Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200406933-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/04/2020 19:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200405173
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 19:02:00 đến ngày 2020-04-10 19:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,419,159,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 Khoản
B HẠNG MUC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 160,053 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 72,1612 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,5503 m3
4 Tháo dỡ cột, xà gồ, vì kèo nhà xe Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 công
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 86,711 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 86,711 m3
C HẠNG MỤC: HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6917 100m3
2 Cát lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,6115 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 64,561 m3
4 Xây kè đá hộc, dày <=60cm, cao >2m, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50,7265 m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2307 100m3
6 Đá dăm lọc nước 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,242 m3
7 Ống thoát nước PVC D76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,46 100m
8 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 101,453 m2
9 Xây gạch không nung cột, trụ hàng rào, chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0455 m3
10 Xây gạch không nung chân rào, dày <=22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,0243 m3
11 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,3136 m2
12 Trát chân hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 36,806 m2
13 Sơn hàng rào bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75,12 m2
14 Sản xuất lan can thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4732 tấn
15 Lắp dựng lan thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 68,1748 m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95,004 m2
17 Cát lót dày 3cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
18 Bê tông sân M150, đá 2x4, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14 m3
19 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,1494 10m
20 Cát chèn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2745 m3
21 Đục nhám mặt bê tông Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 670 m2
22 Lát sân gạch Tezazzo KT 400x400 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 810 m2
23 Đào rãnh máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1194 100m3
24 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,17 m3
25 Xây rãnh không nung, dày 11cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,695 m3
26 Láng rãnh, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,5 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,5 m2
28 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0397 100m3
29 Ván khuô tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1064 100m2
30 Cốt thép tấm đan rãnh Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,119 tấn
31 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,82 m3
32 Lắp tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35 cái
33 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0078 100m3
34 Cát lót móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 m3
35 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,72 m3
36 Đắp đất bằng đầm cóc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0027 100m3
37 Xây gạch không nung hàng rào, dày <=22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5142 m3
38 Xây gạch không nung cột, trụ hàng rào, chiều cao <=4m, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1742 m3
39 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,584 m2
40 Trát chân hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,3091 m2
41 Sơn hàng rào bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,893 m2
42 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 42,8811 m2
43 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10,7203 m2
44 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,4547 m2
45 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,488 m2
46 Trát chân hàng rào dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,3931 m2
47 Sơn hàng rào bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,601 m2
48 Sơn hàng rào hàng rào = KL cạo rỉ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30,455 m2
49 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 281,0515 m2
50 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70,4358 m2
51 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 46,8864 m2
52 Trát hàng rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 234,8568 m2
53 Sơn hàng rào bằng sơn Kova, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 281,743 m2
54 Đào đất đặt đường ống cấp nước đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m3
55 Đắp đất đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 m3
56 Ống nhựa HDPE D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5 100m
57 Cút HDPE D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
58 Tê HDPE D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
59 Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
60 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
61 Ống nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
62 Ống nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
63 Cút PVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
64 Cút PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào móng cột nhà, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,9801 100m3
2 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,4 m3
3 Ván khuôn gỗ móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,792 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,074 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,3865 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,469 m3
7 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1022 100m3
8 Lớp cát đệm móng đá hộc đầm chặt dày 5cm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,852 m3
9 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 24,0989 m3
10 Xây gạch không nung thay ván khuôn dầm móng vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0587 m3
11 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0983 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5496 tấn
13 Bê tông dầm, giằng móng, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,7384 m3
14 Đắp trả hố móng (1/3 KL đào bằng đất) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3607 100m3
15 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1452 m3
16 Xây móng bó nền gạch không nung vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3894 m3
17 Láng bậc lên xuống, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,9228 m2
18 Lát đá granit màu xanh đen dày 2cm bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,923 m2
19 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào móng) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6138 100m3
20 Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 17,536 m3
21 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,036 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1475 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,243 tấn
24 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,4944 m3
25 Ván khuôn gỗ dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9085 100m2
26 Cốt thép dầm ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3896 tấn
