Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống cấp điện nhà công nghệ cao (bao gồm cả trạm biến áp 630KVA và máy phát điện 250KVA)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường cao đẳng công nghiệp quốc phòng |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống cấp điện nhà công nghệ cao (bao gồm cả trạm biến áp 630KVA và máy phát điện 250KVA) |
| Số hiệu KHLCNT | 20190909491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 13:54:00 đến ngày 2020-04-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,040,411,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Aptomat MCCB 4P 800A 50KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 2 | Aptomat MCCB 3P 500A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCCB 3P 400A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 4 | Aptomat MCCB 3P 320A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 5 | Aptomat MCCB 3P 200A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | cái |
| 6 | Aptomat MCCB 3P 80A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 7 | Aptomat MCCB 3P 100A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 8 | Aptomat MCCB 3P 63A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 7 | cái |
| 9 | Máy biến dòng 800/5A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 6 | bộ |
| 10 | Ampe kế 800/5A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 11 | Vol kế 450V | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Chuyển mạch vôn kê | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 13 | Đồng hồ kỹ thuật số đa năng đo lường các thông số (I, U, P, Q, Hz, Cos…) với cổng truyền thông Modbus, PM850MG | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 14 | Chống sét lan truyền SPD 3P+N, 400V, Imax=65kA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cầu chì 2A (vận dụng mã hiệu) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 6 | cái |
| 16 | Đèn báo (đỏ, xanh, vàng) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 6 | bộ |
| 17 | Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện, FORM 1 IP 44 dày 1.2mm, KT (800x2000x600) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | Tủ |
| 18 | Phụ kiện lắp đặt | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | gói |
| 19 | Aptomat MCCB 4P 400A 50KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | cái |
| 20 | Máy biến dòng 400/5A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | bộ |
| 21 | Ampe kế 400/5A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 22 | Vol kế 450V | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | cái |
| 23 | Chuyển mạch Vol kế | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cầu chì 2A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 6 | cái |
| 25 | Đèn báo (đỏ, xanh, vàng) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 6 | bộ |
| 26 | Đồng hồ kỹ thuật số đa năng đo lường các thông số (I, U, P, Q, Hz, Cos…) với cổng truyền thông Modbus | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 27 | Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện, FORM 1 IP 44 dày 1.2mm, KT (800x2000x600) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | Tủ |
| 28 | Phụ kiện khác | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | gói |
| 29 | Aptomat MCCB 3P 400A 30KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 30 | Aptomat MCCB 3P 160A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 31 | Aptomat MCCB 3P 80A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | cái |
| 32 | Aptomat MCCB 3P 63A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 8 | cái |
| 33 | Aptomat MCCB 3P 40A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 5 | cái |
| 34 | Aptomat MCCB 3P 32A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 35 | Aptomat MCCB 3P 25A 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 4 | cái |
| 36 | Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện, FORM 1 IP 44 dày 1.2mm, KT (800x2000x600) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | Tủ |
| 37 | Phụ kiện khác | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | gói |
| 38 | Aptomat MCCB 3P 40A 18KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt cầu chì 2A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 40 | Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 41 | Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 1 cánh cửa, sơn tĩnh điện. dày 1.2mm, KT (400x600x250) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | Tủ |
| 42 | Vật liệu phụ | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | gói |
| 43 | Aptomat MCCB 3P 40A 18KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt cầu chì 2A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 45 | Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 46 | Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 1 cánh cửa, sơn tĩnh điện . dày 1.2mm, KT (400x600x250) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | Tủ |
| 47 | Vật liệu phụ | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | gói |
| 48 | Aptomat MCCB 3P 80A 18KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 49 | ATS 3P 32A 10KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 50 | Aptomat MCB 3P 25A 10KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | cái |
| 51 | Aptomat MCB 3P 20A 10KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | cái |
| 52 | Bộ khởi động trực tiếp 3P - 7.5kW | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 53 | Bộ khởi động trực tiếp 3P - 5.5kW | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 54 | Mạch điều khiển | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt cầu chì 2A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 56 | Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 57 | Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 1 cánh cửa, sơn tĩnh điện . dày 1.2mm, KT (400x600x250) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | Tủ |
| 58 | Vật liệu phụ | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | gói |
| 59 | Aptomat MCB 3P 25A 10KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 60 | Aptomat MCB 3P 16A 10KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 61 | Aptomat MCB 2P 10A 6KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 62 | Bộ khởi động trực tiếp 3P - 2.5kW | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | cái |
| 63 | Mạch điều khiển | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt cầu chì 2A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 65 | Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 66 | Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 1 cánh cửa, sơn tĩnh điện . dày 1.2mm, KT (800x600x250) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | Tủ |
| 67 | Vật liệu phụ | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | gói |
| 68 | Aptomat MCB 3P 25A 10KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 69 | Aptomat MCB 3P 20A 10KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 70 | Aptomat MCB 2P 10A 6KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 71 | Bộ khởi động trực tiếp 3P - 0.75kW | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | cái |
| 72 | Mạch điều khiển | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt cầu chì 2A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 74 | Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 75 | Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 1 cánh cửa, sơn tĩnh điện . dày 1.2mm, KT (600x400x250) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | Tủ |
| 76 | Vật liệu phụ | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | gói |
| 77 | Aptomat MCCB 3P 80A 18KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 78 | Aptomat MCCB 3P 63A 18KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | cái |
| 79 | Aptomat MCB 2P 25A 6KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 80 | Aptomat MCB 2P 10A 6KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 81 | Bộ khởi động sao/tam giác 3P - 35kW | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 82 | Bộ khởi động trực tiếp 3P - 2.2kW | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 83 | Biến dòng đo lường 100/5A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | bộ |
| 84 | Ampe kế thang đo 0-100A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt Chuyển mạch vôn kê | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 86 | Vôn kế thang đo 0-400V | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 87 | Mạch điều khiển | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt cầu chì 2A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 89 | Đèn tín hiệu báo pha f21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 90 | Vỏ tủ trong nhà tole 1.2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện . dày 1.2mm, KT (800x1000x300) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | Tủ |
| 91 | Vật liệu phụ | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | gói |
| 92 | Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx240mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 40,8 | m |
| 93 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx240mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,4 | 100m |
| 94 | Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx70mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 179,52 | m |
| 95 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx70mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1,76 | 100m |
| 96 | Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx185mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 32,64 | m |
| 97 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx185mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,32 | 100m |
| 98 | Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx120mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 114,24 | m |
| 99 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx120mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1,12 | 100m |
| 100 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx50mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 16,32 | m |
| 101 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx50mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,16 | 100m |
| 102 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx35mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 12,24 | m |
| 103 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx35mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,12 | 100m |
| 104 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 73,44 | m |
| 105 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 72 | m |
| 106 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx16mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 489,6 | m |
| 107 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx16mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 480 | m |
| 108 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx10mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 78,54 | m |
| 109 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx10mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 77 | m |
| 110 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 53,04 | m |
| 111 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 52 | m |
| 112 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 22,44 | m |
| 113 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 22 | m |
| 114 | Kéo rải dây dẫn Cáp CU/XLPE/PVC 3Cx2.5mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 6 | m |
| 115 | Cáp CU/XLPE/PVC 3Cx25mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 30,6 | m |
| 116 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 3Cx25mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 30 | m |
| 117 | Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx16mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 10,2 | m |
| 118 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx16mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 10 | m |
| 119 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 53,04 | m |
| 120 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx25mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 52 | m |
| 121 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx10mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 58,14 | m |
| 122 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx10mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 57 | m |
| 123 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 20,4 | m |
| 124 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx6mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 20 | m |
| 125 | Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 38,76 | m |
| 126 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx4mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 38 | m |
| 127 | Cáp CU/XLPE/PVC 3Cx4mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3,06 | m |
| 128 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 3Cx4mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | m |
| 129 | Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx35mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 36,72 | m |
| 130 | Lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 1Cx35mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,36 | 100m |
| 131 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 1Cx6mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 90 | m |
| 132 | Dây tiếp địa CU/PVC 1Cx120mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 10,2 | m |
| 133 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx120mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,1 | 100m |
| 134 | Dây tiếp địa CU/PVC 1Cx95mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 8,16 | m |
| 135 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx95mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,08 | 100m |
| 136 | Dây tiếp địa CU/PVC 1Cx70mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 36,72 | m |
| 137 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx70mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,36 | 100m |
| 138 | Dây tiếp địa CU/PVC 1Cx50mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 71,4 | m |
| 139 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx50mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,7 | 100m |
| 140 | Dây tiếp địa CU/PVC 1Cx35mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 44,88 | m |
| 141 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC 1Cx35mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,44 | 100m |
| 142 | Kéo rải dây tiếp địa CU/PVC 1Cx25mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 16 | m |
| 143 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 1Cx16mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 632 | m |
| 144 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 1Cx10mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 134 | m |
| 145 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 1Cx6mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 87 | m |
| 146 | Kéo rải dây CU/XLPE/PVC 1Cx4mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 60 | m |
| 147 | Ông luồn dây PVC D32 (đi nổi) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 134 | m |
| 148 | Ông luồn dây PVC D25 (đi nổi) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 147 | m |
| 149 | Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4Cx240mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 361,08 | m |
| 150 | Kéo rải và lắp đặt Cáp CU/XLPE/PVC 4Cx240mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3,54 | 100m |
| 151 | Ống HDPE 195/150 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3,3 | 100m |
| 152 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 61,6 | m3 |
| 153 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 34,375 | m3 |
| 154 | Gạch chỉ 6.5*10.5*22 (cm) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 990 | viên |
| 155 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,99 | 1000v |
| 156 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,55 | 100m2 |
| 157 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 27,225 | m3 |
| 158 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 55 | Bộ |
| 159 | Máng R600*C100, dày 1.5 ly | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 45 | m |
| 160 | Lắp đặt máng R600*C100 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 45 | m |
| 161 | Lắp đặt chuyển hướng 135 độ cho máng R600*C100 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2 | bộ |
| 162 | Giá đỡ cho máng cáp R600*C100 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 36 | bộ |
| 163 | Ty treo M10 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 49 | m |
| 164 | Máng R300*C100, dày 1,2mm | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 304 | m |
| 165 | Lắp đặt máng R300*C100 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 304 | m |
| 166 | Hộp nối rẽ ngã 3 cho máng R300*C100 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 17 | hộp |
| 167 | Giá đỡ máng cáp cho máng R300*C100 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 203 | bộ |
| 168 | Ty treo M10 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 405 | m |
| 169 | Máng R200*C100 dày 1,0mm | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 85 | m |
| 170 | Lắp đặt máng R200*C100 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 85 | m |
| 171 | Hộp nối rẽ ngã 3 cho máng R200*C100 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 8 | hộp |
| 172 | Giá đỡ máng cáp cho máng R300*C100 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 57 | bộ |
| 173 | Ty treo M10 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 113 | m |
| B | HẠNG MỤC: XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đầu cáp ngầm ngoài trời 24kV-3x240mm2 - Co nguội | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp trung thế ngoài trời, cáp 240mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 3 | CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 Cable 24KV | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 130 | m |
| 4 | Kéo rải dây dẫn trung thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240 Cable 24KV | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1,3 | 100m |
| 5 | Ống nhựa xoắn: HDPE Ф 195/150 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1,18 | 100m |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 54,6 | m3 |
| 7 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 20,3125 | m3 |
| 8 | Gạch chỉ 6.5*10.5*22 (cm) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 390 | viên |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,39 | 1000v |
| 10 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi băng báo hiệu cáp ngầm | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,325 | 100m2 |
| 11 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 16,0875 | m3 |
| 12 | Mốc báo hiệu cáp trung thế | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 4 | cái |
| 13 | Hộp nối cáp trung thế 22kV ngoài nhà - 3*240mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | hộp |
| 14 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 15 | Thí nghiệm cáp trung thế 3*240 mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | sợi |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 10,4052 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,136 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,306 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2,319 | m3 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,0229 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,1042 | tấn |
| 22 | Bu lông neo M28*800 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,0217 | tấn |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 7,7202 | m3 |
| 25 | T Plug 630A 24kV đấu cáp trung thế vào RMU | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt Đầu cáp T-blug 630A 24kV | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 27 | Lắp tủ trung thế RMU 22 kV 3 ngăn | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | 1 tủ |
| 28 | Cáp trung thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC Cable 24KV 1*50mm2 / | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 18 | m |
| 29 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Cáp 25kv Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc - W-1x50mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,18 | 100m |
| 30 | Elbow Tplug đấu nối cáp trung thế 24kV 1x50mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt Đầu cáp Elbow Tplug đấu nối cáp trung thế 24kV 1x50mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | 1 đầu cáp (1 pha) |
| 32 | Cáp trung thế CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 1x300mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 35 | m |
| 33 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Cáp 25kv Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc - W-1x300mm2 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,35 | 100m |
| 34 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 750kVA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | 1 máy |
| 35 | Lắp đặt tủ tổng hạ thế (TĐ-HT) 1000x800x1800mm | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | 1 tủ |
| 36 | MCCB 4P-1000A, 85KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 37 | MCCB 3P-800A, 70KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 38 | MCCB 3P-400A, 50KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 39 | MCCB 3P-80A, 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 40 | MCCB 3P-63A, 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 41 | MCCB 3P-40A, 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 42 | MCCB 3P-32A, 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 43 | Công tơ điện tử | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 44 | Máy biến dòng hạ thế 1.000/5A, cấp độ chính xác 0.5 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | bộ |
| 45 | Máy biến dòng hạ thế 1.000/5A, cấp độ chính xác 1.0 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 35KV | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 6 | 1 bộ |
| 47 | Đèn báo (đỏ, xanh, vàng) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | bộ |
| 48 | Chống sét van hạ thế | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | bộ |
| 49 | Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | 1 bộ |
| 50 | Lắp tủ tụ bù, kháng điện <=35kv | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | 1 tủ |
| 51 | Tụ bù khô hạ thế 50kvar, 440v | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 5 | Bộ |
| 52 | Lắp đặt hệ thống tụ bù trên dàn, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 5 | 1 hệ thống |
| 53 | MCCB 3P-125A, 36KA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 5 | cái |
| 54 | Contactor 3P-125A,coil 220v | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 5 | cái |
| 55 | Bộ điều khiển tụ bù 5 cấp 380v-415v | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 56 | Đèn báo pha nguồn | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | Cái |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt cảm biến nhiệt độ | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 58 | Cọc tiếp địa 63x63x6, L=2500mm | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 8 | cọc |
| 59 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 0,8 | 10 cọc |
| 60 | Dây nối đất đường trục 40x4, thép dẹt mạ kẽm (1,26kg/m) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 25,2 | Kg |
| 61 | Dây nối đất nhánh 25x4, thép dẹt mạ kẽm (0,785kg/m2) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3,925 | Kg |
| 62 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa (dây tiếp địa có sẵn) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 2,5 | 10m |
| 63 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | máy |
| 64 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | cái |
| 65 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | bộ |
| 66 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ >= 300A, dòng điện 1000 ÷ 2000 (A) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | cái |
| 67 | Thí nghiệm aptomat và khởi động từ < 300A, đòng điện < 300 (A) | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 4 | cái |
| 68 | Thí nghiệm biến dòng điện, U 22 ÷ 35 kV, Biến dòng 500A/5A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 6 | cái |
| 69 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 3 | bộ |
| 70 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện<300A | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 5 | cái |
| 71 | Thí nghiệm cáp trung thế 1x50 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | sợi |
| 72 | Thí nghiệm cáp trung thế 1x300 | Xem Chỉ dẫn KT kèm theo | 1 | sợi |
| C | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ trung thế RMU 22kV 3 ngăn | 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A-20kA/s; 01 ngăn cầu dao phụ tải 200A-20kA/s kèm cầu chì 22kV-22A. Chất lượng: mới 100%. Năm sản xuất: Không trước năm 2019 | 1 | Tủ |
| 2 | Trạm biến áp 630kva, 22/0,4kv, compact 1 cột | Máy biến áp 3 pha, 2 cuộn dây; 22kV/0.4kV-630kVA; loại trạm 01 cột trọn bộ. Cách điện bằng dầu, làm mát bằng dầu tuần hoàn và không khí tự nhiên.Chất lượng: mới 100%. Năm sản xuất: Không trước năm 2019 | 1 | Bộ |
| 3 | Tủ tổng hạ thế (TĐ-HT): Vỏ tủ ngoài trời tole dày 2.0mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện | Kích thước: 1000x800x1800mm. Tủ gồm có 2 ngăn:Ngăn đo đếm có 6 máy biến dòng hạ thế 1 pha (3 cái cấp điện cho ampe kế, 3 cái cấp điện cho công tơ hữu công và vô công); có 01 vôn kế với chuyển mạch 7 vị trí; 01 đo điện đa chức năng. Ngăn phân phối có 01 aptomat tổng và các aptomat nhánh cho lộ phân phối. | 1 | Tủ |
| 4 | Tổ máy phát điện 250 KVA có vỏ chống ồn | Động cơ Diesel (sửa dụng loại động cơ: Perkins hoặc tương đương), công suất liên tục 250kVA/380V/50Hz; công suất dự phòng: 275 kVA. Đầu phát: Mecc Alte hoặc tương tương, Bảng điều khiển ComAp hoặc tương đương. Vỏ chống ồn nhập khẩu đồng bộ. Hệ thống khung bệ dày chịu lực tốt, không bị rung lắc khi vận hành; lớp mút cách âm dày đảm bảo cách âm tuyệt đối; bề mặt phủ hóa chất và sơn tính điện chống oxy hóa. Chất lượng: mới 100%. Năm sản xuất: Không trước năm 2019 | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ tụ bù: Vỏ tủ ngoài trời tole dày 2.0mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện có gắn quạt làm mát | Kích thước: 800x800x1800 mm. Điều khiển tự động 04 cấp. Chế độ điều khiển: Tự động hoặc bằng tay. Chất lượng: mới 100%. Năm sản xuất: Không trước năm 2019 | 1 | tủ |
| D | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo biện pháp thi công | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | Theo biện pháp thi công | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi