Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200334433-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng 2 thành phố Vũng Tàu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20191268645 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Vũng Tàu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 16:09:00 đến ngày 2020-04-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,309,762,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| B | Khối hiệu bộ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa sổ khung nhôm kính | Chương V | 69,12 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp vữa xi măng láng sàn mái, sê nô | Chương V | 109,252 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột ngoài nhà (Tính 60%) | Chương V | 411,283 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ dầm, trần, ô văng ngoài nhà (Tính 20%) | Chương V | 94,692 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp dầu cũ trên tường, hành lang ngoài nhà thay bằng sơn nước (Tính 100%) | Chương V | 284,528 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột trong nhà (Tính 40%) | Chương V | 366,284 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ dầm, trần trong nhà (Tính 10%) | Chương V | 20,147 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V | 11 | cái |
| 9 | Tháo dỡ đèn tròn áp trần | Chương V | 34 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 13 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ tủ điện tầng | Chương V | 2 | Tủ |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí, phụ kiện | Chương V | 8 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ lavabol, phụ kiện | Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt khóa cửa đi tay nắm tròn Inox 304 | Chương V | 25 | bộ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt chốt cửa đi Inox 304 | Chương V | 39 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt bánh xe cửa sổ lùa nhôm kính | Chương V | 144 | bộ |
| 17 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 | Chương V | 69,12 | m2 |
| 18 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô 2 lớp | Chương V | 199,688 | m2 |
| 19 | Láng sàn mái, sê nô mái có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 109,252 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường, cột ngoài nhà | Chương V | 411,283 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần, ô văng ngoài nhà | Chương V | 94,692 | m2 |
| 22 | Bả bằng bột bả vào tường, hành lang ngoài nhà đã cạo bỏ lớp sơn dầu | Chương V | 284,528 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V | 366,284 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V | 20,147 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà | Chương V | 685,471 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà | Chương V | 473,458 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà, thay lớp sơn dầu đã cũ | Chương V | 284,528 | m2 |
| 28 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp trong nhà | Chương V | 915,71 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp trong nhà | Chương V | 201,47 | m2 |
| 30 | Lắp đặt quạt đảo ốp trần | Chương V | 11 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn downlight, bóng Led | Chương V | 34 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 13 | bộ |
| 33 | Lắp đặt tủ điện tầng | Chương V | 2 | Tủ |
| 34 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 8 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt Lavabo | Chương V | 3 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 8 | Cái |
| 37 | Lắp đặt van T D21 | Chương V | 8 | Cái |
| 38 | Lắp đặt vòi Lavabo | Chương V | 3 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt bộ xả Lavabo | Chương V | 3 | Bộ |
| 40 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Chương V | 8,94 | 100m2 |
| C | Khối lớp học A | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi khung nhôm kính | Chương V | 26,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa sổ khung nhôm kính | Chương V | 138,24 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khung bảo vệ cửa sổ | Chương V | 38,4 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa xi măng láng sàn mái, sê nô | Chương V | 90,885 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột ngoài nhà (Tính 60%) | Chương V | 629,112 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ dầm, trần, ô văng ngoài nhà (Tính 40%) | Chương V | 294,474 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp dầu cũ trên tường, hành lang ngoài nhà, thay bằng sơn nước (Tính 100%) | Chương V | 758,708 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột trong nhà (Tính 20%) | Chương V | 284,04 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ dầm, trần trong nhà (Tính 10%) | Chương V | 16,506 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V | 18 | cái |
| 11 | Tháo dỡ đèn tròn áp trần | Chương V | 80 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 8 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 19 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 36 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ tủ điện tầng | Chương V | 4 | Tủ |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí, phụ kiện | Chương V | 13 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ lavabol, phụ kiện | Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 | Chương V | 26,52 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 | Chương V | 138,24 | m2 |
| 20 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | Chương V | 38,4 | m2 |
| 21 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm | Chương V | 26,52 | m2 |
| 22 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm | Chương V | 3,84 | m2 |
| 23 | Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ | Chương V | 38,4 | m2 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt khóa cửa đi tay nắm tròn Inox 304 | Chương V | 60 | bộ |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt chốt cửa đi Inox 304 | Chương V | 72 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt bánh xe cửa sổ lùa nhôm kính | Chương V | 288 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt kính cường lực dày 5mm | Chương V | 4,19 | m2 |
| 28 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô 2 lớp | Chương V | 229,8 | m2 |
| 29 | Láng sàn mái, sê nô mái có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 90,885 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường, cột ngoài nhà | Chương V | 629,112 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần, ô văng ngoài nhà | Chương V | 294,474 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường, hành lang ngoài nhà đã cạo bỏ lớp sơn dầu | Chương V | 758,708 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V | 284,04 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V | 16,506 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà | Chương V | 1.048,52 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà | Chương V | 736,186 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà, thay lớp sơn dầu cũ | Chương V | 758,708 | m2 |
| 38 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp trong nhà | Chương V | 1.420,2 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp trong nhà | Chương V | 165,06 | m2 |
| 40 | Lắp đặt quạt đảo ốp trần | Chương V | 18 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn downlight, bóng Led | Chương V | 80 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn Led dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 19 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 36 | bộ |
| 45 | Lắp đặt tủ điện tầng | Chương V | 4 | Tủ |
| 46 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 13 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt Lavabo | Chương V | 4 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 13 | Cái |
| 49 | Lắp đặt van T D21 | Chương V | 13 | Cái |
| 50 | Lắp đặt vòi Lavabo | Chương V | 4 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt bộ xả Lavabo | Chương V | 4 | Bộ |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Chương V | 13,579 | 100m2 |
| D | Khối lớp học B | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi khung nhôm kính | Chương V | 2,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa sổ khung nhôm kính | Chương V | 291,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khung bảo vệ cửa sổ | Chương V | 26,88 | m2 |
| 4 | Phá dỡ lớp vữa xi măng láng sàn mái, sê nô | Chương V | 190,68 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột ngoài nhà (Tính 60%) | Chương V | 869,846 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi cũ dầm, trần, ô văng ngoài nhà (Tính 20%) | Chương V | 214,562 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp dầu cũ trên tường, hành lang ngoài nhà, thay bằng sơn nước (Tính 100%) | Chương V | 1.160,028 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột trong nhà (Tính 40%) | Chương V | 1.018,516 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi cũ dầm, trần trong nhà (Tính 10%) | Chương V | 35,804 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V | 39 | cái |
| 11 | Tháo dỡ đèn tròn áp trần | Chương V | 90 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 8 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 33 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 31 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ tủ điện tầng | Chương V | 4 | Tủ |
| 16 | Tháo dỡ bệ xí, phụ kiện | Chương V | 15 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ lavabol, phụ kiện | Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 | Chương V | 2,88 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 | Chương V | 291,84 | m2 |
| 20 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ | Chương V | 26,88 | m2 |
| 21 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm | Chương V | 2,88 | m2 |
| 22 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm | Chương V | 3,84 | m2 |
| 23 | Cung cấp khung bảo vệ cửa sổ | Chương V | 26,88 | m2 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt khóa cửa đi tay nắm tròn Inox 304 | Chương V | 76 | bộ |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt chốt cửa đi Inox 304 | Chương V | 104 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt bánh xe cửa sổ lùa nhôm kính | Chương V | 608 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt kính cường lực dày 5mm | Chương V | 2,829 | m2 |
| 28 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô 2 lớp | Chương V | 483,96 | m2 |
| 29 | Láng sàn mái, sê nô mái có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 190,68 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường, cột ngoài nhà | Chương V | 869,846 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần, ô văng ngoài nhà | Chương V | 214,562 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường, hành lang ngoài nhà đã cạo bỏ lớp sơn dầu | Chương V | 1.160,028 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V | 1.018,516 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V | 35,804 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà | Chương V | 1.449,743 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà | Chương V | 1.072,808 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà, thay lớp sơn dầu cũ đã cạo | Chương V | 1.160,028 | m2 |
| 38 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp trong nhà | Chương V | 2.546,29 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp trong nhà | Chương V | 358,044 | m2 |
| 40 | Lắp đặt quạt đảo ốp trần | Chương V | 39 | cái |
| 41 | Lắp đặt đèn downlight, bóng Led | Chương V | 90 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn Led dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 33 | bộ |
| 44 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 31 | bộ |
| 45 | Lắp đặt tủ điện tầng | Chương V | 4 | Tủ |
| 46 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 15 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt Lavabo | Chương V | 4 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 15 | Cái |
| 49 | Lắp đặt van T D21 | Chương V | 15 | Cái |
| 50 | Lắp đặt vòi Lavabo | Chương V | 4 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt bộ xả Lavabo | Chương V | 4 | Bộ |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Chương V | 21,753 | 100m2 |
| E | Khối thí nghiệm, thực hành | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi khung nhôm kính | Chương V | 4,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa sổ khung nhôm kính | Chương V | 168,96 | m2 |
| 3 | Phá dỡ lớp vữa xi măng láng sàn mái, sê nô | Chương V | 147,42 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột ngoài nhà (Tính 60%) | Chương V | 800,346 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ dầm, trần, ô văng ngoài nhà (Tính 20%) | Chương V | 240,641 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp dầu cũ trên tường, hành lang ngoài nhà (Tính 100%) | Chương V | 1.189,788 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột trong nhà (Tính 40%) | Chương V | 806,636 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi cũ dầm, trần trong nhà (Tính 10%) | Chương V | 22,925 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V | 14 | cái |
| 10 | Tháo dỡ đèn tròn áp trần | Chương V | 90 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ đèn huỳnh quang dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 8 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 11 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 30 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ tủ điện tầng | Chương V | 4 | Tủ |
| 15 | Tháo dỡ bệ xí, phụ kiện | Chương V | 27 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ lavabol, phụ kiện | Chương V | 6 | bộ |
| 17 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 | Chương V | 4,56 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700 | Chương V | 168,96 | m2 |
| 19 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm | Chương V | 4,56 | m2 |
| 20 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính cường lực 5mm | Chương V | 4,65 | m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt khóa cửa đi tay nắm tròn Inox 304 | Chương V | 77 | bộ |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt chốt cửa đi Inox 304 | Chương V | 106 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt bánh xe cửa sổ lùa nhôm kính | Chương V | 352 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt kính cường lực dày 5mm | Chương V | 1,007 | m2 |
| 25 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô 2 lớp | Chương V | 373,16 | m2 |
| 26 | Láng sàn mái, sê nô mái có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 147,42 | m2 |
