ nguồn thu tiền sử dụng đất ở tại xã Cát Trinh), vốn hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 08:26:00 đến ngày 2020-04-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,795,671,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,900,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3. | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 7,08 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3. Cly 9Km | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 7,08 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 7,08 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 2km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 7,08 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6,266 | 100m3 |
| B | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đá ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,06 | 100m3 |
| 3 | Lót bạt nhựa | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,3 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,018 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mặt đường, M250, PCB40, đá 2x4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6 | m3 |
| C | THẢM NHỰA MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường, sân bãi phục vụ sửa chữa - quét dọn đất mặt đường, sân bãi | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 47,443 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 47,443 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 80T/h. VL theo ĐGPT | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 5,7501 | 100tấn |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô 10T | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 5,7501 | 100T |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 20km tiếp theo, ô tô 10T | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 5,7501 | 100T |
| 6 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 47,443 | 100m2 |
| D | MƯƠNG DỌC TUYẾN Km0+20.76 - Km0+511.36: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 14,61 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đá ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,146 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3. | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 193,311 | m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3. | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4,5106 | 100m3 |
| 5 | Lót bạt nhựa | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 6,616 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng + tường mương | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 19,536 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4,814 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 96,32 | m3 |
| 9 | Bê tông tường, M200, PCB40, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 127,12 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 3,403 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan, lưới chắn rác | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 8,507 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 63,81 | m3 |
| 13 | Lắp dựng tấm đan | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1.007 | cái |
| 14 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4,511 | 100m3 |
| E | MƯƠNG DỌC TUYẾN Km0+525.35 - Km0+651.78: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 11,61 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,64 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,143 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3. | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 58,536 | m3 |
| 5 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3. | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,3658 | 100m3 |
| 6 | Lót bạt nhựa | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,595 | 100m2 |
| 7 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,17 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng + tường mương | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 5,596 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,314 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 27,81 | m3 |
| 11 | Bê tông tường, M200, PCB40, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 38,41 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, nắp đan | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,954 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép tấm đan, lưới chắn rác | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2,359 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 17,81 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 257 | cái |
| 16 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 1,366 | 100m2 |
| F | BÓ VỈA: | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 5,039 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bó vỉa, M200, PCB40, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 102,77 | m3 |
| 3 | Chít khe co, giãn | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 20,55 | m2 |
| G | BÓ HÈ: | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 4,502 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 22,51 | m3 |
| H | XÂY BỒN HOA: | |||
| 1 | Đào móng bồn hoa, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 27,65 | m3 |
| 2 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm, dày <=30cm, vữa XM M75 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 16,896 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 207,36 | m2 |
| 4 | Đào xúc đất trồng cây, máy đào <=1,25m3, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,288 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,288 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,288 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bồn hoa, độ chặt Y/C K = 0,85 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 28,8 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 0,277 | 100m3 |
| I | LÁT VỈA HÈ: | |||
| 1 | Đắp cát nền vỉa hè | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 85,04 | m3 |
| 2 | Cung cấp gạch Block (300x300x5)cm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2.834,82 | m2 |
| 3 | Lát gạch Block 30x30x5cm | tuân thủ theo thiết kê đã được phê duyệt | 2.834,82 | m2 |
| J | Thuế Tài nguyên và phí BVMT | |||
| 1 | Thuế Tài nguyên và phí BVMT | tuân thủ theo quy định đã được phê duyệt | 3.844 | nghìn đồng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi