Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công sửa chữa Nhà xưởng thực tập sửa chữa ô tô

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200408402-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường cao đẳng nghề than khoáng sản Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công sửa chữa Nhà xưởng thực tập sửa chữa ô tô
Số hiệu KHLCNT 20200404400
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa tài sản năm 2020 của Nhà trường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-07 08:15:00 đến ngày 2020-04-14 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,010,757,796 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,161,000 VNĐ ((Ba mươi triệu một trăm sáu mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục sửa chữa: Nhà xưởng thực tập sửa chữa ô tô
1 Tháo dỡ hệ thống điện cũ và các thiết bị (Tháo dỡ bóng điện, dây điện cũ, tủ điện, các thiết bị điện, …)  Bản vẽ KT 1 hệ thống
2 Tháo dỡ vách ngăn thạch cao Bản vẽ KT 78,57 m2
3 Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Bản vẽ KT 8,565 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Bản vẽ KT 151,78 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Bản vẽ KT 151,78 m2
6 Gia công xà gồ thép Bản vẽ KT 0,7866 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ KT 0,7866 tấn
8 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Bản vẽ KT 33,399 m2
9 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Bản vẽ KT 81,42 m2
10 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Bản vẽ KT 81,42 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Bản vẽ KT 81,42 m2
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Bản vẽ KT 7,5313 100m2
13 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Bản vẽ KT 5,9304 100m2
14 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Bản vẽ KT 11,8608 100m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Bản vẽ KT 677,342 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Bản vẽ KT 677,342 m2
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Bản vẽ KT 677,342 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Bản vẽ KT 697,822 m2
19 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Bản vẽ KT 63,57 m2
20 Trát má cửa dày 2cm, vữa XM M75 Bản vẽ KT 91,0272 m2
21 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Bản vẽ KT 63,57 m2
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Bản vẽ KT 606,7948 m2
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Bản vẽ KT 0,0966 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Bản vẽ KT 0,0966 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Bản vẽ KT 0,0966 100m3
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Bản vẽ KT 761,392 m2
27 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Bản vẽ KT 494,72 m
28 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Bản vẽ KT 87 m
29 Vệ sinh lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Bản vẽ KT 701,4677 m2
30 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn vào cột, bản mã cột Bản vẽ KT 701,4677 m2
31 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Bản vẽ KT 151,944 m2
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Bản vẽ KT 0,924 m3
33 Cắt lanh tô Bản vẽ KT 11,16 m
34 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Bản vẽ KT 0,5852 m3
35 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Bản vẽ KT 0,0176 100m2
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Bản vẽ KT 0,176 m3
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Bản vẽ KT 0,0217 tấn
38 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Bản vẽ KT 2,1939 tấn
39 Gia công cửa sắt, hoa sắt Bản vẽ KT 1,5523 tấn
40 Sơn tĩnh điện cửa sổ S1 Bản vẽ KT 1.552,32 Kg
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Bản vẽ KT 90,72 m2
42 Đục nhám mặt bê tông Bản vẽ KT 593,04 m2
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Bản vẽ KT 88,956 m3
44 Đánh bóng mặt nền Bản vẽ KT 593,04 m2
45 Cắt khe giãn nở nền Bản vẽ KT 266 m
46 Phá dỡ kết cấu gạch Bản vẽ KT 7,656 m3
47 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Bản vẽ KT 8,968 m3
48 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Bản vẽ KT 0,1663 100m3
49 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Bản vẽ KT 0,1663 100m3
50 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Bản vẽ KT 0,1663 100m3
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Bản vẽ KT 3,422 m3
52 Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Bản vẽ KT 7,656 m3
53 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Bản vẽ KT 3,48 m3
54 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Bản vẽ KT 69,6 m2
55 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Bản vẽ KT 15,66 m2
56 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Bản vẽ KT 5,546 m3
57 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Bản vẽ KT 4,114 m3
58 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III Bản vẽ KT 3,4272 m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Bản vẽ KT 1,428 m3
60 Xây tường thẳng gạch không nung 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Bản vẽ KT 4,114 m3
61 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Bản vẽ KT 31,96 m2
62 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch thẻ Bản vẽ KT 27,2 m2
63 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Bản vẽ KT 0,0754 100m3
64 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV Bản vẽ KT 0,0754 100m3
65 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Bản vẽ KT 0,0754 100m3
66 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m (model BD CSLH 120/20W hoặc tương đương) Bản vẽ KT 8 bộ
67 Lắp đặt quạt trần Bản vẽ KT 4 cái
68 Lắp đặt ô cắm đôi Bản vẽ KT 8 cái
69 Lắp đặt công tắc 2 hạt Bản vẽ KT 4 cái
70 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Bản vẽ KT 1 cái
71 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Bản vẽ KT 8 cái
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 Bản vẽ KT 120 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 Bản vẽ KT 40 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 Bản vẽ KT 16 m
75 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6 mm2 Bản vẽ KT 12 m
76 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat 300x250x120 Bản vẽ KT 4 hộp
77 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 200x100 Bản vẽ KT 4 hộp
78 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, đế âm < 100x100 Bản vẽ KT 50 hộp
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, mặt công tắc, ổ cắm Bản vẽ KT 50 hộp
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16 mm Bản vẽ KT 175 m
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21 mm Bản vẽ KT 12 m
82 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6 mm2 Bản vẽ KT 40 m
83 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 1 chiều inverter 18.000BTU (Panasonic hoặc tương đương) Bản vẽ KT 2 máy
84 Bảo dưỡng hệ thống cầu trục: Hệ di chuyển ngang, dọc, điện động lực, cẩu trục... Bản vẽ KT 1 máy
85 Lắp đặt đèn LED 150W (DHB02L430 hoặc tương đương) Bản vẽ KT 14 bộ
86 Lắp đặt dây đơn cáp treo đèn D8 mm2 Bản vẽ KT 35 m
87 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, máng cáp 150x70mm Bản vẽ KT 150 m
88 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Phụ kiện máng cáp Bản vẽ KT 14 hộp
89 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, TĐT tôn 1,5mm, sơn tĩnh điện KT:1600x800x400 Bản vẽ KT 1 hộp
90 Lắp đặt các automat 3 pha 400A Bản vẽ KT 2 cái
91 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Bản vẽ KT 1 cái
92 Lắp đặt các automat 3 pha 16A Bản vẽ KT 1 cái
93 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Cầu trì 220/12A Bản vẽ KT 3 hộp
94 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, TĐT1 tôn 1,5mm, sơn tĩnh điện KT: 800x600x300 Bản vẽ KT 1 hộp
95 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Bản vẽ KT 2 cái
96 Lắp đặt các automat 3 pha 16A Bản vẽ KT 2 cái
97 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, cầu trì 220v/125A Bản vẽ KT 3 hộp
98 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, Tủ tôn 1,5mm sơn tĩnh điện 800x600x300 Bản vẽ KT 2 hộp
99 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Bản vẽ KT 16 cái
100 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, cầu trì 220v/125A Bản vẽ KT 6 hộp
101 Lắp đặt cầu dao 3 cực đảo chiều 400 Ampe Bản vẽ KT 2 bộ
102 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, tôn 1,5mm, sơn tĩnh điện KT: 400x300x200 Bản vẽ KT 1 hộp
103 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Bản vẽ KT 1 cái
104 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cáp điện CU/DATA/PVC/XLPE/PVC 4x70mm2 Bản vẽ KT 150 m
105 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cáp điện CU/DATA/PVC/XLPE/PVC 4x35mm2 Bản vẽ KT 40 m
106 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cáp điện CU/DATA/PVC/XLPE/PVC 4x35mm2 Bản vẽ KT 35 m
107 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cáp điện CU/DATA/PVC/XLPE/PVC 4x35mm2 Bản vẽ KT 10 m
108 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cáp điện CU/DATA/PVC/XLPE/PVC 4x6mm2 Bản vẽ KT 60 m
109 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cáp điện CU/DATA/PVC/XLPE/PVC 4x10mm2 Bản vẽ KT 30 m
110 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cáp điện CU/DATA/PVC/XLPE/PVC 4x10mm2 Bản vẽ KT 50 m
111 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cáp điện CU/DATA/PVC/XLPE/PVC 4x4mm2 Bản vẽ KT 30 m
112 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cáp điện CU/DATA/PVC/XLPE/PVC 4x4mm2 Bản vẽ KT 100 m
113 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cáp điện CU/PVC/PVC 2x(1x2,5)mm2 Bản vẽ KT 28 m
114 Lắp đặt dây đơn Cáp điện CU/PVC/PVC 1x35 (dây E) Bản vẽ KT 85 m
115 Lắp đặt dây đơn Cáp điện CU/PVC/PVC 1x6 (dây E) Bản vẽ KT 100 m
116 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, Máng ghen luồn có nắp GA120 KT 120x40 Bản vẽ KT 128 m
117 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, Ống nhựa gân xoắn D120 Bản vẽ KT 150 m
118 Đấu cốt đồng SC6 Bản vẽ KT 8 Cái
119 Đấu cốt đồng SC16-35 Bản vẽ KT 8 Cái
120 Đấu cốt đồng SC 50-70 Bản vẽ KT 16 Cái
121 Đấu cốt đồng SC150-SC185 Bản vẽ KT 8 Cái
122 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Bản vẽ KT 80 hộp
123 Cửa sổ cửa nhôm hệ kính 5mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp dựng) Việt Pháp hoặc tương đương Bản vẽ KT 133,344 m2
124 Cửa đi cửa cuốn Austdoor hoặc tương đương Bản vẽ KT 24 m2
125 Mô tơ cửa cuốn Austdoor hoặc tương đương Bản vẽ KT 2 Cái
126 Hộp che cửa cuốn ALUMIUM Bản vẽ KT 8 md
127 Bộ lưu điện mô tơ cửa cuốn Austdoor hoặc tương đương Bản vẽ KT 2 Bộ
128 Cửa đi cửa nhôm hệ kính 6,38mm (bao gồm cả khóa và phụ kiện và lắp dựng) Việt Pháp hoặc tương đương Bản vẽ KT 3,96 m2
129 Mái sảnh ALUMIUM Bản vẽ KT 19,36 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->