Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200409899-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Ninh Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200409826
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 17:54:00 đến ngày 2020-04-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,936,009,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Rãnh thoát nước
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 141,9077 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 141,9077 m3
3 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 260,1641 m3
4 Bê tông giằng rãnh Theo HSTK đã được phê duyệt 43,3607 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 5,2558 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,611 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 3,5017 tấn
8 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.313,96 m2
9 Láng mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 525,584 m2
B Tấm đan rãnh
1 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 3,9944 100m2
2 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200# Theo HSTK đã được phê duyệt 67,012 m3
3 Cốt thép tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 5,8734 tấn
4 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 1.314 cái
C Hố ga 28 vị trí
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,2963 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,2963 m3
3 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 25,6995 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,2606 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0818 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4178 tấn
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 71,68 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 28 m2
D Tấm đan hố ga
1 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1512 100m2
2 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 6,048 m3
3 Cốt thép tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5519 tấn
4 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 56 cái
E Cống ngang đường tại C5 KM0+26 và P1
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 0,5348 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2322 100m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 0,2485 100m3
4 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 17,544 100m
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,386 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,03 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Theo HSTK đã được phê duyệt 0,344 100m2
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,4514 m3
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,9515 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ống cống, ống buy Theo HSTK đã được phê duyệt 1,8903 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 22 cái
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 1 m3
13 Vữa XM M100 trèn ống cống Theo HSTK đã được phê duyệt 0,48 m3
F Hố ga
1 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,6138 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,0758 m3
3 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 4,745 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7001 m3
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0196 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0511 tấn
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK đã được phê duyệt 19,84 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 4 m2
9 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0264 100m2
10 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3552 m3
11 Cốt thép tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 0,268 tấn
12 Lắp dựng tấm đan Theo HSTK đã được phê duyệt 16 cái
G Cống bản qua kênh tại cọc C1
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 72,8 m3
2 Mua phên nứa h=1m Theo HSTK đã được phê duyệt 20 m
3 Bơm nước thi công Theo HSTK đã được phê duyệt 3 ca
4 Đào móng cầu, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 91,1766 m3
5 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 22,8375 100m
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,7 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 29,688 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK đã được phê duyệt 29,2168 m3
9 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 8,91 m3
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1682 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1105 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố trụ cầu trên cạn Theo HSTK đã được phê duyệt 0,3 100m2
13 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Theo HSTK đã được phê duyệt 36,4 m2
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK đã được phê duyệt 0,19 100m2
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1604 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK đã được phê duyệt 0,7598 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,4083 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1102 tấn
19 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,7 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 5,7501 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,72 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 1,3248 100m3
23 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1104 100m3
24 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK đã được phê duyệt 0,368 100m2
25 Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 Theo HSTK đã được phê duyệt 14,72 m3
26 Mua đất cấp phối tự nhiên; hệ số tơi xốp 1,121; hệ số đầm k95 = 1,13 Theo HSTK đã được phê duyệt 186,4627 m3
27 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 72,8 m3
28 Cốt thép lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,1942 tấn
29 Ván khuôn lan can Theo HSTK đã được phê duyệt 0,0581 100m2
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 100 kg Theo HSTK đã được phê duyệt 10 cái
H Đường giao thông
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng Theo HSTK đã được phê duyệt 3,2124 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo HSTK đã được phê duyệt 15,273 100m2
3 Bê tôngmặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Theo HSTK đã được phê duyệt 305,46 m3
4 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSTK đã được phê duyệt 1,7214 100m2
5 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Theo HSTK đã được phê duyệt 125,55 m3
6 Đào nền đường mở rộng, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 3.198,3 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK đã được phê duyệt 1.089,58 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Theo HSTK đã được phê duyệt 5.115,25 m3
9 Mua đất cấp phối đắp nền đường Theo HSTK đã được phê duyệt 7.562,2685 m3
10 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo HSTK đã được phê duyệt 31,983 100m3
I Bo vỉa:
1 Lắp dựng bo vỉa BTXM đúc sẵn Theo HSTK đã được phê duyệt 792 cái
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 47,52 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn xà, dầm Theo HSTK đã được phê duyệt 7,92 100m2
4 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 11,88 m3
5 Mương thu nước vào hố ga, hàm ếch Theo HSTK đã được phê duyệt 28 bộ
J Rãnh dọc bo
1 Đá dăm lót móng rãnh dọc Theo HSTK đã được phê duyệt 0,099 100m3
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 9,9 m3
3 Láng rãnh dọc bo vỉa Theo HSTK đã được phê duyệt 198 m2
K Lát vỉa hè
1 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK đã được phê duyệt 287,2339 m3
2 Đắp cát đệm tạo phẳng Theo HSTK đã được phê duyệt 86,1702 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Theo HSTK đã được phê duyệt 2.872,3392 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->