Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh tại Quyết định số 5318/QĐ-UBND ngày 16/12/2019 của Chủ tịch UBND. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 11:33:00 đến ngày 2020-04-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,664,987,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | RÃNH TRÁI | |||
| 1 | Rải nilong tái sinh lót | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 564 | m2 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | nt | 1,9952 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, BT đáy, M200 | nt | 112,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường | nt | 14,4176 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, BT tường, M200 | nt | 128,08 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | nt | 24,84 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | nt | 6,8399 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | nt | 2,5098 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, mái hắt, lanh tô, M250 | nt | 54,99 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | nt | 470 | cái |
| 11 | Đào xúc đất, đất C1 | nt | 26,493 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất, đất C1 | nt | 2,3844 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, đất C1 | nt | 2,6493 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, đất C1 | nt | 2,6493 | 100m3 /1km |
| 15 | San đất bãi thải | nt | 2,6493 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng, đất C2 | nt | 38,994 | m3 |
| 17 | Đào móng, đất C2 | nt | 7,4089 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 4,7899 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, đất C1 | nt | 2,2999 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, đất C1 | nt | 2,2999 | 100m3 /1km |
| 21 | San đất bãi thải | nt | 2,2999 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường | nt | 16,1336 | m3 |
| 23 | Phá dỡ đá dăm mặt đường | nt | 12,1002 | m3 |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | nt | 0,1729 | 100m3 |
| 25 | Rải nilong tái sinh lót | nt | 115,24 | m2 |
| 26 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 0,1483 | 100m2 |
| 27 | Bê tông mặt đường, M250 | nt | 23,048 | m3 |
| B | RÃNH PHẢI | |||
| 1 | Rải nilong tái sinh lót | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 564 | m2 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | nt | 1,9952 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, BT đáy, M200 | nt | 112,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn tường | nt | 14,4176 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, BT tường, M200 | nt | 128,08 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | nt | 24,84 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | nt | 6,8399 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | nt | 2,5098 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm nắp rãnh, mái hắt, lanh tô,M250 | nt | 54,99 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | nt | 470 | cái |
| 11 | Đào xúc đất, đất C1 | nt | 26,285 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất, đất C1 | nt | 2,3657 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, đất C1 | nt | 2,6285 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, đất C1 | nt | 2,6285 | 100m3/1km |
| 15 | San đất bãi thải | nt | 2,6285 | 100m3 |
| 16 | Đào móng băng, đất C2 | nt | 38,606 | m3 |
| 17 | Đào móng, đất C2 | nt | 7,3351 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 5,0238 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, đất C1 | nt | 1,9955 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, đất C1 | nt | 1,9955 | 100m3/1km |
| 21 | San đất bãi thải | nt | 1,9955 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 20,6696 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 15,5022 | m3 |
| 24 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | nt | 0,2215 | 100m3 |
| 25 | Rải nilong tái sinh lót | nt | 147,64 | m2 |
| 26 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 0,1872 | 100m2 |
| 27 | Bê tông mặt đường, M250 | nt | 29,528 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi