Gói thầu: Thi công xây dựng kho chứa mẫu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200357799-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Mỏ tuyển đồng Sin Quyền, Lào Cai - Vimico
Tên gói thầu Thi công xây dựng kho chứa mẫu
Số hiệu KHLCNT 20200356463
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chủ sở hữu (Khấu hao TSCĐ của TCT)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-06 16:34:00 đến ngày 2020-04-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,107,257,177 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí lán trại Không yêu cầu 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định khối lượng từ thiết kế Không yêu cầu 1 Khoản
B Xây mới nhà kho + bắn mái
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6162 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,536 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,54 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4842 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4222 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2624 tấn
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3802 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0722 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3088 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,0992 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8272 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,202 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1858 tấn
14 Bu lông D20 , L=450mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88 Cái
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4693 100m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1 m3
17 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,2 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,2 m2
19 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,115 m3
20 Trát viên kê dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 279,51 m2
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4704 100m3
22 Rải bạt rứa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8795 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,3938 m3
24 Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0907 tấn
25 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0907 tấn
26 Sản xuất hệ khung dàn thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5581 tấn
27 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5581 tấn
28 Bịt tường tôn dày 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,65 100m2
29 Sản xuất hàng rào lưới thép dây 3,5mm ( 3,2kg/1m2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 133 m2
30 Nhân công kéo lưới 1 công/50md Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 công
31 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3285 tấn
32 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3285 tấn
33 Sản xuất giằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7986 tấn
34 Lắp dựng giằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7986 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 249,932 m2
36 Bu lông D14, L=100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
37 Bu lông D20, L=300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
38 Bu lông D12, L=100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
39 Bu lông D16, L=400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
40 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0235 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0235 tấn
42 Lợp mái tôn dày 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,34 100m2
43 Diềm mái tôn dày 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 m
44 Tôn úp nóc dày 0,4ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,8 m
45 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0563 tấn
46 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0731 tấn
47 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4339 m2
48 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m2
49 Bản lề cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
50 Chốt ngang cửa đi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
51 Đèn tiết kiệm điện 40W kiểu treo, bao gồm cả chóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
52 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
53 Đế nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
54 Lắp đặt hộp các loại, KT <=100x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
55 Aptomat 1 pha 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
58 Ống luồn dây D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 m
59 Ống luồn dây D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
60 Biển Nội quy tiêu lệnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
61 Bình chữa cháy MFZ4 - BC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
62 Bình chữa cháy CO2 MT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
C Xây mới nhà vệ sinh
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6392 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0832 m3
3 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4291 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3325 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7944 m3
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,842 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,842 m2
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,495 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,045 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0115 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0749 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3762 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0342 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0149 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0621 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1386 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0126 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0133 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2366 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1383 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0763 tấn
22 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7585 m3
23 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0227 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,3428 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,375 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3664 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,3428 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,7414 m2
29 Láng XM chống thấm mái, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8 m2
30 Ống thép mạ kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 100m
31 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,154 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3079 m3
33 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7594 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,01 m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3 m3
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 m2
37 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0375 m3
38 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1178 m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5458 m3
40 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, Vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4966 m2
41 SXLĐ cửa nhôm, kính trắng dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,175 m2
42 Bóng đèn compac 20w Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
43 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
44 Aptomat 1 pha 15A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
45 Đế lắp nổi tuờng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
48 Hộp ghen nhựa 14x28 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
49 Ống nhựa PVC D110 CLASS 0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27 100m
50 Ống nhựa PVC D90 CLASS 0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
51 Cút nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
52 Cút nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
53 Tê nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
54 Y nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
55 Y nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
56 Phễu thu sàn inox 150x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
57 Đầo đất đừong ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m3
58 Đắp đất đừong ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 m3
59 Ống nhựa PVC D21 CLASS 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,64 100m
60 Ống nhựa PVC D34 CLASS3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
61 Van khóa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
62 Van khóa D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
63 Cút nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
64 Cút nhựa PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
65 Côn thu PVC D34-21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
66 Tê nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
67 Cút ren trong PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
68 Măng sông PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
69 Măng sông PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
70 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox,dung tích 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
71 Van khóa D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
72 Lắp đặt chậu xí xổm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
73 Vòi cấp nứoc gạt D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
74 Đầo đất đừong ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m3
75 Đắp đất đừong ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 m3
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,0934 m3
77 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1927 m3
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3854 m3
79 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 100m2
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0201 tấn
81 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2816 m3
82 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0217 100m2
83 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,032 tấn
84 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
85 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
86 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1742 m3
87 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,756 m2
88 Trát tường bể tự hoại, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,756 m2
89 Quét nước ximăng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,756 m2
90 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,991 m2
91 Lắp đặt cút sành nối bằng phương pháp xảm, đường kính cút d=100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
92 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7892 m3
93 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2398 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->