27 Cốt thép dầm ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,3502 tấn
28 Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,143 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,8181 100m2
30 Cốt thép sàn ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,7639 tấn
31 Bê tông sàn M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 27,72 m3
32 Ván khuôn gỗ lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1385 100m2
33 Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lan can, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,061 tấn
35 Bê tông lan can, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7256 m3
36 Xây gạch không nung vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4462 m3
37 Trát lan can, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 31,45 m2
38 Sản xuất lan can thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3325 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,8945 m2
40 Lắp dựng lan can Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,816 m2
41 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2165 100m2
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng, TCN ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0676 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô ô văng+ TCN ĐK >10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1308 tấn
44 Bê tông lanh tô, ô văng M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9075 m3
45 Xây gạch không nung, vữa XM M50 T1+T2+ Tường thu hồi + tường Sê nô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 62,5737 m3
46 Xây gạch không nung , xây tường thẳng, dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,0909 m3
47 Xây gạch không nung , xây cột, trụ , vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,168 m3
48 Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m2
49 Cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0093 tấn
50 Cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0818 tấn
51 Bê tông giằng tường thu hồi M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,693 m3
52 Sản xuất xà gồ thép U100x35x3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8495 tấn
53 Sơn xà gồ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60,7022 m2
54 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,849 tấn
55 Bu lông M12x50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
56 Lợp mái tôn múi AUSTNAM 0,45mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,4328 100m2
57 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,22 md
58 Trát xà dầm, vữa XM M50 (Bằng DT ván khuôn)*100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 165,3448 m2
59 Trát trụ cột, má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 89,776 m2
60 Trát trần, vữa XM M75 (Bằng DT ván khuôn sàn)*100 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 281,8 m2
61 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 229,7444 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 14,8968 m2
63 Trát tường sê nô, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 53,25 m2
64 Láng sênô dày 2cm, vữa M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,6832 m2
65 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô = KL láng sê nô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,683 m2
66 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 316,6085 m2
67 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 290,543 m2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 440,835 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 737,688 m2
70 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6204 tấn
71 Sơn hoa sắt thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,5792 m2
72 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 38,88 m2
73 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 144 m
74 Lắp dựng khuôn cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 144 m
75 SX cửa đi pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,5884 m2
76 SX cửa sổ pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 34,1658 m2
77 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45,754 m2
78 Bản lề cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
79 Chốt ngang + khóa cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
80 Bản lề cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
81 Chốt dọc cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
82 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,82 100m
83 Lồng chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
84 Hộp tôn thu nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
85 Cút 90 PVC độ D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
86 Cút 135 PVC độ D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
87 Thép bản d6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
88 Ống tôn qua sàn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
89 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
90 Gia công kim thu sét, dài 0.8m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
91 Lắp đặt kim thu sét, dài 0.8m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
92 Dây thu sét D10 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 80 m
93 Bật sắt D8 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
94 Má kẹp kiểm tra ( thép dẹt 40x4) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 m
95 Bu lông đai ốc, vành đai đệm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
96 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cọc
97 Kéo rải dây chống sét dây tiếp địa d=12 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 m
98 Bầu sứ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
99 Tủ điện sino âm tường 300x300x150mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
100 Bộ đèn led 1x40w - 1.2m ốp trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
101 Bảng điện Clipsan 2 lỗ + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
102 Bảng điện Clipsan 2 ổ cắm + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
103 Đèn led gắn trần 22w Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
104 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
105 Bảng điện Clipsan chiết áp quạt trần + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
106 Aptomat 2P- 32A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
107 Aptomat 1P- 10A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
108 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 90 m
109 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 150 m
110 Ống ghen nhựa TP D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 210 m
111 Hộp nối đôi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1788 100m3
2 Cát đệm móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,5448 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 13,9352 m3
4 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,4719 m3
5 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0963 100m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0226 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1587 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,0591 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2559 m3
11 Xây gạch không nung dày 220, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12,9043 m3
12 Xây gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,1867 m3
13 Bê tông bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1805 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, máng rửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0947 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0606 tấn
16 Bê tông lanh tô, máng rửa, M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6863 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1186 100m2
18 Cốt thép xà dầm ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0544 tấn
19 Cốt thép xà dầm ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3185 tấn
20 Bê tông xà dầm M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,305 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,596 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3947 tấn
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,1532 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95,9676 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 28,3285 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 450x300 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 60,075 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 450x300 mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,9 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 35,0035 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 95,9676 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,6 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 59,6 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,8204 m2
33 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40,8204 m2
34 Lát gạch gốm Hạ Long 300x300mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,2218 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 26,3645 m2
36 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0983 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,1741 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7,3484 m2
39 SX cửa đi nhôm Việt Pháp kính mờ dày 6.38mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,34 m2
40 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,34 m2
41 Vách ngăn có lùa đế sập khuôn nhôm 50x25 nhôm Sông Hồng ( nhôm lá ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22,8433 m2
42 Đèn led gắn trần nổi 12w/220v Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
43 Hạt công tắc 10A/220v Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 hạt
44 Bảng điện 1 lỗ đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
45 Bảng điện 2 lỗ đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt ATM 5A-220V Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 40 m
48 Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
49 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
50 Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 70 m
51 Đào đất chôn ống cấp nước đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
52 Lấp đất đường ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
53 Lắp đặt chậu xí bệt (VIGRACERA - VI88 ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa HDPED 25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 100 m
55 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100 m
56 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100 m
57 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100 m
58 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100 m
59 Lắp đặt van khóa PPR D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt van khóa PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
61 Ống PVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
62 Ống PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
63 Ống PVC D76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
64 Ống PVC D40 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
65 Lắp đặt phễu thu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
66 Lắp đặt xi phông nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
67 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
68 Lắp đặt tê nhựa PVC D76x76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
69 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
70 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
71 Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
72 Lắp đặt phễu thu PVC D76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
73 Cút nhựa PPR D40 ren trong Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
74 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PPR D32x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
77 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
78 Lắp đặt tê nhựa PPR D50x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
79 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
80 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
81 Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110x76 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
83 Lắp đặt măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
84 Lắp đặt măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
86 Lắp đặt măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
87 Lắp đặt măng sông PPR D20 1 đầu ren trong Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
88 Sào phơi khăn bằng thép inox D15 (4m) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,63 m
89 Tay vịn bằng thép Inox D15 (7m) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,86 m
90 Tay giữ ống thép inox Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
91 Lắp đặt van khóa đồng Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt vòi xả D20 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
93 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
94 Phao chống tràn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Lồng thép chắn rác Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
96 Đào BTH, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1448 100m3
97 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,8276 m3
98 Xây BTH gạch không nung, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,7867 m3
99 Lát gạch đáy bể vữa lót M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,6608 m2
100 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,5868 m2
101 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,5868 m2
102 Quét nước ximăng 2 nước Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20,5868 m2
103 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,6608 m2
104 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,6608 m2
105 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m2
106 Cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 tấn
107 Cốt thép tấm đan ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,052 tấn
108 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,704 m3
109 Lắp dựng tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
110 Đào đất móng bể Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m3
111 Bê tông lót móng M150, PC30, đá 2x4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
112 Xây bể gạch không nung dày 110vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
113 Lót cát ( cát xây ) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0792 m3
114 Sỏi lót (Áp dụng đá 1x2) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1584 m3
115 Lớp gạch không nung đạt sát nhau Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,78 m2
116 Trát tường trong bể lần 1, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,12 m2
117 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,006 100m2
118 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0079 tấn
119 Bê tông tấm đan đá 1x2. M200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1 m3
120 Lắp tấm đan Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
121 Đào đất móng nhà để bơm đất cấp 3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,264 m3
122 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,088 m3