| 27 | Bả bằng bột bả vào tường, cột ngoài nhà | Chương V | 800,346 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần, ô văng ngoài nhà | Chương V | 240,641 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường, hành lang ngoài nhà đã cạo bỏ lớp sơn dầu | Chương V | 1.189,788 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V | 806,636 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V | 22,925 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà | Chương V | 1.333,91 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà | Chương V | 869,756 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp ngoài nhà, thay lớp sơn dầu cũ đã cạo | Chương V | 1.189,788 | m2 |
| 35 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp trong nhà | Chương V | 2.016,59 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn cao cấp trong nhà | Chương V | 229,25 | m2 |
| 37 | Lắp đặt quạt đảo ốp trần | Chương V | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt đèn downlight, bóng Led | Chương V | 90 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn Led dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 8 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 11 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 30 | bộ |
| 42 | Lắp đặt tủ điện tầng | Chương V | 4 | Tủ |
| 43 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 27 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt Lavabo | Chương V | 6 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 27 | Cái |
| 46 | Lắp đặt van T D21 | Chương V | 27 | Cái |
| 47 | Lắp đặt vòi Lavabo | Chương V | 6 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt bộ xả Lavabo | Chương V | 6 | Bộ |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Chương V | 18,566 | 100m2 |
| F | Nhà xe giáo viên | |||
| 1 | Tháo dỡ máng xối tôn, tôn úp nóc | Chương V | 38,4 | m |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Chương V | 120,96 | m2 |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép bằng thủ công | Chương V | 87,175 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V | 87,175 | m2 |
| 5 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 5 dem | Chương V | 1,21 | 100m2 |
| 6 | Gia công, cung cấp, lắp đặt máng xối Tôn | Chương V | 19,2 | md |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tôn úp nóc | Chương V | 19,2 | md |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 1,152 | 100m2 |
| G | Nhà xe học sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ máng xối tôn, tôn úp nóc | Chương V | 110,4 | m |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Chương V | 347,76 | m2 |
| 3 | Cạo rỉ các kết cấu thép bằng thủ công | Chương V | 241,996 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V | 241,996 | m2 |
| 5 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 5 dem | Chương V | 3,478 | 100m2 |
| 6 | Gia công, cung cấp, lắp đặt máng xối Tôn | Chương V | 55,2 | md |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt tôn úp nóc | Chương V | 55,2 | md |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 3,312 | 100m2 |
| H | BỔ SUNG | |||
| I | Khối lớp học khu A | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16m | Chương V | 5 | m2 |
| 2 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,05 | 100m2 |
| J | Khối Nhà thi đấu | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cao <=16m | Chương V | 42 | m2 |
| 2 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng khung nhôm - mica bít lam gió | Chương V | 30,8 | m2 |
| 4 | Cung cấp khung nhôm - mica | Chương V | 30,8 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Chương V | 0,82 | 100m2 |
| K | Thiết bị | |||
| L | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy Diesel | Chương V | 2 | cái |
| 2 | Tủ chữa cháy 1500x650x220 | Chương V | 21 | cái |
| 3 | Vòi chữa cháy D50, L=20m | Chương V | 21 | cuộn |
| 4 | Lăng chữa cháy D13 | Chương V | 21 | cái |
| 5 | Van góc chữa cháy D50 | Chương V | 21 | cái |
| 6 | Nội quy tiêu lệnh PCCC (Chất liệu: tôn) | Chương V | 21 | bộ |
| M | Thiết bị bàn ghế | |||
| 1 | Sửa chữa Bàn học sinh (2 chỗ ngồi) | - Thay ba mặt trên, dưới, trước KT (1,2x0,6)m, bằng gỗ cao su ghép dày 18mm, phun PU 3 lớp; cạo rỉ, sơn khung; gắn nút cao su chống ồn | 150 | cái |
| 2 | Sửa chữa Ghế học sinh (2 chỗ ngồi) | - Cạo rỉ, thay mặt tựa lưng KT (0,25x1,05)m, thay mặt ngồi KT (0,38x1,05)m, bằng gỗ cao su ghép dày 18mm, sơn PU 3 lớp; lắp đế cao su chống ồn | 180 | cái |
| 3 | Sửa chữa Bàn liền ghế học sinh (2 chỗ ngồi) | - Thay mặt bàn KT (1,2x0,6)m, hộc bàn, sửa chữa và sơn khung bàn + thay mặt ghế KT (0,38x1,05)m tựa lưng ghế KT (0,25x1,05)m bằng gỗ cao su ghép dày 18mm, sơn Pu 03 lớp + Sửa chữa và sơn khung ghế | 41 | bộ |
| 4 | Bàn giáo viên | - Bàn KT: (1,2x0,6x0,81)m - Gia công bằng gỗ cao su ghép dày 18mm. Loại không hộc tủ, có ngăn kéo, sơn Pu 03 lớp | 3 | cái |
| 5 | Ghế giáo viên | - Ghế KT: (0,45x0,38x1,05)m - Mặt ghế gia công bằng gỗ cao su ghép dày 18mm, khung ghế bằng gỗ cày hoặc gỗ dầu, sơn Pu 03 lớp | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi