Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống cấp điện nhà công nghệ cao (bao gồm cả trạm biến áp 630KVA và máy phát điện 250KVA)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200409560-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường cao đẳng công nghiệp quốc phòng
Tên gói thầu Cung cấp, lắp đặt hệ thống cấp điện nhà công nghệ cao (bao gồm cả trạm biến áp 630KVA và máy phát điện 250KVA)
Số hiệu KHLCNT 20190909491
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 13:54:00 đến ngày 2020-04-16 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,040,411,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY LẮP HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN
1 Aptomat MCCB 4P 800A 50KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
2 Aptomat MCCB 3P 500A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
3 Aptomat MCCB 3P 400A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
4 Aptomat MCCB 3P 320A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
5 Aptomat MCCB 3P 200A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 cái
6 Aptomat MCCB 3P 80A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
7 Aptomat MCCB 3P 100A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
8 Aptomat MCCB 3P 63A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 7 cái
9 Máy biến dòng 800/5A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 6 bộ
10 Ampe kế 800/5A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
11 Vol kế 450V Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
12 Lắp đặt Chuyển mạch vôn kê Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
13 Đồng hồ kỹ thuật số đa năng đo lường các thông số (I, U, P, Q, Hz, Cos…) với cổng truyền thông Modbus, PM850MG Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
14 Chống sét lan truyền SPD 3P+N, 400V, Imax=65kA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
15 Lắp đặt cầu chì 2A (vận dụng mã hiệu) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 6 cái
16 Đèn báo (đỏ, xanh, vàng) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 6 bộ
17 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện, FORM 1 IP 44 dày 1.2mm, KT (800x2000x600) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 Tủ
18 Phụ kiện lắp đặt Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 gói
19 Aptomat MCCB 4P 400A 50KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 cái
20 Máy biến dòng 400/5A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 bộ
21 Ampe kế 400/5A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
22 Vol kế 450V Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 cái
23 Chuyển mạch Vol kế Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 cái
24 Lắp đặt cầu chì 2A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 6 cái
25 Đèn báo (đỏ, xanh, vàng) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 6 bộ
26 Đồng hồ kỹ thuật số đa năng đo lường các thông số (I, U, P, Q, Hz, Cos…) với cổng truyền thông Modbus Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
27 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện, FORM 1 IP 44 dày 1.2mm, KT (800x2000x600) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 Tủ
28 Phụ kiện khác Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 gói
29 Aptomat MCCB 3P 400A 30KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
30 Aptomat MCCB 3P 160A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
31 Aptomat MCCB 3P 80A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 cái
32 Aptomat MCCB 3P 63A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 8 cái
33 Aptomat MCCB 3P 40A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 5 cái
34 Aptomat MCCB 3P 32A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
35 Aptomat MCCB 3P 25A 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 4 cái
36 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện, FORM 1 IP 44 dày 1.2mm, KT (800x2000x600) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 Tủ
37 Phụ kiện khác Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 gói
38 Aptomat MCCB 3P 40A 18KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
39 Lắp đặt cầu chì 2A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
40 Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
41 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 1 cánh cửa, sơn tĩnh điện. dày 1.2mm, KT (400x600x250) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 Tủ
42 Vật liệu phụ Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 gói
43 Aptomat MCCB 3P 40A 18KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
44 Lắp đặt cầu chì 2A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
45 Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
46 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 1 cánh cửa, sơn tĩnh điện . dày 1.2mm, KT (400x600x250) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 Tủ
47 Vật liệu phụ Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 gói
48 Aptomat MCCB 3P 80A 18KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
49 ATS 3P 32A 10KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
50 Aptomat MCB 3P 25A 10KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 cái
51 Aptomat MCB 3P 20A 10KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 cái
52 Bộ khởi động trực tiếp 3P - 7.5kW Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
53 Bộ khởi động trực tiếp 3P - 5.5kW Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
54 Mạch điều khiển Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
55 Lắp đặt cầu chì 2A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
56 Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
57 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 1 cánh cửa, sơn tĩnh điện . dày 1.2mm, KT (400x600x250) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 Tủ
58 Vật liệu phụ Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 gói
59 Aptomat MCB 3P 25A 10KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
60 Aptomat MCB 3P 16A 10KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
61 Aptomat MCB 2P 10A 6KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
62 Bộ khởi động trực tiếp 3P - 2.5kW Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 cái
63 Mạch điều khiển Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
64 Lắp đặt cầu chì 2A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
65 Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
66 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 1 cánh cửa, sơn tĩnh điện . dày 1.2mm, KT (800x600x250) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 Tủ
67 Vật liệu phụ Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 gói
68 Aptomat MCB 3P 25A 10KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
69 Aptomat MCB 3P 20A 10KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
70 Aptomat MCB 2P 10A 6KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
71 Bộ khởi động trực tiếp 3P - 0.75kW Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 cái
72 Mạch điều khiển Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
73 Lắp đặt cầu chì 2A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
74 Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
75 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 1 cánh cửa, sơn tĩnh điện . dày 1.2mm, KT (600x400x250) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 Tủ
76 Vật liệu phụ Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 gói
77 Aptomat MCCB 3P 80A 18KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
78 Aptomat MCCB 3P 63A 18KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 cái
79 Aptomat MCB 2P 25A 6KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
80 Aptomat MCB 2P 10A 6KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
81 Bộ khởi động sao/tam giác 3P - 35kW Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
82 Bộ khởi động trực tiếp 3P - 2.2kW Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
83 Biến dòng đo lường 100/5A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 bộ
84 Ampe kế thang đo 0-100A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
85 Lắp đặt Chuyển mạch vôn kê Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
86 Vôn kế thang đo 0-400V Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
87 Mạch điều khiển Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
88 Lắp đặt cầu chì 2A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
89 Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
90 Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện . dày 1.2mm, KT (800x1000x300) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 Tủ
91 Vật liệu phụ Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 gói
92 Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx240mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 40,8 m
93 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx240mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,4 100m
94 Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx70mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 179,52 m
95 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx70mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1,76 100m
96 Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx185mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 32,64 m
97 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx185mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,32 100m
98 Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx120mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 114,24 m
99 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx120mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1,12 100m
100 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx50mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 16,32 m
101 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx50mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,16 100m
102 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx35mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 12,24 m
103 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx35mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,12 100m
104 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 73,44 m
105 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 72 m
106 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx16mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 489,6 m
107 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx16mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 480 m
108 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx10mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 78,54 m
109 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx10mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 77 m
110 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 53,04 m
111 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 52 m
112 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 22,44 m
113 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 22 m
114 Kéo rải dây dẫn Cáp CU/XLPE/PVC 3Cx2.5mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 6 m
115 Cáp CU/XLPE/PVC 3Cx25mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 30,6 m
116 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 3Cx25mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 30 m
117 Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx16mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 10,2 m
118 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx16mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 10 m
119 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 53,04 m
120 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 52 m
121 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx10mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 58,14 m
122 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx10mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 57 m
123 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 20,4 m
124 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 20 m
125 Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 38,76 m
126 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 38 m
127 Cáp CU/XLPE/PVC 3Cx4mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3,06 m
128 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 3Cx4mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 m
129 Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx35mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 36,72 m
130 Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx35mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,36 100m
131 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 1Cx6mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 90 m
132 Dây tiếp địa CU/PVC 1Cx120mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 10,2 m
133 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx120mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,1 100m
134 Dây tiếp địa CU/PVC 1Cx95mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 8,16 m
135 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx95mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,08 100m
136 Dây tiếp địa CU/PVC 1Cx70mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 36,72 m
137 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx70mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,36 100m
138 Dây tiếp địa CU/PVC 1Cx50mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 71,4 m
139 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx50mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,7 100m
140 Dây tiếp địa CU/PVC 1Cx35mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 44,88 m
141 Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx35mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,44 100m
142 Kéo rải dây tiếp địa CU/PVC 1Cx25mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 16 m
143 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 1Cx16mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 632 m
144 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 1Cx10mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 134 m
145 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 1Cx6mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 87 m
146 Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 1Cx4mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 60 m
147 Ông luồn dây PVC D32 (đi nổi) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 134 m
148 Ông luồn dây PVC D25 (đi nổi) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 147 m
149 Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4Cx240mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 361,08 m
150 Kéo rải và lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx240mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3,54 100m
151 Ống HDPE 195/150 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3,3 100m
152 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 61,6 m3
153 Đắp cát móng đường ống, đường cống Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 34,375 m3
154 Gạch chỉ 6.5*10.5*22 (cm) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 990 viên
155 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,99 1000v
156 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,55 100m2
157 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 27,225 m3
158 Sứ báo hiệu cáp ngầm Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 55 Bộ
159 Máng R600*C100, dày 1.5 ly Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 45 m
160 Lắp đặt máng R600*C100 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 45 m
161 Lắp đặt chuyển hướng 135 độ cho máng R600*C100 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2 bộ
162 Giá đỡ cho máng cáp R600*C100 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 36 bộ
163 Ty treo M10 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 49 m
164 Máng R300*C100, dày 1,2mm Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 304 m
165 Lắp đặt máng R300*C100 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 304 m
166 Hộp nối rẽ ngã 3 cho máng R300*C100 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 17 hộp
167 Giá đỡ máng cáp cho máng R300*C100 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 203 bộ
168 Ty treo M10 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 405 m
169 Máng R200*C100 dày 1,0mm Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 85 m
170 Lắp đặt máng R200*C100 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 85 m
171 Hộp nối rẽ ngã 3 cho máng R200*C100 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 8 hộp
172 Giá đỡ máng cáp cho máng R300*C100 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 57 bộ
173 Ty treo M10 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 113 m
B HẠNG MỤC: XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP
1 Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x240mm2 - Co nguội Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 hộp
2 Lắp đặt đầu cáp trung thế ngoài trời, cáp 240mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 1 đầu cáp (3 pha)
3 CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 Cable 24KV Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 130 m
4 Kéo rải dây dẫn trung thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 Cable 24KV Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1,3 100m
5 Ống nhựa xoắn: HDPE Ф 195/150 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1,18 100m
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 54,6 m3
7 Đắp cát móng đường ống, đường cống Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 20,3125 m3
8 Gạch chỉ 6.5*10.5*22 (cm) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 390 viên
9 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,39 1000v
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo hiệu cáp ngầm Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,325 100m2
11 Đắp cát móng đường ống, đường cống Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 16,0875 m3
12 Mốc báo hiệu cáp trung thế Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 4 cái
13 Hộp nối cáp trung thế 22kV ngoài nhà - 3*240mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 hộp
14 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
15 Thí nghiệm cáp trung thế 3*240 mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 sợi
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 10,4052 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,136 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,306 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2,319 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,0229 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,1042 tấn
22 Bu lông neo M28*800 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 6 cái
23 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,0217 tấn
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 7,7202 m3
25 T Plug 630A 24kV đấu cáp trung thế vào RMU Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 6 cái
