Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp+chi phí hạng mục chung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408511-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế Xuân Việt
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Phần xây lắp+chi phí hạng mục chung
Số hiệu KHLCNT 20200400036
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí trích từ nguồn đấu giá đất 2020 theo Nghị quyết hội đồng số 07/NQ-HDND ngày 20/12/2019 và huy động các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 09:34:00 đến ngày 2020-04-13 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,617,368,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Bóc phong hóa bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 48,0175 m3
2 Bóc phong hóa bằng máy đào <= 0,8m3; máy ủi <= 110 CV Mô tả kỹ thuật theo chương IV 9,1233 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I, 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo chương IV 9,6036 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương IV 9,6036 100m3
5 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 14,8605 m3
6 Đào khuôn đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CVcấp II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,8235 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,9721 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,9721 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,8141 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 15,4671 100m3
11 Giá mua đất tại mỏ Quỳnh Văn ( Giá tính trên phương tiện vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1.839,7756 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III; Cự ly 1km đầu Mô tả kỹ thuật theo chương IV 16,2812 100m3
13 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương IV 16,2812 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương IV 16,2812 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 487,95 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,9471 100m2
3 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương IV 73,1925 m3
4 Làm mặt đường đá dăm nước, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 24,3975 100m2
5 Lót bạc xác rắn Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2.439,75 m2
C CỐNG BẢN
1 Đào hố móng cống, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,0345 m3
2 Đào hố móng cống bằng máy, đất cấp 2 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,5766 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,2367 100m3
4 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 8,78 m3
5 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1392 100m2
6 Ván khuôn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1014 100m2
7 Ván khuôn tường thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,6276 100m2
8 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,224 100m2
9 Cốt thép mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1215 tấn
10 Cốt thép tấm bản d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,1567 tấn
11 Cốt thép tấm bản d>=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương IV 0,3773 tấn
12 Bê tông móng cống M200 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 10,5 m3
13 Bê tông thành cống + tường cánh, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 9,78 m3
14 Bê tông mũ mố cống đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 2,49 m3
15 Bê tông tấm bản đúc sẵn đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 3,59 m3
16 Lắp dựng tấm bản Mô tả kỹ thuật theo chương IV 16 cái
17 Bê tông phủ bản, tạo dốc M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương IV 1,9 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->