123 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,44 m3
124 Lấp đất = 1/3 KL đào Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,082 m3
125 Đắp đất nền đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0018 100m3
126 Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0608 m3
127 Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,3475 m3
128 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0164 100m2
129 Cốt thép sàn mái đk<=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0068 tấn
130 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
131 Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,205 m2
132 Trát tường ngoài bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3,1114 m2
133 Trát trần nhà bơm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,76 m2
134 Láng sàn mái, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,2 m2
135 Sản xuất cửa thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0049 tấn
136 Lắp dựng cửa thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,005 m2
137 Sơn cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,206 m2
138 Khóa Việt tiệp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
139 Bản lề Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ nhà để xe, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,702 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,054 m3
3 Bê tông móng M150, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,864 m3
4 Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m3
5 Sản xuất cột bằng thép ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1554 tấn
6 Lắp cột thép các loại Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,155 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
8 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0156 tấn
9 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1317 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1317 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 19,0829 m2
12 Lợp mái bằng tôn AUSTNAM chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2866 100m2
13 Xây gờ chắn gạch không nung vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,6389 m3
14 Trát gờ chắn dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8,712 m2
G HẠNG MỤC: NHÀ BẾP + PHÒNG ĂN
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài (VL tính luân chuyển 50%) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,5379 100m2
2 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, thủ công, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 78,242 m2
3 Tháo dỡ xà gồ + vì kèo Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 công
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,9 m2
5 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1,494 m3
6 Đục nhám nền nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56,9775 m2
7 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 75,35 m2
8 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 67,1 m2
9 Tháo dỡ hệ thống điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 công
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,4796 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,48 m3
12 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 15x20x40cm XM M50 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 9,027 m3
13 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,025 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0017 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0164 tấn
16 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,12 m3
17 Ván khuôn gỗ giằng BTCT Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0072 100m2
18 Cốt thép giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0057 tấn
19 Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,054 m3
20 Sản xuất vì kèo thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,0896 tấn
21 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,09 tấn
22 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2091 tấn
23 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,209 tấn
24 Lợp mái bằng tôn AUSTNAM chiều dày 0.45mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,7945 100m2
25 Tôn úp nóc + ốp mái Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 25,44 md
26 Ốp chân tường gạch KT 150x400mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,44 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 141,53 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 128,84 m2
29 Trát má cửa, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,68 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 128,84 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 146,21 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, XM PCB30 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 57,3375 m2
33 SXLD trần PU3 lớp giả gỗ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 56,9775 m2
34 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,1169 tấn
35 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4,2504 m2
36 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6,48 m2
37 SX khuôn cửa sắt sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,2 m
38 Lắp dựng khuôn cửa Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 37,2 m
39 SX cửa đi pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,7942 m2
40 SX cửa sổ pa nô kính sắt sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5,5444 m2
41 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 11,338 m2
42 Bản lề cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
43 Chốt ngang + khóa cửa đi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
44 Bản lề cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
45 Chốt dọc cửa sổ Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
46 Tủ điện sino âm tường 300x250x150mm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
47 Bộ đèn led 1x40w - 1.2m ốp trần Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
48 Đèn compac 22w/220v Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
49 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
50 Hạt công tắc Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 7 hạt
51 Bảng điện Clipsan 1 lỗ + đế nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
52 Bảng điện Clipsan 2 lỗ + đế nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
53 Bảng điện Clipsan 3 lỗ + đế âm Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0 cái
54 Bảng điện Clipsan 1ổ cắm + đế nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
55 Bảng điện Clipsan 2 ổ cắm + đế nổi Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
56 Aptomat 1P- 30A Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
57 Dây điện CU/PVC 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 30 m
58 Dây điện CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 45 m
59 Dây điện CU/PVC 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 50 m
60 Ống ghen nhựa TP D27 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 65 m
61 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
62 Lắp đặt phễu thu Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
63 Lắp đặt Cút 90 PVC độ D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
64 Chếch PVC độ D90 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
65 Đai kẹp ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
66 Máng tôn thu nước rộng 300 dày 0.4 Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 23 m
67 Thép D10 giữ máng tôn Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 15,52 kg
68 Keo dán ống Chương V: Yêu cầu kỹ thuật 5 tuýp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->