26 Lắp đặt Đầu cáp T-blug 630A 24kV Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 1 đầu cáp (3 pha)
27 Lắp tủ trung thế RMU 22 kV 3 ngăn Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 1 tủ
28 Cáp trung thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC Cable 24KV 1*50mm2 / Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 18 m
29 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Cáp 25kv Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc - W-1x50mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,18 100m
30 Elbow Tplug đấu nối cáp trung thế 24kV 1x50mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 bộ
31 Lắp đặt Đầu cáp Elbow Tplug đấu nối cáp trung thế 24kV 1x50mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 1 đầu cáp (1 pha)
32 Cáp trung thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x300mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 35 m
33 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Cáp 25kv Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc - W-1x300mm2 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,35 100m
34 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 1 máy
35 Lắp đặt tủ tổng hạ thế (TĐ-HT) 1000x800x1800mm Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 1 tủ
36 MCCB 4P-1000A, 85KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
37 MCCB 3P-800A, 70KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
38 MCCB 3P-400A, 50KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
39 MCCB 3P-80A, 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
40 MCCB 3P-63A, 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
41 MCCB 3P-40A, 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
42 MCCB 3P-32A, 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
43 Công tơ điện tử Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
44 Máy biến dòng hạ thế 1.000/5A, cấp độ chính xác 0.5 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 bộ
45 Máy biến dòng hạ thế 1.000/5A, cấp độ chính xác 1.0 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 bộ
46 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 35KV Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 6 1 bộ
47 Đèn báo (đỏ, xanh, vàng) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 bộ
48 Chống sét van hạ thế Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 bộ
49 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 1 bộ
50 Lắp tủ tụ bù, kháng điện <=35kv Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 1 tủ
51 Tụ bù khô hạ thế 50kvar, 440v Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 5 Bộ
52 Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 5 1 hệ thống
53 MCCB 3P-125A, 36KA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 5 cái
54 Contactor 3P-125A,coil 220v Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 5 cái
55 Bộ điều khiển tụ bù 5 cấp 380v-415v Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
56 Đèn báo pha nguồn Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 Cái
57 Cung cấp và lắp đặt cảm biến nhiệt độ Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
58 Cọc tiếp địa 63x63x6, L=2500mm Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 8 cọc
59 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 0,8 10 cọc
60 Dây nối đất đường trục 40x4, thép dẹt mạ kẽm (1,26kg/m) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 25,2 Kg
61 Dây nối đất nhánh 25x4, thép dẹt mạ kẽm (0,785kg/m2) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3,925 Kg
62 Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 2,5 10m
63 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 máy
64 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 cái
65 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 bộ
66 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 1000 ÷ 2000 (A) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 cái
67 Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, đòng điện < 300 (A) Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 4 cái
68 Thí nghiệm biến dòng điện, U 22 ÷ 35 kV, Biến dòng 500A/5A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 6 cái
69 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 3 bộ
70 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện<300A Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 5 cái
71 Thí nghiệm cáp trung thế 1x50 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 sợi
72 Thí nghiệm cáp trung thế 1x300 Xem Chỉ dẫn KT kèm theo 1 sợi
C HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Tủ trung thế RMU 22kV 3 ngăn 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A-20kA/s; 01 ngăn cầu dao phụ tải 200A-20kA/s kèm cầu chì 22kV-22A. Chất lượng: mới 100%. Năm sản xuất: Không trước năm 2019 1 Tủ
2 Trạm biến áp 630kva, 22/0,4kv, compact 1 cột Máy biến áp 3 pha, 2 cuộn dây; 22kV/0.4kV-630kVA; loại trạm 01 cột trọn bộ. Cách điện bằng dầu, làm mát bằng dầu tuần hoàn và không khí tự nhiên.Chất lượng: mới 100%. Năm sản xuất: Không trước năm 2019 1 Bộ
3 Tủ tổng hạ thế (TĐ-HT): Vỏ tủ ngoài trời tole dày 2.0mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện Kích thước: 1000x800x1800mm. Tủ gồm có 2 ngăn:Ngăn đo đếm có 6 máy biến dòng hạ thế 1 pha (3 cái cấp điện cho ampe kế, 3 cái cấp điện cho công tơ hữu công và vô công); có 01 vôn kế với chuyển mạch 7 vị trí; 01 đo điện đa chức năng. Ngăn phân phối có 01 aptomat tổng và các aptomat nhánh cho lộ phân phối. 1 Tủ
4 Tổ máy phát điện 250 KVA có vỏ chống ồn Động cơ Diesel (sửa dụng loại động cơ: Perkins hoặc tương đương), công suất liên tục 250kVA/380V/50Hz; công suất dự phòng: 275 kVA. Đầu phát: Mecc Alte hoặc tương tương, Bảng điều khiển ComAp hoặc tương đương. Vỏ chống ồn nhập khẩu đồng bộ. Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành; lớp mút cách âm dày đảm bảo cách âm tuyệt đối; bề mặt phủ hóa chất và sơn tính điện chống oxy hóa. Chất lượng: mới 100%. Năm sản xuất: Không trước năm 2019 1 Bộ
5 Tủ tụ bù: Vỏ tủ ngoài trời tole dày 2.0mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện có gắn quạt làm mát Kích thước: 800x800x1800 mm. Điều khiển tự động 04 cấp. Chế độ điều khiển: Tự động hoặc bằng tay. Chất lượng: mới 100%. Năm sản xuất: Không trước năm 2019 1 tủ
D HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo biện pháp thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế Theo biện pháp thi công 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->